← Trang chủ

Bệnh da và niêm mạc do candida(Candidosis)

ICD-10 · B37Da liễu, Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh da và niêm mạc do Candida là tình trạng nhiễm trùng gây ra bởi nấm men thuộc chi Candida, chủ yếu là Candida albicans, ảnh hưởng đến da và các màng nhầy.
Dịch tễ: Đây là một trong những bệnh nấm phổ biến nhất, thường gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là những người có hệ miễn dịch suy yếu, mắc bệnh tiểu đường, hoặc trong môi trường ẩm ướt.
Cơ chế bệnh sinh: Candida là một loại nấm men thường trú trên da và niêm mạc. Bệnh phát sinh khi có sự mất cân bằng giữa nấm và vật chủ, thường do các yếu tố thuận lợi như suy giảm miễn dịch, tổn thương hàng rào bảo vệ da/niêm mạc, thay đổi vi khuẩn chí (do kháng sinh), hoặc môi trường ẩm ướt. Nấm chuyển từ dạng men sang dạng sợi (sợi nấm giả) có khả năng xâm lấn mô.
Phân loại: Các thể lâm sàng chính bao gồm Candida miệng-họng, Candida âm đạo, Candida kẽ da (intertrigo), và Candida móng (onychomycosis).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Ngứa, rát, đỏ da ở các nếp kẽ (đối với nhiễm Candida da)
    • Đau họng, khó nuốt, có mảng trắng trong miệng (đối với nhiễm Candida miệng/họng)
    • Ngứa âm đạo, tiết dịch trắng đục như váng sữa (đối với nhiễm Candida âm đạo)
    • Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi không rõ nguyên nhân (đối với nhiễm Candida toàn thân)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến của các triệu chứng trên, thời gian xuất hiện, các yếu tố làm tăng/giảm triệu chứng.
    • Các biện pháp đã tự điều trị và hiệu quả.
    • Tiền sử tiếp xúc với yếu tố nguy cơ (sử dụng kháng sinh, corticoid, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ chung
    • Đái tháo đường
    • Chứng khô miệng
    • Băng bịt
    • Tăng tiết mồ hôi
    • Sử dụng corticoid
    • Sử dụng kháng sinh phổ rộng
    • Suy giảm miễn dịch (bao gồm nhiễm HIV/AIDS)
  • Yếu tố thuận lợi cho nhiễm Candida da
    • Ngâm nước nhiều
    • Nóng, ẩm
    • Béo phì
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm Candida da
    • Vị trí hay gặp: kẽ ngón tay, kẽ ngón chân, nếp lằn dưới vú, mông, nách, khoeo
    • Biểu hiện: mảng ban đỏ rõ rệt, đôi khi trợt
    • Thường đi kèm với mụn mủ vệ tinh
📚 Theo Y văn
  • Nhiễm Candida miệng (tưa miệng)
    • Mảng trắng kem, có thể cạo ra, để lại nền đỏ, chảy máu nhẹ
    • Thường ở lưỡi, niêm mạc má, vòm miệng, amidan
    • Đau, rát miệng, khó nuốt
  • Nhiễm Candida thực quản
    • Đau khi nuốt (odynophagia)
    • Khó nuốt (dysphagia)
    • Đau ngực sau xương ức
  • Nhiễm Candida âm đạo (viêm âm đạo do Candida)
    • Ngứa âm hộ, âm đạo dữ dội
    • Tiết dịch âm đạo trắng đục, đặc, vón cục như váng sữa hoặc phô mai
    • Đỏ, sưng, đau rát âm hộ, âm đạo
    • Đau khi giao hợp, tiểu buốt
  • Nhiễm Candida móng (Onychomycosis do Candida)
    • Móng dày, đổi màu (vàng, nâu), dễ gãy
    • Viêm quanh móng (paronychia), sưng đỏ, đau, có thể có mủ
  • Nhiễm Candida toàn thân/xâm lấn (Candidemia, Invasive Candidiasis)
    • Sốt không rõ nguyên nhân, ớn lạnh
    • Hạ huyết áp, sốc (trong trường hợp nặng)
    • Tổn thương các cơ quan đích (gan, lách, thận, mắt, tim, não)
📖 Nguồn: Guidelines for the Management of Candidiasis, Infectious Diseases Society of America (IDSA)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tưa miệng (Oral Thrush): mảng trắng kem ở niêm mạc miệng, lưỡi, vòm miệng; có thể cạo ra để lại nền đỏ, chảy máu nhẹ; đau, rát miệng, khó nuốt.
  • Hội chứng viêm thực quản do Candida: đau khi nuốt (odynophagia), khó nuốt (dysphagia), đau ngực sau xương ức.
  • Hội chứng viêm âm đạo do Candida: ngứa âm hộ, âm đạo dữ dội; tiết dịch âm đạo trắng đục, đặc, vón cục như váng sữa; đỏ, sưng, đau rát âm hộ, âm đạo; đau khi giao hợp, tiểu buốt.
  • Hội chứng viêm kẽ do Candida: mảng ban đỏ rõ rệt ở các nếp kẽ (kẽ ngón tay, ngón chân, dưới vú, bẹn, nách); đôi khi trợt, kèm mụn mủ vệ tinh; ngứa, rát.
  • Hội chứng nhiễm Candida xâm lấn/huyết: sốt dai dẳng không rõ nguyên nhân, ớn lạnh, mệt mỏi, có thể kèm theo các dấu hiệu suy đa cơ quan (tùy vị trí nhiễm).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, IDSA Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm da tiếp xúc (Contact Dermatitis) — Thường có tiền sử tiếp xúc với chất gây dị ứng/kích ứng; tổn thương thường giới hạn ở vùng tiếp xúc; không có mụn mủ vệ tinh; soi tươi không thấy nấm.
Nấm da (Dermatophytosis/Tinea) — Tổn thương thường có bờ rõ, hình vòng, có vảy ở rìa và lành ở giữa; soi tươi KOH thấy sợi nấm chia đốt (hyphae) chứ không phải nấm men nảy chồi và giả sợi.
Viêm da tiết bã (Seborrheic Dermatitis) — Tổn thương thường có vảy nhờn, màu vàng nhạt, phân bố ở vùng da có nhiều tuyến bã (mặt, da đầu, ngực); ít ngứa hơn và không có mụn mủ vệ tinh điển hình của Candida.
Vảy nến thể đảo ngược (Inverse Psoriasis) — Tổn thương là mảng đỏ, nhẵn, không vảy (do ẩm ướt), giới hạn rõ ở các nếp kẽ; thường có tiền sử vảy nến ở các vị trí khác; không đáp ứng với thuốc kháng nấm; soi tươi không thấy nấm.
Erythrasma — Tổn thương là mảng đỏ nâu, có vảy mịn, thường ở bẹn, nách; phát huỳnh quang đỏ san hô dưới đèn Wood (do Corynebacterium minutissimum); soi tươi không thấy nấm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi tươi trực tiếp với KOH (Potassium Hydroxide)
Phát hiện nấm men nảy chồi và/hoặc giả sợi — Xác định sự hiện diện của nấm Candida trong bệnh phẩm lâm sàng (vảy da, dịch tiết, móng).
Nuôi cấy và phân lập nấm
Phát hiện sự phát triển của Candida spp. — Xác định loài Candida gây bệnh và làm kháng sinh đồ nếu cần, đặc biệt trong các trường hợp kháng thuốc hoặc nhiễm trùng xâm lấn.
Cấy máu (Blood culture)
Phát hiện sự phát triển của Candida spp. trong máu — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán Candidemia (nhiễm nấm Candida huyết).
Sinh thiết mô và mô bệnh học
Phát hiện sợi nấm, giả sợi hoặc tế bào nấm men xâm lấn mô — Xác định nhiễm nấm xâm lấn vào mô, đặc biệt khi các xét nghiệm khác không rõ ràng.
🔬 Đặc hiệu cao
PCR cho Candida
Phát hiện DNA của Candida spp. — Chẩn đoán nhanh và đặc hiệu nhiễm Candida xâm lấn, đặc biệt khi cấy máu âm tính.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Nhuộm Gram
Phát hiện tế bào nấm men Gram dương — Có thể phát hiện nhanh sự hiện diện của nấm men trong các bệnh phẩm dịch cơ thể (dịch não tủy, dịch phúc mạc, máu) nhưng độ nhạy thấp.
Beta-D-glucan (BDG)
> 80 pg/mL (theo Y văn) — Chỉ điểm sinh học cho nhiễm nấm xâm lấn (bao gồm Candida), nhưng không đặc hiệu cho Candida và có thể dương tính giả.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào biểu hiện lâm sàng đặc trưng
    • Các triệu chứng và dấu hiệu phù hợp với từng thể lâm sàng của bệnh Candida.
  • Kết hợp với xét nghiệm cận lâm sàng
    • Soi tươi phát hiện nấm men nảy chồi và giả sợi.
    • Nuôi cấy, phân lập nấm Candida.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định thường yêu cầu cả bằng chứng lâm sàng và bằng chứng vi sinh.
    • Đối với nhiễm Candida bề mặt (da, niêm mạc): Lâm sàng điển hình + soi tươi dương tính là đủ.
    • Đối với nhiễm Candida xâm lấn: Lâm sàng gợi ý (sốt không rõ nguyên nhân ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ) + cấy máu dương tính hoặc phát hiện Candida từ mô vô trùng (sinh thiết).
📖 Nguồn: IDSA Guidelines for the Management of Candidiasis
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo vị trí và mức độ xâm lấn
    • **Nhiễm Candida bề mặt (Superficial Candidiasis):** Chỉ ảnh hưởng đến da và niêm mạc (miệng, âm đạo, kẽ da). Thường không đe dọa tính mạng.
    • **Nhiễm Candida niêm mạc (Mucocutaneous Candidiasis):** Bao gồm các dạng mãn tính hoặc tái phát ở niêm mạc, thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
    • **Nhiễm Candida xâm lấn (Invasive Candidiasis):** Candida xâm nhập vào máu (candidemia) hoặc các cơ quan nội tạng (gan, lách, thận, tim, mắt, não). Đây là dạng nặng, có thể đe dọa tính mạng.
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • **Cấy máu:** Để xác định candidemia.
    • **Cấy dịch cơ thể vô trùng (dịch não tủy, dịch phúc mạc, dịch khớp):** Để xác định nhiễm trùng tại các vị trí này.
    • **Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI):** Để tìm ổ nhiễm trùng sâu (ví dụ: áp xe gan lách, viêm tủy xương do Candida).
    • **Siêu âm tim qua thực quản (TEE):** Để chẩn đoán viêm nội tâm mạc do Candida.
    • **Soi đáy mắt:** Để phát hiện viêm nội nhãn do Candida.
    • **Sinh thiết mô:** Để xác định sự xâm lấn của nấm vào mô.
📖 Nguồn: IDSA Guidelines for the Management of Candidiasis, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chủ yếu do Candida albicans
    • Nấm men có hình bầu dục, kích thước 2-6 × 3-9 µm.
    • Có thể tạo ra tế bào nấm nảy chồi, giả sợi hoặc sợi thực sự.
  • Các chủng Candida khác cũng có thể gây bệnh
    • C. tropicalis
    • C. dubliniensis
    • C. parapsilosis
    • C. guilliermondii
    • C. krusei
    • C. pseudotropicalis
    • C. lusitaniae
    • C. zeylanoides
    • C. glabrata (trước đây là Torulopsis glabrata)
  • Các chủng này đặc biệt là nguyên nhân gây bệnh trong các bệnh nhiễm trùng lan tỏa
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị Candida bao gồm: (1) Xác định và loại bỏ các yếu tố thuận lợi (kiểm soát đường huyết, ngừng kháng sinh không cần thiết, điều chỉnh vệ sinh). (2) Lựa chọn thuốc kháng nấm phù hợp với vị trí nhiễm trùng, mức độ nặng, tình trạng miễn dịch của bệnh nhân và phổ nhạy cảm của loài Candida (nếu có kết quả kháng sinh đồ). (3) Điều trị đủ thời gian để ngăn ngừa tái phát. Đối với nhiễm Candida bề mặt, thường ưu tiên điều trị tại chỗ. Đối với nhiễm Candida niêm mạc hoặc xâm lấn, cần điều trị toàn thân.
Thuốc kháng nấm nhóm Azole (tại chỗ)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, làm tăng tính thấm màng và gây chết tế bào nấm.
💊 Clotrimazole
Kem 1% hoặc 2% bôi 2-3 lần/ngày; dung dịch 1% bôi 2-3 lần/ngày; viên đặt âm đạo 100mg x 1 viên/ngày x 7 ngày hoặc 500mg liều duy nhất. · Tại chỗ (kem, dung dịch, viên đặt âm đạo)
💊 Miconazole
Kem 2% bôi 2 lần/ngày; viên đặt âm đạo 200mg x 1 viên/ngày x 3 ngày hoặc 1200mg liều duy nhất. · Tại chỗ (kem, viên đặt âm đạo)
💊 Ketoconazole
Kem 2% bôi 1-2 lần/ngày. · Tại chỗ (kem)
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau trong điều trị nhiễm Candida da và niêm mạc không biến chứng. Lựa chọn tùy thuộc vào kinh nghiệm lâm sàng và sự sẵn có.
Thuốc kháng nấm nhóm Polyene (tại chỗ)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và làm rò rỉ các thành phần nội bào, gây chết tế bào nấm.
💊 Nystatin
Kem/thuốc mỡ 100.000 đơn vị/g bôi 2-3 lần/ngày; dung dịch uống 100.000 đơn vị/mL súc miệng và nuốt 4-6 lần/ngày (cho tưa miệng). · Tại chỗ (kem, thuốc mỡ, dung dịch uống)
↔ Nystatin hiệu quả tốt cho nhiễm Candida bề mặt, đặc biệt là tưa miệng và viêm da tã lót do Candida.
Thuốc kháng nấm nhóm Azole (toàn thân)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, làm tăng tính thấm màng và gây chết tế bào nấm.
💊 Fluconazole
Nhiễm Candida miệng-họng: 100-200 mg/ngày x 7-14 ngày. Nhiễm Candida thực quản: 200-400 mg/ngày x 14-21 ngày. Nhiễm Candida âm đạo: 150 mg liều duy nhất. Candidemia/Nhiễm Candida xâm lấn: liều tấn công 800 mg (12 mg/kg) sau đó 400 mg (6 mg/kg) mỗi ngày. · Uống, Tiêm tĩnh mạch
💊 Itraconazole
Nhiễm Candida miệng-họng: 100-200 mg/ngày x 14 ngày. Nhiễm Candida thực quản: 200 mg/ngày x 14-21 ngày. · Uống
💊 Voriconazole
Liều tấn công 6 mg/kg mỗi 12 giờ x 2 liều, sau đó 4 mg/kg mỗi 12 giờ (tiêm tĩnh mạch); hoặc 200 mg mỗi 12 giờ (uống). · Uống, Tiêm tĩnh mạch
↔ Fluconazole là lựa chọn hàng đầu cho nhiều dạng Candida toàn thân do phổ rộng, ít độc tính và đường dùng đa dạng. Voriconazole được dùng cho các trường hợp kháng Fluconazole hoặc nhiễm các loài Candida ít nhạy cảm hơn (ví dụ C. krusei).
Thuốc kháng nấm nhóm Echinocandin
⚙ Ức chế tổng hợp β-(1,3)-D-glucan, một thành phần thiết yếu của thành tế bào nấm, dẫn đến phá vỡ thành tế bào và gây chết tế bào nấm.
💊 Caspofungin
Liều tấn công 70 mg, sau đó 50 mg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Micafungin
100-150 mg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Anidulafungin
Liều tấn công 200 mg, sau đó 100 mg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Echinocandin là lựa chọn ưu tiên cho nhiễm Candida xâm lấn nặng, đặc biệt ở bệnh nhân nặng, có tiền sử dùng azole hoặc nhiễm C. glabrata, C. krusei.
Thuốc kháng nấm nhóm Polyene (toàn thân)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và làm rò rỉ các thành phần nội bào, gây chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B (dạng lipid)
3-5 mg/kg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Amphotericin B là thuốc kháng nấm phổ rộng, hiệu quả cao nhưng có độc tính đáng kể (đặc biệt là độc thận). Dạng lipid ít độc hơn và được ưu tiên dùng trong các trường hợp nặng, kháng thuốc hoặc không dung nạp các thuốc khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng chung
    • **Quá mẫn:** Chống chỉ định với bất kỳ thành phần nào của thuốc kháng nấm.
    • **Phụ nữ có thai và cho con bú:** Cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ. Fluconazole liều cao hoặc kéo dài có thể gây quái thai. Nystatin tại chỗ an toàn hơn.
    • **Suy gan/thận:** Cần điều chỉnh liều các thuốc azole và echinocandin. Amphotericin B có độc tính trên thận cao.
  • Tương tác thuốc
    • **Azole (đặc biệt Itraconazole, Voriconazole):** Tương tác mạnh với nhiều thuốc chuyển hóa qua CYP450 (ví dụ: warfarin, cyclosporine, statin, phenytoin, rifampin), có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ thuốc khác.
    • **Amphotericin B:** Tăng độc tính thận khi dùng chung với các thuốc độc thận khác (aminoglycoside, NSAID).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • **Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ghép tạng, hóa trị):** Thường cần liều cao hơn, thời gian điều trị dài hơn và có thể cần dự phòng tái phát.
    • **Bệnh nhân đái tháo đường:** Kiểm soát đường huyết tốt là yếu tố quan trọng để điều trị thành công và ngăn ngừa tái phát.
📖 Nguồn: IDSA Guidelines for the Management of Candidiasis, Dược thư quốc gia
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng (giảm ngứa, rát, đau, giảm ban đỏ, mảng trắng).
    • Kiểm tra lại tổn thương da/niêm mạc để đánh giá mức độ lành bệnh.
    • Đối với nhiễm Candida toàn thân: theo dõi dấu hiệu sinh tồn, tình trạng chung, giảm sốt.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • **Soi tươi/nuôi cấy lại:** Có thể thực hiện sau điều trị để xác nhận sạch nấm, đặc biệt trong các trường hợp tái phát hoặc khó điều trị.
    • **Cấy máu lặp lại:** Đối với candidemia, cần cấy máu lặp lại mỗi 24-48 giờ cho đến khi âm tính để xác nhận sạch nấm huyết.
    • **Xét nghiệm chức năng gan, thận:** Theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị bằng thuốc kháng nấm toàn thân để phát hiện sớm độc tính.
  • Thời gian theo dõi
    • Phụ thuộc vào mức độ nặng và vị trí nhiễm trùng. Nhiễm Candida bề mặt có thể theo dõi đến khi hết triệu chứng. Nhiễm Candida xâm lấn cần theo dõi chặt chẽ hơn và kéo dài hơn.
📖 Nguồn: IDSA Guidelines for the Management of Candidiasis
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của nhiễm Candida bề mặt/niêm mạc
    • **Tái phát:** Thường gặp nếu không loại bỏ yếu tố nguy cơ hoặc điều trị không đủ.
    • **Nhiễm trùng thứ phát:** Vi khuẩn có thể xâm nhập vào các tổn thương da/niêm mạc bị trợt.
    • **Khó chịu kéo dài:** Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
  • Biến chứng của nhiễm Candida xâm lấn/huyết
    • **Sốc nhiễm trùng:** Đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
    • **Nhiễm trùng di căn:** Candida có thể lan đến các cơ quan khác, gây ra các ổ nhiễm trùng thứ phát như viêm nội nhãn, viêm nội tâm mạc, viêm màng não, Áp xe gan lách, viêm xương tủy.
    • **Suy đa cơ quan:** Trong trường hợp nặng, không được điều trị kịp thời.
  • Kháng thuốc
    • Sự phát triển của các chủng Candida kháng thuốc, đặc biệt là C. glabrata và C. krusei, làm phức tạp việc điều trị.
📖 Nguồn: IDSA Guidelines for the Management of Candidiasis, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red Flags) - Cần chuyển tuyến hoặc hội chẩn chuyên khoa ngay lập tức
    • **Nhiễm Candida xâm lấn/huyết nghi ngờ hoặc xác định:** Sốt dai dẳng không rõ nguyên nhân ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ, cấy máu dương tính.
    • **Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng:** (ví dụ: HIV/AIDS giai đoạn cuối, bệnh nhân ghép tạng, đang hóa trị) có bất kỳ dấu hiệu nhiễm Candida toàn thân.
    • **Nhiễm Candida không đáp ứng với điều trị ban đầu:** Đặc biệt là các trường hợp nặng hoặc tái phát nhiều lần.
    • **Nhiễm Candida ở các vị trí đặc biệt:** Viêm nội nhãn, viêm nội tâm mạc, viêm màng não, viêm xương tủy do Candida.
    • **Dấu hiệu nhiễm trùng nặng:** Sốc, suy đa cơ quan.
  • Chuyển tuyến/Hội chẩn chuyên khoa
    • **Chuyên khoa Da liễu:** Đối với các trường hợp nhiễm Candida da mãn tính, tái phát, hoặc khó chẩn đoán.
    • **Chuyên khoa Truyền nhiễm:** Đối với nhiễm Candida niêm mạc nặng, lan rộng, hoặc nhiễm Candida xâm lấn.
    • **Chuyên khoa Sản phụ khoa:** Đối với viêm âm đạo do Candida tái phát hoặc kháng thuốc.
    • **Chuyên khoa Mắt:** Nếu nghi ngờ viêm nội nhãn do Candida.
    • **Chuyên khoa Hồi sức tích cực:** Đối với bệnh nhân sốc nhiễm trùng hoặc suy đa cơ quan do Candida.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, IDSA Guidelines
💬 Góp ý bước này