← Trang chủ

Zona (Herpes Zoster)

ICD-10 · B02Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Zona (Herpes Zoster) là bệnh do virus Varicella-Zoster (VZV) tái hoạt từ hạch thần kinh cảm giác, gây ra phát ban mụn nước đau đớn, khu trú theo khoanh da.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh tăng theo tuổi, đặc biệt ở người trên 50 tuổi và người suy giảm miễn dịch. Khoảng 10-30% dân số sẽ mắc Zona trong đời.
Cơ chế bệnh sinh: Sau nhiễm trùng tiên phát (thủy đậu), VZV tồn tại tiềm tàng trong các hạch thần kinh cảm giác. Khi miễn dịch tế bào suy giảm, virus tái hoạt, nhân lên và di chuyển dọc theo dây thần kinh cảm giác ra da, gây viêm lan tỏa, hoại tử thần kinh và tổn thương da đặc trưng.
Phân loại: {'theo_vi_tri': ['Zona mắt (ophthalmicus)', 'Zona tai (oticus/Hội chứng Ramsay Hunt)', 'Zona thân mình'], 'theo_hinh_thai_dac_diem': ['Zona xuất huyết', 'Zona hoại tử', 'Zona lan tỏa (thường gặp ở người suy giảm miễn dịch)', 'Zona không có ban (zoster sine herpete)']}
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Cảm giác bất thường trên một vùng da như bỏng, nóng rát, châm chích, tê, đau (nhất là về đêm)
    • Dị cảm ở một vùng hoặc nhiều dây thần kinh chi phối
    • Nhức đầu, sợ ánh sáng, khó chịu
    • Xuất hiện mảng đỏ, hơi nề nhẹ, mụn nước, bọng nước tập trung thành đám trên vùng da có dấu hiệu tiền triệu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tiền triệu: Bệnh khởi đầu với các cảm giác bất thường trên một vùng da như bỏng, nóng rát, châm chích, tê, đau, nhất là về đêm, hiếm gặp hơn là dị cảm ở một vùng hoặc nhiều dây thần kinh chi phối từ 1-5 ngày. Kèm theo có thể nhức đầu, sợ ánh sáng và khó chịu.
    • Khởi phát: Khoảng nửa ngày đến một ngày sau, trên vùng da có dấu hiệu tiền triệu xuất hiện những mảng đỏ, hơi nề nhẹ, đường kính khoảng vài cm, gờ cao hơn mặt da, sắp xếp dọc theo đường phân bố thần kinh và dần dần nối với nhau thành dải, thành vệt.
    • Toàn phát
    • Triệu chứng da: Vài ngày sau, trên những mảng đỏ da xuất hiện mụn nước, bọng nước tập trung thành đám giống như chùm nho, lúc đầu mụn nước căng, dịch trong, sau đục, hóa mủ, dần dần vỡ đóng vảy tiết. Thời gian trung bình từ khi phát tổn thương đến khi lành sẹo khoảng 2-4 tuần. Người cao tuổi tổn thương nhiều, diện rộng; mụn nước, bọng nước có thể xuất huyết, hoại tử da, nhiễm khuẩn, sẹo xấu và kéo dài. Ở trẻ em tổn thương ít, tiến triển nhanh.
    • Triệu chứng cơ năng: Đau xuất hiện sớm, có thể trước cả tổn thương ngoài da và luôn thay đổi trong suốt thời gian bệnh tiến triển. Mức độ đau rất đa dạng từ nhẹ như cảm giác rát bỏng, âm ỉ tại chỗ hay nặng như kim châm, giật từng cơn. Đau thường phụ thuộc vào lứa tuổi (trẻ em, người trẻ đau ít; người nhiều tuổi đau thành từng cơn, kéo dài, thậm chí hàng năm khi tổn thương ngoài da đã lành sẹo, còn gọi là đau sau zona).
    • Các rối loạn khác: Có thể thấy rối loạn bài tiết mồ hôi, vận mạch, phản xạ dựng lông (nhưng hiếm gặp).
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố làm virút tái hoạt, nhân lên và lan truyền gây viêm lan toả và hoại tử thần kinh
    • Bệnh lupus ban đỏ
    • Stress
    • Điều trị tia xạ
    • Ung thư
    • HIV/AIDS
    • Suy giảm miễn dịch
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền triệu (1-5 ngày trước tổn thương da)
    • Cảm giác bất thường trên một vùng da: bỏng, nóng rát, châm chích, tê, đau (nhất là về đêm)
    • Dị cảm ở một vùng hoặc nhiều dây thần kinh chi phối
    • Kèm theo: nhức đầu, sợ ánh sáng, khó chịu
  • Khởi phát (nửa ngày đến một ngày sau tiền triệu)
    • Trên vùng da có dấu hiệu tiền triệu xuất hiện những mảng đỏ, hơi nề nhẹ, đường kính khoảng vài cm, gờ cao hơn mặt da
    • Sắp xếp dọc theo đường phân bố thần kinh và dần dần nối với nhau thành dải, thành vệt
  • Toàn phát
    • Triệu chứng da: Vài ngày sau, trên những mảng đỏ da xuất hiện mụn nước, bọng nước tập trung thành đám giống như chùm nho, lúc đầu mụn nước căng, dịch trong, sau đục, hóa mủ, dần dần vỡ đóng vảy tiết. Thời gian trung bình từ khi phát tổn thương đến khi lành sẹo khoảng 2-4 tuần.
    • Vị trí: Thường chỉ ở một bên, không vượt quá đường giữa cơ thể và theo đường phân bố của một dây thần kinh ngoại biên; cá biệt bị cả hai bên hay lan toả.
    • Hạch bạch huyết vùng lân cận sưng to.
    • Triệu chứng cơ năng: Đau xuất hiện sớm, có thể trước cả tổn thương ngoài da và luôn thay đổi trong suốt thời gian bệnh tiến triển. Mức độ đau rất đa dạng từ nhẹ như cảm giác rát bỏng, âm ỉ tại chỗ hay nặng như kim châm, giật từng cơn. Đau thường phụ thuộc vào lứa tuổi (trẻ em, người trẻ đau ít; người nhiều tuổi đau thành từng cơn, kéo dài, thậm chí hàng năm khi tổn thương ngoài da đã lành sẹo, còn gọi là đau sau zona).
    • Các rối loạn khác: Có thể thấy rối loạn bài tiết mồ hôi, vận mạch, phản xạ dựng lông (nhưng hiếm gặp).
  • Các thể lâm sàng theo vị trí tổn thương
    • Zona liên sườn và ngực bụng: hay gặp nhất, chiếm 50% trường hợp.
    • Zona cổ (đám rối cổ nông) và cổ cánh tay.
    • Zona gáy cổ: tổn thương ở gáy, da đầu, vành tai.
    • Zona hông, bụng, sinh dục, bẹn, xương cùng, ụ ngồi, đùi.
  • Các thể lâm sàng theo hình thái tổn thương (thường gặp ở người suy giảm miễn dịch)
    • Zona lan toả (disseminated zoster).
    • Zona nhiều dây thần kinh.
    • Zona tái phát.
  • Các thể zona đặc biệt
    • Zona mắt: Chiếm 10-15% các thể zona. Do tổn thương thần kinh V (nhánh mắt gấp 5 lần các nhánh khác).
    • Zona hạch gối hay hội chứng Ramsay Hunt: Do thương tổn hạch gối của dây thần kinh VII.
    • Zona vùng xương cùng (S2, S3, S4): Do viêm dây thần kinh chi phối vùng bàng quang. Bệnh nhân khó tiểu, tiểu dắt, bí tiểu, có trường hợp tiểu máu và tiểu mủ. Đau bụng giống như các triệu chứng ngoại khoa, đau quặn bụng dưới, căng tức, bí trung đại tiện, hậu môn co thắt và cứng như đá không thể khám được, đau nhức vùng da một bên sinh dục kèm theo thương tổn da điển hình.
    • Zona tai: Cảm giác rát bỏng, đau vùng tai, có thể lan ra thái dương và gáy. Đau xảy ra từng cơn kéo dài nhiều ngày làm bệnh nhân không ăn, không ngủ được, đặc biệt là zona tai kết hợp với zona họng gây đau họng không nuốt được. Rối loạn cảm giác vùng mặt, liệt mặt ngoại biên, nghe kém.
    • Zona ở người nhiễm HIV/AIDS: Giai đoạn sớm tương tự người bình thường. Giai đoạn muộn/AIDS, zona có thể tái phát thường xuyên, tổn thương không điển hình (xuất hiện trên diện rộng, mụn nước xuất huyết, hoại tử, nhiễm khuẩn, sẹo xấu, bệnh kéo dài).
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Ramsay Hunt: Liệt mặt một bên, ù tai, nghe kém hoặc mất khả năng nghe, buồn nôn, nôn, chóng mặt, giật nhãn cầu, mắt không nhắm kín được (hở mi), dấu hiệu Charler Bell, mất cảm giác vị giác một bên 2/3 trước lưỡi, mụn nước mọc ở màng nhĩ, ống tai, vành tai, có thể có viêm não, màng não.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Herpes simplex — Tổn thương thường nhỏ hơn, không theo đường phân bố thần kinh, thường tái phát ở cùng một vị trí, ít đau rát dữ dội như zona.
Viêm da tiếp xúc dị ứng — Thường có tiền sử tiếp xúc với dị nguyên, tổn thương ngứa nhiều hơn đau, có thể lan tỏa, không theo đường phân bố thần kinh.
Đau thần kinh tọa — Đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa, không kèm theo tổn thương da ban đầu.
Viêm ruột thừa — Đau bụng vùng hố chậu phải, thường kèm sốt, buồn nôn, nôn, không có tổn thương da đặc trưng của zona.
Sỏi mật — Đau quặn vùng hạ sườn phải, có thể lan lên vai phải, không có tổn thương da.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy virút
Dương tính (phân lập được VZV) (theo Y văn) — Phân lập và xác định sự hiện diện của virus Varicella Zoster (VZV).
🔬 Đặc hiệu cao
PCR (Polymerase Chain Reaction)
Dương tính (phát hiện DNA VZV) (theo Y văn) — Phát hiện DNA của virus Varicella Zoster (VZV) trong bệnh phẩm, có độ nhạy và đặc hiệu cao.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chẩn đoán tế bào Tzanck
Thấy các tế bào gai lệch hình và tế bào đa nhân khổng lồ (theo Y văn) — Phát hiện tế bào bị nhiễm virus, gợi ý nhiễm Herpes virus (HSV hoặc VZV).
Sinh thiết da
Kết quả mô bệnh học phù hợp với nhiễm VZV (theo Y văn) — Được tiến hành nếu lâm sàng không điển hình để xác định chẩn đoán.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm HIV
Dương tính/Âm tính (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng suy giảm miễn dịch, một yếu tố nguy cơ của zona nặng hoặc tái phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chủ yếu dựa vào lâm sàng
    • Tiền triệu: cảm giác bất thường trên một vùng da (bỏng, rát, châm chích, tê, đau) kèm nhức đầu, sợ ánh sáng.
    • Khởi phát: mảng đỏ, nề nhẹ, sắp xếp dọc theo đường phân bố thần kinh.
    • Toàn phát: mụn nước, bọng nước tập trung thành đám giống chùm nho, thường chỉ ở một bên, không vượt quá đường giữa cơ thể và theo đường phân bố của một dây thần kinh ngoại biên.
    • Đau xuất hiện sớm, có thể trước tổn thương da và kéo dài.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ tổn thương và tiến triển
    • Người cao tuổi: tổn thương nhiều, diện rộng; mụn nước, bọng nước có thể xuất huyết, hoại tử da, nhiễm khuẩn, sẹo xấu và kéo dài.
    • Trẻ em: tổn thương ít, tiến triển nhanh.
  • Tình trạng miễn dịch
    • Người suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ung thư, hóa trị liệu): có thể có zona lan toả, zona nhiều dây thần kinh, zona tái phát, tổn thương không điển hình (xuất hiện trên diện rộng, mụn nước xuất huyết, hoại tử, nhiễm khuẩn, sẹo xấu, bệnh kéo dài).
  • Vị trí tổn thương đặc biệt
    • Zona mắt: đe dọa thị lực (viêm kết mạc, giác mạc, củng mạc, hoại tử võng mạc cấp tính, viêm dây thần kinh thị giác, hội chứng đỉnh ổ mắt, glaucome thứ phát).
    • Zona hạch gối (Hội chứng Ramsay Hunt): liệt mặt, ù tai, nghe kém, chóng mặt, có thể viêm não, màng não.
    • Zona vùng xương cùng: rối loạn tiểu tiện (khó tiểu, bí tiểu, tiểu máu, tiểu mủ).
  • Biến chứng đau sau zona (PHN)
    • Đau dai dẳng trên 1 tháng, thậm chí hàng năm, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh Zona
    • Do virus Varicella Zoster (VZV) tái hoạt, nhân lên và lan truyền gây viêm lan toả và hoại tử thần kinh.
    • Virus lan truyền ngược chiều đến da, niêm mạc và gây tổn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Thiếu liều cụ thể cho một số thuốc toàn thân quan trọng (kháng sinh, corticoid, giảm đau, an thần, sinh tố nhóm B liều cao), chỉ ghi 'bổ sung theo Y văn' làm giảm tính ứng dụng của phác đồ điều trị.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị: làm liền tổn thương; giảm đau; ngăn ngừa biến chứng. Điều trị bệnh zona bằng thuốc kháng virus sớm, tốt nhất trong vòng 72 giờ đầu từ khi phát ban, có tác dụng nhanh lành vết thương, giảm số tổn thương mới và giảm đau sau zona.
Thuốc kháng virus đường uống (trường hợp không biến chứng và miễn dịch bình thường)
⚙ Ức chế tổng hợp DNA của virus Varicella Zoster (VZV), ngăn chặn sự nhân lên và lan truyền của virus.
💊 Acyclovir
800mg x 5 lần/ngày · Uống
💊 Famciclovir
500mg mỗi 8 giờ (3 lần mỗi ngày) · Uống
💊 Valacyclovir
1000mg mỗi 8 giờ (3 lần mỗi ngày) · Uống
↔ Các thuốc kháng virus này có thể thay thế nhau. Nên dùng sớm trong vòng 72 giờ đầu.
Thuốc kháng virus đường tĩnh mạch (trường hợp suy giảm miễn dịch, tổn thương lan rộng hoặc tổn thương mắt)
⚙ Ức chế tổng hợp DNA của virus Varicella Zoster (VZV) một cách hiệu quả hơn, đặc biệt trong các trường hợp nặng hoặc ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
💊 Acyclovir
30mg/kg/ngày, chia 3 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thời gian điều trị 7 ngày hoặc cho đến khi thương tổn đóng vảy tiết. Cần kết hợp khám chuyên khoa mắt nếu có tổn thương mắt.
Điều trị tại chỗ
⚙ Làm dịu da, giảm viêm, khô tổn thương, ngăn ngừa bội nhiễm vi khuẩn.
💊 Hồ nước
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Dung dịch màu millian
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Castellani
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Mỡ acyclovir
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Mỡ kháng sinh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Sử dụng khi có nhiễm khuẩn hoặc để làm khô tổn thương.
Thuốc hỗ trợ và điều trị triệu chứng toàn thân
⚙ Giảm đau, giảm viêm, chống bội nhiễm, hỗ trợ chức năng thần kinh và an thần.
💊 Kháng sinh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc giảm đau
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc kháng viêm
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc an thần
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Sinh tố nhóm B liều cao
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng theo triệu chứng và chỉ định của bác sĩ. Corticoid có thể được cân nhắc để giảm đau cấp tính và có thể giảm đau sau zona.
Thuốc điều trị đau sau zona (Post Herpetic Neuralgia - PHN)
⚙ Điều hòa dẫn truyền thần kinh, giảm đau thần kinh mạn tính.
💊 Amitriptyline
25-75mg/ngày (viên 25mg) · Uống
💊 Carbamazepine
400-1.200mg/ngày (viên nén 200mg) · Uống
💊 Gabapentin
900-2.000mg/ngày (viên 300mg) · Uống
💊 Pregabalin
150mg-300mg/ngày · Uống
💊 Kem chứa lidocain và prilocain
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Kem capsaicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Lidocain gel
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Các thuốc uống cần tăng liều dần để hạn chế tác dụng phụ. Các thuốc bôi tại chỗ giúp giảm đau cục bộ.
Thủ thuật và vật lý trị liệu (cho đau dai dẳng)
⚙ Giảm đau bằng cách phong bế đường dẫn truyền thần kinh hoặc phục hồi chức năng.
↔ Phong bế thần kinh và vật lý trị liệu kết hợp có thể được chỉ định nếu đau dai dẳng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh phác đồ theo tình trạng miễn dịch và mức độ tổn thương
    • Trường hợp suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ung thư, hóa trị liệu) hoặc tổn thương lan rộng: cần điều trị Acyclovir đường tĩnh mạch.
    • Trường hợp có tổn thương mắt: cần kết hợp khám chuyên khoa mắt và điều trị Acyclovir đường tĩnh mạch.
  • Tác dụng phụ của thuốc điều trị đau sau zona cần lưu ý
    • Amitriptyline: hạ huyết áp tư thế, ngủ gà, khô miệng, lú lẫn, táo bón, bí tiểu, tăng cân. Hạn chế bằng cách dùng liều tăng dần.
    • Carbamazepine: chóng mặt, buồn nôn lúc bắt đầu điều trị. Hạn chế bằng cách tăng dần liều.
    • Gabapentin: ngủ gà, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, đi loạng choạng, run. Hạn chế bằng cách tăng dần liều.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sự liền tổn thương da
    • Đánh giá quá trình khô, đóng vảy và lành sẹo của mụn nước, bọng nước.
  • Theo dõi mức độ đau
    • Đánh giá cường độ và tính chất đau (rát bỏng, âm ỉ, châm chích, giật từng cơn) để điều chỉnh thuốc giảm đau.
  • Theo dõi các biến chứng
    • Kiểm tra dấu hiệu nhiễm khuẩn thứ phát, hoại tử da, sẹo xấu.
    • Theo dõi các biến chứng mắt (viêm kết mạc, giác mạc, thị lực).
    • Theo dõi các biến chứng thần kinh (liệt mặt, ù tai, nghe kém, rối loạn tiểu tiện, dấu hiệu viêm não/màng não).
    • Đánh giá sự xuất hiện và mức độ của đau sau zona (PHN).
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng da
    • Xuất huyết, hoại tử da, nhiễm khuẩn thứ phát, sẹo xấu (thường gặp ở người cao tuổi, suy giảm miễn dịch).
    • Tổn thương kéo dài.
  • Biến chứng mắt (Zona mắt)
    • Viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm củng mạc.
    • Hoại tử võng mạc cấp tính, viêm dây thần kinh thị giác.
    • Hội chứng đỉnh ổ mắt, glaucome thứ phát.
    • Đe dọa thị lực.
  • Biến chứng thần kinh
    • Đau sau zona (Post Herpetic Neuralgia - PHN): đau dai dẳng trên 1 tháng, thậm chí hàng năm, biểu hiện đau nhạy cảm, rát bỏng, âm ỉ hay nhói như dao đâm ở vùng da tổn thương đã lành sẹo. Có thể kèm đau cơ, đau khớp.
    • Liệt mặt một bên, ù tai, nghe kém hoặc mất khả năng nghe, buồn nôn, nôn, chóng mặt, giật nhãn cầu (trong Hội chứng Ramsay Hunt).
    • Viêm não, viêm màng não (có thể gặp trong Hội chứng Ramsay Hunt).
    • Rối loạn cảm giác vùng mặt, liệt mặt ngoại biên, nghe kém (trong Zona tai).
    • Rối loạn tiểu tiện: khó tiểu, tiểu dắt, bí tiểu, tiểu máu, tiểu mủ (trong Zona vùng xương cùng).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến chuyên khoa mắt
    • Trường hợp có tổn thương mắt (Zona mắt) để được khám và điều trị chuyên sâu.
  • Chuyển tuyến chuyên khoa thần kinh/truyền nhiễm
    • Các thể zona đặc biệt hoặc nặng: Zona lan tỏa, zona nhiều dây thần kinh, zona tái phát ở người suy giảm miễn dịch.
    • Biến chứng thần kinh trung ương: viêm não, viêm màng não (trong hội chứng Ramsay Hunt).
    • Đau sau zona dai dẳng, khó kiểm soát bằng các phương pháp điều trị thông thường.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Tổn thương mắt có nguy cơ đe dọa thị lực.
    • Dấu hiệu viêm não, viêm màng não (sốt cao, đau đầu dữ dội, co giật, rối loạn ý thức).
    • Rối loạn tiểu tiện nặng (bí tiểu cấp) trong zona vùng xương cùng.
    • Tổn thương lan rộng nhanh, hoại tử, nhiễm khuẩn nặng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
💬 Góp ý bước này