Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc xử trí tai biến truyền máu là phát hiện sớm, xác định loại tai biến, tập trung điều trị hậu quả và dự phòng các nguy cơ tiến triển. Điều trị được điều chỉnh tùy theo mức độ tình trạng lâm sàng và nguyên nhân cụ thể của tai biến.
Dung dịch truyền tĩnh mạch
⚙ Duy trì đường truyền tĩnh mạch, bù dịch, hỗ trợ tuần hoàn.
💊 Dung dịch muối sinh lý NaCl 0,9%
Lượng dịch truyền căn cứ vào thăng bằng dịch vào ra · truyền tĩnh mạch
↔ Duy trì đường truyền trong mọi trường hợp tai biến, đặc biệt khi ngừng truyền máu.
Kháng histamin H1
⚙ Đối kháng thụ thể histamin H1, giảm các triệu chứng dị ứng như mẩn ngứa, mề đay.
💊 Diphenhydramine
10-20 mg · tiêm bắp
↔ Sử dụng trong phản ứng dị ứng nhẹ và trung bình. Các thuốc kháng histamin H1 khác có thể thay thế.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch, giảm phản ứng dị ứng và phản vệ.
💊 Methylprednisolone
20-80 mg · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Corticoid (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong phản ứng dị ứng trung bình, nặng, sốc phản vệ, TRALI. Các corticosteroid khác có thể thay thế.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm thân nhiệt, giảm đau.
💊 Paracetamol
10 mg/kg cân nặng · uống, hoặc tiêm truyền
↔ Chỉ dùng khi thân nhiệt tăng trên 1,5oC so với trước truyền máu hoặc khi có sốt không có tan máu.
Thuốc vận mạch/tăng sức bóp cơ tim
⚙ Hỗ trợ tuần hoàn, nâng huyết áp, tăng sức co bóp cơ tim trong trường hợp hạ huyết áp, trụy mạch, sốc.
💊 Dopamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Dobutamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Adrenaline
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Noradrenaline
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn và điều chỉnh liều theo đáp ứng huyết động của người bệnh, đặc biệt quan trọng trong sốc phản vệ và trụy mạch.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Giãn cơ trơn phế quản, cải thiện hô hấp trong trường hợp co thắt khí phế quản.
💊 Salbutamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · khí dung
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu co thắt khí phế quản.
Thuốc lợi tiểu quai
⚙ Tăng thải nước và muối, giảm gánh nặng tuần hoàn, chống phù phổi cấp, duy trì lưu lượng nước tiểu.
💊 Furosemide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong quá tải tuần hoàn, suy thận, hoặc để duy trì lưu lượng nước tiểu tối thiểu 100ml/h trong tan máu cấp.
Thuốc chống đông/Chế phẩm máu (cho DIC)
⚙ Điều trị rối loạn đông máu rải rác nội mạch (DIC) tùy theo giai đoạn tăng đông (dùng thuốc chống đông) hoặc giảm đông (bổ sung yếu tố đông máu, tiểu cầu).
💊 Thuốc chống đông (giai đoạn tăng đông)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Khối tiểu cầu (giai đoạn giảm đông)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (giai đoạn giảm đông)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Tủa lạnh (giai đoạn giảm đông)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn theo giai đoạn tăng đông hay giảm đông của DIC, dựa trên các xét nghiệm đông máu.
Kháng sinh phổ rộng
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn nếu nghi ngờ có nhiễm trùng máu.
💊 Kháng sinh phổ rộng (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ khi có.
Chế phẩm máu hòa hợp
⚙ Bù đắp thiếu máu sau tan máu, đảm bảo hòa hợp miễn dịch.
💊 Máu hòa hợp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ truyền khi đã xác định được đơn vị máu hòa hợp và cần thiết.
Thuốc trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, hỗ trợ chức năng tim trong quá tải tuần hoàn.
💊 Thuốc trợ tim (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng khi có biểu hiện suy tim do quá tải tuần hoàn.
Bổ sung canxi
⚙ Điều trị hạ canxi máu do quá tải citrate.
💊 Canxi (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có biểu hiện lâm sàng hoặc xét nghiệm hạ canxi ion hóa.
Immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Điều hòa miễn dịch, tăng tiểu cầu trong ban xuất huyết sau truyền máu.
💊 Immunoglobulin
1g/kg cân nặng/ngày x 2 ngày · tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Điều trị đặc hiệu cho ban xuất huyết sau truyền máu.
Thuốc thải sắt
⚙ Loại bỏ sắt dư thừa khỏi cơ thể trong trường hợp quá tải sắt.
💊 Thuốc thải sắt (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Điều trị lâu dài cho người bệnh truyền hồng cầu nhiều lần.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, hỗ trợ chức năng hô hấp khi có suy hô hấp.
↔ Hỗ trợ oxy, thở máy. Áp dụng trong phản ứng nặng, TRALI, quá tải tuần hoàn.
Hỗ trợ khác
⚙ Các biện pháp hỗ trợ không dùng thuốc.
↔ Ủ ấm cơ thể khi rét run, hạ thân nhiệt. Tư thế nửa ngồi trong quá tải tuần hoàn. Thay huyết tương có thể chỉ định trong ban xuất huyết sau truyền máu khi cần.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.