Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị biến chứng sau ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài và các tình trạng liên quan đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, bao gồm điều trị đặc hiệu cho từng biến chứng, điều trị hỗ trợ nâng cao thể trạng, dự phòng và xử trí các tác dụng phụ của hóa chất, cũng như kiểm soát triệu chứng. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Thủ thuật loại bỏ huyết tương (cho Hội chứng tăng độ quánh huyết tương)
⚙ Loại bỏ trực tiếp các protein gây tăng độ quánh (ví dụ IgM trong Waldenström macroglobulinemia) khỏi tuần hoàn, giúp giảm nhanh các triệu chứng cấp tính.
↔ Đây là một thủ thuật cấp cứu, cần thực hiện càng sớm càng tốt khi có triệu chứng lâm sàng nặng.
Thuốc giảm đau opioid (cho tiêu chảy nặng, đau)
⚙ Tác động lên thụ thể opioid trong đường tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương, làm giảm nhu động ruột và giảm cảm giác đau.
💊 Morphin
10 - 20 mg/ngày · Uống
↔ Liều Morphin cần được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của người bệnh.
Dung dịch súc miệng giảm viêm và gây tê tại chỗ (cho viêm loét niêm mạc miệng)
⚙ Giảm viêm và gây tê tại chỗ, giúp giảm đau và khó chịu do tổn thương niêm mạc miệng.
💊 Natri gualenate hydrate + Lidocain
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Súc miệng
↔ Sử dụng khi cần để giảm triệu chứng viêm và đau.
Thuốc giảm tiết acid và thuốc bọc niêm mạc (cho loét dạ dày)
⚙ Giảm sản xuất acid dạ dày và tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc, giúp làm lành vết loét và dự phòng loét do stress.
💊 Thuốc giảm tiết acid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc bọc niêm mạc
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có loét dạ dày hoặc để dự phòng loét do stress.
Corticosteroid (cho Bệnh ghép chống chủ cấp)
⚙ Ức chế miễn dịch mạnh, giảm phản ứng viêm và hoạt động của tế bào T gây tổn thương mô trong GVHD.
💊 Methylprednisolone
2 mg/kg/ngày · Uống/Tĩnh mạch
↔ Liều tấn công trong 1-2 tuần, sau đó giảm liều chậm dưới 10% mỗi tuần để tránh tái phát và tác dụng phụ.
Thuốc ức chế miễn dịch khác (cho aGVHD kháng corticoid)
⚙ Ức chế các con đường miễn dịch khác nhau, được sử dụng khi aGVHD kháng trị với corticosteroid.
💊 Cyclosporine A (CSA)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Tacrolimus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Mycophenolate Mofetil (MMF)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Anti-thymocyte globulin (ATG)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Infliximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng phối hợp với corticoid trong các trường hợp aGVHD kháng trị, tiên lượng xấu. Việc lựa chọn thuốc tùy thuộc vào kinh nghiệm lâm sàng và phác đồ của từng trung tâm.
Chế phẩm máu (cho DIC)
⚙ Bù đắp các yếu tố đông máu, tiểu cầu và các thành phần máu khác bị tiêu thụ hoặc thiếu hụt trong DIC.
↔ Bao gồm khối tiểu cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tủa lạnh. Liều lượng và loại chế phẩm máu được chỉ định dựa trên tình trạng lâm sàng và kết quả xét nghiệm đông máu.
Thuốc chống đông (cho DIC)
⚙ Ngăn chặn quá trình đông máu vi mạch đang diễn ra trong DIC, giúp cải thiện tình trạng thiếu máu cục bộ và giảm tiêu thụ yếu tố đông máu.
💊 Heparin tiêu chuẩn
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch/Tiêm dưới da
💊 LMWH (Low Molecular Weight Heparin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
↔ Sử dụng thận trọng, cân nhắc giữa nguy cơ chảy máu và huyết khối.
Thuốc bảo vệ bàng quang (chống độc tính hóa chất)
⚙ Trung hòa các chất chuyển hóa độc của Cyclophosphamid và Ifosfamid trong nước tiểu, ngăn ngừa viêm bàng quang chảy máu.
💊 Mesna
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch/Uống
↔ Sử dụng đồng thời với Cyclophosphamid và Ifosfamid liều cao.
Thuốc giải độc Methotrexat
⚙ Cung cấp acid folic, giúp bảo vệ tế bào bình thường khỏi độc tính của Methotrexat liều cao.
💊 Calcifolinat (acid folinic)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch/Uống
↔ Sử dụng theo phác đồ giải cứu sau khi dùng Methotrexat liều cao.
Corticosteroid (cho Hội chứng ATRA)
⚙ Chống viêm và ức chế miễn dịch, giúp kiểm soát các triệu chứng của Hội chứng ATRA.
💊 Dexamethasone
10 mg mỗi 12 giờ · Tĩnh mạch
↔ Điều trị ít nhất 3 ngày hoặc cho đến khi các triệu chứng của hội chứng ATRA được kiểm soát.
Thuốc giảm đau không opioid (cho đau nhẹ hoặc vừa)
⚙ Giảm đau thông qua các cơ chế khác nhau (ức chế COX, tác động lên hệ thần kinh trung ương), cũng có tác dụng hạ sốt.
💊 Aspirin
Lên đến 1000 mg/4 giờ · Uống
💊 Paracetamol
Lên đến 1000 mg/4 giờ · Uống
💊 Ibuprofen
200-400 mg x 3 lần/ngày · Uống
💊 Diclofenac
100-150 mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của người bệnh. Cần thận trọng với tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và thận của NSAIDs.
Thuốc giảm đau opioid yếu (cho đau nhẹ hoặc vừa)
⚙ Tác động lên thụ thể opioid, có tác dụng giảm đau mạnh hơn thuốc không opioid.
💊 Paracetamol phối hợp Codein
30 mg Codein + 500 mg Paracetamol · Uống
↔ Tramadol mạnh gấp 2 lần codein và ít gây táo bón hơn. Sử dụng khi thuốc giảm đau không opioid không đủ hiệu quả.
Thuốc giảm đau opioid mạnh (cho đau nặng, dữ dội)
⚙ Tác động mạnh lên thụ thể opioid trong hệ thần kinh trung ương, mang lại hiệu quả giảm đau mạnh nhất.
💊 Morphin sulfat phóng thích có kiểm soát
30-60 mg/chia 2 lần/ngày · Uống hoặc bơm qua sonde dạ dày
💊 Morphin tiêm
5-10 mg/lần · Tiêm dưới da 4 giờ/lần
💊 Fentanyl
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Dạng dán
↔ Morphin là lựa chọn hàng đầu cho đau nặng. Fentanyl dạng dán tiện lợi cho giảm đau kéo dài. Cần theo dõi sát tác dụng phụ (táo bón, buồn nôn, suy hô hấp).
Thuốc chống nôn
⚙ Metoclopramide tác động lên thụ thể dopamine, Ondansetron là thuốc kháng thụ thể 5-HT3 chọn lọc, cả hai đều giúp kiểm soát buồn nôn và nôn.
💊 Metoclopramide
10 mg x 1-3 lần/ngày · Uống
💊 Ondansetron
4 mg x 2 lần/ngày · Uống
↔ Ondansetron thường được ưu tiên cho nôn do hóa trị liệu.
Thuốc nhuận tràng (cho táo bón)
⚙ Tăng khối lượng phân, làm mềm phân hoặc kích thích nhu động ruột để hỗ trợ đại tiện.
💊 Polynu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Bisacodyl
5-15 mg/ngày · Viên uống hoặc viên đặt hậu môn
💊 Dầu paraffin
10-20 ml · Uống (buổi tối)
💊 Glycerol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Viên đặt hậu môn
↔ Polynu làm tăng khối lượng phân. Bisacodyl và Glycerol là thuốc kích thích. Dầu paraffin làm mềm phân. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ táo bón.
Thuốc lợi tiểu (cho chướng bụng, cổ trướng)
⚙ Tăng thải natri và nước qua thận, giúp giảm phù và cổ trướng.
💊 Furosemide
40-120 mg/ngày · Uống/Tĩnh mạch
↔ Liều lượng cần được điều chỉnh theo đáp ứng và chức năng thận của người bệnh.
Albumin người (cho cổ trướng)
⚙ Tăng áp lực keo trong lòng mạch, giúp kéo dịch từ khoang gian bào vào lòng mạch, giảm cổ trướng.
💊 Albumin người
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Thường được sử dụng khi có giảm albumin máu kèm cổ trướng.
Thuốc kháng nấm (cho nhiễm nấm Candida miệng)
⚙ Diệt nấm Candida tại chỗ hoặc toàn thân.
💊 Kháng sinh chống nấm nhóm azole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tại chỗ
↔ Sử dụng khi có bằng chứng nhiễm nấm Candida vùng miệng.
Kháng sinh dự phòng (cho giảm bạch cầu hạt chưa sốt)
⚙ Ngăn ngừa nhiễm trùng cơ hội ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
💊 Ciprofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Acyclovir
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Kháng sinh chống nấm nhóm azole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dự phòng cho bệnh nhân giảm bạch cầu hạt chưa sốt để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Kháng sinh phổ rộng (cho sốt giảm bạch cầu hạt)
⚙ Diệt khuẩn phổ rộng, bao phủ các tác nhân gây bệnh thường gặp ở bệnh nhân giảm bạch cầu hạt.
💊 Cephalosporin thế hệ 3-4
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Carbapenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Điều trị theo kinh nghiệm ban đầu, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và kết quả cấy vi khuẩn.
Chế phẩm máu (hỗ trợ)
⚙ Bù đắp các thành phần máu thiếu hụt do suy tủy, chảy máu hoặc các nguyên nhân khác.
↔ Bao gồm khối hồng cầu, khối tiểu cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tủa lạnh, chế phẩm máu chiếu xạ. Truyền máu phenotype được sử dụng để giảm nguy cơ phản ứng truyền máu ở bệnh nhân đa truyền máu. Chỉ định dựa trên tình trạng lâm sàng và xét nghiệm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.