Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm bàng quang cấp biến chứng và tái phát bao gồm: sử dụng kháng sinh phù hợp theo kháng sinh đồ (nếu có), thời gian điều trị kéo dài hơn so với viêm bàng quang không biến chứng, và quan trọng nhất là điều trị loại bỏ hoặc kiểm soát các nguyên nhân thuận lợi. Đối với viêm bàng quang tái phát, cần xem xét điều trị dự phòng kháng sinh.
Nhóm Fluoroquinolones
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép và sửa chữa DNA, dẫn đến diệt khuẩn.
💊 Ciprofloxacin
250 mg · Uống ½ viên/lần, 1 lần/ngày (dự phòng tái phát hàng ngày)
💊 Norfloxacin (Noroxin)
400 mg · Uống ½ viên/lần (dự phòng trước hoặc sau quan hệ tình dục, hoặc dự phòng hàng ngày)
💊 Các thuốc nhóm quinolon khác (vd. Levofloxacin, Ofloxacin)
400 mg hoặc 500 mg · Uống 1 viên/lần, 2 lần/ngày trong 10-14 ngày (điều trị cấp biến chứng)
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo kháng sinh đồ và tình trạng bệnh nhân. Không dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, người có tiền sử co giật và có tiền sử dị ứng với thuốc. Thận trọng dùng Peflacin ở người bệnh có suy gan nặng.
Nhóm Beta-lactam (Phối hợp với chất ức chế Beta-lactamase)
⚙ Amoxicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Clavulanate ức chế beta-lactamase, mở rộng phổ kháng khuẩn của amoxicillin.
💊 Amoxycilline + Clavulanate
1 gram · Uống 1 viên/lần, 2 lần/ngày trong 10-14 ngày (điều trị cấp biến chứng)
↔ Thuốc có khả năng gây sốc phản vệ. Chống chỉ định khi có tiền sử dị ứng với penicilin hoặc các thuốc trong nhóm. Giảm liều khi mức lọc cầu thận < 30 ml/1 phút đối với những sản phẩm có acid clavulanic và sulbactam.
Nhóm Sulfonamides (Phối hợp Trimethoprim)
⚙ Trimethoprim ức chế dihydrofolate reductase, sulfamethoxazol ức chế dihydropteroate synthase, cả hai đều can thiệp vào quá trình tổng hợp folate của vi khuẩn.
💊 Trimethoprim-sulfamethoxazol
480 mg · Uống 1 viên (dự phòng trước hoặc sau quan hệ tình dục)
💊 Trimethoprim-sulfamethoxazol
480 mg · Uống ½ viên (dự phòng hàng ngày, vào buổi tối trước khi đi ngủ, kéo dài 3 tháng hoặc hơn)
↔ Chống chỉ định dùng thuốc khi có suy gan, suy thận nặng, phụ nữ có thai, quá mẫn cảm với thuốc. Đôi khi có phản ứng dị ứng nặng kiểu hội chứng Steven-Johnson, giảm bạch cầu hạt.
Nhóm Nitrofuran
⚙ Nitrofurantoin được chuyển hóa trong tế bào vi khuẩn thành các chất trung gian có hoạt tính, gây tổn thương DNA và các đại phân tử khác.
💊 Nitrofurantoin
100 mg · Uống 1 viên (dự phòng trước hoặc sau quan hệ tình dục)
💊 Nitrofurantoin
50 mg · Uống 1 viên (dự phòng hàng ngày, vào buổi tối trước khi đi ngủ, kéo dài 3 tháng hoặc hơn)
↔ Thường dùng cho nhiễm trùng tiểu dưới không biến chứng hoặc dự phòng. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng.
Nhóm Cephalosporins (Thế hệ 1)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Cephalexin
250 mg · Uống 1 viên (dự phòng hàng ngày, vào buổi tối trước khi đi ngủ, kéo dài 3 tháng hoặc hơn)
↔ Thường dùng cho nhiễm trùng tiểu dưới không biến chứng hoặc dự phòng. Chống chỉ định khi có tiền sử dị ứng với cephalosporin.
Điều trị theo kháng sinh đồ
⚙ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả cấy nước tiểu và kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và hạn chế kháng thuốc.
↔ Áp dụng khi có kết quả cấy nước tiểu dương tính. Đây là nguyên tắc quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu, đặc biệt là các trường hợp biến chứng hoặc tái phát.
Điều trị loại bỏ nguyên nhân thuận lợi
⚙ Giải quyết các yếu tố nguy cơ gây viêm bàng quang biến chứng hoặc tái phát để ngăn ngừa bệnh tiến triển và tái phát.
↔ Bao gồm các thủ thuật như lấy sỏi, cắt u, rút hoặc thay sonde bàng quang. Việc loại bỏ nguyên nhân thuận lợi là yếu tố then chốt để có tiên lượng tốt.
Biện pháp hỗ trợ và dự phòng không dùng thuốc
⚙ Tăng cường đào thải vi khuẩn, giảm nguy cơ tái phát và hỗ trợ quá trình điều trị.
↔ Uống đủ nước để nước tiểu ít nhất > 1,5 lít/ 24h và không nhịn tiểu quá 6 giờ là rất quan trọng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.