Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Dexamethasone 28mg/m2/ngày x 1 ngày cho ITP dai dẳng/mạn tính có biểu hiện độ 3/4 là bất thường, thường là 40mg/m2/ngày x 4 ngày trong phác đồ điều trị xung.
- Liều Methylprednisolon 30mg/kg/ngày không ghi rõ liều tối đa (max dose), có thể dẫn đến quá liều ở trẻ lớn hơn (ví dụ, vượt quá 1g/ngày).
- Liều tiểu cầu '2-3 lần liều thông thường' quá mơ hồ, cần ghi rõ đơn vị cụ thể (ví dụ: đơn vị/kg hoặc đơn vị/m2).
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là nâng số lượng tiểu cầu lên mức an toàn để ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng, đặc biệt là chảy máu nội sọ, chứ không phải đưa tiểu cầu về mức bình thường. Quyết định điều trị dựa trên mức độ nặng của chảy máu và số lượng tiểu cầu. Trẻ có chảy máu nhẹ (Độ 1, 2) và tiểu cầu không quá thấp thường chỉ cần theo dõi. Điều trị tích cực hơn khi có chảy máu trung bình đến nặng (Độ 3, 4) hoặc tiểu cầu rất thấp.
Corticosteroid
⚙ Ức chế miễn dịch, giảm sự phá hủy tiểu cầu và tăng sản xuất tiểu cầu. Là liệu pháp hàng đầu trong điều trị ITP cấp tính.
💊 Methylprednisolon (tiêm tĩnh mạch)
4mg/kg/ngày trong 4 ngày, giảm liều dần đến 7 ngày (cho trẻ < 5 tuổi); hoặc 30mg/kg/ngày x 3 ngày (cho trẻ > 6 tháng tuổi, khi lâm sàng vẫn có xuất huyết mới, chảy máu từ độ 3 trở lên); hoặc 30mg/kg/ngày x 3 ngày sau đó 20mg/kg/ngày x 4 ngày (cho ITP dai dẳng/mạn tính có biểu hiện độ 3/4). · Tiêm tĩnh mạch
💊 Prednisolon (uống)
2mg/kg/ngày trong tối đa 2 tuần (cho trẻ > 5 tuổi); hoặc 1mg/kg/ngày x 4 tuần (cho ITP dai dẳng/mạn tính). · Uống
💊 Dexamethasone
28mg/m2/ngày x 1 ngày (cho ITP dai dẳng/mạn tính có biểu hiện độ 3/4). · Uống/Tiêm tĩnh mạch (phác đồ không nêu rõ đường dùng, thường dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch)
↔ Các corticosteroid có thể được sử dụng thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng. Cần theo dõi tác dụng phụ của corticosteroid, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Cạnh tranh với kháng thể kháng tiểu cầu tại thụ thể Fc trên đại thực bào, làm giảm sự phá hủy tiểu cầu. Tác dụng nhanh, thường dùng trong trường hợp chảy máu nặng hoặc khi corticosteroid không hiệu quả.
💊 IVIG
1g/kg/ngày x 1 ngày (nếu Methylprednisolon không đỡ trong ITP cấp tính; hoặc kết hợp với Methylprednisolon trong cấp cứu chảy máu nặng). · Tiêm tĩnh mạch
↔ IVIG là lựa chọn hiệu quả cho các trường hợp cần tăng tiểu cầu nhanh chóng, đặc biệt khi có nguy cơ chảy máu nội sọ. Có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, sốt, phản ứng dị ứng.
Thuốc ức chế miễn dịch khác
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch để giảm sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu hoặc điều hòa phản ứng miễn dịch. Thường dùng cho ITP dai dẳng hoặc mạn tính khi các liệu pháp ban đầu không hiệu quả.
💊 Immurel (Azathioprine)
2mg/kg/ngày x 3-4 tháng · Uống
💊 Cyclosporin A
2-5mg/kg/ngày x 4-6 tháng · Uống
💊 Vinblastine
0.1mg/kg/tuần (trong 6 tuần) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và độc tính của thuốc (ví dụ: độc tính trên tủy xương, thận, gan).
Truyền tiểu cầu
⚙ Cung cấp tiểu cầu ngoại sinh để cầm máu tạm thời trong các trường hợp chảy máu nặng, đe dọa tính mạng.
💊 Tiểu cầu
2-3 lần liều thông thường · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong trường hợp cấp cứu chảy máu nặng, đe dọa tính mạng. Hiệu quả thường ngắn do tiểu cầu truyền vào cũng bị phá hủy nhanh chóng bởi kháng thể.
Cắt lách (Splenectomy)
⚙ Loại bỏ lách, nơi chủ yếu diễn ra sự phá hủy tiểu cầu và sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu. Là lựa chọn cho ITP mạn tính, kháng trị, có xuất huyết nguy hiểm đến tính mạng.
↔ Chỉ định khi ITP mạn tính, xuất huyết nguy hiểm đến tính mạng và các biện pháp điều trị khác không hiệu quả. Cần tiêm vắc xin phòng các bệnh nhiễm trùng có vỏ bọc trước khi cắt lách.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.