Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị Candida bao gồm: (1) Xác định và loại bỏ các yếu tố thuận lợi (kiểm soát đường huyết, ngừng kháng sinh không cần thiết, điều chỉnh vệ sinh). (2) Lựa chọn thuốc kháng nấm phù hợp với vị trí nhiễm trùng, mức độ nặng, tình trạng miễn dịch của bệnh nhân và phổ nhạy cảm của loài Candida (nếu có kết quả kháng sinh đồ). (3) Điều trị đủ thời gian để ngăn ngừa tái phát. Đối với nhiễm Candida bề mặt, thường ưu tiên điều trị tại chỗ. Đối với nhiễm Candida niêm mạc hoặc xâm lấn, cần điều trị toàn thân.
Thuốc kháng nấm nhóm Azole (tại chỗ)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, làm tăng tính thấm màng và gây chết tế bào nấm.
💊 Clotrimazole
Kem 1% hoặc 2% bôi 2-3 lần/ngày; dung dịch 1% bôi 2-3 lần/ngày; viên đặt âm đạo 100mg x 1 viên/ngày x 7 ngày hoặc 500mg liều duy nhất. · Tại chỗ (kem, dung dịch, viên đặt âm đạo)
💊 Miconazole
Kem 2% bôi 2 lần/ngày; viên đặt âm đạo 200mg x 1 viên/ngày x 3 ngày hoặc 1200mg liều duy nhất. · Tại chỗ (kem, viên đặt âm đạo)
💊 Ketoconazole
Kem 2% bôi 1-2 lần/ngày. · Tại chỗ (kem)
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau trong điều trị nhiễm Candida da và niêm mạc không biến chứng. Lựa chọn tùy thuộc vào kinh nghiệm lâm sàng và sự sẵn có.
Thuốc kháng nấm nhóm Polyene (tại chỗ)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và làm rò rỉ các thành phần nội bào, gây chết tế bào nấm.
💊 Nystatin
Kem/thuốc mỡ 100.000 đơn vị/g bôi 2-3 lần/ngày; dung dịch uống 100.000 đơn vị/mL súc miệng và nuốt 4-6 lần/ngày (cho tưa miệng). · Tại chỗ (kem, thuốc mỡ, dung dịch uống)
↔ Nystatin hiệu quả tốt cho nhiễm Candida bề mặt, đặc biệt là tưa miệng và viêm da tã lót do Candida.
Thuốc kháng nấm nhóm Azole (toàn thân)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, làm tăng tính thấm màng và gây chết tế bào nấm.
💊 Fluconazole
Nhiễm Candida miệng-họng: 100-200 mg/ngày x 7-14 ngày. Nhiễm Candida thực quản: 200-400 mg/ngày x 14-21 ngày. Nhiễm Candida âm đạo: 150 mg liều duy nhất. Candidemia/Nhiễm Candida xâm lấn: liều tấn công 800 mg (12 mg/kg) sau đó 400 mg (6 mg/kg) mỗi ngày. · Uống, Tiêm tĩnh mạch
💊 Itraconazole
Nhiễm Candida miệng-họng: 100-200 mg/ngày x 14 ngày. Nhiễm Candida thực quản: 200 mg/ngày x 14-21 ngày. · Uống
💊 Voriconazole
Liều tấn công 6 mg/kg mỗi 12 giờ x 2 liều, sau đó 4 mg/kg mỗi 12 giờ (tiêm tĩnh mạch); hoặc 200 mg mỗi 12 giờ (uống). · Uống, Tiêm tĩnh mạch
↔ Fluconazole là lựa chọn hàng đầu cho nhiều dạng Candida toàn thân do phổ rộng, ít độc tính và đường dùng đa dạng. Voriconazole được dùng cho các trường hợp kháng Fluconazole hoặc nhiễm các loài Candida ít nhạy cảm hơn (ví dụ C. krusei).
Thuốc kháng nấm nhóm Echinocandin
⚙ Ức chế tổng hợp β-(1,3)-D-glucan, một thành phần thiết yếu của thành tế bào nấm, dẫn đến phá vỡ thành tế bào và gây chết tế bào nấm.
💊 Caspofungin
Liều tấn công 70 mg, sau đó 50 mg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Micafungin
100-150 mg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Anidulafungin
Liều tấn công 200 mg, sau đó 100 mg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Echinocandin là lựa chọn ưu tiên cho nhiễm Candida xâm lấn nặng, đặc biệt ở bệnh nhân nặng, có tiền sử dùng azole hoặc nhiễm C. glabrata, C. krusei.
Thuốc kháng nấm nhóm Polyene (toàn thân)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và làm rò rỉ các thành phần nội bào, gây chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B (dạng lipid)
3-5 mg/kg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Amphotericin B là thuốc kháng nấm phổ rộng, hiệu quả cao nhưng có độc tính đáng kể (đặc biệt là độc thận). Dạng lipid ít độc hơn và được ưu tiên dùng trong các trường hợp nặng, kháng thuốc hoặc không dung nạp các thuốc khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.