← Trang chủ

Viêm thận bể thận cấp

ICD-10 · N10Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3931/QĐ-BYT — Một số bệnh thận - tiết niệu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm thận bể thận cấp là tình trạng nhiễm trùng cấp tính nhu mô thận và đài bể thận do vi khuẩn, thường là biến chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu dưới không được điều trị hoặc điều trị không hiệu quả.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở nữ giới (do niệu đạo ngắn), phụ nữ mang thai, người cao tuổi, và bệnh nhân có tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc can thiệp thủ thuật tiết niệu.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn (chủ yếu là E. coli) xâm nhập từ đường tiết niệu dưới đi ngược dòng lên niệu quản và bể thận, sau đó lan vào nhu mô thận. Các yếu tố thuận lợi như trào ngược bàng quang niệu quản, tắc nghẽn đường tiểu, sỏi thận, hoặc can thiệp thủ thuật làm tăng nguy cơ vi khuẩn bám dính và nhân lên.
Phân loại: Có thể phân loại thành viêm thận bể thận cấp không biến chứng (ở người khỏe mạnh không có bất thường cấu trúc) và có biến chứng (khi có yếu tố thuận lợi hoặc biến chứng tại thận).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt cao rét run
    • Đau hông lưng, mạng sườn nhiều
    • Tiểu buốt, tiểu dắt, tiểu khó
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường xuất hiện đột ngột với những biểu hiện như sốt cao rét run, có thể thành cơn 39 – 40°C
    • Kèm theo đau đầu và mệt mỏi, môi khô lưỡi bẩn, có thể mất nước do sốt cao
    • Có thể có các dấu hiệu sớm của hội chứng bàng quang cấp trước khi có biểu hiện VTBT cấp
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi
    • Nhiễm khuẩn tiết niệu ngược dòng trong trường hợp trào ngược bàng quang – niệu quản, sau khi soi bàng quang – niệu quản, chụp thận ngược dòng (UPR)
    • Sau phẫu thuật hệ tiết niệu
    • Tắc nghẽn đường tiết niệu do sỏi, khối u, hội chứng chỗ nối, xơ sau phúc mạc, hẹp bể thận niệu quản và có thai
    • Có ổ viêm khu trú: viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm trực tràng, viêm ruột thừa, viêm phần phụ
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt cao rét run, có thể thành cơn 39 – 40°C
    • Kèm theo đau đầu và mệt mỏi
    • Môi khô lưỡi bẩn
    • Có thể mất nước do sốt cao
  • Hội chứng bàng quang cấp
    • Tiểu buốt
    • Tiểu dắt
    • Tiểu khó
    • Tiểu máu
    • Tiểu đục
    • Tiểu mủ
  • Đau
    • Đau hông lưng, mạng sườn nhiều, có cảm ứng khi sờ vào
    • Thường đau một bên, hiếm khi hai bên
    • Có thể xuất hiện cơn đau quặn thận
  • Vỗ hông lưng (+)
  • Chạm thận bập bệnh thận (+/-), có thể sờ thấy thận to
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng nhiễm trùng: sốt cao rét run, có thể thành cơn 39 – 40°C, kèm theo đau đầu và mệt mỏi, môi khô lưỡi bẩn, có thể mất nước do sốt cao
  • Hội chứng bàng quang cấp: tiểu buốt, tiểu dắt, tiểu khó, tiểu máu, tiểu đục, tiểu mủ
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm bàng quang cấp ⏳ — Không có sốt cao, rét run, đau hông lưng, vỗ hông lưng (-). Triệu chứng chủ yếu là rối loạn tiểu tiện.
Viêm ruột thừa cấp — Đau hố chậu phải, có thể sốt nhưng ít khi rét run, không có triệu chứng tiết niệu dưới rõ rệt, phản ứng thành bụng khu trú.
Sỏi niệu quản — Cơn đau quặn thận điển hình, tiểu máu đại thể thường gặp, không có hội chứng nhiễm trùng rõ rệt trừ khi có biến chứng nhiễm trùng. Siêu âm/X-quang có thể thấy sỏi.
Viêm túi thừa đại tràng — Đau bụng dưới (thường bên trái), sốt, rối loạn tiêu hóa, không có triệu chứng tiết niệu. CT scan giúp chẩn đoán xác định.
Viêm phần phụ cấp (ở nữ) — Đau bụng dưới, sốt, có thể có khí hư, đau khi thăm khám phụ khoa. Siêu âm phụ khoa giúp chẩn đoán.
📚 Theo Y văn
  • Viêm bàng quang cấp
  • Viêm ruột thừa cấp
  • Sỏi niệu quản
  • Viêm túi thừa đại tràng
  • Viêm phần phụ cấp (ở nữ)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Công thức máu
    • Số lượng bạch cầu tăng rõ rệt, đặc biệt tăng bạch cầu đa nhân trung tính
  • Cấy máu cấp
    • Nếu sốt cao > 39 – 40°C kèm theo rét run
    • Khoảng 80% các trường hợp nhiễm trùng tiết niệu do vi khuẩn Gram (-) E. Coli, ít gặp hơn là Enterobacter, Klebsiella, Proteus và Pseudomonas
  • Protein niệu <1g/24h
  • Tế bào niệu
    • Có tế bào mủ, nhiều tế bào bạch cầu, hồng cầu
  • Cấy VK niệu
    • (+) ≥ 100.000 VK/ml nước tiểu, cũng có khi (-)
    • Trong trường hợp cơn đau không điển hình, cần phải cấy VK niệu để xác định chẩn đoán và có kháng sinh đồ cho điều trị
  • Siêu âm
    • Dấu hiệu giãn đài bể thận, giãn niệu quản, hình ảnh sỏi thận – tiết niệu, khối u chèn ép...là nguyên nhân gây VTBT cấp sẽ được phát hiện dễ dàng
  • Chụp bụng không chuẩn bị
    • Nếu nghi ngờ có sỏi thận tiết niệu
  • UIV (Chụp niệu đồ tĩnh mạch)
    • Tiến hành sau khi tình trạng sốt nhiễm trùng đã ổn định để tìm kiếm nguyên nhân
  • Chụp bàng quang
    • Tiến hành sau khi tình trạng nhiễm trùng đã được giải quyết nếu nghi ngờ có trào ngược bàng quang – thận
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu
Dương tính (theo Y văn) — Xác định vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết, định hướng kháng sinh đồ
Cấy vi khuẩn niệu
≥ 100.000 VK/ml nước tiểu — Xác định vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu
> 10.000/mm3 (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân
Bạch cầu đa nhân trung tính
> 80% (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính
Protein niệu
<1g/24h — Đánh giá tổn thương thận
Bạch cầu niệu
> 10/HPF (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu
Siêu âm
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện nguyên nhân gây VTBT cấp (tắc nghẽn, sỏi, u), giãn đài bể thận, niệu quản
Chụp bụng không chuẩn bị
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện sỏi cản quang nếu nghi ngờ có sỏi thận tiết niệu
UIV (Chụp niệu đồ tĩnh mạch)
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá hình thái hệ tiết niệu, tìm nguyên nhân tắc nghẽn sau khi tình trạng sốt nhiễm trùng đã ổn định
Chụp bàng quang
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện trào ngược bàng quang – thận nếu nghi ngờ
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Hội chứng nhiễm trùng: sốt cao rét run, đau đầu, mệt mỏi
    • Hội chứng bàng quang cấp: tiểu buốt, tiểu dắt, tiểu khó, tiểu máu, tiểu đục, tiểu mủ
    • Đau hông lưng, mạng sườn nhiều, có cảm ứng khi sờ vào
    • Vỗ hông lưng (+)
    • Chạm thận bập bệnh thận (+/-), có thể sờ thấy thận to
  • Cận lâm sàng
    • Công thức máu: số lượng bạch cầu tăng rõ rệt, đặc biệt tăng bạch cầu đa nhân trung tính
    • Tế bào niệu: có tế bào mủ, nhiều tế bào bạch cầu, hồng cầu
    • Cấy VK niệu (+) ≥ 100.000 VK/ml nước tiểu
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nhẹ
    • Có thể điều trị và theo dõi ngoại trú
  • Mức độ nặng
    • Sốt cao rét run
    • Hội chứng nhiễm trùng rõ, vẫn sốt, tiểu đục, đau, mất nước
    • Cần điều trị nội trú hoặc chuyển tuyến trên
  • Biến chứng
    • Sốc nhiễm khuẩn
    • Tắc nghẽn đường tiết niệu
    • Ổ nhiễm trùng lan rộng hoặc hình thành ổ áp xe thận
    • Vô niệu
  • Thăm dò xác định mức độ/biến chứng
    • Siêu âm thận: phát hiện giãn đài bể thận, niệu quản, sỏi, khối u, ổ áp xe thận/quanh thận
    • Chụp cắt lớp (CT) thận: phát hiện vị trí tắc nghẽn và ổ áp xe quanh thận
    • Cấy máu: xác định nhiễm trùng huyết (sốc nhiễm khuẩn)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Vi khuẩn gây bệnh
    • Vi khuẩn Gram (-): thường gặp nhất E. Coli, sau đó là Klebsiella, Proteus mirabilis, Enterobacter, Pseudomonas
    • Vi khuẩn Gram (+): ít gặp dưới 10%: Enterococcus, Staphylococcus
  • Yếu tố thuận lợi/nguyên nhân
    • Nhiễm khuẩn tiết niệu ngược dòng: trào ngược bàng quang – niệu quản, sau khi soi bàng quang – niệu quản, chụp thận ngược dòng (UPR)
    • Sau phẫu thuật hệ tiết niệu
    • Tắc nghẽn đường tiết niệu do sỏi, khối u, hội chứng chỗ nối, xơ sau phúc mạc, hẹp bể thận niệu quản và có thai
    • Có ổ viêm khu trú: viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm trực tràng, viêm ruột thừa, viêm phần phụ
  • Thăm dò tìm nguyên nhân
    • Cấy máu, cấy VK niệu: xác định chủng vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ
    • Siêu âm, Chụp bụng không chuẩn bị, UIV, Chụp bàng quang: tìm kiếm các yếu tố tắc nghẽn, sỏi, u, trào ngược bàng quang – thận
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nếu sốt cao rét run cần điều trị nội trú. Các trường hợp nhẹ có thể điều trị và theo dõi ngoại trú. Cần cấy vi khuẩn niệu, máu (nếu có sốt cao) trước khi bắt đầu dùng kháng sinh. Trong khi chờ đợi kết quả cấy vi khuẩn có thể bắt đầu dùng kháng sinh ngay. Nếu sau 3 - 5 ngày điều trị, triệu chứng lâm sàng không đỡ cần điều chỉnh kháng sinh theo kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ.
Kháng sinh đường uống (VTBT không biến chứng/nhẹ)
⚙ Diệt khuẩn
💊 Amoxicilin + acid clavulanic
500 mg x 3 viên/ ngày · uống, chia 3 lần
💊 Cefuroxime
250mg x 2 viên/ ngày · uống, chia 2 lần cách nhau 12h
💊 Trimethoprim – sulfamethoxazol
480 mg x 4 viên · uống, chia 2 lần cách nhau 12 h
💊 Norfloxacin
400 mg x 2 viên · uống, chia 2 lần
💊 Ofloxacin
200mg x 2 viên · uống, chia 2 lần
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, phổ kháng khuẩn và kháng sinh đồ. Thời gian điều trị 7 – 14 ngày. Nếu tình trạng nặng có thể chuyển sang đường tiêm tĩnh mạch (Amoxicilin + acid clavulanic: 1 g x 2 lọ/ ngày, chia 2 lần).
Kháng sinh đường tiêm (VTBT nặng)
⚙ Diệt khuẩn
💊 Amoxy/Ampicillin
1 g x 4 lọ/ ngày · tiêm tĩnh mạch, chia 4 lần
💊 Cefuroxime
750 mg x 3 lọ · tiêm tĩnh mạch, chia 3 lần/ngày
💊 Cefotaxime
1g x 3 lần/ ngày · tiêm tĩnh mạch, chia 3 lần
💊 Ceftriaxone
1g / ngày · tiêm tĩnh mạch
💊 Cefoperazone
1-2g x 2 lần/ngày · tiêm tĩnh mạch
💊 Fluoroquinolone (Norfloxacin/Ofloxacin)
Norfloxacin 400 mg x 2 viên chia 2 lần/ hoặc Ofloxacin 200mg x 2 viên chia 2 lần · truyền 3 ngày, sau đó chuyển sang đường uống
💊 Aminoglycoside
4 – 6 mg/kg/24h · tiêm tĩnh mạch (TM) hoặc tiêm bắp (TB)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, phổ kháng khuẩn và kháng sinh đồ. Thời gian điều trị 10 – 14 ngày. Có thể truyền Fluoroquinolone 3 ngày, sau đó chuyển sang đường uống tiếp.
Kháng sinh theo kháng sinh đồ
⚙ Diệt khuẩn đặc hiệu theo chủng vi khuẩn
💊 Cephalosporin thế hệ 3 hoặc fluoroquinolone
Liều theo nhóm kháng sinh đường tiêm/uống tương ứng · tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Ampicillin
1g x 6 lần/ mỗi 4 h · tiêm tĩnh mạch
↔ Điều chỉnh kháng sinh theo kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ.
Thuốc giảm đau, chống co thắt
⚙ Giảm đau, giãn cơ trơn
💊 Nospa, Buscopan, Baralgin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống/tiêm
💊 Phloroglucinol hydrate, trimethylphloroglucinol (Spasfon)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · viên uống - đặt, ống tiêm x 4 lần/ngày
💊 Papaverine hydrochloride
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · viên uống, ống tiêm x 2-3 lần/ngày
💊 Tiemonium metylsulfate (Visceralgine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · viên uống, ống tiêm x 1 - 3 lần/ngày
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có đau hông lưng hoặc cơn đau quặn thận.
Bù dịch
⚙ Đảm bảo đủ lượng nước tiểu, chống mất nước do sốt cao
💊 NaCl 9%o
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống và hoặc đường truyền TM
💊 Ringer 5%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống và hoặc đường truyền TM
💊 Glucose 5%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống và hoặc đường truyền TM
↔ Uống nhiều nước hoặc truyền dịch đủ để đảm bảo lượng nước tiểu nhiều ≥ 1500 - 2000 ml/24h hoặc > 50 ml/h.
Can thiệp ngoại khoa
⚙ Giải quyết nguyên nhân tắc nghẽn, dẫn lưu ổ áp xe
↔ Chỉ định khi có tắc nghẽn, ổ nhiễm trùng lan rộng hoặc hình thành ổ áp xe thận. Siêu âm, chụp cắt lớp (CT) thận có thể phát hiện được vị trí tắc nghẽn và ổ áp xe quanh thận để có chỉ định ngoại khoa dẫn lưu. Giải quyết nguyên nhân tắc nghẽn là chỉ định cấp cứu trong trường hợp VTBT cấp vô niệu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Fluoroquinolone
    • Chống chỉ định: phụ nữ có thai và đang cho con bú, trẻ em < 15 tuổi
    • Điều chỉnh: cần giảm liều ở bệnh nhân suy thận
    • Thận trọng với bệnh nhân suy gan
  • Aminoglycoside
    • Thận trọng với người già
    • Điều chỉnh: cần giảm 1/2 liều ở người suy thận có mức lọc cầu thận dưới 30ml/ph
  • VTBT cấp ở người có thai
    • Thường gặp ở 3 tháng cuối thai kỳ
    • Thận trọng khi sử dụng thuốc kháng sinh
    • Có thể dùng nhóm Sulfamide, penicilline (amoxicillin)
    • Không chỉ định chụp X quang
    • Trường hợp đài bể thận giãn kèm theo không đáp ứng thuốc cần xem xét chụp UIV để tìm nguyên nhân gây tắc nghẽn cơ giới và thận trọng chỉ định ngoại khoa
    • Mọi thăm dò hình thái khác chỉ tiến hành sau khi đẻ
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nếu đáp ứng thuốc tốt và không còn triệu chứng lâm sàng
    • Cấy VK sau 5 ngày ngừng thuốc nếu không mọc coi như đã khỏi
  • Nếu không đáp ứng tốt, sau 2 tuần điều trị cần thiết
    • X-quang, cấy lại nước tiểu để xét can thiệp sỏi và áp xe quanh thận nếu có
  • Nếu không có bất thường ở hệ tiết niệu
    • Điều trị lại bằng kháng sinh khác phối hợp trong 2 tuần
  • Nếu bệnh nhân tái phát với VK cùng loại
    • Tiếp tục điều trị 6 tuần
  • Kháng sinh duy trì
    • Trong 3 tuần kể cả khi diễn biến lâm sàng đã được cải thiện nhanh chóng
    • Cần cấy nước tiểu kiểm tra lại sau 1 tuần ngừng thuốc
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốc nhiễm khuẩn
    • Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời
  • Ổ áp xe thận, áp xe quanh thận
    • Nếu vẫn sốt, VK niệu tồn tại 48h đến 72h, hoặc tiếp tục có dấu hiệu nhiễm trùng sau 3 ngày điều trị
  • Xơ hóa và teo nhu mô thận
    • Do tái phát nhiều lần
  • Vô niệu
    • Có thể do tắc nghẽn ở thận duy nhất có chức năng hoạt động hoặc do sốc nhiễm khuẩn
    • Tiên lượng tử vong cao
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến trên/Điều trị nội trú
    • Nếu sốt cao rét run
    • Nếu tình trạng lâm sàng không tiến triển tốt (hội chứng nhiễm trùng rõ, vẫn sốt, tiểu đục, đau, mất nước...…) sau điều trị ban đầu
  • Cờ đỏ/Chỉ định cấp cứu
    • VTBT cấp vô niệu: rất nặng và tiên lượng tử vong cao, cần giải quyết nguyên nhân tắc nghẽn cấp cứu
    • Nghi ngờ tắc nghẽn, ổ nhiễm trùng lan rộng hoặc hình thành ổ áp xe thận: nếu vẫn sốt, VK niệu tồn tại 48h đến 72h, hoặc tiếp tục có dấu hiệu nhiễm trùng sau 3 ngày điều trị. Cần siêu âm, chụp cắt lớp (CT) thận để có chỉ định ngoại khoa dẫn lưu
    • Trường hợp đài bể thận giãn kèm theo không đáp ứng thuốc ở phụ nữ có thai: cần xem xét chụp UIV để tìm nguyên nhân gây tắc nghẽn cơ giới và thận trọng chỉ định ngoại khoa
💬 Góp ý bước này