← Trang chủ

Xử trí tai biến truyền máu

🔧 Thủ thuậtHuyết học, Cấp cứu - Hồi sức, Nội tổng quát✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1832/QĐ-BYT (01/07/2022) — Bệnh lý huyết học
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tai biến truyền máu là các phản ứng bất lợi xảy ra trong hoặc sau khi truyền máu, có thể từ nhẹ đến đe dọa tính mạng, do tương tác giữa thành phần máu được truyền và người nhận.
Dịch tễ: Tần suất tai biến truyền máu thay đổi tùy loại, với phản ứng dị ứng nhẹ là phổ biến nhất (1-3%), trong khi tan máu cấp do bất đồng ABO hiếm nhưng nghiêm trọng (1:20.000-50.000 đơn vị máu). Mọi bệnh nhân truyền máu đều có nguy cơ, đặc biệt là người có tiền sử dị ứng hoặc đã từng truyền máu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm các phản ứng miễn dịch (do kháng thể của người nhận tấn công kháng nguyên trên hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu hoặc protein huyết tương của người cho, ví dụ bất đồng nhóm máu ABO gây tan máu cấp) và các phản ứng không miễn dịch (như quá tải tuần hoàn, nhiễm khuẩn do máu nhiễm khuẩn, hoặc các tác động sinh lý khác).
Phân loại: Tai biến truyền máu được phân loại dựa trên thời gian khởi phát (cấp tính: trong vòng 24 giờ; muộn: sau 24 giờ) và cơ chế (miễn dịch hoặc không miễn dịch). Các thể thường gặp bao gồm phản ứng tan máu cấp/muộn, phản ứng sốt không do tan máu, phản ứng dị ứng (nhẹ đến sốc phản vệ), tổn thương phổi cấp liên quan truyền máu (TRALI), quá tải tuần hoàn liên quan truyền máu (TACO), và nhiễm khuẩn huyết.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bất kỳ dấu hiệu bất thường mới xuất hiện ở người bệnh đang hoặc ngay sau truyền máu.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tai biến truyền máu cấp: Có thể xảy ra ngay từ khi bắt đầu truyền máu và trong vòng 24 giờ sau truyền máu.
    • Tai biến truyền máu chậm: Xảy ra sau 24 giờ đến nhiều ngày sau truyền máu.
    • Phản ứng nhẹ: Thường biểu hiện ở phát ban, mẩn ngứa, mề đay ở da, thường do dị ứng quá mẫn nhẹ.
    • Phản ứng trung bình: Lo lắng, mệt, đỏ da, rét run, mề đay, sốt, mạch nhanh, đau đầu, thường do dị ứng, quá mẫn mức độ trung bình, phản ứng sốt sau truyền máu không có tan máu, nhiễm chất gây sốt, nhiễm khuẩn nhẹ,…
    • Phản ứng nặng, nguy hiểm tính mạng người bệnh: Sốt cao, đau ngực, đau đầu, đau lưng, khó thở, buồn nôn, nôn, huyết áp hạ, mạch nhanh, đái huyết sắc tố, chảy máu không cầm nơi vết thương hở, rối loạn tri giác,…
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử/Yếu tố nguy cơ từ người bệnh
    • Người bệnh có tiền sử hoặc xuất hiện dấu hiệu co thắt khí phế quản (nguy cơ phản ứng nặng).
    • Người bệnh có thiếu hụt bẩm sinh IgA (nguy cơ sốc phản vệ).
    • Phụ nữ chửa đẻ nhiều lần (nguy cơ tan máu muộn do miễn dịch, ban xuất huyết sau truyền máu).
    • Người bệnh nhận máu có tình trạng giảm miễn dịch, hoặc khi truyền máu người thân có hòa hợp HLA một phần (nguy cơ tai biến ghép chống chủ).
    • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người già, suy kiệt, suy tim (nguy cơ quá tải tuần hoàn).
    • Người bệnh có rối loạn chức năng gan, rối loạn chuyển hóa toan hóa máu, hạ thân nhiệt, tình trạng sốc (nguy cơ quá tải citrate).
    • Người bệnh truyền hồng cầu nhiều lần (nguy cơ quá tải sắt).
  • Yếu tố nguy cơ từ đơn vị máu/quá trình truyền máu
    • Sai sót, nhầm lẫn hành chính, tổ chức và phân công làm việc, năng lực, trình độ, kinh nghiệm chuyên môn (nguyên nhân chung của tai biến).
    • Đơn vị máu quá hạn sử dụng, pha trộn dung dịch nhược trương, thuốc gây tan máu, bảo quản quá nóng hoặc đông lạnh (nguyên nhân tan máu không do miễn dịch).
    • Tốc độ truyền quá nhanh, thể tích truyền quá nhiều (nguyên nhân quá tải tuần hoàn, quá tải citrate).
    • Máu nhiễm khuẩn khi lấy máu, người cho máu nhiễm khuẩn tiêu hóa, hiến máu sau khi ăn no, nhiễm khuẩn trong tiếp nhận hiến máu, điều chế, bảo quản máu (nguyên nhân nhiễm khuẩn máu).
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thay đổi thân nhiệt
    • Sốt hoặc rét run
    • Hạ nhiệt độ
  • Dấu hiệu trên da
    • Sẩn, mẩn ngứa, mề đay
    • Đỏ da, đỏ mặt
    • Ban đỏ dát sần, phỏng nước
    • Xạm da
  • Bất thường về tuần hoàn, hô hấp
    • Mạch nhanh, huyết áp hạ, trụy mạch
    • Khó thở, suy hô hấp
    • Ho, xanh tím, nổi phồng tĩnh mạch cảnh
    • Đau ngực, nhịp nhanh
    • Ran rít, ran ngáy
  • Bất thường về đông cầm máu
    • Đột ngột chảy máu ở các vết thương đã cầm từ trước
    • Không cầm máu được các vết thương mới
    • Máu chảy ra không đông
  • Bất thường về ý thức
    • Bồn chồn, lo âu
    • Lơ mơ, mất tri giác
  • Thay đổi về cảm giác cơ thể
    • Khó chịu, bất an
    • Đánh trống ngực
    • Đau lưng, đau bụng, đau đầu
    • Đau vùng tiêm
  • Triệu chứng tiêu hóa
    • Buồn nôn, nôn
    • Tiêu chảy
  • Triệu chứng tiết niệu
    • Nước tiểu đỏ hoặc sẫm màu
    • Đái huyết sắc tố
    • Vô niệu
  • Các dấu hiệu khác
    • Vàng da
    • Viêm gan ứ mật
    • Nổi hạch
    • Giảm nhiều dòng tế bào máu
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nhóm dấu hiệu hội chứng lâm sàng
    • Tan máu
    • Tai biến dị ứng, sốc phản vệ
    • Rối loạn hoặc suy hô hấp, suy tuần hoàn, suy thận
    • Rối loạn đông cầm máu
    • Nhiễm trùng huyết
    • Lây nhiễm các tác nhân vi sinh vật đặc hiệu (HIV, HCV, HBV, giang mai, sốt rét, sốt xuất huyết, ZIKA,…)
📚 Theo Y văn
  • Để nhận diện và xử trí kịp thời các tai biến truyền máu, cần nắm vững các nhóm dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của từng hội chứng sau:
  • Hội chứng Tan máu cấp tính do truyền máu: Sốt; ớn lạnh; rét run; đau lưng/hông; đau ngực; khó thở; hạ huyết áp; mạch nhanh; buồn nôn; nôn; tiểu máu (nước tiểu sẫm màu); vàng da (muộn); chảy máu bất thường (do rối loạn đông máu nội mạch rải rác).
  • Hội chứng Dị ứng/Sốc phản vệ do truyền máu: Mày đay; ngứa; ban đỏ; phù mạch; khó thở (co thắt phế quản, phù thanh quản); thở rít; khò khè; tụt huyết áp; mạch nhanh; buồn nôn; nôn; đau quặn bụng; tiêu chảy; mất ý thức.
  • Hội chứng Nhiễm trùng huyết do truyền máu: Sốt cao đột ngột; ớn lạnh; rét run; hạ huyết áp; mạch nhanh; thở nhanh; khó thở; buồn nôn; nôn; tiêu chảy; đau bụng; sốc nhiễm trùng.
  • Hội chứng Rối loạn đông máu rải rác nội mạch (DIC): Chảy máu bất thường từ các vị trí tiêm truyền, vết thương, niêm mạc (chảy máu cam, chảy máu chân răng); xuất huyết dưới da (ban xuất huyết, bầm tím); chảy máu nội tạng; suy đa tạng.
  • Hội chứng Suy hô hấp cấp liên quan truyền máu (TRALI): Khởi phát cấp tính (trong vòng 6 giờ truyền máu); khó thở nặng; thở nhanh; tím tái; hạ oxy máu; thâm nhiễm phổi hai bên trên X-quang ngực; không có bằng chứng suy tim trái.
  • Hội chứng Quá tải tuần hoàn liên quan truyền máu (TACO): Khó thở; thở nhanh; ho; phù phổi cấp; tăng huyết áp; tĩnh mạch cổ nổi; phù ngoại vi; đau đầu; nhịp tim nhanh.
  • Hội chứng Suy thận cấp: Tiểu ít hoặc vô niệu; phù; tăng huyết áp; rối loạn điện giải (tăng kali máu); buồn nôn; nôn; mệt mỏi; lú lẫn.
📖 Nguồn: Bộ Y tế Việt Nam - Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí tai biến truyền máu
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm trùng huyết (Sepsis) không liên quan truyền máu — Sốt, rét run, hạ huyết áp, rối loạn tri giác có thể tương tự. Tuy nhiên, không có tiền sử truyền máu gần đây hoặc các dấu hiệu đặc trưng của tan máu/dị ứng liên quan truyền máu. Cấy máu có thể dương tính với vi khuẩn không liên quan đến túi máu.
Phản ứng dị ứng/Sốc phản vệ không do truyền máu — Mề đay, ngứa, khó thở, hạ huyết áp có thể xuất hiện. Phân biệt dựa vào không có truyền máu, tiền sử dị ứng với thuốc/thức ăn khác, hoặc không có các dấu hiệu tan máu.
Biến cố tim mạch cấp (Nhồi máu cơ tim, Suy tim cấp) — Đau ngực, khó thở, mạch nhanh, huyết áp thay đổi. Phân biệt bằng điện tâm đồ (ECG), men tim (Troponin), siêu âm tim. Không có các dấu hiệu tan máu/dị ứng đặc trưng của truyền máu.
Tắc mạch phổi (Pulmonary Embolism - PE) — Khó thở đột ngột, đau ngực, mạch nhanh, tụt huyết áp. Phân biệt bằng chụp CT động mạch phổi (CTPA), D-dimer (nếu không có tan máu), không có dấu hiệu tan máu/dị ứng. Thường có yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu.
Lo lắng/Hoảng sợ cấp tính — Bồn chồn, lo âu, đánh trống ngực, khó thở nhẹ. Thường không có các dấu hiệu thực thể nặng như sốt cao, hạ huyết áp rõ rệt, tan máu, hoặc rối loạn đông máu. Các xét nghiệm cận lâm sàng thường trong giới hạn bình thường.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh cần phân biệt với tai biến truyền máu cấp tính
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân tai biến
  • Các xét nghiệm đánh giá tiến triển, tiên lượng tình trạng bệnh lý
  • Các công việc cần làm để xác định nguyên nhân
    • Thực hiện kiểm tra, đối chiếu các loại hồ sơ có liên quan: Bệnh án, phiếu dự trù, phiếu truyền máu, danh tính người bệnh.
    • Thực hiện tại giường: Định nhóm máu ABO các mẫu máu từ người bệnh và đơn vị máu sau khi có biểu hiện tai biến truyền máu, cũng như đối chiếu kết quả đã làm trước khi truyền máu tại giường.
    • Thu thập các mẫu bệnh phẩm gồm: Mẫu máu người bệnh trước truyền và sau truyền, mẫu nước tiểu; túi máu, chế phẩm máu và các bộ dây truyền máu đính kèm (Tuyệt đối không được làm các việc sau: ghi thêm thông tin lên nhãn, bóc nhãn, chọc thủng, cắt các đầu van, tháo bộ dây truyền khỏi túi máu, đổ máu và chế phẩm máu ra khỏi túi đựng,…).
    • Gửi mẫu bệnh phẩm làm xét nghiệm huyết học (tổng phân tích tế bào máu, xét nghiệm đông máu,…), xét nghiệm sinh hóa máu và nước tiểu (thăm dò chức năng gan, thận, điện giải,…), xét nghiệm vi sinh (nhuộm gram, cấy máu,…).
    • Gửi túi máu, chế phẩm máu kèm bộ dây truyền máu và các bệnh phẩm có liên quan cho khoa, phòng xét nghiệm cấp phát máu làm các xét nghiệm về miễn dịch nhóm máu nhằm điều tra về nguy cơ bất đồng miễn dịch truyền máu cũng như nguy cơ về chất lượng của đơn vị máu truyền.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Định nhóm máu ABO, RhD
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện sự không hòa hợp nhóm máu giữa người bệnh và đơn vị máu truyền.
Cấy máu vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Xác định tác nhân gây nhiễm khuẩn máu.
Sắt huyết thanh, Ferritin
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán quá tải sắt.
Xét nghiệm chimerism, sinh học phân tử mảnh sinh thiết da
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán tai biến ghép chống chủ (TA-GVHD).
🔬 Đặc hiệu cao
Xét nghiệm antiglobulin trực tiếp (DAT) và gián tiếp (IAT)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện kháng thể gắn trên hồng cầu người bệnh (DAT) hoặc kháng thể tự do trong huyết thanh (IAT), gợi ý tan máu miễn dịch.
Sàng lọc và định danh kháng thể bất thường dòng hồng cầu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Xác định sự hiện diện và loại kháng thể bất thường có thể gây tan máu.
Phát hiện tình trạng thiếu hụt bẩm sinh IgA
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Xác định nguy cơ sốc phản vệ ở người bệnh có kháng thể chống IgA.
Phát hiện kháng thể hệ HLA và kháng thể đặc hiệu bạch cầu, tiểu cầu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán tổn thương phổi cấp do truyền máu (TRALI) hoặc ban xuất huyết sau truyền máu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Định lượng huyết sắc tố (Hb)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá mức độ thiếu máu do tan máu.
Định lượng haptoglobin
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Giảm trong tan máu nội mạch.
Định lượng bilirubin (toàn phần, trực tiếp, gián tiếp)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Tăng bilirubin gián tiếp trong tan máu.
Tìm huyết sắc tố niệu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Dấu hiệu của tan máu nội mạch nặng.
CRP (C-reactive protein)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chỉ điểm viêm, nhiễm trùng.
Procalcitonin
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chỉ điểm nhiễm khuẩn nặng, nhiễm trùng huyết.
Số lượng tiểu cầu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng đông cầm máu, phát hiện giảm tiểu cầu (ví dụ ban xuất huyết sau truyền máu, DIC).
PT (Prothrombin Time), APTT (Activated Partial Thromboplastin Time)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá con đường đông máu ngoại sinh và nội sinh, phát hiện rối loạn đông máu.
Fibrinogen
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá yếu tố đông máu, giảm trong DIC.
D-Dimer, FDP monomer, nghiệm pháp rượu, đàn hồi cục máu đồ
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện nguy cơ đông máu rải rác nội mạch (DIC) và tiêu sợi huyết.
Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, GGT, Bilirubin)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương gan (ví dụ trong TA-GVHD, quá tải sắt, sốc).
Xét nghiệm chức năng thận (Creatinin, Ure)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương thận cấp (ví dụ do tan máu, sốc).
Điện giải đồ (K+, canxi ion hóa)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện rối loạn điện giải (ví dụ hạ canxi trong quá tải citrate).
Kiềm toan (khí máu động mạch)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá rối loạn thăng bằng kiềm toan trong các tình trạng nặng.
X-quang phổi
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện thâm nhiễm phổi (TRALI) hoặc phù phổi cấp (quá tải tuần hoàn).
• Tầm soát/Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm HIV, HBV, HCV, sốt rét, giang mai
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Các chẩn đoán bệnh lý cụ thể cần được khẳng định khi tiếp tục tìm kiếm các bằng chứng lâm sàng, xét nghiệm phù hợp tiêu chuẩn chẩn đoán cho từng loại bệnh lý.
  • Chẩn đoán xác định theo loại tai biến
    • Tan máu cấp do truyền máu không hòa hợp miễn dịch: Khẳng định bằng phát hiện sự không hòa hợp nhóm máu của người bệnh và đơn vị máu truyền.
    • Tan máu không do miễn dịch, nhiễm khuẩn: Chẩn đoán khi kiểm tra đơn vị máu phát hiện tình trạng tan máu (hình thái, màu sắc đơn vị máu trước truyền có thể là màu huyết tương, nước trong trên; màu phần khối hồng cầu,…).
    • Sốt không có tan máu: Khẳng định chẩn đoán bằng loại trừ các nguyên nhân khác.
    • Dị ứng nặng: Khẳng định chẩn đoán bằng loại trừ.
    • Sốc phản vệ: Khẳng định chẩn đoán khi xét nghiệm phát hiện thiếu hụt bẩm sinh IgA ở người bệnh và có kháng thể chống IgA.
    • Nhiễm khuẩn máu: Cần nhuộm Gram, cấy máu để khẳng định.
    • Quá tải tuần hoàn: Ho, khó thở, xanh tím, nổi phồng tĩnh mạch cảnh, đau đầu, nhịp nhanh; biểu hiện suy tim, phù phổi cấp tùy mức độ.
    • Tổn thương phổi do truyền máu (TRALI): Xuất hiện khó thở, suy hô hấp trong vòng 6 giờ sau truyền máu; bão hòa oxy máu giảm; biểu hiện thâm nhiễm phổi trên XQ; xét nghiệm phát hiện và định loại kháng thể chống bạch cầu (HLA class I, II, kháng nguyên đặc hiệu bạch cầu) ở huyết tương người hiến và người bệnh.
    • Hạ thân nhiệt: Rét run; hạ nhiệt độ.
    • Quá tải citrate: Có biểu hiện lâm sàng giảm canxi; xét nghiệm có giảm canxi ion hóa.
    • Tan máu muộn do miễn dịch: Phát hiện được bằng xét nghiệm kháng globulin gián tiếp và xác định tính đặc hiệu kháng thể miễn dịch.
    • Ban xuất huyết sau truyền máu: Giảm tiểu cầu đơn thuần và đột ngột sau truyền máu 5-12 ngày; khẳng định khi xác định kháng thể anti HPA-1a trong huyết thanh người bệnh.
    • Tai biến ghép chống chủ (TA-GVHD): Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm chimerism, xét nghiệm sinh học phân tử mảnh sinh thiết da tổn thương.
    • Quá tải sắt: Xạm da; rối loạn chức năng tụy nội tiết, gan, tim; xét nghiệm sắt, ferritin tăng.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xếp loại theo mức độ triệu chứng lâm sàng của tai biến
    • Phản ứng nhẹ: Thường biểu hiện ở phát ban, mẩn ngứa, mề đay ở da, thường do dị ứng quá mẫn nhẹ.
    • Phản ứng trung bình: Lo lắng, mệt, đỏ da, rét run, mề đay, sốt, mạch nhanh, đau đầu, thường do dị ứng, quá mẫn mức độ trung bình, phản ứng sốt sau truyền máu không có tan máu, nhiễm chất gây sốt, nhiễm khuẩn nhẹ,…
    • Phản ứng nặng, nguy hiểm tính mạng người bệnh: Sốt cao, đau ngực, đau đầu, đau lưng, khó thở, buồn nôn, nôn, huyết áp hạ, mạch nhanh, đái huyết sắc tố, chảy máu không cầm nơi vết thương hở, rối loạn tri giác,…
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân do cơ chế miễn dịch
    • Tai biến tan máu cấp do bất đồng miễn dịch (ABO, RhD, các nhóm máu khác).
    • Phản ứng sốt không có tan máu (do thành phần từ bạch cầu thoái hóa hoặc kháng thể chống bạch cầu).
    • Phản ứng dị ứng, quá mẫn, phản vệ (do kháng thể trong huyết thanh người bệnh chống các thành phần protein trong huyết tương truyền, hoặc thiếu hụt bẩm sinh IgA).
    • Phản ứng tan máu muộn (do đồng miễn dịch sau truyền máu, tăng nhanh hiệu giá kháng thể đồng miễn dịch).
    • Ban xuất huyết sau truyền máu (do miễn dịch đồng loại với kháng nguyên tiểu cầu sau truyền máu).
    • Tổn thương phổi cấp do truyền máu (TRALI) (do kháng thể chống bạch cầu người bệnh có mặt trong huyết tương truyền).
    • Phản ứng ghép chống chủ (do tăng sinh tế bào lympho T có thẩm quyền miễn dịch từ đơn vị máu truyền).
  • Nguyên nhân không do miễn dịch
    • Tan máu không do miễn dịch (do đơn vị máu quá hạn sử dụng, pha trộn dung dịch nhược trương, thuốc gây tan máu, bảo quản quá nóng hoặc đông lạnh).
    • Nhiễm khuẩn, virus (nhiễm khuẩn máu, lây truyền giang mai, sốt rét, các virus viêm gan, HIV,…).
    • Rối loạn huyết động (quá tải tuần hoàn, suy tim, phù phổi cấp, tốc độ truyền quá nhanh, thể tích truyền quá nhiều).
    • Hạ thân nhiệt (do truyền máu khối lượng lớn).
    • Quá tải citrate (do truyền máu khối lượng lớn, truyền quá nhanh).
    • Ứ sắt (do truyền hồng cầu nhiều lần).
  • Nguyên nhân do sai sót hành chính/kỹ thuật
    • Sai sót, nhầm lẫn hành chính; tổ chức và phân công làm việc; năng lực, trình độ, kinh nghiệm chuyên môn (nguyên nhân chung của tai biến).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xử trí chung ban đầu
    • Khóa tạm dừng đường truyền máu.
    • Khám và đánh giá các dấu hiệu sinh tồn của người bệnh.
    • Xác định hoặc loại trừ nguy cơ truyền máu không hòa hợp nhóm hồng cầu thông qua: Kiểm tra, đối chiếu hồ sơ, định danh người bệnh, nhãn túi máu, chế phẩm máu, kết quả định nhóm máu tại giường bệnh,…; thực hiện lặp lại định nhóm máu ABO với mẫu máu mới lấy từ người bệnh và từ đơn vị máu truyền.
    • Ngừng ngay các cuộc truyền máu ở bệnh nhân khác đang hoặc sắp thực hiện để kiểm soát đảm bảo chắc chắn không có tiếp tục nhầm lẫn.
    • Đồng thời thông báo ngay cho khoa, phòng, bộ phận xét nghiệm cấp phát để phối hợp cùng kiểm soát các hồ sơ, mẫu phẩm, thuốc thử có liên quan với đơn vị máu có xảy ra tai biến, cũng như kiểm tra các đơn vị máu cấp phát trong cùng khoảng thời gian đó.
    • Xác định tai biến mức độ theo mức độ nhẹ, trung bình hay nặng để tiếp tục xử lý bước sau.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc xử trí tai biến truyền máu là phát hiện sớm, xác định loại tai biến, tập trung điều trị hậu quả và dự phòng các nguy cơ tiến triển. Điều trị được điều chỉnh tùy theo mức độ tình trạng lâm sàng và nguyên nhân cụ thể của tai biến.
Dung dịch truyền tĩnh mạch
⚙ Duy trì đường truyền tĩnh mạch, bù dịch, hỗ trợ tuần hoàn.
💊 Dung dịch muối sinh lý NaCl 0,9%
Lượng dịch truyền căn cứ vào thăng bằng dịch vào ra · truyền tĩnh mạch
↔ Duy trì đường truyền trong mọi trường hợp tai biến, đặc biệt khi ngừng truyền máu.
Kháng histamin H1
⚙ Đối kháng thụ thể histamin H1, giảm các triệu chứng dị ứng như mẩn ngứa, mề đay.
💊 Diphenhydramine
10-20 mg · tiêm bắp
↔ Sử dụng trong phản ứng dị ứng nhẹ và trung bình. Các thuốc kháng histamin H1 khác có thể thay thế.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch, giảm phản ứng dị ứng và phản vệ.
💊 Methylprednisolone
20-80 mg · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Corticoid (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong phản ứng dị ứng trung bình, nặng, sốc phản vệ, TRALI. Các corticosteroid khác có thể thay thế.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm thân nhiệt, giảm đau.
💊 Paracetamol
10 mg/kg cân nặng · uống, hoặc tiêm truyền
↔ Chỉ dùng khi thân nhiệt tăng trên 1,5oC so với trước truyền máu hoặc khi có sốt không có tan máu.
Thuốc vận mạch/tăng sức bóp cơ tim
⚙ Hỗ trợ tuần hoàn, nâng huyết áp, tăng sức co bóp cơ tim trong trường hợp hạ huyết áp, trụy mạch, sốc.
💊 Dopamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Dobutamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Adrenaline
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Noradrenaline
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn và điều chỉnh liều theo đáp ứng huyết động của người bệnh, đặc biệt quan trọng trong sốc phản vệ và trụy mạch.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Giãn cơ trơn phế quản, cải thiện hô hấp trong trường hợp co thắt khí phế quản.
💊 Salbutamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · khí dung
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu co thắt khí phế quản.
Thuốc lợi tiểu quai
⚙ Tăng thải nước và muối, giảm gánh nặng tuần hoàn, chống phù phổi cấp, duy trì lưu lượng nước tiểu.
💊 Furosemide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong quá tải tuần hoàn, suy thận, hoặc để duy trì lưu lượng nước tiểu tối thiểu 100ml/h trong tan máu cấp.
Thuốc chống đông/Chế phẩm máu (cho DIC)
⚙ Điều trị rối loạn đông máu rải rác nội mạch (DIC) tùy theo giai đoạn tăng đông (dùng thuốc chống đông) hoặc giảm đông (bổ sung yếu tố đông máu, tiểu cầu).
💊 Thuốc chống đông (giai đoạn tăng đông)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Khối tiểu cầu (giai đoạn giảm đông)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (giai đoạn giảm đông)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Tủa lạnh (giai đoạn giảm đông)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn theo giai đoạn tăng đông hay giảm đông của DIC, dựa trên các xét nghiệm đông máu.
Kháng sinh phổ rộng
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn nếu nghi ngờ có nhiễm trùng máu.
💊 Kháng sinh phổ rộng (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ khi có.
Chế phẩm máu hòa hợp
⚙ Bù đắp thiếu máu sau tan máu, đảm bảo hòa hợp miễn dịch.
💊 Máu hòa hợp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ truyền khi đã xác định được đơn vị máu hòa hợp và cần thiết.
Thuốc trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, hỗ trợ chức năng tim trong quá tải tuần hoàn.
💊 Thuốc trợ tim (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng khi có biểu hiện suy tim do quá tải tuần hoàn.
Bổ sung canxi
⚙ Điều trị hạ canxi máu do quá tải citrate.
💊 Canxi (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có biểu hiện lâm sàng hoặc xét nghiệm hạ canxi ion hóa.
Immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Điều hòa miễn dịch, tăng tiểu cầu trong ban xuất huyết sau truyền máu.
💊 Immunoglobulin
1g/kg cân nặng/ngày x 2 ngày · tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Điều trị đặc hiệu cho ban xuất huyết sau truyền máu.
Thuốc thải sắt
⚙ Loại bỏ sắt dư thừa khỏi cơ thể trong trường hợp quá tải sắt.
💊 Thuốc thải sắt (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Điều trị lâu dài cho người bệnh truyền hồng cầu nhiều lần.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, hỗ trợ chức năng hô hấp khi có suy hô hấp.
↔ Hỗ trợ oxy, thở máy. Áp dụng trong phản ứng nặng, TRALI, quá tải tuần hoàn.
Hỗ trợ khác
⚙ Các biện pháp hỗ trợ không dùng thuốc.
↔ Ủ ấm cơ thể khi rét run, hạ thân nhiệt. Tư thế nửa ngồi trong quá tải tuần hoàn. Thay huyết tương có thể chỉ định trong ban xuất huyết sau truyền máu khi cần.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Phác đồ không nêu rõ chống chỉ định cụ thể cho các thuốc trong bối cảnh xử trí tai biến truyền máu, mà tập trung vào điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng và bệnh kèm.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và yếu tố nguy cơ
    • Tiền sử co thắt khí phế quản: Cần sử dụng corticoid và thuốc giãn phế quản (salbutamol khí dung) nếu người bệnh có tiền sử hoặc xuất hiện dấu hiệu co thắt khí phế quản.
    • Thiếu hụt bẩm sinh IgA: Nguy cơ sốc phản vệ nặng, cần sử dụng hồng cầu rửa hoặc tiểu cầu rửa để dự phòng; hoặc chế phẩm điều chế từ người hiến máu có thiếu hụt bẩm sinh IgA.
    • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người già, suy kiệt, suy tim: Dễ gặp quá tải tuần hoàn, cần truyền máu chậm, thể tích phù hợp và theo dõi sát tình trạng tim mạch, hô hấp.
    • Rối loạn chức năng gan, rối loạn chuyển hóa toan hóa máu, hạ thân nhiệt, tình trạng sốc: Dễ gặp quá tải citrate, cần theo dõi nồng độ canxi ion hóa và bổ sung canxi kịp thời.
    • Người bệnh giảm miễn dịch, hoặc truyền máu người thân có hòa hợp HLA một phần: Nguy cơ tai biến ghép chống chủ, cần chiếu xạ máu, chế phẩm máu để dự phòng.
    • Phụ nữ chửa đẻ nhiều lần: Nguy cơ tan máu muộn do miễn dịch và ban xuất huyết sau truyền máu, cần thực hiện sàng lọc kháng thể bất thường và lựa chọn đơn vị máu phù hợp.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Theo dõi diễn biến, sát tình trạng lâm sàng của người bệnh.
    • Đánh giá các dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở).
    • Theo dõi nước tiểu về màu sắc và lưu lượng (đặc biệt trong tan máu cấp, duy trì tối thiểu 100ml/h).
    • Đánh giá các dấu hiệu trên da (phát ban, mẩn ngứa, mề đay, đỏ da).
    • Đánh giá tình trạng hô hấp (khó thở, ran rít, ran ngáy).
    • Đánh giá tình trạng ý thức (bồn chồn, lo âu, lơ mơ, mất tri giác).
    • Đánh giá các cảm giác cơ thể (đau lưng, đau bụng, đau đầu, khó chịu).
    • Theo dõi tình trạng chảy máu (nơi vết thương hở, máu chảy ra không đông).
  • Theo dõi xét nghiệm
    • Theo dõi tình trạng, tiến triển bằng xét nghiệm đông cầm máu (số lượng tiểu cầu, PT, APTT, fibrinogen, D-Dimer).
    • Theo dõi sinh hóa máu (huyết sắc tố, haptoglobin, bilirubin, chức năng gan, thận, điện giải, canxi ion hóa).
    • Theo dõi nước tiểu (huyết sắc tố niệu).
    • Các xét nghiệm miễn dịch nhóm máu (định nhóm máu, kháng globulin, sàng lọc kháng thể) để kiểm tra lại và xác định nguyên nhân.
  • Đánh giá hiệu quả xử trí
    • Khi tình trạng người bệnh có cải thiện, có thể bắt đầu cho truyền chậm (< 10 giọt/phút) và theo dõi sát tình trạng lâm sàng (nếu phản ứng nhẹ).
    • Nếu tình trạng lâm sàng không cải thiện sau 30 phút, hoặc tiến triển xấu dần cần xử lý như với phản ứng nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng nguy hiểm và hậu quả nặng nề
    • Trầm trọng thêm tình trạng lâm sàng, dẫn đến tử vong.
    • Suy thận cấp (biểu hiện vô niệu, đái huyết sắc tố).
    • Đông máu rải rác nội mạch (DIC).
    • Suy hô hấp cấp, phù phổi cấp.
    • Sốc (sốc phản vệ, sốc nhiễm khuẩn, sốc giảm thể tích).
    • Thiếu máu nặng.
    • Tổn thương gan, rối loạn chức năng tụy nội tiết (trong quá tải sắt).
    • Nhiễm trùng huyết.
    • Lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm (HIV, HBV, HCV, Giang mai, sốt rét, sốt xuất huyết, ZIKA,…).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu nguy hiểm cần xử trí khẩn cấp)
    • Phản ứng nặng, nguy hiểm tính mạng người bệnh: Sốt cao, đau ngực, đau đầu, đau lưng, khó thở, buồn nôn, nôn, huyết áp hạ, mạch nhanh, đái huyết sắc tố, chảy máu không cầm nơi vết thương hở, rối loạn tri giác.
    • Tình trạng lâm sàng không cải thiện sau 30 phút xử lý ban đầu hoặc tiến triển xấu dần.
    • Có nguy cơ tai biến bất đồng nhóm máu, có biểu hiện tan máu.
    • Suy hô hấp, suy tuần hoàn, suy thận cấp.
    • Rối loạn đông máu nặng.
    • Sốc (phản vệ, nhiễm khuẩn, giảm thể tích).
  • Chuyển tuyến/Báo cáo
    • Thông báo ngay cho khoa, phòng, bộ phận xét nghiệm cấp phát để phối hợp cùng kiểm soát các hồ sơ, mẫu phẩm, thuốc thử có liên quan.
    • Báo cáo ngay với người phụ trách và phối hợp với các đơn vị liên quan để điều trị người bệnh.
    • Các phát hiện tai biến truyền máu ở khoa, phòng điều trị lâm sàng cần được thông báo ngay cho phòng xét nghiệm cấp phát máu; thông báo cho phòng kế hoạch tổng hợp, lãnh đạo bệnh viện trong vòng 2 giờ đầu sau khi xác định có tai biến nghiêm trọng.
    • Bệnh viện cần thông báo với trung tâm đã cung cấp đơn vị máu có liên quan để phối hợp tìm hiểu nguyên nhân tai biến trong vòng 2 giờ đầu sau khi xác định có tai biến nghiêm trọng.
    • Bệnh viện cần báo cáo cơ quan quản lý cấp trên về các tai biến theo định kỳ; trong trường hợp có các tai biến gây tử vong cần báo cáo ngay cơ quan quản lý cấp trên trong vòng 24 giờ đầu.
    • Các đơn vị cung cấp máu cần báo cáo với bệnh viện và cơ quan quản lý cấp trên về những thông tin có liên quan đến chất lượng đơn vị máu và những phát hiện có liên quan đến tai biến truyền máu.
    • Phòng Quản lý chất lượng hoặc phòng Kế hoạch tổng hợp cần có báo cáo tổng hợp, phân tích, xác định các nguyên nhân dẫn đến tai biến, cũng như hiệu quả của việc phát hiện, xử trí tai biến, đề xuất kế hoạch nhằm khắc phục các sai sót, đào tạo cập nhật, đánh giá, giám sát và dự phòng các nguy cơ hiện có.
💬 Góp ý bước này