← Trang chủ

Bệnh Sởi

ICD-10 · B05Truyền nhiễm, Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí1019/QĐ-BYT
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Sởi là bệnh truyền nhiễm cấp tính, rất dễ lây do virus Sởi gây ra, đặc trưng bởi sốt cao, viêm long đường hô hấp, viêm kết mạc, đốm Koplik và phát ban dát sẩn toàn thân.
Dịch tễ: Bệnh lây truyền qua đường hô hấp, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em và người chưa tiêm chủng. Mặc dù có vắc-xin hiệu quả, các đợt bùng phát vẫn xảy ra ở những vùng có tỷ lệ tiêm chủng thấp.
Cơ chế bệnh sinh: Virus Sởi xâm nhập qua đường hô hấp, nhân lên trong mô lympho và gây nhiễm virus huyết. Virus lan truyền đến da và các cơ quan khác; phát ban là kết quả của phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T chống lại các tế bào nội mô bị nhiễm.
Phân loại: Thể điển hình và thể không điển hình (Sởi biến đổi).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt
    • Ho, chảy nước mũi hoặc viêm kết mạc
    • Có hạt Koplik hoặc phát ban dạng Sởi
    • Tiền sử tiếp xúc với người bệnh Sởi trong vòng 7-21 ngày hoặc sống trong vùng dịch Sởi lưu hành
  • Bệnh sử/Diễn tiến lâm sàng thể điển hình qua 4 giai đoạn
    • Giai đoạn ủ bệnh: từ 7 đến 21 ngày (trung bình 10 ngày), triệu chứng xuất hiện sau khi phơi nhiễm 10-14 ngày
    • Giai đoạn khởi phát (giai đoạn viêm long): trong 2 - 4 ngày
    • Giai đoạn toàn phát: Kéo dài 2 - 5 ngày
    • Giai đoạn hồi phục: Ban nhạt màu dần rồi sang màu xám, bong vảy phấn sẫm màu, để lại vết thâm vằn da hổ và biến mất theo thứ tự như khi xuất hiện. Nếu không xuất hiện biến chứng thì bệnh tự khỏi. Có thể có ho kéo dài 1 - 2 tuần sau khi hết ban
  • Thể không điển hình
    • Biểu hiện lâm sàng có thể sốt nhẹ thoáng qua, viêm long nhẹ và phát ban ít, toàn trạng tốt
    • Người bệnh cũng có thể sốt cao liên tục, phát ban không điển hình, phù nề tứ chi, đau mỏi toàn thân, thường có viêm phổi nặng kèm theo
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Tiếp xúc với người bệnh Sởi trong vòng 7-21 ngày
    • Sống trong vùng dịch Sởi lưu hành
    • Chưa tiêm phòng vắc xin hoặc tiêm không đầy đủ
  • Yếu tố nguy cơ bệnh diễn tiến nặng
    • Trẻ < 12 tháng
    • Người chưa tiêm phòng vắc xin hoặc tiêm không đầy đủ
    • Suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải
    • Bệnh nền nặng
    • Suy dinh dưỡng nặng
    • Thiếu vitamin A
    • Phụ nữ mang thai
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn khởi phát (viêm long)
    • Sốt cao
    • Viêm long đường hô hấp trên (ho, chảy mũi)
    • Viêm kết mạc
    • Hạt Koplik: các hạt nhỏ có kích thước 0,5 - 1 mm màu trắng/xám có quầng ban đỏ nổi gồ lên trên bề mặt niêm mạc má (phía trong miệng, ngang răng hàm trên). Thường xuất hiện một ngày trước phát ban và tồn tại 2 - 3 ngày sau khi ban xuất hiện.
  • Giai đoạn toàn phát
    • Phát ban dạng dát sẩn, khi căng da thì ban biến mất
    • Ban xuất hiện từ sau tai, sau gáy, trán, mặt, cổ dần lan đến thân mình và tứ chi, cả ở lòng bàn tay và gan bàn chân
    • Ban có thể hợp lại đặc biệt là ở vùng mặt và thân mình
    • Thân nhiệt giảm dần khi ban mọc hết toàn thân
  • Giai đoạn hồi phục
    • Ban nhạt màu dần rồi sang màu xám, bong vảy phấn sẫm màu
    • Để lại vết thâm vằn da hổ và biến mất theo thứ tự như khi xuất hiện
    • Có thể có ho kéo dài 1 - 2 tuần sau khi hết ban
  • Thể không điển hình
    • Sốt nhẹ thoáng qua, viêm long nhẹ và phát ban ít, toàn trạng tốt
    • Sốt cao liên tục, phát ban không điển hình, phù nề tứ chi, đau mỏi toàn thân, thường có viêm phổi nặng kèm theo
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm long đường hô hấp trên: sốt cao, ho, chảy mũi, viêm kết mạc
  • Hội chứng phát ban dạng sởi: ban dạng dát sẩn, khi căng da thì ban biến mất, xuất hiện từ sau tai, sau gáy, trán, mặt, cổ dần lan đến thân mình và tứ chi, cả ở lòng bàn tay và gan bàn chân, ban có thể hợp lại đặc biệt là ở vùng mặt và thân mình
  • Hạt Koplik: các hạt nhỏ có kích thước 0,5 - 1 mm màu trắng/xám có quầng ban đỏ nổi gồ lên trên bề mặt niêm mạc má (phía trong miệng, ngang răng hàm trên)
  • Hội chứng nhiễm trùng huyết: tình trạng đáp ứng viêm toàn thân và suy chức năng các cơ quan
  • Hội chứng sốc nhiễm trùng: nhiễm trùng huyết và suy chức năng hệ tuần hoàn
📖 Nguồn: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Sởi (Ban hành kèm theo Quyết định số 1019/QĐ-BYT ngày 26 tháng 3 năm 2025) - Bộ Y tế
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm Rubella
    • Phát ban không có trình tự
    • Ít khi có viêm long
  • Bệnh Kawasaki
    • Phát ban kèm đỏ mắt không có nung mủ
    • Màng nhầy vùng miệng, môi và cổ họng bị kích thích
    • Hạch bạch huyết vùng cổ sưng
    • Sưng tấy, bong da bàn tay, bàn chân
  • Nhiễm enterovirus
    • Phát ban không có trình tự
    • Hay kèm rối loạn tiêu hoá
  • Bệnh do Mycoplasma pneumoniae
    • Sốt nhẹ
    • Đau đầu
    • Viêm phổi không điển hình
  • Bệnh sốt mò
    • Có vết loét hoại tử do côn trùng đốt
  • Ban dị ứng
    • Kèm theo ngứa
    • Tăng bạch cầu ái toan
  • Nhiễm vi rút Epstein-Barr
    • Hay kèm theo tăng bạch cầu đơn nhân
  • Viêm màng não mủ (khi có bệnh cảnh lâm sàng biến chứng thần kinh)
    • Sốt, nhức đầu, nôn ói
    • Dấu hiệu màng não
    • Dịch não tủy đục, tăng protein, đường giảm, tăng bạch cầu đa nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm cơ bản
  • Xét nghiệm đánh giá đáp ứng viêm
  • Xét nghiệm chẩn đoán nhiễm Sởi
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Kháng thể IgM Sởi
Dương tính — Chẩn đoán xác định nhiễm Sởi. 50 - 70% trường hợp dương tính ngay từ ngày đầu phát ban và đạt 100% sau 3 ngày phát ban.
PCR phát hiện vi rút Sởi (từ bệnh phẩm dịch tỵ hầu)
Dương tính — Chẩn đoán xác định nhiễm Sởi. Chỉ định sớm trong giai đoạn viêm long hoặc trong 72 giờ đầu từ khi phát ban.
Phân lập vi rút Sởi (từ máu và dịch mũi họng)
Dương tính — Chẩn đoán xác định nhiễm Sởi. Chỉ định trong giai đoạn sớm của bệnh.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tổng số bạch cầu
< 4.0 G/L (theo Y văn) — Giảm tổng số bạch cầu
Bạch cầu lympho
< 1.0 G/L (theo Y văn) — Giảm bạch cầu lympho
Tiểu cầu
< 150 G/L (theo Y văn) — Có thể giảm tiểu cầu
X-quang phổi
Không nêu ngưỡng cụ thể trong phác đồ, đánh giá dựa trên hình ảnh — Có thể thấy viêm phổi kẽ; có thể tổn thương nhu mô phổi khi có bội nhiễm
Khí máu động mạch
Không nêu ngưỡng cụ thể trong phác đồ, đánh giá dựa trên kết quả định tính — Chỉ định khi có suy hô hấp
Ferritin
Tăng (theo Y văn) — Gợi ý Sởi có biến chứng nhiễm khuẩn nặng
LDH
Tăng (theo Y văn) — Gợi ý Sởi có biến chứng nhiễm khuẩn nặng
Interleukin
Tăng (theo Y văn) — Gợi ý Sởi có biến chứng nhiễm khuẩn nặng
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ca bệnh nghi ngờ
    • Tiền sử tiếp xúc với người bệnh Sởi trong vòng 7-21 ngày hoặc sống trong vùng dịch Sởi lưu hành
    • Triệu chứng lâm sàng nghi ngờ Sởi (sốt và viêm long đường hô hấp trên)
  • Ca bệnh lâm sàng
    • Sốt
    • Ho, chảy nước mũi hoặc viêm kết mạc
    • Có hạt Koplik hoặc phát ban dạng Sởi
  • Chẩn đoán xác định
    • Ca bệnh nghi ngờ hoặc ca bệnh lâm sàng mắc Sởi
    • CÓ xét nghiệm kháng thể IgM hoặc PCR dương tính với Sởi
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sởi không biến chứng (đánh giá lâm sàng)
    • Tỉnh táo
    • Ăn bú tốt
    • Không khó thở
  • Sởi có biến chứng (đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng)
    • Viêm tai giữa
    • Viêm thanh quản
    • Viêm loét miệng
    • Viêm phổi
    • Tiêu chảy cấp
    • Viêm não tủy rải rác cấp tính (ADEM)
    • Nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng
    • Viêm kết mạc, viêm loét giác mạc
    • Viêm não xơ cứng toàn thể bán cấp thường sau 7-10 năm
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Vi rút Sởi (họ Paramyxoviridae, chi Morbillivirus)
  • Nguyên nhân biến chứng
    • Viêm phổi tế bào khổng lồ do vi rút Sởi gây trực tiếp
    • Nhiễm trùng bội nhiễm do vi khuẩn (gây viêm phổi)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Điều trị theo phân loại và sàng lọc người bệnh Sởi hoặc nghi ngờ Sởi. Cách ly ca bệnh ngay khi nghi ngờ mắc Sởi. Uống vitamin A liều cao. Điều trị triệu chứng. Phát hiện và điều trị sớm các biến chứng. Đảm bảo dinh dưỡng. Không sử dụng corticoid đường toàn thân khi chưa loại trừ Sởi. Xem xét nhập viện điều trị cho ca bệnh Sởi có biến chứng. Tất cả người bệnh Sởi nhập viện: Đảm bảo khu vực điều trị bệnh Sởi là khu cách ly riêng theo quy định, người bệnh tuân thủ theo hướng dẫn phòng ngừa chuẩn. Hỗ trợ hô hấp khi suy hô hấp. Dinh dưỡng đầy đủ. Chăm sóc tai, mắt, mũi, miệng, da.
Bổ sung vitamin
⚙ Vitamin A có vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch và duy trì tính toàn vẹn của biểu mô. Bổ sung vitamin A giúp giảm mức độ nặng và tỷ lệ tử vong do Sởi, đặc biệt ở trẻ em thiếu vitamin A.
💊 Vitamin A
Trẻ < 6 tháng: 50.000 IU/liều; Trẻ 6 - 11 tháng: 100.000 IU/liều; Trẻ ≥ 12 tháng: 200.000 IU/liều. Uống 2 lần cách nhau 24 giờ. Nếu có dấu hiệu thiếu Vitamin A hoặc suy dinh dưỡng nặng, bổ sung liều thứ ba sau 4-6 tuần. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nghi ngờ thiếu vitamin A: 5.000 UI/ngày, trong ít nhất 4 tuần. · Uống
↔ Liều lượng Vitamin A cần được điều chỉnh theo nhóm tuổi và tình trạng dinh dưỡng. Cân nhắc ở phụ nữ có thai khi có biểu hiện thiếu vitamin A.
Thuốc hạ sốt, giảm đau
⚙ Giảm sốt và giảm đau, cải thiện triệu chứng khó chịu cho người bệnh.
💊 Paracetamol
10 – 15 mg/kg x 4 lần/ngày · Uống hoặc nhét hậu môn
💊 Ibuprofen
5-10 mg/kg/lần x 3 lần/ngày nếu sốt > 38,5oC · Uống
↔ Paracetamol và Ibuprofen có thể thay thế nhau, lựa chọn tùy theo tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định.
Kháng sinh (điều trị bội nhiễm)
⚙ Điều trị các nhiễm khuẩn bội nhiễm do vi khuẩn, đặc biệt là viêm phổi, viêm tai giữa, viêm loét miệng. Lựa chọn kháng sinh dựa trên tác nhân gây bệnh thường gặp và tình hình kháng kháng sinh tại địa phương.
💊 Amoxicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Amoxicillin-acid clavulanic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc Tĩnh mạch
💊 Cefotaxim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Ceftriaxon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ mắt hoặc tra mắt
💊 Ofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ mắt hoặc tra mắt
💊 Levofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ mắt hoặc tra mắt, Tĩnh mạch
💊 Oxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Cloxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Linezolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Ceftazidim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Cefepim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Imipenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Meropenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Colistin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Amikacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Tobramycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Metronidazol
7,5mg/kg/lần, ngày 3 lần, trong 5 ngày · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên tác nhân thường gặp (Phế cầu, Hemophilus influenza, Tụ cầu). Điều chỉnh kháng sinh sau 48 giờ nếu không đáp ứng hoặc dựa trên kết quả vi khuẩn và kháng sinh đồ. Đối với viêm phổi bệnh viện do vi khuẩn đa kháng, cần phối hợp kháng sinh kháng Pseudomonas và kháng MRSA.
Thuốc kháng nấm
⚙ Điều trị nhiễm nấm Candida ở miệng.
💊 Nystatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có bằng chứng nhiễm nấm Candida.
Thuốc co mạch/giãn phế quản (khí dung)
⚙ Giảm co thắt và phù nề thanh khí quản trong viêm thanh khí phế quản.
💊 Adrenalin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung
↔ Chỉ định khi có biểu hiện co thắt, phù nề thanh khí quản.
Corticoid dạng khí dung
⚙ Giảm viêm tại chỗ trong viêm thanh khí phế quản.
💊 Corticoide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phun khí dung
↔ Cân nhắc sử dụng tùy theo tình trạng lâm sàng.
Thuốc chống co giật
⚙ Kiểm soát cơn co giật trong biến chứng viêm não cấp tính.
💊 Diazepam
0,25 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Sử dụng khi có co giật.
Dung dịch ưu trương/Thuốc lợi tiểu thẩm thấu (chống phù não)
⚙ Giảm phù não trong biến chứng viêm não cấp tính.
💊 Natriclorua 3%
3-5 ml/kg/lần truyền tĩnh mạch trong vòng 30 phút, lặp lại mỗi 6-8 giờ hoặc truyền liên tục nếu cần với tốc độ 0,5-1,5 ml/kg/giờ và giữ Na máu: 145 – 150 mmol/L (không quá 160 mmHg). Cần lưu ý đảm bảo tốc độ tăng Na máu không quá 0,5 mEq/l/giờ. · Truyền tĩnh mạch
💊 Mannitol 20%
0,5-1 g/kg · Truyền tĩnh mạch trong 15 - 30 phút
↔ Lựa chọn giữa Natriclorua 3% và Mannitol 20% tùy theo tình trạng bệnh nhân và đánh giá của bác sĩ.
Globulin miễn dịch
⚙ Cung cấp kháng thể thụ động, hỗ trợ hệ miễn dịch trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, suy hô hấp tiến triển nhanh, hoặc viêm não.
💊 IVIG (Immunoglobulin đường tĩnh mạch)
0,25 g/kg/ngày x 3 ngày liên tiếp (tổng liều có thể 1g/kg, dùng từ 2-4 ngày). · Truyền tĩnh mạch chậm trong 8-10 giờ
↔ Chỉ định trong tình trạng nhiễm trùng nặng kèm tăng đáp ứng viêm, suy hô hấp tiến triển nhanh, hoặc viêm não.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không sử dụng corticoid đường toàn thân khi chưa loại trừ Sởi
    • Không sử dụng các chế phẩm tra, nhỏ mắt có chứa thành phần corticoids (trong viêm loét giác mạc)
    • Không dùng Immune Globulin khi trẻ đã được điều trị IVIG trong vòng 1 tháng hoặc đã tiêm phòng đủ 2 mũi vắc xin Sởi
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/đối tượng đặc biệt
    • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nghi ngờ thiếu vitamin A chỉ nên được điều trị với liều thấp nhưng thường xuyên hơn để tránh nguy cơ gây quái thai, liều khuyến nghị: vitamin A đường uống: 5.000 UI/ngày, trong ít nhất 4 tuần
    • Cân nhắc dùng vitamin A ở phụ nữ có thai khi có biểu hiện thiếu vitamin A (biểu hiện quáng gà hay định lượng nồng độ Retinol thấp)
    • Với trẻ suy giảm miễn dịch có thể tăng liều Immune Globulin gấp đôi
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối với Sởi không biến chứng (điều trị ngoại trú)
    • Tái khám mỗi 2-3 ngày cho đến khi hết sốt hoặc khám lại ngay khi có dấu hiệu nặng
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn (DHST), SpO2 mỗi 2-4 giờ trong 6 giờ đầu, sau đó mỗi 8-12 giờ
    • Theo dõi tri giác, xuất nhập
  • Đối với Sởi có biến chứng (điều trị nội trú)
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn (DHST), SpO2 mỗi 15-30 phút trong giờ đầu, sau đó mỗi 2-6 giờ/ 24 giờ
    • Theo dõi tri giác, xuất nhập
    • Đánh giá lâm sàng cải thiện để tiếp tục kháng sinh
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng hô hấp
    • Viêm phổi (nguyên nhân tử vong phổ biến nhất): do vi rút Sởi trực tiếp hoặc bội nhiễm vi khuẩn
    • Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn (Bronchiolitis Obliterans) sau viêm phổi nặng
    • Viêm thanh khí phế quản (Croup), viêm khí quản, viêm tiểu phế quản (ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)
  • Biến chứng tai - mũi - họng
    • Viêm tai giữa cấp (phổ biến nhất)
    • Viêm xoang và viêm xương chũm
    • Áp xe sau họng
  • Biến chứng tiêu hóa
    • Tiêu chảy và nôn trớ
    • Mất nước (do giảm ăn, tiêu chảy)
    • Viêm ruột thừa hoặc đau bụng (do tắc nghẽn lòng ruột thừa liên quan đến tăng sản mô lympho)
  • Biến chứng thần kinh
    • Co giật do sốt (< 3% trẻ mắc Sởi)
    • Viêm não do Sởi (tỷ lệ 1 - 3/1.000 ca, nguy cơ cao hơn ở thanh thiếu niên và người lớn): co giật, lơ mơ, kích thích vật vã, hôn mê. Xét nghiệm dịch não tủy: tăng bạch cầu lympho, tăng protein dịch não tủy.
    • Viêm não hậu nhiễm Sởi (qua trung gian miễn dịch)
    • Viêm não do Sởi ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (tổn thương não trực tiếp do vi rút)
    • Viêm não bán cấp do Sởi (xuất hiện 1 - 10 tháng sau nhiễm Sởi ở bệnh nhân AIDS, ung thư máu hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch)
  • Viêm não xơ cứng toàn thể bán cấp (SSPE)
    • Thường gặp ở trẻ mắc Sởi trước 2 tuổi (75% bệnh nhân SSPE bị Sởi trước 4 tuổi)
    • Tỷ lệ mắc SSPE giảm đáng kể sau khi chương trình tiêm chủng Sởi được triển khai
  • Khởi phát bệnh lao
    • Nhiễm Sởi có thể ức chế đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào, làm giảm phản ứng tuberculin khi xét nghiệm Mantoux
    • Tăng nguy cơ kích hoạt bệnh lao phổi ở bệnh nhân đang nhiễm lao tiềm ẩn
  • Nhiễm trùng huyết
    • Được xác nhận khi có tình trạng đáp ứng viêm toàn thân và suy chức năng các cơ quan
    • Sốc nhiễm trùng được xác nhận khi người bệnh có tình trạng Nhiễm trùng huyết và suy chức năng hệ tuần hoàn
  • Biến chứng khác
    • Bệnh Sởi thể xuất huyết (Black Measles): hiếm gặp, phát ban xuất huyết, thường dẫn đến tử vong
    • Viêm giác mạc: tổn thương biểu mô giác mạc, hồi phục sau khi khỏi bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu nặng cần tái khám ngay (cờ đỏ)
    • Không ăn uống được hoặc bỏ bú
    • Nôn mọi thứ
    • Tím tái
    • Thở nhanh
    • Rối loạn tri giác
  • Phân cấp điều trị và chuyển tuyến
    • Trạm y tế xã và phòng khám tư nhân: Khám và điều trị ngoại trú người bệnh Sởi không biến chứng. Chuyển tuyến đối với bệnh Sởi có biến chứng hoặc có suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền nặng.
    • Bệnh viện huyện, bệnh viện tư nhân: Khám và điều trị người bệnh Sởi không có biến chứng và bệnh Sởi có biến chứng. Chuyển cấp điều trị đối với người bệnh Sởi có biến chứng viêm phổi cần thở oxy, viêm não, nhiễm khuẩn huyết hoặc có suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền nặng.
    • Bệnh viện đa khoa tỉnh, đa khoa khu vực, bệnh viện chuyên khoa Nhiễm hoặc Nhi: Khám và điều trị người bệnh Sởi không có biến chứng và bệnh Sởi có biến chứng. Hội chẩn, hướng dẫn tuyến trước điều trị các trường hợp nặng hoặc khó điều trị.
💬 Góp ý bước này