Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tổ chức Y tế thế giới khuyến cáo sử dụng Đa hóa trị liệu (MDT: Multidrug Therapy) bao gồm các thuốc: rifampicin, clofazimin, dapson (DDS) để điều trị bệnh phong. MDT là phương pháp điều trị hiệu quả, giúp ngăn ngừa sự phát triển của kháng thuốc và giảm tỷ lệ tàn tật.
Thuốc kháng sinh diệt khuẩn
⚙ Rifampicin: Ức chế tổng hợp RNA phụ thuộc DNA của vi khuẩn. Clofazimin: Gắn vào DNA của vi khuẩn, ức chế tăng trưởng và có tác dụng chống viêm. Dapson: Ức chế tổng hợp folate của vi khuẩn.
💊 Rifampicin
Người lớn: 600mg/tháng; Trẻ em < 10 tuổi: 300mg/tháng; Trẻ em 10-14 tuổi: 450mg/tháng · Uống 1 lần/tháng (có kiểm soát)
💊 Dapson (DDS)
Người lớn: 100mg/ngày; Trẻ em < 10 tuổi: 25mg/ngày; Trẻ em 10-14 tuổi: 50mg/ngày · Uống hàng ngày (tự uống)
💊 Clofazimin
Người lớn: 300mg/tháng (có kiểm soát) và 50mg/ngày (tự uống) · Uống 1 lần/tháng (có kiểm soát) và hàng ngày (tự uống)
↔ Các thuốc này được sử dụng phối hợp trong phác đồ đa hóa trị liệu (MDT) theo khuyến cáo của WHO. Không được thay thế riêng lẻ mà phải tuân thủ phác đồ chuẩn.
Phác đồ điều trị cụ thể theo thể bệnh và lứa tuổi
⚙ Phối hợp các thuốc kháng sinh trên theo liều lượng và thời gian quy định để đạt hiệu quả diệt khuẩn tối ưu và ngăn ngừa kháng thuốc.
↔ Thời gian điều trị: Thể ít vi khuẩn (PB) là 6 tháng. Thể nhiều vi khuẩn (MB) là 12 tháng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.