Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xác định thành phần huyết sắc tố
Có Hb bất thường hoặc thay đổi tỷ lệ thành phần Hb — Xác định sự hiện diện của Hb bất thường hoặc thay đổi tỷ lệ các thành phần Hb (ví dụ: HbA2 tăng, HbF tăng, HbH, Hb Bart’s).
Xác định đột biến gen globin
Phát hiện đột biến — Phát hiện các đột biến trên gen globin (alpha hoặc beta) để xác định thể bệnh và nguyên nhân.
🔬 Đặc hiệu cao
Test DCIP (dichlorophenolindophenol)
Dương tính — Dương tính khi có huyết sắc tố E.
MRI gan (LIC)
< 2 mg sắt/g gan khô (Bình thường), 2 - 7 mg sắt/g gan khô (Nhẹ), 7 - 15 mg sắt/g gan khô (Trung bình), ≥ 15 mg sắt/g gan khô (Nặng) — Đánh giá tình trạng nhiễm sắt tại gan.
MRI tim (T2*)
> 20 ms (Bình thường), 15 - 20 ms (Nhẹ), 10 - 15 ms (Trung bình), < 10 ms (Nặng) — Đánh giá tình trạng nhiễm sắt tại tim.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Không nêu ngưỡng cụ thể — Thiếu máu, hồng cầu nhỏ, nhược sắc, kích thước không đều, hình thái đa dạng như hình bia bắn, hình giọt nước, có thể có hồng cầu non ra máu ngoại vi; hồng cầu lưới tăng.
Sức bền thẩm thấu hồng cầu (Osmotic Fragility - OF)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tăng.
Bilirubin toàn phần, Bilirubin gián tiếp
Tăng — Biểu hiện hội chứng hoàng đảm do tan máu.
Sắt huyết thanh, Ferritin, Độ bão hòa Transferrin
Tăng — Biểu hiện tình trạng thừa sắt do truyền máu hoặc tăng hấp thu sắt.
Ferritin huyết thanh
< 300 ng/ml (Bình thường), 300 - 1000 ng/ml (Nhẹ), 1000 - 2500 ng/ml (Trung bình), ≥ 2500 ng/ml (Nặng) — Đánh giá chung tình trạng quá tải sắt.
🔍 Tầm soát
Hormon (LH, GH, ACTH, FSH, Estradiol, Progesterol, Prolactin, Testosterol, Gn-RH, IGFI, IGFBP -3, T3, T4, FT3, FT4, TSH, PTH, Calcitonin, Insulin, Peptid C, Fructosamin, HbA1C)
Thay đổi so với bình thường — Phát hiện và đánh giá suy tuyến nội tiết do quá tải sắt.