Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Viêm phổi do virus cúm gia cầm là bệnh truyền nhiễm nhóm A, cần được nhập viện, cách ly và báo dịch ngay. Điều trị cần bắt đầu thuốc kháng virus càng sớm càng tốt, kết hợp hồi sức hô hấp và điều trị hỗ trợ suy tạng nếu có. Mục tiêu là kiểm soát virus, hỗ trợ chức năng hô hấp và các cơ quan khác, ngăn ngừa biến chứng.
Hồi sức hô hấp
⚙ Cải thiện oxy hóa và thông khí, giảm công thở, duy trì chức năng phổi.
↔ Bao gồm các biện pháp không dùng thuốc như làm thông đường thở, tư thế đầu cao, cung cấp oxy qua gọng mũi/mask, thở CPAP/NCPAP, và đặt nội khí quản thở máy với chiến lược bảo vệ phổi khi suy hô hấp nặng không cải thiện.
Thuốc kháng virus (Ức chế Neuraminidase)
⚙ Ngăn chặn sự giải phóng các hạt virus mới từ tế bào bị nhiễm, làm giảm sự lây lan của virus trong cơ thể.
💊 Oseltamivir (Tamiflu)
Trẻ em từ 1 – 13 tuổi: < 15 kg: 30 mg x 2 lần/ngày; 16–23 kg: 45 mg x 2 lần/ngày; 24–40 kg: 60 mg x 2 lần/ngày. Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi: 75 mg x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị trung bình là 7 ngày cho cúm H5N1 (trong trường hợp nặng, xem xét khả năng kéo dài điều trị đến 10 ngày). · Uống
↔ Cần theo dõi chức năng gan, thận để điều chỉnh liều lượng cho phù hợp. Các thuốc ức chế neuraminidase khác như Zanamivir có thể được xem xét tùy tình hình dịch tễ và kháng thuốc, nhưng Oseltamivir là lựa chọn ưu tiên theo phác đồ.
Kháng sinh
⚙ Điều trị hoặc dự phòng nhiễm trùng bội nhiễm do vi khuẩn, đặc biệt khi có dấu hiệu lâm sàng hoặc cận lâm sàng gợi ý.
💊 Kháng sinh phổ rộng (ví dụ: Cephalosporin thế hệ 3 + Macrolide hoặc Fluoroquinolone hô hấp)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tùy loại thuốc (tiêm tĩnh mạch/uống)
↔ Chỉ định khi nghi ngờ có bội nhiễm hoặc chưa loại trừ viêm phổi do vi trùng. Lựa chọn kháng sinh dựa trên dịch tễ, mức độ nặng, và kết quả cấy/kháng sinh đồ nếu có.
Corticosteroid
⚙ Giảm phản ứng viêm quá mức của cơ thể, đặc biệt trong các trường hợp nặng có hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS) hoặc suy đa tạng.
💊 Methylprednisolone hoặc Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cân nhắc sử dụng cho những ca nặng, giai đoạn tiến triển. Việc sử dụng cần được đánh giá cẩn thận do có thể gây ức chế miễn dịch.
Điều chỉnh nước - điện giải, thăng bằng kiềm - toan
⚙ Duy trì cân bằng nội môi, hỗ trợ chức năng các cơ quan.
↔ Thực hiện theo dõi và điều chỉnh dựa trên kết quả xét nghiệm điện giải đồ, khí máu động mạch. Bao gồm truyền dịch, bổ sung điện giải, điều chỉnh toan/kiềm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.