← Trang chủ

Viêm khớp háng thoáng qua

ICD-10 · M65.85Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí361/QĐ-BYT (25/01/2014) — Các bệnh cơ xương khớp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm khớp háng thoáng qua là một tình trạng viêm cấp tính, không đặc hiệu, tự giới hạn của màng hoạt dịch khớp háng, gây đau và hạn chế vận động tạm thời.
Dịch tễ: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau khớp háng cấp tính ở trẻ em, thường gặp ở lứa tuổi 3-10, với tỷ lệ mắc ở bé trai cao hơn bé gái.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chưa rõ ràng, nhưng thường liên quan đến tiền sử nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus hoặc chấn thương nhẹ. Tình trạng viêm không đặc hiệu gây tăng tiết dịch và phù nề màng hoạt dịch khớp háng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau khớp háng một bên
    • Đi khập khiễng (limping)
    • Hạn chế vận động khớp háng
    • Không chịu tì đè chân
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát cấp tính
    • Thường xảy ra sau một đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc chấn thương nhẹ
    • Đau khớp háng một bên
    • Tự giới hạn, thường khỏi trong vòng 7-10 ngày
    • Có thể kéo dài vài tuần
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phòng và điều trị các viêm đường hô hấp
  • Tránh các chấn thương
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ/Yếu tố khởi phát
    • Nhiễm trùng đường hô hấp trên gần đây (phổ biến nhất)
    • Chấn thương nhẹ vùng khớp háng
    • Tiền sử viêm khớp háng thoáng qua (tái phát)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các triệu chứng viêm khớp háng một bên với biểu hiện:
    • Đau, hạn chế vận động khớp háng một bên
    • Tràn dịch khớp (thường phát hiện trên siêu âm)
    • Có thể có tăng sinh màng hoạt dịch khớp thấy trên siêu âm hoặc cộng hưởng từ
    • Tăng các thông số viêm trên xét nghiệm
  • Đáp ứng tốt với thuốc chống viêm không steroid và kéo dài không quá 2 tuần.
  • Trường hợp đau, viêm kéo dài trên 2 tuần cần tìm nguyên nhân khác.
📚 Theo Y văn
  • Dấu hiệu lâm sàng khi thăm khám
    • Đi khập khiễng hoặc không chịu tì đè chân
    • Đau khi vận động khớp háng, đặc biệt là xoay trong và dạng
    • Có thể có sốt nhẹ (thường dưới 38.5°C), nhưng sốt cao gợi ý viêm khớp nhiễm khuẩn
    • Không có dấu hiệu sưng nóng đỏ rõ rệt tại khớp (khác với viêm khớp nhiễm khuẩn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Viêm khớp háng thoáng qua thường biểu hiện dưới dạng hội chứng đau khớp háng cấp tính ở trẻ em, đặc trưng bởi:
    • Đau khớp háng một bên
    • Đi khập khiễng hoặc không chịu tì đè
    • Hạn chế vận động khớp háng
    • Không có bằng chứng nhiễm trùng toàn thân nặng hoặc phá hủy khớp
  • Đây là một dạng viêm khớp không nhiễm trùng, tự giới hạn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm khớp háng nhiễm khuẩn
  • Các nguyên nhân gây đau khớp háng khác
    • Viêm xương, viêm xương tủy
    • Chấn thương (chấn thương phần mềm ở chi dưới, sang chấn gân, dây chằng, gãy xương)
    • Bệnh Legg-Calves-Perthes
    • Bệnh lý thần kinh ngoại biên
    • Loạn sản khớp háng
    • Bệnh lý khối u
    • Áp xe cơ thắt lưng chậu
    • Viêm tinh hoàn
  • Viêm khớp mạn tính thiếu niên giai đoạn đầu
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm khớp háng nhiễm khuẩn — Sốt thường cao (>38.5°C), tình trạng nhiễm trùng rõ (mệt mỏi, li bì) · Các thông số viêm (CRP, ESR) tăng mạnh · Đau dữ dội, không chịu tì đè hoàn toàn · Chọc hút dịch khớp có dịch mủ, tế bào mủ cao, có thể phân lập được vi khuẩn
Bệnh Legg-Calves-Perthes (hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi) — Đau khớp háng kéo dài, tiến triển từ từ · Thường gặp ở trẻ lớn hơn (4-8 tuổi) · X-quang hoặc MRI khớp háng cho thấy hình ảnh hoại tử chỏm xương đùi (biến dạng, xơ hóa, tiêu xương)
Viêm khớp mạn tính thiếu niên (JIA) giai đoạn đầu — Triệu chứng viêm khớp kéo dài trên 3 tháng · Có thể ảnh hưởng nhiều khớp hoặc có các biểu hiện ngoài khớp · Không đáp ứng tốt với NSAIDs trong thời gian ngắn
Chấn thương (gãy xương, bong gân nặng) — Có tiền sử chấn thương rõ ràng, cơ chế chấn thương cụ thể · Đau khu trú tại vị trí chấn thương · X-quang hoặc MRI có thể phát hiện tổn thương xương/dây chằng/gân
Viêm xương tủy — Sốt cao, tình trạng nhiễm trùng nặng · Đau xương dữ dội, khu trú · MRI có thể phát hiện tổn thương tủy xương, cấy máu hoặc sinh thiết xương có thể tìm thấy vi khuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Siêu âm khớp háng
    • Phát hiện tràn dịch khớp
    • Có thể phát hiện tăng sinh màng hoạt dịch khớp
  • Xét nghiệm
    • Tăng các thông số viêm trên xét nghiệm
  • Chọc hút dịch khớp
    • Chỉ định khi cần phân biệt với viêm khớp háng nhiễm khuẩn
    • Dịch khớp là dịch mủ, xét nghiệm có tế bào mủ
    • Có thể phân lập được vi khuẩn và làm kháng sinh đồ
  • Chụp MRI
    • Đôi khi được chỉ định trong trường hợp khó, khi cần phải phân biệt với viêm khớp nhiễm trùng
    • CT không có giá trị trong trường hợp này
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chọc hút dịch khớp
Dịch mủ, tế bào mủ cao (>50.000 bạch cầu/mm3 với >75% bạch cầu đa nhân trung tính), phân lập vi khuẩn dương tính. — Giúp phân biệt viêm khớp háng thoáng qua với viêm khớp háng nhiễm khuẩn, là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm khớp nhiễm khuẩn.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp MRI khớp háng
Tràn dịch khớp háng (thường nhẹ đến trung bình), có thể có phù tủy xương nhẹ hoặc tăng tín hiệu màng hoạt dịch. Giúp loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng hơn như viêm khớp nhiễm trùng (không có ổ áp xe, hủy xương), viêm xương tủy (không có phù tủy xương lan rộng, hủy xương), bệnh Legg-Calves-Perthes (không có hoại tử chỏm xương đùi) (theo Y văn) — Giúp phân biệt với viêm khớp nhiễm trùng, viêm xương tủy, bệnh Legg-Calves-Perthes khi chẩn đoán khó khăn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm khớp háng
Phát hiện tràn dịch khớp háng: Khoảng cách giữa cổ xương đùi và bao khớp > 5 mm, hoặc chênh lệch > 2 mm so với bên đối diện. Giúp xác định sự hiện diện và mức độ tràn dịch (theo Y văn) — Phát hiện tràn dịch khớp, tăng sinh màng hoạt dịch, giúp chẩn đoán và phân biệt với các bệnh lý khác.
Xét nghiệm máu (CRP, ESR)
CRP: Thường bình thường hoặc tăng nhẹ (< 20 mg/L). Giá trị > 20 mg/L hoặc > 40 mg/L (tùy nguồn) làm tăng nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn. ESR: Thường bình thường hoặc tăng nhẹ (< 20-30 mm/giờ). Giá trị > 40-60 mm/giờ làm tăng nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn (theo Y văn) — Tăng nhẹ các thông số viêm là gợi ý, nhưng tăng cao mạnh mẽ gợi ý viêm khớp nhiễm khuẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa vào các thông tin sau:
    • Các triệu chứng viêm khớp háng một bên với biểu hiện:
    • Đau, hạn chế vận động khớp háng một bên
    • Tràn dịch khớp (thường phát hiện trên siêu âm), có thể có tăng sinh màng hoạt dịch khớp thấy trên siêu âm hoặc cộng hưởng từ
    • Tăng các thông số viêm trên xét nghiệm
  • Đáp ứng tốt với thuốc chống viêm không steroid và kéo dài không quá 2 tuần.
  • Điều cần chú ý là chỉ chẩn đoán xác định viêm màng hoạt dịch khớp háng thoáng qua khi đã loại trừ tất cả các bệnh có thể gây đau tại khớp háng một bên, đặc biệt là viêm khớp háng nhiễm khuẩn.
  • Trường hợp đau, viêm kéo dài trên 2 tuần cần tìm nguyên nhân khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Viêm khớp háng thoáng qua không có hệ thống phân loại mức độ hay giai đoạn cụ thể do tính chất lành tính và tự giới hạn của bệnh.
  • Việc chẩn đoán mức độ chủ yếu tập trung vào việc loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng hơn như viêm khớp háng nhiễm khuẩn, bệnh Legg-Calves-Perthes, hoặc các nguyên nhân khác gây đau khớp háng.
  • Các thăm dò như siêu âm khớp háng để đánh giá mức độ tràn dịch, hoặc MRI trong trường hợp khó, có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm và loại trừ các bệnh lý khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng nhi khoa, Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính xác của viêm khớp háng thoáng qua chưa được xác định rõ ràng (thường là vô căn).
  • Tuy nhiên, bệnh thường được cho là có liên quan đến:
    • Phản ứng viêm không đặc hiệu sau nhiễm trùng virus (đặc biệt là nhiễm trùng đường hô hấp trên)
    • Chấn thương nhẹ vùng khớp háng
    • Phản ứng dị ứng hoặc miễn dịch
  • Đây là một tình trạng viêm màng hoạt dịch không nhiễm trùng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Chủ yếu là nghỉ ngơi
    • Tránh cho khớp khỏi bị đè ép và chịu tải trọng
  • Điều trị cụ thể
    • Thuốc chống viêm giảm đau không steroid (NSAIDs)
    • Kéo dãn khớp háng để làm giảm bớt áp lực trong ổ khớp và giảm đau
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm khớp háng thoáng qua là giảm đau, giảm viêm và hỗ trợ phục hồi chức năng khớp háng, đồng thời đảm bảo bệnh nhân được nghỉ ngơi đầy đủ. Do bệnh có tính chất tự giới hạn, điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm viêm và giảm đau.
💊 Ibuprofen
5-10 mg/kg cân nặng/lần, uống 3-4 lần/ngày · Uống
💊 Diclofenac
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Piroxicam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Meloxicam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Celecoxib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm NSAIDs có thể thay thế nhau tùy theo độ tuổi, tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng. Ibuprofen thường được ưu tiên ở trẻ em do ít tác dụng phụ. Cần chú ý các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cần chú ý các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa khi sử dụng NSAIDs.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của NSAIDs bao gồm:
    • Tiền sử loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa
    • Suy thận nặng, suy gan nặng
    • Hen phế quản (đối với một số NSAIDs)
    • Dị ứng với NSAIDs
  • Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có:
    • Bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp
    • Đang dùng thuốc chống đông máu
  • Điều chỉnh liều hoặc lựa chọn NSAIDs phù hợp cần dựa trên tình trạng bệnh kèm và nguy cơ tác dụng phụ của từng bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đáp ứng tốt với thuốc chống viêm không steroid và kéo dài không quá 2 tuần.
  • Bệnh lành tính và thường khỏi trong vòng 7 – 10 ngày không để lại di chứng.
  • Đôi khi kéo dài vài tuần.
  • Trường hợp đau, viêm kéo dài trên 2 tuần cần tìm nguyên nhân khác.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi các triệu chứng lâm sàng:
    • Mức độ đau khớp háng
    • Khả năng vận động và tì đè chân
    • Sốt (nếu có)
  • Đánh giá đáp ứng với điều trị NSAIDs trong vòng vài ngày.
  • Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc xấu đi sau 2-3 ngày điều trị, hoặc kéo dài trên 2 tuần, cần tái khám và xem xét lại chẩn đoán.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh lành tính và thường khỏi trong vòng 7 – 10 ngày không để lại di chứng.
  • Đôi khi kéo dài vài tuần.
  • Có 4-17% bệnh nhân tái phát trong vòng 6 tháng đầu.
📚 Theo Y văn
  • Mặc dù Viêm khớp háng thoáng qua ⏳ là một bệnh lành tính, biến chứng quan trọng nhất cần được loại trừ là viêm khớp háng nhiễm khuẩn, có thể gây phá hủy khớp vĩnh viễn nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
  • Ngoài ra, một số trường hợp có thể tái phát.
  • Cần theo dõi để loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự nhưng tiến triển nặng hơn như bệnh Legg-Calves-Perthes (hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi) nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ chẩn đoán xác định viêm màng hoạt dịch khớp háng thoáng qua khi đã loại trừ tất cả các bệnh có thể gây đau tại khớp háng một bên, đặc biệt là viêm khớp háng nhiễm khuẩn.
  • Trường hợp đau, viêm kéo dài trên 2 tuần cần tìm nguyên nhân khác.
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu 'cờ đỏ' cần chuyển tuyến hoặc thăm khám chuyên sâu ngay lập tức bao gồm:
    • Sốt cao liên tục (>38.5°C)
    • Tình trạng nhiễm trùng rõ (mệt mỏi, li bì, môi khô lưỡi bẩn)
    • Đau khớp háng dữ dội không giảm với thuốc giảm đau thông thường
    • Sưng nóng đỏ rõ rệt tại khớp
    • Các thông số viêm (CRP, ESR) tăng rất cao
    • Không chịu tì đè hoàn toàn hoặc không thể cử động khớp háng
  • Những dấu hiệu này gợi ý viêm khớp háng nhiễm khuẩn hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác cần can thiệp khẩn cấp.
  • Bệnh nhân không cải thiện sau 7-10 ngày điều trị hoặc có triệu chứng kéo dài trên 2 tuần cũng cần được đánh giá lại để loại trừ các chẩn đoán khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng nhi khoa, Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp
💬 Góp ý bước này