Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Bệnh Hodgkin là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ chữa khỏi cao, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Mục tiêu điều trị là đạt lui bệnh hoàn toàn và kéo dài thời gian sống không bệnh. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, yếu tố tiên lượng, thể mô bệnh học và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Hóa trị và xạ trị là hai phương pháp điều trị chính, thường được kết hợp.
Phác đồ ABVD (chu kỳ 28 ngày)
⚙ Phác đồ hóa trị đa thuốc, thường được sử dụng làm liệu pháp đầu tay cho bệnh Hodgkin cổ điển. Adriamycin (Doxorubicin) là anthracycline ức chế tổng hợp DNA/RNA. Bleomycin là kháng sinh chống ung thư gây đứt gãy DNA. Vinblastine là alkaloid dừa cạn ức chế phân bào. Dacarbazine là tác nhân alkyl hóa gây tổn thương DNA.
💊 Adriamycin (Doxorubicin)
25mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
💊 Bleomycin
10mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
💊 Vinblastine
6mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
💊 Dacarbazine
375mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
↔ Phác đồ ABVD là một trong những phác đồ chuẩn và hiệu quả nhất cho bệnh Hodgkin. Các thuốc trong nhóm này có cơ chế tác dụng khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả diệt tế bào ung thư.
Phác đồ MOPP (chu kỳ 28 ngày)
⚙ Phác đồ hóa trị đa thuốc. Mechlorethamin là tác nhân alkyl hóa. Vincristine là alkaloid dừa cạn. Procarbazine là tác nhân alkyl hóa. Prednison là corticosteroid có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch, gây chết tế bào lympho.
💊 Mechlorethamin
6mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Vincristine
1,4mg/m2 da (liều cao nhất là 2mg) · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Procarbazine
100mg/m2 da · uống từ ngày 1 đến 7
💊 Prednison
40mg/m2 da · uống từ ngày 1 đến ngày 14
↔ Phác đồ MOPP là một phác đồ hóa trị kinh điển, tuy nhiên hiện nay ít được sử dụng làm liệu pháp đầu tay do độc tính cao hơn và hiệu quả có thể thấp hơn ABVD.
Phác đồ A-AVD (CD30 dương tính, chu kỳ 28 ngày)
⚙ Phác đồ kết hợp kháng thể đơn dòng Brentuximab vedotin (kháng CD30) với hóa trị liệu. Brentuximab vedotin là một kháng thể đơn dòng kháng CD30 liên hợp thuốc, đưa thuốc độc tế bào trực tiếp vào tế bào ung thư biểu hiện CD30.
💊 Brentuximab vendotin
1,2mg/kg · truyền tĩnh mạch ngày 1 và 15
💊 Doxorubicin
25mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và 15
💊 Vinblastine
6mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và 15
💊 Dacarbazine
375mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và 15
↔ Phác đồ này được chỉ định cho bệnh nhân có CD30 dương tính, thường là Hodgkin cổ điển. Brentuximab vedotin nhắm mục tiêu cụ thể vào tế bào ung thư.
Phác đồ BV+ASCT (ghép tế bào gốc tự thân) (CD30 dương tính)
⚙ Sau khi tiến hành ghép tế bào gốc tự thân (ASCT), Brentuximab vedotin được sử dụng để củng cố điều trị, giảm nguy cơ tái phát ở bệnh nhân Hodgkin cổ điển có CD30 dương tính.
💊 Brentuximab vendotin
1,8mg/kg · truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày
↔ Tiến hành ASCT, chờ 4-6 tuần, sau đó dùng Brentuximab vendotin. Đây là liệu pháp củng cố sau ghép tế bào gốc tự thân.
Phác đồ BEACOPP (chu kỳ 21 ngày)
⚙ Phác đồ hóa trị liệu cường độ cao, thường được sử dụng cho bệnh nhân Hodgkin giai đoạn tiến triển hoặc có yếu tố tiên lượng xấu. Yếu tố kích thích tủy xương tăng sinh bạch cầu (G-CSF) được sử dụng để hỗ trợ phục hồi tủy xương.
💊 Bleomycin
10mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 8
💊 Etoposide
100mg/m2 da · truyền tĩnh mạch từ ngày 1-3
💊 Adriamycin
25mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cyclophosphamide
650mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Vincristine
1,4mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 8
💊 Procarbazine
100mg/m2 da · uống từ ngày 1 đến ngày 7
💊 Prednison
40mg/m2 da · uống từ ngày 1 đến ngày 14
💊 Yếu tố kích thích tủy xương tăng sinh bạch cầu (G-CSF)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · từ ngày 8 đến khi bạch cầu đa nhân trung tính >1.000/mm3
↔ BEACOPP là phác đồ mạnh hơn ABVD, thường dùng cho bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc giai đoạn tiến triển. G-CSF giúp giảm độc tính trên tủy xương.
Phác đồ COPP/ABVD (chu kỳ 8 tuần)
⚙ Phác đồ kết hợp xen kẽ các thuốc từ MOPP và ABVD, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm độc tính tích lũy của từng phác đồ riêng lẻ.
💊 Cyclophosphamide
650mg/m2 · Truyền tĩnh mạch Ngày 1, 8
💊 Vincristine
1,4mg/m2 · Truyền tĩnh mạch Ngày 1, 8
💊 Procarbazine
100mg/m2 · Uống Ngày 1-14
💊 Prednison
40mg/m2 · Uống Ngày 1-14
💊 Doxorubicin
25mg/m2 · Truyền tĩnh mạch Ngày 29, 43
💊 Bleomycin
10mg/m2 · Truyền tĩnh mạch Ngày 29, 43
💊 Vinblastine
6mg/m2 · Truyền tĩnh mạch Ngày 29, 43
💊 Dacarbazine
375mg/m2 · Truyền tĩnh mạch Ngày 29, 43
↔ Phác đồ này kết hợp các thuốc từ COPP và ABVD, thường được sử dụng trong các trường hợp cụ thể hoặc khi cần điều chỉnh độc tính.
Phác đồ điều trị u lympho Hodgkin thể ưu thế nang lympho CD20 dương tính
⚙ Kết hợp hóa trị liệu với Rituximab, một kháng thể đơn dòng kháng CD20, nhắm mục tiêu vào các tế bào B biểu hiện CD20. Thể ưu thế nang lympho có thể biểu hiện CD20, khác với Hodgkin cổ điển.
💊 Rituximab
375mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Adriamycine
25mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
💊 Bleomycine
10mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
💊 Vinblastine
6mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
💊 Dacarbazine
375mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
↔ Phác đồ ABVD + Rituximab. Các thuốc hóa chất trong nhóm này có thể thay thế bằng phác đồ CHOP hoặc CVP kết hợp Rituximab tùy theo chỉ định lâm sàng và đặc điểm bệnh.
Điều trị bước 2 (cho trường hợp tái phát hoặc kháng trị)
⚙ Các phác đồ hóa trị liệu cường độ cao hoặc thuốc nhắm đích được sử dụng khi bệnh không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc tái phát. Brentuximab vedotin nhắm vào CD30.
💊 Brentuximab vedotin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Cyclophosphamide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Vincristine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Procarbazine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Prednisone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Cytarabine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Etoposide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Methylprednisolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Gemcitabine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Carboplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Vinorelbine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Doxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Ifosfamide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Mitoxantrone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Mesna
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Carmustine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Melphalan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Bendamustine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Everolimus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Lenalidomide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Nivolumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Pembrolizumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Các phác đồ này được sử dụng trong điều trị bước 2 cho bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào phác đồ đã sử dụng trước đó và tình trạng bệnh nhân.
Điều trị bước 3 (cho trường hợp tái phát hoặc kháng trị)
⚙ Brentuximab vedotin đơn trị liệu được sử dụng cho bệnh nhân Hodgkin cổ điển có CD30 dương tính đã thất bại với các liệu pháp trước đó.
💊 Brentuximab vendotin
1,8mg/kg · truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày
↔ Đây là liệu pháp đơn trị đích cho bệnh nhân Hodgkin cổ điển CD30 dương tính đã điều trị nhiều bước.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư. Có thể là xạ trị đơn thuần hoặc bổ sung sau hóa trị. Xạ trị toàn não hoặc xạ phẫu được chỉ định cho tổn thương tại não.
↔ Xạ trị đơn thuần hoặc bổ sung vào vùng hạch ban đầu có kích thước lớn hoặc hạch còn sót lại sau hóa trị liệu. Liều xạ 20-36Gy, phân liều 1,8-2Gy/ngày. Xạ trị toàn não liều 22-40Gy, phân liều 1,8-2Gy/ngày. Xạ phẫu bằng dao gamma liều trung bình 18-20Gy cho u nhỏ hơn 5cm.
Phẫu thuật
⚙ Phẫu thuật có vai trò trong chẩn đoán (sinh thiết) và điều trị biến chứng (chèn ép, tắc, chảy máu) hoặc trong một số trường hợp u ngoài hạch có nguy cơ cao.
↔ Phẫu thuật sinh thiết u, hạch để chẩn đoán mô bệnh học. Phẫu thuật chủ động trong trường hợp u lympho đường tiêu hóa có nguy cơ thủng, u trung thất xâm lấn mạch máu lớn. Điều trị biến chứng như hạch chèn ép gây tắc đường mật, tắc niệu quản, tắc ruột, chảy máu.
Hóa trị liều cao với sự trợ giúp của tế bào nguồn hoặc ghép tủy tự thân
⚙ Liệu pháp cường độ cao nhằm tiêu diệt tối đa tế bào ung thư, sau đó truyền lại tế bào gốc tạo máu của chính bệnh nhân để phục hồi chức năng tủy xương. Thường áp dụng cho bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị.
↔ Chỉ định cho những bệnh nhân tái phát hoặc kháng với các phương pháp điều trị ban đầu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.