← Trang chủ

Suy tuyến yên

ICD-10 · E23.0Nội tiết✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy tuyến yên là tình trạng thiếu hụt một hoặc nhiều hormone do tuyến yên sản xuất, có thể là hormone thùy trước hoặc thùy sau. Mức độ thiếu hụt có thể từ một phần đến toàn bộ.
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc mới khoảng 40-50 ca/triệu dân/năm và tỷ lệ hiện mắc 300-450 ca/triệu dân. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, thường liên quan đến u tuyến yên hoặc chấn thương sọ não.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là tổn thương tuyến yên hoặc vùng dưới đồi, gây suy giảm tổng hợp hoặc bài tiết các hormone tuyến yên. Các nguyên nhân bao gồm u, phẫu thuật, xạ trị, chấn thương, nhồi máu (hội chứng Sheehan), bệnh thâm nhiễm hoặc di truyền, dẫn đến thiếu hụt hormone hướng đích và các biểu hiện lâm sàng đa dạng.
Phân loại: Có thể phân loại theo nguyên nhân (nguyên phát tại tuyến yên, thứ phát tại vùng dưới đồi) hoặc theo số lượng hormone bị thiếu hụt (một phần hoặc toàn bộ - panhypopituitarism).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Không có triệu chứng
    • Triệu chứng do thiếu hụt hormon
    • Triệu chứng do chèn ép của khối u
    • Triệu chứng không đặc hiệu (như mệt mỏi)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng suy chức năng tuyến thượng thận (giảm tiết ACTH): xuất hiện sớm nhất từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 14 sau khi ngừng thuốc điều trị thay thế ở người bệnh cắt bỏ hoàn toàn tuyến yên. Biểu hiện: nôn, buồn nôn, mệt mỏi, huyết áp hạ, chán ăn, sút cân, có thể có cơn hạ đường huyết tự nhiên, rõ hơn khi có stress.
    • Triệu chứng suy chức năng tuyến giáp (giảm tiết TSH): thường xảy ra từ đầu tuần 4 đến tuần thứ 8 sau khi ngừng điều trị hormon thyroxin cho người bệnh cắt bỏ hoàn toàn tuyến yên. Nếu là suy thứ phát không do phẫu thuật, triệu chứng có thể kéo dài từ 5 đến 10 năm mới xuất hiện.
    • Triệu chứng suy chức năng sinh dục (giảm tiết gonadotropin): mất kinh thường là dấu hiệu sớm nhất do u tuyến yên.
    • Hội chứng Sheehan: tiền sử chảy máu sau đẻ nặng, phải truyền máu. Suy tuyến yên có thể xuất hiện vài ngày hoặc vài tuần sau đẻ với các triệu chứng: lơ mơ, chán ăn, sút cân, không tiết sữa. Bệnh nhẹ hơn có thể xuất hiện sau vài tuần, vài tháng; biểu hiện bằng giảm tiết sữa, không tái lập chu kỳ kinh, rụng lông mu vệ, mệt mỏi, chán ăn, sút cân.
    • Ngập máu tuyến yên (pituitary apoplexy): xuất huyết xảy ra trong adenoma, triệu chứng nổi bật nhất là xảy ra một cách đột ngột cơn đau đầu kịch liệt, song thị (diplopia) do chèn ép thần kinh vận nhãn, và suy tuyến yên.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh ở tuyến yên
    • Tổn thương khối: U tuyến (adenoma), nang, viêm tuyến yên thâm nhiễm tế bào lympho (lymphocytic hypophysitis), di căn ung thư.
    • Phẫu thuật tuyến yên: Cắt bỏ adenoma tuyến yên.
    • Tia xạ: Tia xạ adenoma tuyến yên, tia xạ gamma hoặc tia proton hoặc yếu tố gia tốc dài (linear accelerator).
    • Thâm nhiễm: Viêm tuyến yên thâm nhiễm tế bào lympho (thường xảy ra vào cuối thai kỳ hay sau đẻ, có nguồn gốc tự miễn).
    • Nhồi máu trong tuyến yên (Pituitary infarction): Hội chứng Sheehan (chảy máu sau đẻ nặng, hạ huyết áp).
    • Ngập máu tuyến yên (pituitary apoplexy): Chảy máu đột ngột trong adenoma tuyến yên.
    • Bệnh di truyền: Thiếu hụt bẩm sinh một hoặc nhiều hormon tuyến yên (đột biến gen HESX-1, LHX-3, LHX-4, Prop-1, Pit-1, TPIT).
    • Hố yên rỗng (empty sella): Hố yên to ra nhưng không chiếm hết toàn bộ tuyến yên (thứ phát sau phẫu thuật/xạ trị/nhồi máu, hoặc bẩm sinh).
  • Bệnh vùng dưới đồi (Hypothalamic disease)
    • Tổn thương khối: U sọ hầu (craniopharyngioma), di căn của các khối u ác tính (ung thư phổi, ung thư vú).
    • Tia xạ vùng dưới đồi: Sau tia xạ điều trị u não, ung thư mũi họng.
    • Tổn thương thâm nhiễm: Bệnh sarcoidose, Langerhans cell histiocytosis, nhiễm khuẩn, viêm màng não do lao.
  • Các bệnh khác
    • Chấn thương sọ não.
    • Chảy máu dưới màng nhện.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng suy chức năng tuyến thượng thận (giảm tiết ACTH)
    • Nôn, buồn nôn, mệt mỏi, huyết áp hạ, chán ăn, sút cân.
    • Có thể có cơn hạ đường huyết tự nhiên, khi có stress các triệu chứng trên càng rõ.
    • Rối loạn chức năng thải tiết nước tiểu của thận (giảm chức năng lọc cầu thận, giảm dòng máu qua thận).
    • Natri máu nói chung bình thường, nhưng cũng có trường hợp natri máu rất hạ, người bệnh có thể hôn mê và có đủ các triệu chứng tăng tiết ADH (hội chứng Schwartz Barttrer).
  • Triệu chứng suy chức năng tuyến giáp (giảm tiết TSH)
    • Lâm sàng giống suy tuyến giáp tiên phát nhưng thường nhẹ hơn: thờ ơ với ngoại cảnh, không chịu được lạnh, da khô, phù niêm mạc.
  • Triệu chứng do giảm tiết hormon tăng trưởng (GH)
    • Giảm đường máu lúc đói, tăng tính mẫn cảm đối với insulin.
  • Triệu chứng suy chức năng sinh dục (giảm tiết gonadotropin)
    • Ở nam giới: tinh hoàn teo nhỏ, mềm, dục tính (libido) và cường dương giảm, không có tinh trùng.
    • Ở nữ giới: giảm hoặc mất dục tính, mất kinh (thường là dấu hiệu sớm nhất do u tuyến yên), teo buồng trứng, teo âm đạo, làm phiến đồ âm đạo biểu hiện rõ tình trạng thiếu oestrogen.
  • Triệu chứng ngoài da
    • Da như sáp, nhiều nếp nhăn trên da xung quanh mắt và miệng làm cho người bệnh già trước tuổi.
    • Những vết xạm trên da thường nhạt dần, ngay vùng xạm da đầu vú cũng có thể trở thành trắng. Những chỗ da xạm do tiếp xúc ánh sáng mặt trời cũng nhạt dần hoặc mất hẳn (có giá trị để chẩn đoán phân biệt giữa bệnh Sheehan với bệnh Addison).
    • Lông nách, lông mu vệ thưa dần, lông mày thưa.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Sheehan
    • Là nhồi máu tuyến yên do chảy máu sau đẻ.
    • Biểu hiện: lơ mơ, chán ăn, sút cân, không tiết sữa, không tái lập chu kỳ kinh, rụng lông mu vệ, mệt mỏi.
  • Hội chứng Schwartz Barttrer (SIADH-like)
    • Xảy ra khi natri máu rất hạ, người bệnh có thể hôn mê và có đủ các triệu chứng tăng tiết ADH.
    • Là biến chứng của suy chức năng tuyến thượng thận do giảm tiết ACTH.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân biệt bệnh Sheehan với bệnh Addison
    • Dựa vào triệu chứng ngoài da: trong bệnh Sheehan, những vết xạm trên da thường nhạt dần hoặc mất hẳn, trong khi bệnh Addison có tăng sắc tố da.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Suy thượng thận nguyên phát (Bệnh Addison) — ACTH huyết tương cao (trong khi suy tuyến yên gây suy thượng thận thứ phát có ACTH thấp hoặc bình thường). Tăng sắc tố da (trong khi suy tuyến yên có da nhạt màu).
Suy giáp nguyên phát — TSH huyết thanh cao (trong khi suy tuyến yên gây suy giáp thứ phát có TSH thấp hoặc bình thường).
Chán ăn tâm thần (Anorexia nervosa) — Có thể gây suy sinh dục thứ phát và giảm GH, nhưng chức năng tuyến thượng thận và tuyến giáp thường bình thường. Tiền sử rối loạn ăn uống rõ ràng.
Hội chứng mệt mỏi mạn tính/Trầm cảm — Có thể có các triệu chứng không đặc hiệu như mệt mỏi, chán ăn, nhưng xét nghiệm hormone tuyến yên và các tuyến đích thường trong giới hạn bình thường.
Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH) — Cả hai đều có thể gây hạ natri máu. SIADH có thể tích máu bình thường hoặc tăng nhẹ, nồng độ ADH tăng không thích hợp. Suy tuyến yên gây hạ natri máu do thiếu cortisol, có thể kèm giảm thể tích máu hoặc bộc lộ đái tháo nhạt tiềm tàng khi điều trị cortisol.
📚 Theo Y văn
  • Suy thượng thận nguyên phát (Bệnh Addison)
  • Suy giáp nguyên phát
  • Chán ăn tâm thần (Anorexia nervosa)
  • Hội chứng mệt mỏi mạn tính/Trầm cảm
  • Các nguyên nhân khác gây hạ natri máu (ví dụ: SIADH, uống nhiều tiên phát)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm về máu
    • Thiếu máu đẳng sắc: do giảm yếu tố kích thích sinh hồng cầu, suy chức năng tuyến giáp thứ phát.
    • Thiếu máu ác tính: có thể gặp ở một số người bệnh suy tuyến yên mạn tính lâu ngày.
  • Đánh giá suy giảm tiết Corticotropin
    • Cortisol huyết tương (lúc 8 giờ sáng):
    • ACTH huyết tương: thấp khi cortisol thấp (suy thượng thận thứ phát), cao khi cortisol thấp (suy thượng thận tiên phát).
    • Nghiệm pháp metyrapone (đánh giá dự trữ ACTH):
    • Nghiệm pháp hạ đường huyết do insulin (test kích thích đầy đủ tiết ACTH và cortisol):
    • Nghiệm pháp kích thích bằng ACTH (Cosyntropin stimulation test):
  • Đánh giá suy giảm tiết Thyrotropin
    • Thyroxine huyết thanh (T4) hoặc T4 tự do: thấp.
    • TSH huyết thanh: thường trong giới hạn bình thường nhưng thấp so với T4 thấp (không dùng để sàng lọc suy giáp thứ phát).
  • Đánh giá suy giảm tiết gonadotropins
    • Ở nam giới: định lượng testosteron huyết thanh (8-10 giờ sáng) thấp nhiều lần, LH huyết thanh thường trong giới hạn bình thường nhưng thấp so với tăng trong suy sinh dục tiên phát. Có thể đếm tinh trùng.
    • Ở phụ nữ tuổi tiền mãn kinh bị thiểu kinh hoặc vô kinh: định lượng LH và FSH huyết thanh (không tăng), estradiol huyết thanh thấp. Có thể làm nghiệm pháp medroxyprogesterone.
  • Đánh giá suy giảm tiết hormon tăng trưởng (Growth hormone)
    • IGF-1 huyết thanh: thấp hơn giới hạn dưới bình thường so với tuổi.
    • Nghiệm pháp hạ đường huyết do tiêm insulin: tăng dưới bình thường nồng độ GH huyết thanh.
    • Nghiệm pháp phối hợp arginine với growth hormone-releasing hormone (GHRH): tăng dưới bình thường nồng độ GH huyết thanh.
  • Đánh giá suy giảm tiết prolactin
    • Không cần thiết, không thực tế, tốn kém vô ích.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cortisol huyết tương (8h sáng)
≤ 3mcg/dL (83nmol/L) sau hai lần xét nghiệm — Giảm tiết cortisol
ACTH huyết tương
Thấp (khi cortisol thấp) — Suy thượng thận thứ phát (do bệnh tuyến yên hoặc bệnh vùng dưới đồi)
Nghiệm pháp metyrapone (11-deoxycortisol)
< 10mcg/dL (289nmol/L) — Giảm dự trữ ACTH do bệnh tuyến yên hay dưới đồi
Nghiệm pháp hạ đường huyết do insulin (Cortisol)
≥ 18 mcg/dL (498nmol/L) khi glucose < 50 mg/dL (2.8mmol/L) — Đáp ứng cortisol bình thường
Thyroxine huyết thanh (T4) hoặc T4 tự do
Thấp — Suy giáp thứ phát
Testosteron huyết thanh toàn phần (nam, 8-9h sáng)
Thấp nhiều lần — Suy sinh dục thứ phát
Estradiol huyết thanh (nữ, tiền mãn kinh, vô kinh)
Thấp — Thiếu hụt estradiol là hậu quả của thiểu tiết gonadotropin (suy sinh dục thứ phát)
FSH huyết thanh (nữ, tiền mãn kinh, vô kinh)
Không tăng (khi estradiol thấp) — Suy sinh dục thứ phát
IGF-1 huyết thanh
Thấp hơn giới hạn dưới bình thường so với tuổi — Thiếu hụt GH
Nghiệm pháp hạ đường huyết do insulin (GH)
< 5.1ng/mL — Thiểu tiết GH
Nghiệm pháp phối hợp arginine với GHRH (GH)
< 4.1ng/mL — Thiểu tiết GH
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Thiếu máu đẳng sắc
Không nêu ngưỡng cụ thể — Giảm yếu tố kích thích sinh hồng cầu, suy chức năng tuyến giáp thứ phát
TSH huyết thanh
Trong giới hạn bình thường (khi T4 thấp) — Không dùng để sàng lọc suy chức năng tuyến giáp ở người bệnh bị bệnh dưới đồi hoặc bệnh tuyến yên
LH huyết thanh (nam)
Trong giới hạn bình thường (khi testosteron thấp) — Thấp so với nồng độ tăng trong suy sinh dục tiên phát
• Loại trừ
Cortisol huyết tương (8h sáng)
≥ 18mcg/dL (497nmol/L) — Tiết ACTH nền đầy đủ, có khả năng tiết đầy đủ trong khi gắng sức thể lực
• Chẩn đoán phân biệt
ACTH huyết tương
Cao hơn bình thường (khi cortisol thấp) — Suy thượng thận tiên phát (suy tại tuyến thượng thận)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá tiết ACTH
    • Định lượng cortisol từ 8 giờ đến 9 giờ sáng với hai thời điểm hoặc nhiều hơn. Nếu < 3mcg/dL, người bệnh có thiểu tiết cortisol; nếu > 18mcg/dL, người bệnh tiết cortisol đầy đủ. Nếu kết quả luôn ở mức trung bình, xét nghiệm dự trữ ACTH (như nghiệm pháp metyrapone) sẽ phải tiến hành.
  • Đánh giá tiết TSH
    • Định lượng thyroxine huyết thanh toàn phần và hấp thụ T3, T4 thấp; TSH không phải là xét nghiệm để đánh giá suy chức năng tuyến giáp thứ phát.
  • Đánh giá tiết gonadotropin ở nam giới
    • Định lượng testosteron huyết thanh toàn phần từ 8 đến 9 giờ sáng ở hai thời điểm hoặc nhiều hơn. Nếu testosteron thấp, người bệnh không béo (hoặc testosteron tự do nếu người bệnh có béo), LH không tăng, chứng tỏ người bệnh suy sinh dục thứ phát.
  • Đánh giá tiết gonadotropin ở phụ nữ tuổi tiền mãn kinh bị vô kinh
    • Được đánh giá bằng định lượng estradiol. Nếu nồng độ estradiol huyết thanh thấp và FSH không tăng, chúng tỏ người bệnh bị suy sinh dục thứ phát.
  • Đánh giá tiết GH
    • Có thể dưới bình thường nếu người bệnh có: Bệnh tuyến yên thực thể; Thiếu hụt ACTH, TSH và các hormon sinh dục; IGF-1 huyết thanh theo tuổi hoặc đáp ứng của GH đối với kích thích bằng Arginine - GHRH dưới bình thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ suy chức năng tuyến yên
    • Suy hoàn toàn chức năng thùy trước tuyến yên (nếu không điều trị thay thế có thể tử vong).
    • Suy chức năng tuyến yên không hoàn toàn (biểu hiện lâm sàng nhẹ hơn).
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định giai đoạn/mức độ
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não có hoặc không thuốc cản quang gadolinium: Đánh giá kích thước, vị trí khối u tuyến yên/vùng dưới đồi, chèn ép cấu trúc lân cận (ví dụ: giao thoa thị giác). Phân loại microadenoma (<10mm) và macroadenoma (>10mm).
    • Đánh giá chức năng từng trục hormone: Xác định số lượng và mức độ thiếu hụt các hormone (ACTH, TSH, GH, LH/FSH, Prolactin) thông qua các xét nghiệm cận lâm sàng.
    • Đánh giá thị trường, thị lực: Để phát hiện và đánh giá mức độ chèn ép giao thoa thị giác do khối u.
    • Đánh giá biến chứng: Đo mật độ xương (DXA) để phát hiện loãng xương do thiếu GH và/hoặc hormone sinh dục. Xét nghiệm lipid máu để đánh giá rối loạn chuyển hóa lipid.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh ở tuyến yên
    • Tổn thương khối: U tuyến (adenoma), nang, viêm tuyến yên thâm nhiễm tế bào lympho, di căn ung thư.
    • Phẫu thuật tuyến yên.
    • Tia xạ tuyến yên.
    • Thâm nhiễm: Viêm tuyến yên thâm nhiễm tế bào lympho.
    • Nhồi máu trong tuyến yên: Hội chứng Sheehan.
    • Ngập máu tuyến yên (pituitary apoplexy).
    • Bệnh di truyền: Đột biến gen HESX-1, LHX-3, LHX-4, Prop-1, Pit-1, TPIT.
    • Hố yên rỗng (empty sella).
  • Bệnh vùng dưới đồi (Hypothalamic disease)
    • Tổn thương khối: U sọ hầu, di căn ung thư.
    • Tia xạ vùng dưới đồi.
    • Tổn thương thâm nhiễm: Sarcoidose, Langerhans cell histiocytosis, nhiễm khuẩn, viêm màng não do lao.
  • Các bệnh khác
    • Chấn thương sọ não.
    • Chảy máu dưới màng nhện.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là thay thế các hormone bị thiếu hụt để đạt được trạng thái sinh lý bình thường, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng. Cần điều chỉnh liều lượng dựa trên đáp ứng lâm sàng và xét nghiệm, tránh quá liều hoặc thiếu liều.
Glucocorticoid thay thế (Điều trị thiếu hụt ACTH)
⚙ Thay thế cortisol bị thiếu hụt do tuyến yên không tiết đủ ACTH để kích thích tuyến thượng thận.
💊 Hydrocortisone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Liều lượng thay đổi tùy mức độ nặng nhẹ, tình trạng stress. Liều không đủ sẽ làm cho triệu chứng thiếu hụt Cortisol kéo dài hoặc bệnh tái phát, nếu quá liều sẽ gây nên các triệu chứng thừa Cortisol và mất xương. Không cần điều trị thay thế bằng Mineralocorticoid như trong suy thượng thận tiên phát.
Hormone tuyến giáp thay thế (Điều trị thiếu hụt TSH)
⚙ Thay thế thyroxine bị thiếu hụt do tuyến yên không tiết đủ TSH để kích thích tuyến giáp.
💊 L-Thyroxin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các yếu tố ảnh hưởng đến liều cũng giống các yếu tố trong suy tuyến giáp tiên phát. Mục tiêu điều trị là nồng độ T4 huyết thanh đạt mức trung bình của giới hạn bình thường. Không chỉ định T4 khi chức năng thượng thận, kể cả dự trữ ACTH được đánh giá chưa bình thường.
Hormone sinh dục thay thế (Điều trị thiếu hụt LH và FSH) - Nam giới
⚙ Thay thế testosterone để duy trì đặc tính sinh dục thứ phát và chức năng sinh sản (nếu mong muốn).
💊 Testosteron
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu rõ
↔ Nếu người bệnh nam bị suy sinh dục thứ phát có nhu cầu sinh con, có thể điều trị bằng Gonadotropins (nếu bệnh tuyến yên) hoặc Gonadotropin-Releasing Hormone (GnRH) (nếu bệnh vùng dưới đồi).
Hormone sinh dục thay thế (Điều trị thiếu hụt LH và FSH) - Nữ giới (không có nhu cầu sinh con)
⚙ Thay thế estrogen và progestin để duy trì đặc tính sinh dục thứ phát và chu kỳ kinh nguyệt.
💊 Estradiol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Qua da
💊 Progesterone/Progestin
10mg/ngày · Uống
💊 Medroxyprogesterone
10mg/ngày · Uống
↔ Mục đích điều trị là đạt được nồng độ Estradiol huyết thanh của giai đoạn muộn bình thường và kinh nguyệt được tái lập. Có thể dùng Estradiol qua da liên tục và Progesterone từ ngày 1-10 hàng tháng.
Kích thích phóng noãn (Điều trị thiếu hụt LH và FSH) - Nữ giới (có nhu cầu sinh con)
⚙ Kích thích buồng trứng phóng noãn để đạt được khả năng sinh sản.
↔ Người bệnh nữ bị thiếu hụt GnRH, cho điều trị Gonadotropin hoặc Pulsatile GnRH. Thiếu hụt Gonadotropin do bệnh tuyến yên chỉ điều trị bằng Gonadotropin.
Hormone tăng trưởng thay thế (Điều trị thiếu hụt GH)
⚙ Thay thế GH để cải thiện rối loạn chuyển hóa lipid, tăng khối lượng cơ, giảm mỡ.
💊 Humatrope
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu rõ
💊 Nutropin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu rõ
💊 Serostim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu rõ
💊 Genotropin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu rõ
↔ Kết quả thuyết phục nhất là tăng khối lượng cơ, giảm mỡ. Các tác dụng khác như cải thiện tỷ trọng khoáng xương, sức mạnh cơ và cải thiện rối loạn lipid chưa thống nhất. Không nên chỉ định điều trị GH như là điều trị thường quy đối với tất cả người bệnh xuất hiện thiếu hụt GH ở người lớn.
Điều trị thiếu hụt prolactin
⚙ Không có điều trị đặc hiệu cho thiếu hụt prolactin.
↔ Chỉ có những biểu hiện thiếu hụt prolactin là mất khả năng tiết sữa sau sinh, hiện nay không điều trị.
Điều trị các bệnh phối hợp và nâng cao thể trạng
⚙ Hỗ trợ tổng thể cho người bệnh.
↔ Bổ sung vitamin và nâng cao thể trạng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định điều trị L-Thyroxin
    • Không chỉ định khi chức năng thượng thận, kể cả dự trữ ACTH được đánh giá chưa bình thường, vì có thể làm tăng thanh thải cortisol và làm nặng thêm tình trạng thiếu cortisol.
  • Theo dõi chức năng gan
    • Theo dõi chức năng gan 6 tháng một lần nếu điều trị bằng Pegvisomant (trong trường hợp nguyên nhân suy tuyến yên là u tiết GH).
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh đái tháo đường: Thiếu GH và ACTH sẽ đưa đến giảm đường máu lúc đói, tăng tính mẫn cảm đối với insulin. Cần điều chỉnh liều insulin (giảm 1/4 so với liều trước đó).
    • Bệnh tim mạch, bệnh mạch máu não, bệnh động kinh: Cần thận trọng khi thực hiện các nghiệm pháp chẩn đoán có nguy cơ hạ đường huyết (ví dụ: nghiệm pháp hạ đường huyết do insulin).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi điều trị thiếu hụt ACTH
    • Chủ yếu dựa vào lâm sàng. Định lượng ACTH huyết thanh không được sử dụng. Giá trị cortisol huyết thanh và cortisol nước tiểu không chắc chắn để đánh giá liều đủ.
  • Theo dõi điều trị thiếu hụt TSH
    • Mục tiêu điều trị là nồng độ T4 huyết thanh đạt mức trung bình của giới hạn bình thường. Định lượng TSH huyết thanh không cần áp dụng để đánh giá liều.
  • Theo dõi điều trị thiếu hụt LH và FSH
    • Nam giới: Định lượng testosteron huyết thanh để đánh giá liều đủ hay chưa đủ (không phải LH).
    • Nữ giới: Mục đích là để đạt được nồng độ estradiol huyết thanh của giai đoạn nang trứng muộn bình thường và kinh nguyệt được tái lập.
  • Theo dõi điều trị thiếu hụt GH
    • Theo dõi chức năng gan 6 tháng một lần (nếu dùng Pegvisomant).
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Cải thiện các triệu chứng lâm sàng của thiếu hụt hormone như mệt mỏi, chán ăn, sút cân, khả năng chịu lạnh, libido, chu kỳ kinh nguyệt, tình trạng da và lông.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Mật độ xương: Định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị GH và hormone sinh dục.
    • Lipid máu: Định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị GH.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Hạ đường huyết: Do thiếu GH và ACTH.
    • Hạ natri máu: Có thể rất hạ, gây hôn mê và các triệu chứng tăng tiết ADH (hội chứng Schwartz Barttrer) do thiếu cortisol.
    • Bệnh đái tháo đường: Hoại tử tuyến yên ở người bệnh hôn mê do đái tháo đường có thể làm cho tình trạng bệnh đái tháo đường tốt hơn (hiện tượng Houssay).
    • Loãng xương: Do giảm tỷ trọng khoáng xương (liên quan đến thiếu GH, gonadotropin).
    • Rối loạn chuyển hóa lipid, tăng mỡ, giảm khối lượng cơ: Thường gặp ở người bệnh thiếu hụt GH.
    • Vô sinh: Do thiếu hụt gonadotropin.
  • Biến chứng của điều trị
    • Quá liều glucocorticoid: Gây các triệu chứng thừa cortisol và mất xương.
    • Thiếu liều glucocorticoid: Làm cho triệu chứng thiếu hụt cortisol kéo dài hoặc bệnh tái phát.
    • Bộc lộ Bệnh đái tháo nhạt trung ương tiềm tàng: Tác dụng phụ không thường xuyên của điều trị thay thế bằng glucocorticoid, biểu hiện là đái nhiều.
    • Suy chức năng tuyến yên: Có tới 60% người bệnh bị suy chức năng tuyến yên sau điều trị bằng tia xạ.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Tình huống cấp cứu)
    • Suy thượng thận cấp: Sốc, hạ huyết áp nặng, hôn mê, hạ đường huyết nặng.
    • Hôn mê do suy giáp.
    • Hạ natri máu nặng có triệu chứng thần kinh (co giật, hôn mê).
    • Đau đầu dữ dội đột ngột, song thị, suy giảm thị lực cấp tính (nghi ngờ ngập máu tuyến yên hoặc khối u chèn ép cấp tính).
  • Chuyển tuyến (Khi cần chuyên khoa/tuyến cao hơn)
    • Chẩn đoán và điều trị ban đầu phức tạp, cần chuyên gia nội tiết.
    • Khối u tuyến yên/vùng dưới đồi cần phẫu thuật hoặc xạ trị (chuyển chuyên khoa ngoại thần kinh, xạ trị).
    • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa.
    • Xuất hiện biến chứng nặng cần can thiệp chuyên sâu.
    • Cần đánh giá và điều trị vô sinh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này