Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Ceftriaxone 500 mg có thể thấp hơn liều khuyến nghị thông thường (1-2g IV mỗi 24h) cho viêm phần phụ cấp nội trú, cần xem xét ngữ cảnh (đường dùng, tần suất, mức độ bệnh).
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm phần phụ bao gồm: điều trị kháng sinh phổ rộng bao phủ các tác nhân gây bệnh thường gặp (Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis, vi khuẩn kỵ khí, vi khuẩn đường ruột), điều trị sớm để ngăn ngừa biến chứng lâu dài như vô sinh, thai ngoài tử cung và đau vùng chậu mạn tính. Cần điều trị cả bạn tình của bệnh nhân. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh (ngoại trú hay nội trú) và các yếu tố nguy cơ.
Phác đồ điều trị ngoại trú (PID nhẹ đến trung bình)
⚙ Kháng sinh phổ rộng bao phủ N. gonorrhoeae, C. trachomatis và vi khuẩn kỵ khí. Ceftriaxone là cephalosporin thế hệ 3 diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Doxycycline là kháng sinh nhóm tetracycline ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Metronidazole là kháng sinh diệt khuẩn kỵ khí.
💊 Ceftriaxone
500 mg · Tiêm bắp liều duy nhất
💊 Doxycycline
100 mg · Uống 2 lần/ngày trong 14 ngày
💊 Metronidazole
500 mg · Uống 2 lần/ngày trong 14 ngày
↔ Phác đồ này là lựa chọn ưu tiên cho PID ngoại trú. Các thuốc trong phác đồ được dùng đồng thời. Có thể thay thế Ceftriaxone bằng Cefoxitin 2g IM liều duy nhất + Probenecid 1g PO liều duy nhất, hoặc các phác đồ thay thế khác nếu có chống chỉ định.
Phác đồ điều trị nội trú (PID nặng hoặc không đáp ứng điều trị ngoại trú)
⚙ Kháng sinh đường tĩnh mạch phổ rộng, thường kết hợp để tăng hiệu quả diệt khuẩn và bao phủ nhiều tác nhân. Cephalosporin thế hệ 3 (Cefotetan/Cefoxitin) hoặc Clindamycin/Gentamicin là các lựa chọn phổ biến.
💊 Cefotetan
2 g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 12 giờ
💊 Doxycycline
100 mg · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch mỗi 12 giờ
💊 Clindamycin
900 mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ
💊 Gentamicin
2 mg/kg liều nạp, sau đó 1.5 mg/kg mỗi 8 giờ hoặc 10-15 mg/kg liều duy nhất/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch nên tiếp tục ít nhất 24-48 giờ sau khi bệnh nhân cải thiện lâm sàng, sau đó chuyển sang kháng sinh đường uống (Doxycycline 100mg x 2 lần/ngày + Metronidazole 500mg x 2 lần/ngày) để hoàn thành tổng cộng 14 ngày điều trị. Cefoxitin 2g IV mỗi 6 giờ có thể thay thế Cefotetan.
Phẫu thuật
⚙ Can thiệp ngoại khoa để dẫn lưu áp xe, loại bỏ mô hoại tử hoặc giải quyết các biến chứng nặng như áp xe vòi trứng buồng trứng vỡ.
↔ Chỉ định phẫu thuật khi có áp xe lớn không đáp ứng với điều trị kháng sinh, áp xe vỡ, hoặc khi không loại trừ được các cấp cứu ngoại khoa khác. Các thủ thuật bao gồm dẫn lưu áp xe qua ngả âm đạo/ổ bụng, cắt phần phụ (vòi trứng, buồng trứng) nếu tổn thương nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.