Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: U xơ thần kinh là một bệnh di truyền mạn tính, tiến triển, hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Mục tiêu điều trị là quản lý triệu chứng, ngăn ngừa và điều trị biến chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc quản lý cần có sự phối hợp đa chuyên khoa (da liễu, thần kinh, phẫu thuật, mắt, tai mũi họng, di truyền). Tư vấn di truyền là một phần quan trọng trong quản lý bệnh nhân và gia đình.
Thuốc điều trị triệu chứng (ví dụ: thuốc chống động kinh)
⚙ Kiểm soát các cơn động kinh bằng cách ổn định màng tế bào thần kinh, tăng cường hoạt động GABAergic hoặc ức chế kênh ion.
💊 Valproate
Khởi đầu 10-15 mg/kg/ngày chia 2-3 lần, tăng dần đến 20-30 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Carbamazepine
Khởi đầu 100-200 mg x 1-2 lần/ngày, tăng dần đến 600-1200 mg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Uống
💊 Levetiracetam
Khởi đầu 500 mg x 2 lần/ngày, tăng dần đến 1500 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào loại cơn động kinh, độ tuổi, bệnh kèm và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Thuốc ức chế MEK (cho u dạng búi plexiform không thể phẫu thuật ở NF1)
⚙ Ức chế con đường tín hiệu RAS/MAPK, một con đường bị rối loạn chức năng trong NF1, giúp làm chậm sự phát triển của khối u.
💊 Selumetinib
25 mg/m2 uống 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Selumetinib được FDA chấp thuận cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên mắc NF1 có u dạng búi plexiform có triệu chứng không thể phẫu thuật. Cần theo dõi tác dụng phụ tim mạch, mắt và tiêu hóa.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ các khối u gây ảnh hưởng chức năng, biến dạng thẩm mỹ, hoặc có nguy cơ ác tính. Ví dụ: cắt bỏ u xơ thần kinh lớn, u dạng búi chèn ép, u tiền phòng (NF2).
↔ Chỉ định phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên vị trí, kích thước, triệu chứng của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Phẫu thuật có thể không loại bỏ hoàn toàn u dạng búi do tính chất xâm lấn.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để kiểm soát sự phát triển của khối u, đặc biệt là các khối u nội sọ (glioma thị giác, u màng não) hoặc các khối u ác tính không thể phẫu thuật.
↔ Xạ trị thường được cân nhắc cho các khối u ác tính hoặc các khối u lành tính gây triệu chứng nghiêm trọng không thể phẫu thuật. Cần cân nhắc nguy cơ và lợi ích, đặc biệt ở trẻ em do nguy cơ biến chứng lâu dài.
Các can thiệp hỗ trợ khác
⚙ Điều trị các biến chứng xương (chỉnh hình, phẫu thuật), vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, tư vấn tâm lý, hỗ trợ giáo dục cho trẻ em có vấn đề về học tập.
↔ Đây là các biện pháp hỗ trợ toàn diện nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống và chức năng cho bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.