Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Chỉ điều trị cho những bệnh nhân có kết quả xét nghiệm dương tính với nhiễm khuẩn H.pylori. Thời điểm loại trừ H.pylori tối ưu ở những người không có triệu chứng là trong giai đoạn tổn thương niêm mạc mà chưa bị teo niêm mạc. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc hoàn thành đơn thuốc và về các tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc. Điều quan trọng là cân nhắc khả năng kháng kháng sinh khi lựa chọn phác đồ điều trị. Khuyến cáo rằng kết quả của liệu pháp tiệt trừ (xét nghiệm đã khỏi bệnh) luôn được đánh giá, ưu tiên các phương tiện không xâm lấn. Thành công tiệt trừ đạt được cao hơn với thời gian điều trị dài hơn so với thời gian điều trị ngắn hơn (ví dụ: 14 ngày so với 7 ngày). Do đó, nếu thích hợp, hãy chọn thời gian điều trị dài hơn để điều trị nhiễm khuẩn H.pylori kháng trị. Vì ức chế acid không đầy đủ có liên quan đến thất bại tiệt trừ H.pylori, nên cân nhắc sử dụng các PPI như sau: PPI liều cao và mạnh hơn (liều cao, 2 lần/ngày), PPI không được chuyển hóa bởi CYP2C19 (Rabeprazole), hoặc thuốc kháng tiết acid cạnh tranh kali nếu có (Revaprazan, Vonoprazan, Tegoprazan - Việt Nam chưa có) ở bệnh nhân nhiễm H pylori kháng trị. Nếu không có tiền sử sốc phản vệ, hãy xem xét thử nghiệm dị ứng với penicillin ở những bệnh nhân được cho là bị dị ứng này để loại bỏ penicillin là dị ứng và có khả năng cho phép sử dụng.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
⚙ Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, làm giảm tiết acid dạ dày, tạo môi trường thuận lợi cho kháng sinh hoạt động hiệu quả hơn.
💊 PPI liều cao (ví dụ: Omeprazole, Esomeprazole, Lansoprazole, Pantoprazole, Rabeprazole)
Liều cao, 2 lần/ngày · Uống
↔ Các PPI có thể thay thế nhau. Rabeprazole được ưu tiên nếu có thể do ít bị chuyển hóa bởi CYP2C19. Vonoprazan/Tegoprazan (nếu có) là lựa chọn tốt hơn.
Kháng sinh nhóm Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có tác dụng diệt khuẩn.
💊 Amoxicillin
Ít nhất 2 g/ngày chia 3 hoặc 4 lần · Uống
↔ Là thành phần chính trong nhiều phác đồ. Cần kiểm tra tiền sử dị ứng penicillin.
Kháng sinh nhóm Macrolid
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Clarithromycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Tỷ lệ kháng clarithromycin đang gia tăng. Tránh dùng nếu có tiền sử dùng macrolid hoặc kháng clarithromycin cao tại địa phương.
Kháng sinh nhóm Nitroimidazole
⚙ Tạo ra các gốc tự do gây tổn thương DNA của vi khuẩn.
💊 Metronidazole
1,5–2 g/ngày chia nhiều lần (ví dụ: 500 mg x 3-4 lần/ngày) · Uống
↔ Thường dùng trong phác đồ bốn thuốc có bismuth hoặc phác đồ nối tiếp. Cần dùng đủ liều để vượt qua tình trạng kháng thuốc.
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, ngăn cản quá trình sao chép DNA của vi khuẩn.
💊 Levofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Là lựa chọn cho liệu pháp thứ hai. Tránh dùng nếu có tiền sử dùng fluoroquinolone hoặc kháng levofloxacin cao.
Kháng sinh nhóm Tetracycline
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Tetracycline
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường dùng trong phác đồ bốn thuốc có bismuth. Tỷ lệ kháng thấp.
Kháng sinh nhóm Rifamycin
⚙ Ức chế tổng hợp RNA của vi khuẩn bằng cách gắn vào RNA polymerase phụ thuộc DNA.
💊 Rifabutin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Là lựa chọn cho liệu pháp cứu vãn. Tỷ lệ kháng thấp.
Muối Bismuth
⚙ Có tác dụng diệt khuẩn trực tiếp H.pylori, bảo vệ niêm mạc dạ dày, và tăng cường hiệu quả của kháng sinh.
💊 Bismuth subsalicylate/subcitrate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thành phần quan trọng trong phác đồ bốn thuốc có bismuth.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ tổn thương nặng hoặc biến chứng của nhiễm H.pylori (ví dụ: ung thư dạ dày, loét thủng, hẹp môn vị).
↔ Phẫu thuật không bắt buộc đối với bệnh nhân nhiễm H.pylori, nhưng nó có thể được xem xét ở những bệnh nhân có biến chứng nặng, chẳng hạn như ung thư.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.