Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị chốc là loại bỏ vi khuẩn gây bệnh, làm lành tổn thương da và ngăn ngừa lây lan, biến chứng. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào mức độ lan rộng và loại chốc. Vệ sinh da sạch sẽ, loại bỏ vảy tiết nhẹ nhàng trước khi bôi thuốc là rất quan trọng. Trong trường hợp chốc lan rộng, có dấu hiệu toàn thân hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ, cần sử dụng kháng sinh đường toàn thân.
Kháng sinh bôi tại chỗ
⚙ Ức chế tổng hợp protein hoặc thành tế bào vi khuẩn, có tác dụng diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn tại chỗ. Thường được chỉ định cho chốc khu trú, không bọng nước, không có dấu hiệu toàn thân.
💊 Mupirocin 2% (kem hoặc thuốc mỡ)
Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị tổn thương 2-3 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Acid Fusidic 2% (kem hoặc thuốc mỡ)
Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị tổn thương 2-3 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Retapamulin 1% (thuốc mỡ)
Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị tổn thương 2 lần/ngày · Tại chỗ
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo sự sẵn có và độ nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương. Thời gian điều trị thường là 5-7 ngày.
Kháng sinh đường toàn thân
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn bằng cách ức chế các quá trình sống của vi khuẩn. Chỉ định cho chốc lan rộng, chốc bọng nước, chốc loét (ecthyma), có dấu hiệu toàn thân (sốt, sưng hạch), hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ.
💊 Cephalexin
Người lớn: 250-500 mg mỗi 6 giờ; Trẻ em: 25-50 mg/kg/ngày chia 2-4 lần (tối đa 1g/ngày) · Uống
💊 Dicloxacillin
Người lớn: 250-500 mg mỗi 6 giờ; Trẻ em: 12.5-25 mg/kg/ngày chia 4 lần (tối đa 2g/ngày) · Uống
💊 Clindamycin
Người lớn: 300 mg mỗi 8 giờ; Trẻ em: 10-30 mg/kg/ngày chia 3-4 lần (tối đa 1.8g/ngày) · Uống
💊 Azithromycin
Người lớn: 500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày; Trẻ em: 10 mg/kg ngày đầu, sau đó 5 mg/kg/ngày trong 4 ngày · Uống
↔ Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân thường là 7 ngày. Cephalexin và Dicloxacillin là lựa chọn hàng đầu cho nhiễm tụ cầu/liên cầu nhạy cảm. Clindamycin hoặc Azithromycin được cân nhắc cho bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc nghi ngờ MRSA (Clindamycin). Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận/gan nếu có.
Vệ sinh và chăm sóc da
⚙ Loại bỏ vảy tiết, làm sạch vùng da bị tổn thương để tăng hiệu quả của thuốc bôi và giảm nguy cơ lây lan. Giữ vệ sinh cá nhân tốt để ngăn ngừa tái nhiễm.
↔ Rửa sạch vùng da bị tổn thương bằng xà phòng và nước ấm nhẹ nhàng, loại bỏ vảy tiết bằng gạc ẩm. Cắt móng tay ngắn cho trẻ em để tránh gãi làm tổn thương lan rộng. Thay quần áo, khăn tắm thường xuyên.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.