Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị cơn hen cấp ở trẻ em bao gồm: sử dụng oxygen và thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA) ngay lập tức sau khi hỏi tiền sử và khám lâm sàng. Cần giám sát chặt chẽ đáp ứng điều trị và nhắc lại SABA nếu cần. Đối với trẻ đang dùng thuốc phòng ngừa hen, cần tiếp tục duy trì thuốc đó ngay cả trong cơn hen cấp. Việc điều trị được phân loại theo mức độ nặng của cơn hen.
Thuốc chủ vận Beta-2 tác dụng ngắn (SABA)
⚙ Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản nhanh chóng.
💊 Salbutamol (dạng xịt bình định liều - MDI)
6 nhát (trẻ < 6 tuổi) hoặc 12 nhát (trẻ > 6 tuổi). Nhắc lại mỗi 20 phút đến khi hen được kiểm soát. · Đường hít
💊 Salbutamol (dạng khí dung)
2.5 mg/lần (theo Y văn). Dùng đồng vận β2 tác dụng ngắn khí dung với oxy. Nếu liều khởi phát chưa đáp ứng, nhắc lại mỗi 20 phút cho tới 2 lần nữa, sau đó dùng thuốc mỗi 1-4 giờ. · Đường khí dung
💊 Salbutamol (dạng tiêm tĩnh mạch)
15 mcg/kg/10 phút, sau đó 1 mcg/kg/phút duy trì cho đến cắt cơn khó thở. · Đường tĩnh mạch
↔ Các dạng Salbutamol có thể thay thế nhau tùy theo mức độ nặng của cơn hen và khả năng hợp tác của trẻ. Dạng xịt MDI kết hợp buồng đệm được ưu tiên cho trẻ nhỏ hoặc trẻ không có kỹ thuật hít tốt.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Giảm viêm đường thở, giảm phù nề và tăng đáp ứng với thuốc giãn phế quản.
💊 Prednisolone (dạng uống)
1mg/kg/ngày (tối đa 60 mg/ngày) x 3-5 ngày. · Đường uống
💊 Methylprednisolone (dạng tiêm tĩnh mạch)
1mg/kg (liều tối đa 60 mg) mỗi 6 giờ ngày 1, sau đó mỗi 12 giờ ngày thứ 2, sau đó hàng ngày. · Đường tĩnh mạch
↔ Prednisolone đường uống được ưu tiên. Methylprednisolone tĩnh mạch được dùng khi trẻ không dung nạp đường uống hoặc trong cơn hen nặng.
Corticosteroid dạng hít (ICS)
⚙ Giảm viêm tại chỗ trong đường thở. Được sử dụng như một lựa chọn thay thế khi không dung nạp hoặc chống chỉ định corticoid đường uống.
💊 Budesonide (dạng khí dung)
1mg x 2 lần/ngày. · Đường khí dung
↔ Budesonide khí dung được xem xét khi trẻ không dung nạp hoặc có chống chỉ định với corticoid đường uống.
Thuốc kháng cholinergic tác dụng ngắn (SAMA)
⚙ Ức chế thụ thể muscarinic, gây giãn phế quản thông qua cơ chế đối giao cảm. Thường dùng phối hợp với SABA trong cơn hen cấp nặng.
💊 Ipratropium bromide (dạng khí dung)
0.25-0.5 mg/lần (theo Y văn). Phối hợp Ipratropium bromide khí dung để bệnh nhân nhanh chóng thoát khỏi cơn hen cấp nặng. Hoặc 2 nhát (<6T) và 4 nhát (>6T) mỗi 20 phút x 3 lần trong giờ đầu tiên. · Đường khí dung/hít
↔ Ipratropium bromide được khuyến cáo phối hợp với SABA trong điều trị cơn hen cấp mức độ nặng.
Magnesium Sulfate
⚙ Gây giãn cơ trơn phế quản thông qua nhiều cơ chế, bao gồm ức chế giải phóng acetylcholine và ổn định màng tế bào.
💊 MgSO4 (dạng tiêm tĩnh mạch)
50mg/kg (25-75mg/kg) truyền tĩnh mạch trên 20 phút (liều tối đa 2g). Chỉ định ở trẻ trên 2 tuổi. · Đường tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi bệnh nhân đáp ứng kém hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu, đặc biệt trong cơn hen nặng.
Methylxanthines
⚙ Gây giãn phế quản thông qua ức chế phosphodiesterase và đối kháng thụ thể adenosine. Chỉ dùng trong trường hợp hen rất nặng, đe dọa tính mạng.
💊 Aminophylline (dạng tiêm tĩnh mạch)
Tải liều 5-7 mg/kg. Liều duy trì 1.1mg/kg/giờ (trẻ dưới 9 tuổi) hoặc 0.7 mg/kg/giờ (trẻ trên 9 tuổi). · Đường tĩnh mạch chậm
↔ Chỉ dùng trong trường hợp cấp cứu tại khoa hồi sức, khi các biện pháp khác không hiệu quả. Cần định lượng Theophylline trong máu để điều chỉnh liều.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy để duy trì độ bão hòa oxy, hỗ trợ thông khí khi suy hô hấp nặng.
↔ Thở Oxy có kiểm soát để duy trì độ bão hòa oxy từ 94-98%. Trường hợp bệnh vẫn diễn biến xấu, suy hô hấp nặng, xem xét đặt nội khí quản và cài đặt thông số máy phù hợp. Bệnh nhân vẫn phải duy trì thuốc giãn phế quản đường tĩnh mạch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.