← Trang chủ

Bệnh Chốc (Impetigo)

ICD-10 · L01.0Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh chốc là một nhiễm trùng da nông do vi khuẩn, đặc trưng bởi các tổn thương mụn nước, bọng nước và vảy tiết màu vàng mật ong, thường gặp ở trẻ em.
Dịch tễ: Là nhiễm trùng da do vi khuẩn phổ biến nhất ở trẻ em (2-5 tuổi), thường xảy ra ở vùng khí hậu nóng ẩm, điều kiện vệ sinh kém hoặc sau các tổn thương da nhỏ.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn (thường là Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pyogenes) xâm nhập qua hàng rào da bị tổn thương (vết trầy xước, côn trùng đốt, bệnh da có sẵn). Chúng nhân lên và giải phóng độc tố (đặc biệt là độc tố bong da của S. aureus) gây ly giải tế bào sừng ở lớp thượng bì, dẫn đến hình thành mụn nước, bọng nước và sau đó là vảy tiết.
Phân loại: Gồm Chốc không bọng nước (thường do S. pyogenes hoặc S. aureus) và Chốc bọng nước (chủ yếu do S. aureus). Chốc loét là một thể sâu hơn, gây loét và sẹo.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Xuất hiện các mụn nước, mụn mủ trên da
    • Các vết loét có vảy màu vàng mật ong
    • Ngứa hoặc đau tại vùng da bị tổn thương
    • Tổn thương da lan rộng hoặc không cải thiện
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát: Thường bắt đầu bằng các vết đỏ nhỏ hoặc mụn nước li ti.
    • Diễn tiến: Các mụn nước nhanh chóng hóa mủ, dập vỡ tạo thành các vết trợt nông, sau đó đóng vảy tiết màu vàng mật ong đặc trưng.
    • Vị trí: Thường gặp ở mặt (quanh mũi, miệng), tay, chân, nhưng có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trên cơ thể.
    • Triệu chứng kèm theo: Có thể ngứa nhẹ, không đau hoặc đau nhẹ. Hiếm khi có sốt hoặc triệu chứng toàn thân trừ khi nhiễm trùng lan rộng hoặc có biến chứng.
📖 Nguồn: American Academy of Dermatology (AAD) guidelines for impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi
    • Tuổi nhỏ
    • Thời tiết nóng ẩm, mùa hè
    • Điều kiện vệ sinh kém
    • Có bệnh da phối hợp như chấy rận, ghẻ, côn trùng cắn
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử
    • Tiếp xúc với người bị chốc hoặc nhiễm trùng da khác.
    • Tiền sử chấn thương da nhỏ, vết cắt, vết xước, vết côn trùng cắn.
📖 Nguồn: UpToDate: Impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thương tổn cơ bản
    • Bọng nước nông, rải rác
    • Nhanh chóng hóa mủ
    • Dập vỡ đóng vảy tiết
📚 Theo Y văn
  • Phân loại lâm sàng và đặc điểm
    • Chốc không bọng nước (Non-bullous impetigo): Chiếm 70% trường hợp. Bắt đầu bằng sẩn đỏ hoặc mụn nước nhỏ, nhanh chóng chuyển thành mụn mủ, vỡ ra tạo thành vết trợt và đóng vảy tiết màu vàng mật ong đặc trưng. Các tổn thương thường tập trung quanh mũi, miệng và trên các chi. Có thể kèm theo sưng hạch bạch huyết vùng.
    • Chốc bọng nước (Bullous impetigo): Ít gặp hơn. Đặc trưng bởi các bọng nước lớn, mềm, chứa dịch trong hoặc hơi đục, dễ vỡ, để lại vết trợt ẩm ướt và viền vảy. Vị trí thường gặp ở thân mình, nách, bẹn. Thường do tụ cầu vàng sản xuất độc tố exfoliatin.
    • Chốc loét (Ecthyma): Là dạng chốc sâu hơn, tổn thương ăn sâu vào lớp hạ bì. Bắt đầu bằng mụn mủ hoặc bọng nước, sau đó vỡ ra tạo thành vết loét sâu, bờ rõ, đáy có mủ và được bao phủ bởi vảy tiết dày, màu nâu đen. Khi vảy bong ra để lại sẹo. Thường gặp ở chân và mông.
  • Triệu chứng toàn thân
    • Thường không có triệu chứng toàn thân đáng kể. Trong trường hợp nặng hoặc lan rộng, có thể có sốt nhẹ, mệt mỏi, sưng hạch bạch huyết vùng.
📖 Nguồn: British Association of Dermatologists (BAD) guidelines for impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng lâm sàng đặc hiệu được đặt tên cho bệnh chốc
    • Bệnh chốc là một nhiễm trùng da cục bộ và không được phân loại theo các hội chứng lâm sàng lớn. Tuy nhiên, các biến chứng của chốc có thể liên quan đến các hội chứng khác (ví dụ: hội chứng sốc nhiễm độc do tụ cầu, viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu), nhưng đây không phải là hội chứng của bản thân bệnh chốc.
📖 Nguồn: Clinical Dermatology, Habif's Textbook
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Herpes simplex (Mụn rộp) — Tổn thương là các cụm mụn nước nhỏ trên nền đỏ, thường tái phát ở cùng một vị trí, có cảm giác ngứa rát hoặc châm chích trước khi xuất hiện. Vảy tiết không có màu vàng mật ong đặc trưng như chốc. Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm Tzanck hoặc PCR.
Viêm da tiếp xúc (Contact dermatitis) — Thường có tiền sử tiếp xúc với chất gây dị ứng hoặc kích ứng. Tổn thương là ban đỏ, mụn nước, ngứa dữ dội, có thể có rỉ dịch nhưng không hình thành mụn mủ hoặc vảy tiết dày màu vàng mật ong. Phân bố tổn thương thường theo vùng tiếp xúc.
Nhiễm nấm da (Tinea corporis) — Tổn thương thường có hình vòng, bờ rõ, có vảy ở rìa và lành ở trung tâm. Ngứa là triệu chứng nổi bật. Không có mụn mủ hoặc vảy tiết màu vàng mật ong. Chẩn đoán xác định bằng soi tươi KOH tìm sợi nấm.
Ghẻ (Scabies) có bội nhiễm — Đặc trưng bởi các đường hầm ghẻ, sẩn ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm. Vị trí thường ở kẽ ngón tay, cổ tay, nách, bẹn. Nếu có bội nhiễm, có thể xuất hiện mụn mủ nhưng thường kèm theo các tổn thương ghẻ nguyên phát. Chẩn đoán xác định bằng tìm ký sinh trùng ghẻ.
Vết côn trùng cắn bội nhiễm — Thường có tiền sử côn trùng cắn. Tổn thương ban đầu là sẩn ngứa, sau đó gãi gây trầy xước và bội nhiễm tạo thành mụn mủ hoặc vảy tiết. Tuy nhiên, thường chỉ là tổn thương đơn lẻ hoặc vài nốt, không lan rộng và không có tính chất bọng nước nông đặc trưng của chốc.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nhuộm Gram và cấy dịch/mủ từ tổn thương
Phát hiện vi khuẩn Gram dương (tụ cầu hoặc liên cầu) và xác định loài vi khuẩn (theo Y văn) — Xác định tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ, đặc biệt hữu ích trong trường hợp không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc nghi ngờ tụ cầu kháng methicillin (MRSA).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Kháng sinh đồ
Xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với các kháng sinh (theo Y văn) — Hướng dẫn lựa chọn kháng sinh phù hợp, đặc biệt quan trọng khi có kháng thuốc hoặc nhiễm trùng tái phát.
Công thức máu (CBC)
Bạch cầu > 10.000/mm3 hoặc tăng bạch cầu đa nhân trung tính (theo Y văn) — Đánh giá mức độ phản ứng viêm toàn thân, thường chỉ tăng nhẹ hoặc bình thường trong chốc khu trú. Có thể tăng cao trong trường hợp nhiễm trùng lan rộng hoặc có biến chứng toàn thân.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm nước tiểu (Tổng phân tích nước tiểu)
Protein niệu > 0.3 g/24h hoặc hồng cầu niệu > 3 hồng cầu/vi trường (theo Y văn) — Tầm soát biến chứng viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu (thường xảy ra 1-3 tuần sau nhiễm trùng da do liên cầu).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán lâm sàng
    • Dựa vào các đặc điểm lâm sàng điển hình của tổn thương da: sự xuất hiện của các mụn nước, mụn mủ nông, nhanh chóng vỡ ra và đóng vảy tiết màu vàng mật ong (đặc biệt là chốc không bọng nước).
    • Đối với chốc bọng nước, đặc trưng là các bọng nước lớn, mềm, dễ vỡ.
    • Đối với chốc loét (ecthyma), đặc trưng là vết loét sâu, có vảy tiết dày, để lại sẹo.
  • Chẩn đoán cận lâm sàng (khi cần)
    • Nhuộm Gram và cấy dịch/mủ từ tổn thương: Xác định tác nhân gây bệnh (Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes) và kháng sinh đồ, đặc biệt trong trường hợp không điển hình, không đáp ứng điều trị hoặc tái phát.
📖 Nguồn: American Academy of Dermatology (AAD) guidelines for impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo mức độ lan rộng và biểu hiện lâm sàng
    • Chốc khu trú: Tổn thương giới hạn ở một vùng nhỏ trên cơ thể, thường chỉ vài nốt.
    • Chốc lan rộng: Tổn thương xuất hiện ở nhiều vị trí hoặc bao phủ một diện tích lớn trên cơ thể.
    • Chốc có biến chứng: Kèm theo các biến chứng tại chỗ (viêm mô tế bào, chốc loét) hoặc toàn thân (viêm cầu thận cấp, nhiễm trùng huyết).
    • Chốc tái phát: Bệnh xuất hiện nhiều lần, có thể do yếu tố nguy cơ không được kiểm soát hoặc chủng vi khuẩn kháng thuốc.
  • Các thăm dò đánh giá mức độ nặng
    • Đánh giá diện tích tổn thương: Ước tính phần trăm diện tích bề mặt cơ thể bị ảnh hưởng.
    • Đánh giá triệu chứng toàn thân: Sốt, mệt mỏi, sưng hạch bạch huyết.
    • Xét nghiệm máu: Công thức máu (đánh giá phản ứng viêm), CRP (protein phản ứng C) nếu nghi ngờ nhiễm trùng toàn thân.
    • Xét nghiệm nước tiểu: Tổng phân tích nước tiểu để tầm soát viêm cầu thận cấp nếu nghi ngờ nhiễm liên cầu.
📖 Nguồn: UpToDate: Impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)
    • Do liên cầu (Streptococcus pyogenes)
    • Hoặc phối hợp cả hai
📚 Theo Y văn
  • Phân bố tác nhân
    • Staphylococcus aureus là nguyên nhân phổ biến nhất của cả chốc không bọng nước và chốc bọng nước.
    • Streptococcus pyogenes (liên cầu nhóm A beta tan huyết) thường gây chốc không bọng nước và có thể là nguyên nhân của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu.
📖 Nguồn: British Association of Dermatologists (BAD) guidelines for impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị chốc là loại bỏ vi khuẩn gây bệnh, làm lành tổn thương da và ngăn ngừa lây lan, biến chứng. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào mức độ lan rộng và loại chốc. Vệ sinh da sạch sẽ, loại bỏ vảy tiết nhẹ nhàng trước khi bôi thuốc là rất quan trọng. Trong trường hợp chốc lan rộng, có dấu hiệu toàn thân hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ, cần sử dụng kháng sinh đường toàn thân.
Kháng sinh bôi tại chỗ
⚙ Ức chế tổng hợp protein hoặc thành tế bào vi khuẩn, có tác dụng diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn tại chỗ. Thường được chỉ định cho chốc khu trú, không bọng nước, không có dấu hiệu toàn thân.
💊 Mupirocin 2% (kem hoặc thuốc mỡ)
Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị tổn thương 2-3 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Acid Fusidic 2% (kem hoặc thuốc mỡ)
Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị tổn thương 2-3 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Retapamulin 1% (thuốc mỡ)
Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị tổn thương 2 lần/ngày · Tại chỗ
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo sự sẵn có và độ nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương. Thời gian điều trị thường là 5-7 ngày.
Kháng sinh đường toàn thân
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn bằng cách ức chế các quá trình sống của vi khuẩn. Chỉ định cho chốc lan rộng, chốc bọng nước, chốc loét (ecthyma), có dấu hiệu toàn thân (sốt, sưng hạch), hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ.
💊 Cephalexin
Người lớn: 250-500 mg mỗi 6 giờ; Trẻ em: 25-50 mg/kg/ngày chia 2-4 lần (tối đa 1g/ngày) · Uống
💊 Dicloxacillin
Người lớn: 250-500 mg mỗi 6 giờ; Trẻ em: 12.5-25 mg/kg/ngày chia 4 lần (tối đa 2g/ngày) · Uống
💊 Clindamycin
Người lớn: 300 mg mỗi 8 giờ; Trẻ em: 10-30 mg/kg/ngày chia 3-4 lần (tối đa 1.8g/ngày) · Uống
💊 Azithromycin
Người lớn: 500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày; Trẻ em: 10 mg/kg ngày đầu, sau đó 5 mg/kg/ngày trong 4 ngày · Uống
↔ Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân thường là 7 ngày. Cephalexin và Dicloxacillin là lựa chọn hàng đầu cho nhiễm tụ cầu/liên cầu nhạy cảm. Clindamycin hoặc Azithromycin được cân nhắc cho bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc nghi ngờ MRSA (Clindamycin). Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận/gan nếu có.
Vệ sinh và chăm sóc da
⚙ Loại bỏ vảy tiết, làm sạch vùng da bị tổn thương để tăng hiệu quả của thuốc bôi và giảm nguy cơ lây lan. Giữ vệ sinh cá nhân tốt để ngăn ngừa tái nhiễm.
↔ Rửa sạch vùng da bị tổn thương bằng xà phòng và nước ấm nhẹ nhàng, loại bỏ vảy tiết bằng gạc ẩm. Cắt móng tay ngắn cho trẻ em để tránh gãi làm tổn thương lan rộng. Thay quần áo, khăn tắm thường xuyên.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc kháng sinh (tại chỗ hoặc toàn thân).
    • Không sử dụng kháng sinh toàn thân nếu chỉ có chốc khu trú và đáp ứng tốt với điều trị tại chỗ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận/gan: Cần điều chỉnh liều kháng sinh toàn thân theo chức năng thận/gan của bệnh nhân (ví dụ: giảm liều cephalexin, dicloxacillin ở bệnh nhân suy thận nặng).
    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần cân nhắc lựa chọn kháng sinh an toàn (ví dụ: cephalexin thường được coi là an toàn). Tránh một số kháng sinh như tetracycline.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Có thể cần phác đồ kháng sinh mạnh hơn hoặc thời gian điều trị kéo dài hơn, theo dõi sát sao hơn.
📖 Nguồn: UpToDate: Impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá lâm sàng
    • Giảm số lượng và kích thước tổn thương: Các mụn nước, mụn mủ khô lại, vảy tiết bong ra, vết trợt lành dần.
    • Giảm viêm: Vùng da xung quanh tổn thương bớt đỏ, sưng.
    • Giảm triệu chứng: Ngứa, đau giảm hoặc hết.
    • Thời gian đáp ứng: Thường thấy cải thiện rõ rệt trong vòng 2-3 ngày sau khi bắt đầu điều trị. Hầu hết các trường hợp lành hoàn toàn trong 7-10 ngày.
  • Theo dõi biến chứng
    • Theo dõi các dấu hiệu của viêm mô tế bào (sưng, nóng, đỏ, đau lan rộng), chốc loét (tổn thương sâu hơn).
    • Đối với chốc do liên cầu, cần theo dõi các dấu hiệu của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu (phù, tiểu ít, nước tiểu sẫm màu) trong vài tuần sau khi nhiễm trùng da đã lành.
  • Xử trí khi không đáp ứng
    • Xem xét lại chẩn đoán phân biệt.
    • Kiểm tra tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
    • Nếu đã dùng kháng sinh tại chỗ, cân nhắc chuyển sang kháng sinh toàn thân.
    • Nếu đã dùng kháng sinh toàn thân, cân nhắc cấy mủ và làm kháng sinh đồ để điều chỉnh kháng sinh theo kết quả.
📖 Nguồn: British Association of Dermatologists (BAD) guidelines for impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng
    • Có thể gây các biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại chỗ
    • Chốc loét (Ecthyma): Nhiễm trùng ăn sâu hơn vào lớp hạ bì, tạo thành vết loét sâu, có thể để lại sẹo.
    • Viêm mô tế bào (Cellulitis): Nhiễm trùng lan rộng vào các mô mềm dưới da, gây sưng, nóng, đỏ, đau.
    • Viêm hạch bạch huyết (Lymphadenitis) và viêm mạch bạch huyết (Lymphangitis): Sưng và viêm các hạch bạch huyết và mạch bạch huyết dẫn lưu vùng tổn thương.
  • Biến chứng toàn thân
    • Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu (Post-streptococcal glomerulonephritis - PSGN): Biến chứng nghiêm trọng nhất, thường xảy ra 1-3 tuần sau nhiễm trùng da do Streptococcus pyogenes. Biểu hiện bằng phù, Tăng huyết áp, tiểu máu, protein niệu. Cần theo dõi sát.
    • Nhiễm trùng huyết (Sepsis): Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm trùng lan rộng không được điều trị.
    • Hội chứng sốc nhiễm độc (Toxic shock syndrome): Rất hiếm, do độc tố của tụ cầu vàng hoặc liên cầu.
    • Viêm mô mềm hoại tử (Necrotizing fasciitis): Biến chứng cực kỳ hiếm gặp và nghiêm trọng.
📖 Nguồn: UpToDate: Impetigo
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần chuyển tuyến hoặc xử trí khẩn cấp
    • Nhiễm trùng lan rộng nhanh chóng hoặc có dấu hiệu viêm mô tế bào (sưng, nóng, đỏ, đau lan rộng, có vệt đỏ).
    • Sốt cao, ớn lạnh hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (mệt mỏi, li bì).
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ.
    • Nghi ngờ chốc loét (ecthyma) với tổn thương sâu, loét hoại tử.
    • Dấu hiệu của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu (phù mặt, phù chân, tiểu ít, nước tiểu sẫm màu, tăng huyết áp).
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền nặng.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Chuyển đến chuyên khoa Da liễu: Đối với các trường hợp chẩn đoán khó, không điển hình, tái phát nhiều lần, hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu.
    • Chuyển đến chuyên khoa Nhi (nếu là trẻ em): Đối với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ có nhiễm trùng lan rộng hoặc có biến chứng.
    • Chuyển đến chuyên khoa Truyền nhiễm hoặc Hồi sức cấp cứu: Đối với các trường hợp có biến chứng toàn thân nặng như nhiễm trùng huyết, hội chứng sốc nhiễm độc.
    • Chuyển đến chuyên khoa Thận: Nếu có dấu hiệu của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu.
📖 Nguồn: UpToDate: Impetigo
💬 Góp ý bước này