← Trang chủ

Bệnh da do ánh sáng (Photodermatosis)

ICD-10 · L55-L58 (Phân loại chung cho các bệnh da do ánh sáng, cần mã cụ thể hơn tùy loại)Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh da do ánh sáng là một nhóm các tình trạng da gây ra hoặc trầm trọng hơn do tiếp xúc với bức xạ tia cực tím (UV) hoặc ánh sáng nhìn thấy. Chúng biểu hiện bằng các phản ứng da bất thường với ánh sáng, thường liên quan đến quá trình cảm quang.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh thay đổi đáng kể tùy thuộc vào thể bệnh cụ thể, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, giới tính và loại da. Một số thể có yếu tố di truyền hoặc phổ biến hơn ở người da sáng màu hoặc người dùng thuốc cảm quang.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính liên quan đến sự hấp thụ năng lượng ánh sáng bởi các chất cảm quang nội sinh hoặc ngoại sinh trong da. Điều này dẫn đến hình thành các gốc oxy hóa tự do (ROS) hoặc tổn thương trực tiếp các thành phần tế bào (DNA, protein, lipid), kích hoạt phản ứng viêm và miễn dịch. Cơ chế có thể là độc quang (phototoxicity) hoặc dị ứng quang (photoallergy), thường liên quan đến yếu tố di truyền hoặc suy giảm khả năng sửa chữa DNA.
Phân loại: Các thể bệnh chính bao gồm: Bệnh da do ánh sáng vô căn (ví dụ: Sẩn ngứa do ánh nắng, Mụn nước dạng thủy đậu), Bệnh da trầm trọng do ánh sáng (ví dụ: Lupus ban đỏ), Phản ứng độc quang và dị ứng quang (do thuốc hoặc tiếp xúc), và Bệnh da do ánh sáng di truyền (ví dụ: Khô da đậm sắc tố).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tổn thương da xuất hiện sau khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường xuất hiện ở những người thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
    • Bệnh thường nặng vào mùa xuân hè, thuyên giảm về mùa thu đông.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
  • Chất cảm quang
    • Nguồn gốc từ bên ngoài (thuốc và hóa chất):
    • Cyclin
    • Các hóa chất có nguồn gốc dầu mỏ: goudron, acridin-anthracin, benzopyrin, naphalen, phenothren
    • Phenonthiazin (promethazin, chloropromazin)
    • Sulphamid và các chất tương tự
    • Các thuốc có halogen
    • Các thuốc dùng đường toàn thân khác: nhóm cyclin, nhóm quinolon, nhóm kháng histamin thế hệ 1, sulfamid, hematoporphyrin, các thuốc chống ung thư.
    • Nguồn gốc từ bên trong cơ thể (do rối loạn chuyển hóa):
    • Rối loạn chuyển hóa porphyrin
    • Rối loạn chuyển hóa acid tryptophan
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm độc ánh sáng
    • Xuất hiện sau 5-20 giờ từ khi bắt đầu tiếp xúc với ánh sáng.
    • Triệu chứng giống bỏng nắng: ban đỏ, phù nề, bọng nước, cảm giác ngứa tại chỗ.
    • Tổn thương khỏi để lại dát tăng sắc tố kéo dài.
    • Thường khu trú vùng hở (mặt, cổ, chi trên), đôi khi ở vùng da kín.
  • Các thể lâm sàng trong nhiễm độc da do ánh nắng
    • Viêm da bãi cỏ:
    • Thường gặp sau khi tắm biển, tắm sông, nằm phơi nắng lâu trên bãi cỏ.
    • Xuất hiện sau vài giờ phơi nắng: hồng ban, mụn nước, bọng nước.
    • Vị trí: vùng hở như mặt, cổ, tay, chân.
    • Tiền sử: dùng hoặc ăn một số thực phẩm (tảo biển, rau) hoặc bôi thuốc/hóa chất cảm quang.
    • Viêm da đậm sắc tố thành vòng:
    • Nhiễm độc ánh sáng cấp tính nhưng xuất hiện các vết tăng, đậm sắc tố từ từ theo từng vết.
    • Vị trí hay gặp: vùng trên cổ.
    • Chất cảm quang hay gặp: nước hoa.
  • Dị ứng với ánh sáng
    • Xuất hiện chậm và kín đáo hơn nhiễm độc ánh sáng (sau 24 giờ tiếp xúc ánh sáng).
    • Biểu hiện của chàm cấp tính: đỏ da, phù nề, chảy nước, có thể có sẩn ngứa, mày đay.
    • Thường tiến triển mạn tính.
    • Tổn thương thường bắt đầu ở vùng hở, sau đó có thể lan ra khắp người.
    • Liên quan đến sử dụng thuốc tại chỗ hay toàn thân: kháng histamin, thuốc giảm đau tại chỗ, kem chống nắng chứa aminobenzoique, griseofulvin, quinidin.
  • Sẩn ngứa do ánh nắng
    • Thường biểu hiện ở phụ nữ, nhất là về mùa hè.
    • Biểu hiện: da đỏ, ngứa, sau đó mọc các sẩn (kích thước bằng hạt ngô, chắc, nổi cao hơn mặt da, có khi là sẩn huyết thanh hay sẩn phù).
    • Da vùng thương tổn khô ráp, hằn cổ trâu, lỗ chân lông giãn rộng.
    • Sẩn sau khi mất đi để lại sẹo trắng nhỏ, đôi khi là sẹo teo.
    • Môi cũng có thể có hiện tượng phù nề, có vảy da, vảy tiết, có khi môi khô, nứt.
    • Tổn thương thường xuất hiện vùng hở, tái phát và không bao giờ tự khỏi.
  • Mụn nước dạng thủy đậu
    • Có tính chất bẩm sinh, xuất hiện từ khi trẻ 2-5 tuổi (có khi sớm hơn: 8 tháng - 1 tuổi).
    • Lâm sàng: trẻ kém ăn, buồn nôn hoặc nôn mửa, ngứa.
    • Trên da xuất hiện dát đỏ trên đó có mụn nước, bọng nước (mọc rải rác hoặc cụm lại, lõm giữa giống như thủy đậu).
    • Mụn nước, bọng nước khô đi, đóng vảy tiết đen, khoảng 2 tuần sau vảy tiết bong đi để lại sẹo trắng, lõm.
    • Thương tổn xuất hiện ở vùng da hở.
    • Bệnh thường nặng về mùa hè, đến 20-30 tuổi bệnh thuyên giảm dần và có thể tự khỏi.
  • Khô da đậm sắc tố (Xeroderma Pigmentosum)
    • Có tính chất bẩm sinh, khởi phát 1-3 tuổi (có khi 14-15 tuổi mới xuất hiện).
    • Triệu chứng lâm sàng chỉ xuất hiện khi ra nắng.
    • Biểu hiện: da đỏ, phù nề, mụn nước, bọng nước trên nền da đỏ (trông giống như chàm).
    • Mụn nước, bọng nước dập vỡ đóng vảy tiết, vảy tiết khô, bong ra để lại vết tăng sắc tố kèm theo sẹo teo và da khô.
    • Tổn thương xuất hiện ở vùng hở.
    • Trẻ còn sợ ánh sáng, niêm mạc có khi thâm đen.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ Bộ Y tế không định nghĩa các hội chứng cụ thể mà mô tả các thể lâm sàng của bệnh da do ánh sáng.
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng đa dạng ánh sáng (Polymorphous Light Eruption - PMLE)
    • Sẩn, mụn nước, mảng đỏ, ngứa, xuất hiện sau vài giờ đến vài ngày tiếp xúc ánh nắng, thường ở vùng hở (mặt, cổ, ngực trên, tay), tái phát hàng năm.
  • Hội chứng viêm da tiếp xúc ánh sáng (Photoallergic Contact Dermatitis)
    • Chàm cấp tính (đỏ da, phù nề, chảy nước, sẩn ngứa), mày đay, thường tiến triển mạn tính, xuất hiện sau 24 giờ tiếp xúc ánh sáng và chất cảm quang (thuốc bôi, thuốc uống).
  • Hội chứng khô da sắc tố (Xeroderma Pigmentosum)
    • Da đỏ, phù nề, mụn nước, bọng nước trên nền da đỏ (giống chàm), tăng sắc tố, sẹo teo, da khô, sợ ánh sáng, niêm mạc thâm đen, tăng nguy cơ ung thư da, khởi phát sớm ở trẻ em.
📖 Nguồn: Fitzpatrick's Dermatology in General Medicine, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Phân biệt giữa các bệnh da do ánh sáng (ví dụ: Nhiễm độc ánh sáng và Dị ứng với ánh sáng)
    • Viêm da tiếp xúc dị ứng
    • Viêm da tiếp xúc kích ứng
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm độc ánh sáng (Phototoxic reaction) — Phản ứng cấp tính, xuất hiện nhanh (vài giờ đến 1 ngày) sau tiếp xúc ánh sáng và chất cảm quang, giống bỏng nắng (ban đỏ, phù, bọng nước), liều ánh sáng cần cao hơn.
Dị ứng với ánh sáng (Photoallergic reaction) — Phản ứng chậm hơn (24-72 giờ) sau tiếp xúc ánh sáng và chất cảm quang, biểu hiện giống chàm (sẩn, mụn nước, chảy dịch, ngứa), có thể lan rộng ra vùng không tiếp xúc ánh sáng, liều ánh sáng cần thấp hơn.
Viêm da tiếp xúc dị ứng — Không cần ánh sáng để khởi phát, tổn thương khu trú ở vùng tiếp xúc với dị nguyên, không có tính chất nhạy cảm ánh sáng.
Viêm da tiếp xúc kích ứng — Không cần ánh sáng để khởi phát, tổn thương xuất hiện ngay sau tiếp xúc với chất kích ứng, thường giới hạn ở vùng tiếp xúc.
Lupus ban đỏ da (Cutaneous Lupus Erythematosus) — Tổn thương da nhạy cảm ánh sáng (ban cánh bướm, tổn thương dạng đĩa), nhưng thường kèm theo các triệu chứng toàn thân (đau khớp, sốt, mệt mỏi) và xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính, mô bệnh học đặc trưng.
Porphyria Cutanea Tarda (PCT) — Tổn thương da nhạy cảm ánh sáng (mụn nước, bọng nước dễ vỡ, sẹo, tăng sắc tố, rậm lông) ở vùng hở, nước tiểu có màu đỏ sẫm, tăng porphyrin trong máu và nước tiểu, thường liên quan đến bệnh gan, rượu, HCV.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các chỉ định xét nghiệm tùy theo từng loại bệnh
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Đo liều cảm ứng ánh sáng tối thiểu (Minimal Erythema Dose - MED)
MED giảm đáng kể so với người bình thường (theo Y văn) — Đánh giá độ nhạy cảm của da với tia UVB, giúp xác định ngưỡng gây ban đỏ và lập kế hoạch điều trị quang trị liệu hoặc tư vấn chống nắng.
Photo test
Phản ứng da bất thường (ban đỏ, sẩn, mụn nước) với liều UV thấp hơn bình thường hoặc với bước sóng cụ thể (theo Y văn) — Xác định loại ánh sáng (UVA, UVB) gây ra phản ứng và ngưỡng liều gây bệnh, hữu ích trong chẩn đoán PMLE, Chronic Actinic Dermatitis.
Photo patch test
Phản ứng chàm (ban đỏ, sẩn, mụn nước) tại vị trí bôi chất nghi ngờ sau khi chiếu UV (theo Y văn) — Chẩn đoán viêm da tiếp xúc ánh sáng dị ứng bằng cách xác định chất cảm quang cụ thể gây phản ứng khi có mặt ánh sáng.
Định lượng porphyrin máu, nước tiểu
Tăng cao các loại porphyrin cụ thể (ví dụ: uroporphyrin, coproporphyrin) trong máu/nước tiểu (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định các bệnh porphyria, đặc biệt là Porphyria Cutanea Tarda, vốn có biểu hiện nhạy cảm ánh sáng.
Mô bệnh học (Sinh thiết da)
Không có ngưỡng số, dựa trên đặc điểm mô học (theo Y văn) — Giúp phân biệt các loại photodermatosis khác nhau và loại trừ các bệnh lý khác như lupus ban đỏ, u lympho da, hoặc các bệnh da bọng nước. Ví dụ: PMLE có phù nhú, thâm nhiễm lympho quanh mạch; Lupus có thâm nhiễm lympho giao diện, dày màng đáy.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Định lượng sắt huyết thanh
Nam: 65-175 µg/dL; Nữ: 50-170 µg/dL (theo Y văn) — Có thể tăng trong một số trường hợp rối loạn chuyển hóa sắt liên quan đến bệnh gan, có thể gián tiếp liên quan đến Porphyria Cutanea Tarda.
Định lượng vitamin PP (Niacin)
3-8 µg/mL (theo Y văn) — Thiếu vitamin PP (pellagra) có thể gây viêm da nhạy cảm ánh sáng. Định lượng giúp xác định nguyên nhân này.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng đã nêu.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định bệnh da do ánh sáng dựa trên sự kết hợp của:
    • Tiền sử bệnh: Khởi phát và diễn tiến của tổn thương da có liên quan rõ ràng đến việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn UV nhân tạo.
    • Lâm sàng: Các triệu chứng và dấu hiệu đặc trưng của từng thể bệnh da do ánh sáng (ví dụ: ban đỏ, sẩn, mụn nước, bọng nước, tăng sắc tố) xuất hiện ở vùng da hở hoặc vùng tiếp xúc ánh sáng.
    • Cận lâm sàng:
    • Photo test và/hoặc photo patch test dương tính giúp xác định loại ánh sáng và/hoặc chất cảm quang gây bệnh.
    • Mô bệnh học (sinh thiết da) cho thấy các đặc điểm phù hợp với chẩn đoán và loại trừ các bệnh lý khác.
    • Định lượng porphyrin máu/nước tiểu tăng cao trong trường hợp nghi ngờ porphyria.
    • Loại trừ các bệnh lý khác có biểu hiện tương tự (ví dụ: lupus ban đỏ, viêm da tiếp xúc).
📖 Nguồn: British Association of Dermatologists (BAD) Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu rõ hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn cụ thể cho bệnh da do ánh sáng. Việc đánh giá mức độ thường dựa trên các yếu tố sau:
    • Mức độ nặng của triệu chứng lâm sàng:
    • Đánh giá diện tích da bị ảnh hưởng (ví dụ: theo quy tắc bàn tay hoặc phần trăm diện tích cơ thể).
    • Cường độ của các triệu chứng (ngứa, đau, ban đỏ, bọng nước).
    • Tần suất tái phát của các đợt bùng phát bệnh.
    • Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân (sử dụng thang điểm chất lượng cuộc sống như DLQI - Dermatology Life Quality Index).
    • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn cho các thể bệnh đặc biệt:
    • Đối với Khô da đậm sắc tố (Xeroderma Pigmentosum):
    • Đánh giá mức độ tổn thương mắt và thần kinh.
    • Sàng lọc và theo dõi ung thư da (sinh thiết các tổn thương nghi ngờ, khám da định kỳ).
    • Xét nghiệm di truyền để xác định đột biến gen gây bệnh và tiên lượng.
    • Đối với Porphyria Cutanea Tarda (nếu là nguyên nhân):
    • Đánh giá chức năng gan (men gan, bilirubin).
    • Sàng lọc các yếu tố liên quan (viêm gan C, HIV, rượu, hemochromatosis).
📖 Nguồn: British Association of Dermatologists (BAD) Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ánh sáng mặt trời
    • Tia tử ngoại (UV) có bước sóng dưới 400nm:
    • UVC (<290nm): gần như 100% bị hấp thụ bởi tầng khí quyển, nhưng nếu tầng khí quyển thủng sẽ tác động trực tiếp đến da gây bệnh da do ánh sáng, đặc biệt là ung thư da.
    • UVB (290-320nm): bị hấp thụ phần lớn bởi tầng khí quyển, một lượng rất nhỏ lọt qua tác động đến da gây một số bệnh da do ánh sáng.
    • UVA (320-400nm): bị hấp thụ phần lớn bởi khí quyển, một phần lọt qua tác động đến cơ thể con người gây một số bệnh da do ánh sáng.
    • Ánh sáng có bước sóng dài trên 700nm ít gây nên các bệnh da.
  • Chất cảm quang ở các lớp biểu bì da
    • Nguồn gốc từ bên ngoài (thuốc và hóa chất):
    • Cyclin
    • Các hóa chất có nguồn gốc dầu mỏ: goudron, acridin-anthracin, benzopyrin, naphalen, phenothren
    • Phenonthiazin (promethazin, chloropromazin)
    • Sulphamid và các chất tương tự
    • Các thuốc có halogen
    • Các thuốc dùng đường toàn thân khác: nhóm cyclin, nhóm quinolon, nhóm kháng histamin thế hệ 1, sulfamid, hematoporphyrin, các thuốc chống ung thư.
    • Nguồn gốc từ bên trong cơ thể (do rối loạn chuyển hóa):
    • Rối loạn chuyển hóa porphyrin
    • Rối loạn chuyển hóa acid tryptophan
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tránh tiếp xúc với ánh nắng
    • Mặc quần áo, đội mũ rộng vành, đeo găng tay khi ra nắng.
    • Bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài trời 30 phút.
  • Giải mẫn cảm với ánh nắng
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bệnh da do ánh sáng bao gồm tránh tiếp xúc với tác nhân gây bệnh (ánh sáng, chất cảm quang), bảo vệ da khỏi ánh nắng, và sử dụng thuốc để kiểm soát triệu chứng viêm, ngứa hoặc điều hòa miễn dịch. Liệu pháp giải mẫn cảm ánh sáng có thể được cân nhắc cho các trường hợp nặng, tái phát.
Thuốc kháng sốt rét tổng hợp
⚙ Có tác dụng điều hòa miễn dịch, chống viêm, ổn định màng lysosome và hấp thụ tia UV, giúp giảm phản ứng viêm da do ánh sáng.
💊 Chloroquin
250mg × 2 viên/ngày · Uống
💊 Hydroxychloroquin
200mg × 2 viên/ngày · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân. Cần kiểm tra mắt định kỳ do nguy cơ độc tính võng mạc.
Carotenoid
⚙ Hoạt động như chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương do gốc tự do gây ra bởi tia UV, giảm nhạy cảm với ánh sáng.
💊 Phenoro
1 viên nang/10kg cân nặng/ngày x 3 tuần, sau 3 tuần dùng nửa liều điều trị ban đầu. · Uống trong khi ăn
↔ Phenoro là một ví dụ, các carotenoid khác như beta-carotene cũng có thể được sử dụng.
Vitamin và Amino acid
⚙ Hỗ trợ chức năng da, chống oxy hóa, và tham gia vào quá trình chuyển hóa tế bào, giúp cải thiện sức khỏe da và giảm tổn thương do ánh sáng.
💊 Vitamin PP (Niacin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Vitamin B (phức hợp)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 L-cystin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các vitamin và L-cystin được sử dụng như liệu pháp hỗ trợ, không phải điều trị chính.
Liệu pháp giải mẫn cảm ánh sáng (Phototherapy)
⚙ Tiếp xúc dần với liều ánh sáng UV tăng dần (thường là UVB dải hẹp hoặc PUVA) để tạo ra sự dung nạp của da với ánh sáng, giảm phản ứng quá mẫn.
↔ Đây là một phương pháp điều trị vật lý, không dùng thuốc có liều cụ thể. Thường được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa da liễu. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm UVB dải hẹp (NB-UVB) và PUVA (Psoralen + UVA).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và lưu ý khi dùng thuốc kháng sốt rét tổng hợp
    • Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai.
    • Kiểm tra mắt trước khi sử dụng, cứ 4 tháng kiểm tra mắt 1 lần.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung và điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần thận trọng với nhiều loại thuốc toàn thân. Ưu tiên các biện pháp bảo vệ da không dùng thuốc.
    • Bệnh nhân suy gan, suy thận: Điều chỉnh liều các thuốc toàn thân (ví dụ: kháng sốt rét, vitamin) theo chức năng gan/thận.
    • Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý võng mạc hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ độc tính mắt: Cần theo dõi mắt chặt chẽ khi dùng thuốc kháng sốt rét.
    • Bệnh nhân có tiền sử ung thư da hoặc có nguy cơ cao ung thư da: Cần thận trọng khi chỉ định liệu pháp quang trị liệu (phototherapy).
    • Bệnh nhân đang dùng các thuốc cảm quang khác: Cần rà soát và ngừng các thuốc không cần thiết hoặc thay thế bằng thuốc không cảm quang.
📖 Nguồn: British Association of Dermatologists (BAD) Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiên lượng bệnh
    • Nếu được tư vấn để loại bỏ các chất cảm quang và được điều trị tích cực bằng các thuốc bôi, uống, bệnh thuyên giảm, nhiều trường hợp khỏi hoàn toàn.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị
    • Đánh giá lâm sàng định kỳ:
    • Giảm mức độ ban đỏ, sẩn, mụn nước, bọng nước.
    • Giảm ngứa và các triệu chứng khó chịu khác.
    • Giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt bùng phát.
    • Cải thiện chất lượng cuộc sống (sử dụng thang điểm DLQI).
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc:
    • Kiểm tra mắt định kỳ đối với bệnh nhân dùng thuốc kháng sốt rét tổng hợp.
    • Theo dõi chức năng gan, thận nếu có chỉ định.
    • Đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ da (kem chống nắng, quần áo chống nắng).
    • Trong trường hợp liệu pháp giải mẫn cảm ánh sáng: theo dõi phản ứng da với liều UV tăng dần và điều chỉnh phác đồ phù hợp.
📖 Nguồn: British Association of Dermatologists (BAD) Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tiềm ẩn từ tia UVC
    • Nếu tầng khí quyển thủng, UVC tác động trực tiếp đến da gây ra những bệnh da do ánh sáng, đặc biệt là Ung thư da.
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng của bệnh da do ánh sáng
    • Thay đổi sắc tố da: Tăng sắc tố sau viêm (PIH) hoặc giảm sắc tố vĩnh viễn ở các vùng tổn thương.
    • Sẹo: Đặc biệt ở các thể có mụn nước, bọng nước sâu (ví dụ: mụn nước dạng thủy đậu, khô da sắc tố).
    • Lichen hóa và dày sừng: Do gãi ngứa mạn tính hoặc viêm mạn tính.
    • Nhiễm trùng thứ phát: Do tổn thương da bị trầy xước, vỡ bọng nước.
    • Ung thư da: Tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC), ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) và u hắc tố (melanoma), đặc biệt ở bệnh nhân khô da sắc tố hoặc tiếp xúc ánh nắng mạn tính.
    • Tổn thương mắt: Sợ ánh sáng, viêm kết mạc, đục thủy tinh thể (đặc biệt ở khô da sắc tố).
    • Ảnh hưởng tâm lý xã hội: Lo âu, trầm cảm do các tổn thương da nhìn thấy được và hạn chế hoạt động ngoài trời.
📖 Nguồn: Fitzpatrick's Dermatology in General Medicine, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Chẩn đoán không rõ ràng hoặc nghi ngờ các bệnh lý hệ thống (ví dụ: lupus ban đỏ, porphyria).
    • Bệnh nặng, lan rộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc tái phát thường xuyên.
    • Cần các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu (ví dụ: photo test phức tạp, xét nghiệm di truyền).
    • Cần các liệu pháp điều trị chuyên biệt (ví dụ: liệu pháp quang trị liệu, thuốc ức chế miễn dịch toàn thân).
    • Nghi ngờ có biến chứng nghiêm trọng như ung thư da.
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo cần xử trí khẩn cấp hoặc chuyên sâu)
    • Phản ứng da cấp tính, nặng, lan rộng, kèm theo triệu chứng toàn thân (sốt, mệt mỏi, đau khớp).
    • Tổn thương da có dấu hiệu nhiễm trùng nặng (sưng, nóng, đỏ, đau nhiều, chảy mủ).
    • Xuất hiện các tổn thương da mới, không điển hình, hoặc có dấu hiệu nghi ngờ ác tính (thay đổi kích thước, màu sắc, hình dạng, chảy máu).
    • Tổn thương mắt nghiêm trọng (sợ ánh sáng dữ dội, giảm thị lực).
    • Bệnh nhân khô da sắc tố có dấu hiệu tổn thương thần kinh hoặc ung thư da tiến triển nhanh.
📖 Nguồn: British Association of Dermatologists (BAD) Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này