Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Điều trị theo phân loại và sàng lọc người bệnh Sởi hoặc nghi ngờ Sởi. Cách ly ca bệnh ngay khi nghi ngờ mắc Sởi. Uống vitamin A liều cao. Điều trị triệu chứng. Phát hiện và điều trị sớm các biến chứng. Đảm bảo dinh dưỡng. Không sử dụng corticoid đường toàn thân khi chưa loại trừ Sởi. Xem xét nhập viện điều trị cho ca bệnh Sởi có biến chứng. Tất cả người bệnh Sởi nhập viện: Đảm bảo khu vực điều trị bệnh Sởi là khu cách ly riêng theo quy định, người bệnh tuân thủ theo hướng dẫn phòng ngừa chuẩn. Hỗ trợ hô hấp khi suy hô hấp. Dinh dưỡng đầy đủ. Chăm sóc tai, mắt, mũi, miệng, da.
Bổ sung vitamin
⚙ Vitamin A có vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch và duy trì tính toàn vẹn của biểu mô. Bổ sung vitamin A giúp giảm mức độ nặng và tỷ lệ tử vong do Sởi, đặc biệt ở trẻ em thiếu vitamin A.
💊 Vitamin A
Trẻ < 6 tháng: 50.000 IU/liều; Trẻ 6 - 11 tháng: 100.000 IU/liều; Trẻ ≥ 12 tháng: 200.000 IU/liều. Uống 2 lần cách nhau 24 giờ. Nếu có dấu hiệu thiếu Vitamin A hoặc suy dinh dưỡng nặng, bổ sung liều thứ ba sau 4-6 tuần. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nghi ngờ thiếu vitamin A: 5.000 UI/ngày, trong ít nhất 4 tuần. · Uống
↔ Liều lượng Vitamin A cần được điều chỉnh theo nhóm tuổi và tình trạng dinh dưỡng. Cân nhắc ở phụ nữ có thai khi có biểu hiện thiếu vitamin A.
Thuốc hạ sốt, giảm đau
⚙ Giảm sốt và giảm đau, cải thiện triệu chứng khó chịu cho người bệnh.
💊 Paracetamol
10 – 15 mg/kg x 4 lần/ngày · Uống hoặc nhét hậu môn
💊 Ibuprofen
5-10 mg/kg/lần x 3 lần/ngày nếu sốt > 38,5oC · Uống
↔ Paracetamol và Ibuprofen có thể thay thế nhau, lựa chọn tùy theo tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định.
Kháng sinh (điều trị bội nhiễm)
⚙ Điều trị các nhiễm khuẩn bội nhiễm do vi khuẩn, đặc biệt là viêm phổi, viêm tai giữa, viêm loét miệng. Lựa chọn kháng sinh dựa trên tác nhân gây bệnh thường gặp và tình hình kháng kháng sinh tại địa phương.
💊 Amoxicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Amoxicillin-acid clavulanic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc Tĩnh mạch
💊 Cefotaxim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Ceftriaxon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ mắt hoặc tra mắt
💊 Ofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ mắt hoặc tra mắt
💊 Levofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ mắt hoặc tra mắt, Tĩnh mạch
💊 Oxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Cloxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Linezolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Ceftazidim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Cefepim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Imipenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Meropenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Colistin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Amikacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Tobramycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Metronidazol
7,5mg/kg/lần, ngày 3 lần, trong 5 ngày · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên tác nhân thường gặp (Phế cầu, Hemophilus influenza, Tụ cầu). Điều chỉnh kháng sinh sau 48 giờ nếu không đáp ứng hoặc dựa trên kết quả vi khuẩn và kháng sinh đồ. Đối với viêm phổi bệnh viện do vi khuẩn đa kháng, cần phối hợp kháng sinh kháng Pseudomonas và kháng MRSA.
Thuốc kháng nấm
⚙ Điều trị nhiễm nấm Candida ở miệng.
💊 Nystatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có bằng chứng nhiễm nấm Candida.
Thuốc co mạch/giãn phế quản (khí dung)
⚙ Giảm co thắt và phù nề thanh khí quản trong viêm thanh khí phế quản.
💊 Adrenalin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung
↔ Chỉ định khi có biểu hiện co thắt, phù nề thanh khí quản.
Corticoid dạng khí dung
⚙ Giảm viêm tại chỗ trong viêm thanh khí phế quản.
💊 Corticoide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phun khí dung
↔ Cân nhắc sử dụng tùy theo tình trạng lâm sàng.
Thuốc chống co giật
⚙ Kiểm soát cơn co giật trong biến chứng viêm não cấp tính.
💊 Diazepam
0,25 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Sử dụng khi có co giật.
Dung dịch ưu trương/Thuốc lợi tiểu thẩm thấu (chống phù não)
⚙ Giảm phù não trong biến chứng viêm não cấp tính.
💊 Natriclorua 3%
3-5 ml/kg/lần truyền tĩnh mạch trong vòng 30 phút, lặp lại mỗi 6-8 giờ hoặc truyền liên tục nếu cần với tốc độ 0,5-1,5 ml/kg/giờ và giữ Na máu: 145 – 150 mmol/L (không quá 160 mmHg). Cần lưu ý đảm bảo tốc độ tăng Na máu không quá 0,5 mEq/l/giờ. · Truyền tĩnh mạch
💊 Mannitol 20%
0,5-1 g/kg · Truyền tĩnh mạch trong 15 - 30 phút
↔ Lựa chọn giữa Natriclorua 3% và Mannitol 20% tùy theo tình trạng bệnh nhân và đánh giá của bác sĩ.
Globulin miễn dịch
⚙ Cung cấp kháng thể thụ động, hỗ trợ hệ miễn dịch trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, suy hô hấp tiến triển nhanh, hoặc viêm não.
💊 IVIG (Immunoglobulin đường tĩnh mạch)
0,25 g/kg/ngày x 3 ngày liên tiếp (tổng liều có thể 1g/kg, dùng từ 2-4 ngày). · Truyền tĩnh mạch chậm trong 8-10 giờ
↔ Chỉ định trong tình trạng nhiễm trùng nặng kèm tăng đáp ứng viêm, suy hô hấp tiến triển nhanh, hoặc viêm não.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.