Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh và thể lâm sàng. Các trường hợp nhẹ có thể chỉ cần điều trị tại chỗ, trong khi các trường hợp nặng hơn cần kết hợp điều trị toàn thân. Mục tiêu là làm dịu da, bạt sừng, chống bội nhiễm và cải thiện chất lượng cuộc sống. Cần lưu ý các chống chỉ định và tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt ở trẻ em và phụ nữ có thai.
Dưỡng ẩm và làm mềm da
⚙ Cung cấp độ ẩm, làm mềm da, giảm khô ráp và bong tróc vảy. Giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da.
💊 Kem dịu da
Thoa tại chỗ nhiều lần/ngày · Tại chỗ
💊 Sữa tắm/kem chống khô da
Sử dụng hàng ngày · Tại chỗ
↔ Các sản phẩm dưỡng ẩm có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng da và sở thích của bệnh nhân.
Thuốc bạt sừng và bong vảy
⚙ Làm mềm và loại bỏ lớp sừng dày, giúp da mịn màng hơn và giảm vảy. Cải thiện sự thẩm thấu của các thuốc khác.
💊 Axit salicylic
Mỡ 5% · Tại chỗ
💊 Urea
Kem hoặc mỡ 10-12% · Tại chỗ
💊 Axit lactic
Kem hoặc mỡ 5-10% · Tại chỗ
💊 Propylen glycol
Dung dịch 40% · Tại chỗ (băng bịt ban đêm)
↔ Các thuốc bạt sừng có thể được sử dụng luân phiên hoặc kết hợp tùy theo mức độ dày sừng và vị trí thương tổn. Cần thận trọng khi dùng cho trẻ em.
Retinoid (Dẫn xuất Vitamin A)
⚙ Điều hòa quá trình biệt hóa và tăng sinh tế bào sừng, giảm dày sừng và viêm. Có tác dụng cả tại chỗ và toàn thân.
💊 Vitamin A axít (bôi tại chỗ)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
💊 Acitretin (Vitamin A axít toàn thân)
Bệnh Darier: 0,25mg/kg/ngày. Bệnh vảy cá nặng: Người lớn 25-35mg/ngày, trẻ em 0,5mg/kg/ngày. · Uống
↔ Retinoid toàn thân là lựa chọn hiệu quả cho các thể bệnh nặng, nhưng cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ (khô da, môi, mắt, tăng men gan, lipid máu, quái thai) và chống chỉ định ở phụ nữ có thai.
Kháng sinh
⚙ Điều trị hoặc dự phòng bội nhiễm vi khuẩn trên da, giảm mùi hôi do vi khuẩn.
💊 Mỡ kháng sinh (bôi tại chỗ)
Thoa tại chỗ theo chỉ định · Tại chỗ
💊 Kháng sinh toàn thân
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu bội nhiễm hoặc để kiểm soát mùi hôi khó chịu. Lựa chọn kháng sinh dựa trên phổ vi khuẩn và kháng sinh đồ.
Corticoid
⚙ Chống viêm, giảm đỏ da và ngứa. Chỉ dùng liều thấp trong thời gian ngắn để kiểm soát triệu chứng cấp tính.
💊 Corticoid toàn thân
20-40mg/ngày · Uống
↔ Corticoid toàn thân có thể làm bệnh Darier nặng thêm, cần cân nhắc kỹ và chỉ dùng liều thấp, ngắn ngày khi thật cần thiết.
Thủ thuật/Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ các thương tổn dày sừng, sùi hoặc cải thiện thẩm mỹ. Có thể gây hiện tượng Köebner.
↔ Các phương pháp này được chỉ định cho các thương tổn khu trú, sùi hoặc khi điều trị nội khoa không hiệu quả. Cần lưu ý nguy cơ gây hiện tượng Köebner (xuất hiện thương tổn mới tại vị trí chấn thương).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.