← Trang chủ

Viêm quanh khớp vai

ICD-10 · M75.9Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí361/QĐ-BYT (25/01/2014) — Các bệnh cơ xương khớp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm quanh khớp vai là một nhóm các bệnh lý gây đau và hạn chế vận động khớp vai, xuất phát từ tổn thương các cấu trúc phần mềm quanh khớp như gân, bao khớp, bao hoạt dịch, không liên quan đến tổn thương sụn khớp chính.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở người trên 40 tuổi, đặc biệt là người lao động nặng, vận động viên hoặc có tiền sử chấn thương vai. Tỷ lệ mắc cao ở người trung niên và cao tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm thoái hóa gân do tuổi tác, quá tải cơ học lặp đi lặp lại, hoặc chấn thương cấp tính. Các yếu tố này dẫn đến viêm, phù nề, và tổn thương cấu trúc phần mềm (gân, bao khớp), gây đau và hạn chế vận động. Trong đông cứng khớp vai, có sự dày lên và co rút bao khớp.
Phân loại: Các thể lâm sàng thường gặp bao gồm: viêm gân chóp xoay (viêm gân cơ trên gai, dưới gai, dưới vai), viêm bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai, viêm gân nhị đầu, hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai và đông cứng khớp vai (viêm bao khớp dính).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau vùng khớp vai
    • Hạn chế vận động khớp vai
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Đau khớp vai đơn thuần (viêm gân mạn tính):
    • Xuất hiện sau vận động khớp vai quá mức hoặc sau những vi chấn thương liên tiếp ở khớp vai.
    • Đau kiểu cơ học, tăng khi làm các động tác co cánh tay đối kháng.
    • Ít hạn chế vận động khớp.
    • Đau vai cấp (viêm khớp vi tinh thể):
    • Xuất hiện đột ngột với tính chất dữ dội, đau gây mất ngủ.
    • Đau lan toàn bộ vai, lan lên cổ, lan xuống tay, đôi khi xuống tận bàn tay.
    • Giảm vận động khớp vai nhiều, thường có tư thế cánh tay sát vào thân, không thực hiện được các động tác vận động thụ động khớp vai, đặc biệt là động tác dạng (giả cứng khớp vai do đau).
    • Vai sưng to nóng, có thể thấy khối sưng bùng nhùng ở trước cánh tay tương ứng với túi thanh mạc bị viêm.
    • Có thể có sốt nhẹ.
    • Giả liệt khớp vai (đứt mũ gân cơ quay):
    • Đau dữ dội kèm theo tiếng kêu răng rắc.
    • Có thể xuất hiện đám bầm tím ở phần trước trên cánh tay sau đó vài ngày.
    • Đau kết hợp với hạn chế vận động rõ.
    • Cứng khớp vai (đông cứng khớp vai):
    • Đau khớp vai kiểu cơ học, đôi khi đau về đêm.
    • Hạn chế vận động khớp vai cả động tác chủ động và thụ động, đặc biệt là động tác dạng và quay ngoài.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thoái hóa gân do tuổi tác
    • Bệnh thường xảy ra ở người trên 50 tuổi.
  • Nghề nghiệp lao động nặng
    • Có các chấn thương cơ học lặp đi lặp lại, gây tổn thương các gân cơ quanh khớp vai như gân cơ trên gai, cơ nhị đầu cánh tay.
  • Tập thể thao quá sức
    • Chơi một số môn thể thao đòi hỏi phải nhấc tay lên quá vai như chơi cầu lông, tennis, bóng rổ, bóng chuyền.
  • Chấn thương vùng vai
    • Do ngã, trượt, tai nạn ô tô, xe máy.
  • Một số bệnh lý khác
    • Tim mạch, hô hấp, tiểu đường, ung thư vú, thần kinh, lạm dụng thuốc ngủ.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đau khớp vai đơn thuần (viêm gân mạn tính)
    • Đau vùng khớp vai, thường xuất hiện sau vận động khớp vai quá mức hoặc sau những vi chấn thương liên tiếp ở khớp vai.
    • Đau kiểu cơ học.
    • Đau tăng khi làm các động tác co cánh tay đối kháng.
    • Ít hạn chế vận động khớp.
    • Thường gặp tổn thương gân cơ nhị đầu và gân cơ trên gai.
    • Có điểm đau chói khi ấn tại điểm bám tận gân bó dài của gân cơ nhị đầu cánh tay (mặt trước của khớp vai, dưới mỏm quạ 1cm) hoặc gân trên gai (mỏm cùng vai).
  • Đau vai cấp (viêm khớp vi tinh thể)
    • Đau vai xuất hiện đột ngột với các tính chất dữ dội, đau gây mất ngủ.
    • Đau lan toàn bộ vai, lan lên cổ, lan xuống tay, đôi khi xuống tận bàn tay.
    • Giảm vận động khớp vai nhiều, thường có tư thế cánh tay sát vào thân, không thực hiện được các động tác vận động thụ động khớp vai, đặc biệt là động tác dạng (giả cứng khớp vai do đau).
    • Vai sưng to nóng.
    • Có thể thấy khối sưng bùng nhùng ở trước cánh tay tương ứng với túi thanh mạc bị viêm.
    • Có thể có sốt nhẹ.
  • Giả liệt khớp vai (đứt mũ gân cơ quay)
    • Đau dữ dội kèm theo tiếng kêu răng rắc.
    • Có thể xuất hiện đám bầm tím ở phần trước trên cánh tay sau đó vài ngày.
    • Đau kết hợp với hạn chế vận động rõ.
    • Khám thấy mất động tác nâng vai chủ động, trong khi vận động thụ động hoàn toàn bình thường.
    • Không có các dấu hiệu thần kinh.
    • Nếu đứt bó dài gân nhị đầu: khám thấy phần đứt cơ ở trước dưới cánh tay khi gấp có đối kháng cẳng tay.
  • Cứng khớp vai (đông cứng khớp vai)
    • Đau khớp vai kiểu cơ học, đôi khi đau về đêm.
    • Khám: hạn chế vận động khớp vai cả động tác chủ động và thụ động.
    • Hạn chế các động tác, đặc biệt là động tác dạng và quay ngoài.
    • Khi quan sát bệnh nhân từ phía sau, lúc bệnh nhân giơ tay lên sẽ thấy xương bả vai di chuyển cùng một khối với xương cánh tay.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo Welfling (1981), có bốn thể lâm sàng của viêm quanh khớp vai, được xem như các hội chứng lâm sàng đặc trưng
    • Đau vai đơn thuần: Thường do bệnh lý gân.
    • Đau vai cấp: Do lắng đọng vi tinh thể.
    • Giả liệt khớp vai: Do đứt các gân của bó dài gân nhị đầu hoặc đứt các gân mũ cơ quay khiến cơ delta không hoạt động được.
    • Cứng khớp vai: Do viêm dính bao hoạt dịch, co thắt bao khớp, bao khớp dày, dẫn đến giảm vận động khớp ổ chảo - xương cánh tay.
📚 Theo Y văn
  • Theo Welfling (1981), viêm quanh khớp vai có bốn thể lâm sàng đặc trưng, được xem như các hội chứng lâm sàng, với các triệu chứng cụ thể như sau:
  • Hội chứng Đau vai đơn thuần: Đau khu trú ở vùng vai, thường tăng khi vận động hoặc khi thực hiện các động tác cụ thể (ví dụ: giơ tay lên cao, xoay vai); Đau có thể âm ỉ hoặc nhói; Có thể có điểm đau chói khi ấn vào gân bị tổn thương; Không có giới hạn vận động rõ rệt ở giai đoạn đầu, hoặc chỉ giới hạn nhẹ do đau; Không có dấu hiệu viêm toàn thân.
  • Hội chứng Đau vai cấp: Đau dữ dội, đột ngột ở vùng vai, thường xuất hiện về đêm hoặc sau một chấn thương nhẹ; Đau rất nặng, có thể lan xuống cánh tay; Giới hạn vận động khớp vai rõ rệt do đau; Có thể có sưng, nóng, đỏ ở vùng vai; Bệnh nhân thường giữ vai ở tư thế chống đau; Có thể có sốt nhẹ.
  • Hội chứng Giả liệt khớp vai: Mất khả năng chủ động nâng cánh tay lên cao (đặc biệt là động tác dạng vai) mặc dù sức cơ delta còn nguyên vẹn; Bệnh nhân có thể nâng tay lên được nếu được người khác hỗ trợ (vận động thụ động), nhưng không giữ được tư thế đó khi bỏ tay ra (dấu hiệu "rơi cánh tay" dương tính); Có thể có tiếng lạo xạo khi vận động; Teo cơ vùng vai nếu tổn thương kéo dài.
  • Hội chứng Cứng khớp vai: Đau vai âm ỉ, liên tục, tăng về đêm; Giảm dần biên độ vận động khớp vai cả chủ động và thụ động theo mọi hướng (đặc biệt là xoay ngoài và dạng vai); Cảm giác vai bị "đông cứng"; Khó khăn khi thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (chải tóc, mặc áo, cài khóa áo ngực); Có thể trải qua 3 giai đoạn: giai đoạn đau (đau tăng dần, vận động bắt đầu hạn chế), giai đoạn đông cứng (đau giảm nhưng vận động hạn chế tối đa), giai đoạn tan băng (vận động dần cải thiện).
📖 Nguồn: Welfling (1981)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh lý cần phân biệt với viêm quanh khớp vai
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đau thắt ngực (bệnh tim mạch) — Đau thường liên quan đến gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin. Đau thường ở ngực trái, có thể lan lên vai trái, hàm, cánh tay. Không có dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, hạn chế vận động khớp vai thực sự. Điện tâm đồ, men tim bất thường.
Tổn thương đỉnh phổi (ví dụ: U Pancoast) — Đau vai thường kèm theo các triệu chứng hô hấp (ho, khó thở), sụt cân, hội chứng Horner (sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi cùng bên). Đau thường dai dẳng, không giảm khi nghỉ ngơi. X-quang/CT ngực có thể phát hiện khối u.
Đau rễ cột sống cổ (thoái hóa cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm cổ) — Đau thường lan từ cổ xuống vai và cánh tay theo đường đi của rễ thần kinh, kèm theo tê bì, dị cảm, yếu cơ ở tay. Các động tác cột sống cổ (xoay, nghiêng) có thể làm tăng đau. Dấu hiệu Lhermitte dương tính. Chụp X-quang/MRI cột sống cổ có thể thấy tổn thương.
Hoại tử vô mạch đầu trên xương cánh tay — Đau khớp vai tiến triển, không liên quan rõ ràng đến vận động. Tiền sử sử dụng corticoid kéo dài, nghiện rượu, bệnh hồng cầu hình liềm. X-quang giai đoạn muộn có thể thấy hình ảnh xẹp chỏm xương cánh tay, MRI là phương pháp chẩn đoán sớm và đặc hiệu.
Viêm khớp dạng thấp — Thường là viêm đa khớp đối xứng, kèm cứng khớp buổi sáng kéo dài (>30 phút). Có thể có các dấu hiệu toàn thân (mệt mỏi, sụt cân). Xét nghiệm máu có yếu tố dạng thấp (RF), anti-CCP dương tính, tốc độ máu lắng (ESR), CRP tăng cao. Tổn thương khớp vai thường là một phần của bệnh hệ thống.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
    • Các xét nghiệm máu về hội chứng viêm sinh học thường âm tính.
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Đau khớp vai đơn thuần (viêm gân mạn tính):
    • Hình ảnh Xquang bình thường, có thể thấy hình ảnh calci hóa tại gân.
    • Siêu âm: Hình ảnh gân giảm âm hơn bình thường. Nếu gân bị vôi hóa sẽ thấy nốt tăng âm kèm bóng cản. Có thể thấy dịch quanh bao gân nhị đầu. Trên Doppler năng lượng thấy hình ảnh tăng sinh mạch trong gân hoặc bao gân.
    • Đau vai cấp (viêm khớp vi tinh thể):
    • Xquang: Thường thấy hình ảnh calci hóa kích thước khác nhau ở khoảng cùng vai - mấu động. Các calci hóa này có thể biến mất sau vài ngày.
    • Siêu âm: Có hình ảnh các nốt tăng âm kèm bóng cản (calci hóa) ở gân và bao thanh dịch dưới mỏm cùng vai, có thể có dịch (cấu trúc trống âm) ở bao thanh dịch dưới mỏm cùng vai. Trên Doppler năng lượng có hình ảnh tăng sinh mạch trong gân, bao gân, hoặc bao thanh dịch.
    • Giả liệt khớp vai (đứt gân mũ cơ quay):
    • Xquang: Chụp khớp vai cản quang phát hiện đứt các gân mũ cơ quay do thấy hình cản quang của túi thanh mạc dưới mỏm cùng cơ delta, chứng tỏ sự thông thương giữa khoang khớp và túi thanh mạc. Gần đây thường phát hiện tình trạng đứt gân trên cộng hưởng từ.
    • Siêu âm: Đứt gân nhị đầu, không thấy hình ảnh gân nhị đầu ở hố liên mấu động hoặc phía trong hố liên mấu động; có thể thấy hình ảnh tụ máu trong cơ mặt trước cánh tay. Nếu đứt gân trên gai thấy gân mất tính liên tục, co rút hai đầu gân đứt. Thường có dịch ở vị trí đứt.
    • Cứng khớp vai (đông cứng khớp vai):
    • Xquang: Chụp khớp với thuốc cản quang, khó khăn khi bơm thuốc. Hình ảnh cho thấy khoang khớp bị thu hẹp (chỉ 5-10ml trong khi bình thường 30-35ml); giảm cản quang khớp, các túi cùng màng hoạt dịch biến mất. Đây là phương pháp vừa chẩn đoán vừa điều trị: bơm thuốc có tác dụng nong rộng khoang khớp, sau thủ thuật bệnh nhân vận động dễ dàng hơn.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp khớp vai cản quang
Khoang khớp bị thu hẹp (chỉ 5-10ml trong khi bình thường 30-35ml) — Phát hiện đứt gân mũ cơ quay (thông thương giữa khoang khớp và túi thanh mạc). Chẩn đoán cứng khớp vai (khoang khớp thu hẹp, giảm cản quang, túi cùng màng hoạt dịch biến mất).
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm khớp vai
Hình ảnh giảm âm, dày gân, vôi hóa gân (nốt tăng âm kèm bóng cản), dịch quanh bao gân nhị đầu, tăng sinh mạch trên Doppler. Có thể thấy đứt gân (mất tính liên tục) (theo Y văn) — Phát hiện gân giảm âm (viêm gân), nốt tăng âm kèm bóng cản (vôi hóa gân), dịch quanh bao gân nhị đầu, tăng sinh mạch trên Doppler (viêm gân/bao gân). Phát hiện đứt gân (mất tính liên tục, co rút đầu gân, tụ máu).
Cộng hưởng từ (MRI) khớp vai
Phù nề gân, dịch quanh gân, dày bao khớp, vôi hóa gân. Đứt gân (mất tính liên tục, co rút đầu gân) (theo Y văn) — Phát hiện tình trạng đứt gân (đặc biệt gân mũ cơ quay) chính xác hơn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xét nghiệm máu (hội chứng viêm sinh học)
Tốc độ lắng máu (ESR) bình thường (nam <15-20 mm/h, nữ <20-30 mm/h). CRP bình thường (<5 mg/L) (theo Y văn) — Thường âm tính, giúp loại trừ các bệnh lý viêm hệ thống hoặc nhiễm trùng cấp tính.
X-quang khớp vai
Thường bình thường. Có thể thấy hình ảnh vôi hóa tại gân (ví dụ: gân cơ trên gai) hoặc bao khớp. Không có tổn thương xương khớp rõ rệt (theo Y văn) — Bình thường trong viêm gân mạn tính. Có thể thấy hình ảnh calci hóa tại gân (viêm gân mạn tính, đau vai cấp). Giúp loại trừ các bệnh lý xương khớp khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định viêm quanh khớp vai dựa vào
    • Các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của một trong bốn thể lâm sàng (đau vai đơn thuần, đau vai cấp, giả liệt khớp vai, cứng khớp vai).
    • Các kết quả cận lâm sàng (X-quang, siêu âm, cộng hưởng từ) phù hợp với tổn thương phần mềm quanh khớp vai (gân, túi thanh dịch, bao khớp) và loại trừ các bệnh lý khác của xương, sụn khớp và màng hoạt dịch.
📚 Theo Y văn
  • Viêm quanh khớp vai là thuật ngữ chung cho các bệnh lý viêm các cấu trúc phần mềm quanh khớp vai: gân, túi thanh dịch, bao khớp; không bao gồm các bệnh lý có tổn thương đầu xương, sụn khớp và màng hoạt dịch như viêm khớp nhiễm khuẩn, viêm khớp dạng thấp.
  • Chẩn đoán xác định cần loại trừ các nguyên nhân đau vai khác như bệnh lý cột sống cổ, bệnh lý tim mạch, bệnh lý phổi, hoặc các bệnh lý khớp viêm khác.
📖 Nguồn: 1. ĐỊNH NGHĨA; Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại các thể lâm sàng theo Welfling (1981) để xác định mức độ và bản chất tổn thương
    • Đau vai đơn thuần (viêm gân mạn tính): Thường do bệnh lý gân, đau kiểu cơ học, ít hạn chế vận động.
    • Đau vai cấp (viêm khớp vi tinh thể): Đau dữ dội đột ngột, sưng nóng, giảm vận động nhiều, có thể sốt nhẹ.
    • Giả liệt khớp vai (đứt mũ gân cơ quay): Đau dữ dội, mất động tác nâng vai chủ động, vận động thụ động bình thường.
    • Cứng khớp vai (đông cứng khớp vai): Đau kiểu cơ học, hạn chế vận động cả chủ động và thụ động, đặc biệt dạng và quay ngoài.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn/mức độ
    • Khám lâm sàng: Đánh giá mức độ đau, tầm vận động khớp vai (chủ động và thụ động), các nghiệm pháp đặc hiệu cho từng gân (ví dụ: nghiệm pháp Jobe cho gân trên gai, nghiệm pháp Yergason cho gân nhị đầu).
    • Siêu âm khớp vai: Đánh giá mức độ viêm, vôi hóa, dịch bao gân, tình trạng đứt gân (bán phần hay hoàn toàn), co rút đầu gân.
    • X-quang khớp vai: Phát hiện vôi hóa, loại trừ tổn thương xương, đánh giá khoang khớp (trong cứng khớp vai).
    • Cộng hưởng từ (MRI) khớp vai: Đánh giá chi tiết tổn thương gân, bao khớp, sụn, xương, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán đứt gân và mức độ tổn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính gây viêm quanh khớp vai
    • Thoái hóa gân do tuổi tác (thường ở người trên 50 tuổi).
    • Nghề nghiệp lao động nặng, chấn thương cơ học lặp đi lặp lại (tổn thương gân cơ trên gai, cơ nhị đầu cánh tay).
    • Tập thể thao quá sức, các môn thể thao đòi hỏi nhấc tay lên quá vai (cầu lông, tennis, bóng rổ, bóng chuyền).
    • Chấn thương vùng vai do ngã, trượt, tai nạn.
    • Lắng đọng vi tinh thể (gây đau vai cấp).
    • Viêm dính bao hoạt dịch, co thắt bao khớp, bao khớp dày (gây cứng khớp vai).
    • Đứt các gân của bó dài gân nhị đầu hoặc đứt các gân mũ cơ quay (gây giả liệt khớp vai).
  • Các bệnh lý khác có thể là yếu tố nguy cơ hoặc nguyên nhân thứ phát
    • Bệnh tim mạch, hô hấp, tiểu đường, ung thư vú, bệnh thần kinh, lạm dụng thuốc ngủ.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Điều trị viêm quanh khớp vai bao gồm điều trị đợt cấp và điều trị duy trì.
    • Cần kết hợp nhiều biện pháp khác nhau như nội khoa, ngoại khoa, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng.
    • Có chế độ sinh hoạt vận động hợp lý. Trong giai đoạn đau vai cấp tính cần phải để cho vai được nghỉ ngơi.
    • Sau khi điều trị có hiệu quả thì bắt đầu tập luyện để phục hồi chức năng khớp vai, đặc biệt thể đông cứng khớp vai.
    • Tránh lao động quá mức trong thời gian dài, tránh các động tác dạng quá mức hay nâng tay lên cao quá vai.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm quanh khớp vai cần tiếp cận đa phương thức, bao gồm kiểm soát triệu chứng đau và viêm, phục hồi chức năng vận động, và giải quyết nguyên nhân nếu có thể. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào thể lâm sàng, mức độ nặng, nguyên nhân và các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân. Trong giai đoạn cấp tính, ưu tiên giảm đau và chống viêm, sau đó là phục hồi chức năng để tránh cứng khớp và tái phát. Các thuốc giảm đau được sử dụng theo bậc thang của Tổ chức Y tế Thế giới.
Thuốc giảm đau thông thường
⚙ Giảm đau trung ương và ngoại biên, hạ sốt.
💊 Acetaminophen
0,5g x 2-4 viên /24h · Uống
💊 Acetaminophen kết hợp với Codein hoặc Tramadol
2-4 viên/ 24h · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ đau và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Codein và Tramadol được dùng khi Acetaminophen đơn thuần không đủ hiệu quả.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm viêm, giảm đau và hạ sốt.
💊 Diclofenac
50mg x 2 viên/24h · Uống
💊 Piroxicam
20mg x 1 viên/24h · Uống
💊 Meloxicam
7,5mg x 1-2 viên/24h · Uống
💊 Celecoxib
200mg x 1 – 2 viên/24h · Uống
↔ Chỉ định một trong các thuốc trên. Lựa chọn NSAID dựa trên hiệu quả, tác dụng phụ và các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân (ví dụ: Celecoxib là NSAID chọn lọc COX-2, ít gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa hơn).
Corticoid tiêm tại chỗ
⚙ Chống viêm mạnh tại chỗ, giảm đau nhanh. Tiêm vào bao gân, bao thanh dịch dưới cơ delta.
💊 Methylprednisolon acetat
40mg · Tiêm tại chỗ (1 lần duy nhất)
💊 Betamethason dipropionat hoặc Betamethason sodium phosphat
5mg hoặc 2mg · Tiêm tại chỗ (1 lần duy nhất)
↔ Áp dụng cho thể viêm khớp vai đơn thuần. Sau 3-6 tháng có thể tiêm nhắc lại nếu bệnh nhân đau trở lại. Nên tiêm dưới hướng dẫn của siêu âm. Tránh tiêm ở bệnh nhân có đứt gân bán phần do thoái hóa vì có thể dẫn đến hoại tử gân và đứt gân hoàn toàn.
Thuốc chống thoái hóa khớp tác dụng chậm (SYSADOA)
⚙ Kích thích tổng hợp proteoglycan và collagen, ức chế enzyme phá hủy sụn, giảm triệu chứng và có thể làm chậm tiến triển thoái hóa.
💊 Glucosamin sulfat
1500mg x 1 gói/24h · Uống
💊 Diacerein
50mg: 01-02 viên mỗi ngày · Uống
↔ Có thể duy trì 3 tháng. Các thuốc này có thể hỗ trợ cải thiện triệu chứng và cấu trúc khớp về lâu dài.
Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP)
⚙ Sử dụng các yếu tố tăng trưởng từ tiểu cầu của chính bệnh nhân để thúc đẩy quá trình lành vết thương và tái tạo mô.
↔ Áp dụng cho các thể đứt bán phần các gân mũ cơ quay do chấn thương ở bệnh nhân < 60 tuổi. Đây là một thủ thuật sinh học, không phải dùng hóa chất cụ thể.
Phẫu thuật
⚙ Can thiệp ngoại khoa để sửa chữa tổn thương cấu trúc hoặc loại bỏ yếu tố gây bệnh.
↔ Chỉ định với thể giả liệt, đặc biệt ở người trẻ tuổi có đứt các gân vùng khớp vai do chấn thương (phẫu thuật nối gân bị đứt). Ở người lớn tuổi (> 60 tuổi), đứt gân do thoái hóa, chỉ định ngoại khoa cần thận trọng. Nội soi ổ khớp để lấy các tinh thể calci lắng đọng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định tiêm corticoid tại chỗ
    • Tránh tiêm corticoid ở bệnh nhân có đứt gân bán phần do thoái hóa. Tiêm corticoid ở bệnh nhân này có thể dẫn đến hoại tử gân và gây đứt gân hoàn toàn.
  • Thận trọng chỉ định ngoại khoa
    • Ở người lớn tuổi (> 60 tuổi) có đứt gân do thoái hóa, chỉ định ngoại khoa cần thận trọng.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh điều trị theo bệnh kèm:
  • Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, hô hấp, tiểu đường: Cần thận trọng khi sử dụng NSAIDs (tăng nguy cơ tim mạch, suy thận, tăng đường huyết). Corticoid toàn thân (nếu được chỉ định trong các trường hợp đặc biệt) cần được theo dõi chặt chẽ đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường.
  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng: Ưu tiên NSAIDs chọn lọc COX-2 (Celecoxib) hoặc kết hợp với thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày.
  • Bệnh nhân có suy thận, suy gan: Cần điều chỉnh liều các thuốc giảm đau, kháng viêm phù hợp để tránh tích lũy thuốc và tăng tác dụng phụ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tái khám định kỳ
    • Cần tái khám định kỳ sau 1-3 tháng, tùy theo tình trạng bệnh.
  • Đánh giá tình trạng khớp vai
    • Có thể siêu âm khớp vai để kiểm tra tình trạng của gân, bao gân và khớp vai (ví dụ: đánh giá mức độ viêm, sự lành của gân sau điều trị, sự tái hấp thu calci hóa).
  • Đánh giá lâm sàng
    • Đánh giá mức độ giảm đau, cải thiện tầm vận động khớp vai (chủ động và thụ động), khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày và lao động.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm
    • Đối với thể đau vai đơn thuần và đau vai cấp nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm sẽ dẫn đến tình trạng đau dai dẳng và hạn chế vận động khớp vai, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
    • Theo thời gian sẽ dẫn đến viêm quanh khớp vai thể đông cứng hoặc đứt gân.
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác có thể gặp:
  • Tái phát bệnh: Do không tuân thủ điều trị, vận động quá sức hoặc không giải quyết được yếu tố nguy cơ.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Loét dạ dày tá tràng, suy thận (do NSAIDs), nhiễm trùng tại chỗ tiêm, teo da, đứt gân (do corticoid tiêm tại chỗ không đúng chỉ định hoặc kỹ thuật).
  • Hạn chế chức năng vĩnh viễn: Nếu tổn thương gân nặng hoặc cứng khớp kéo dài không được phục hồi chức năng hiệu quả.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến hoặc dấu hiệu cờ đỏ cần lưu ý:
  • Đau vai dữ dội, đột ngột, không đáp ứng với điều trị ban đầu, đặc biệt nếu kèm theo sốt cao, sưng nóng đỏ rõ rệt (nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc viêm khớp tinh thể cấp tính nặng).
  • Nghi ngờ đứt gân hoàn toàn hoặc tổn thương cấu trúc nghiêm trọng khác cần can thiệp phẫu thuật (ví dụ: giả liệt khớp vai do đứt gân mũ cơ quay ở người trẻ).
  • Đau vai kèm theo các triệu chứng toàn thân (sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt kéo dài, mệt mỏi) hoặc các triệu chứng thần kinh (yếu cơ, tê bì lan rộng) gợi ý bệnh lý hệ thống, khối u, hoặc chèn ép rễ thần kinh.
  • Đau vai không cải thiện sau thời gian điều trị nội khoa và vật lý trị liệu tích cực (thường là 3-6 tháng), cần xem xét các phương pháp điều trị chuyên sâu hơn hoặc đánh giá lại chẩn đoán.
  • Cứng khớp vai tiến triển nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và không đáp ứng với các biện pháp phục hồi chức năng ban đầu.
  • Bệnh nhân có các bệnh lý kèm theo phức tạp hoặc cần điều trị bằng các phương pháp chuyên biệt (ví dụ: phẫu thuật, tiêm PRP) mà tuyến dưới không đủ khả năng thực hiện.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này