← Trang chủ

Viêm bàng quang cấp

ICD-10 · N30.0Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3931/QĐ-BYT — Một số bệnh thận - tiết niệu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm bàng quang cấp là tình trạng viêm cấp tính của niêm mạc bàng quang, thường do nhiễm khuẩn và biểu hiện bằng các triệu chứng đường tiết niệu dưới cấp tính.
Dịch tễ: Rất phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ do niệu đạo ngắn và gần hậu môn. Khoảng 50-60% phụ nữ sẽ trải qua ít nhất một đợt viêm bàng quang trong đời.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là nhiễm trùng ngược dòng từ vi khuẩn đường ruột (chủ yếu E. coli) xâm nhập qua niệu đạo lên bàng quang. Vi khuẩn bám dính vào biểu mô bàng quang, nhân lên và gây phản ứng viêm cấp tính tại niêm mạc bàng quang.
Phân loại: Thường được phân loại thành viêm bàng quang cấp không biến chứng (ở người khỏe mạnh) và có biến chứng (khi có yếu tố nguy cơ như nam giới, thai kỳ, đái tháo đường, bất thường đường tiết niệu).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tiểu buốt
    • Tiểu dắt
    • Có thể tiểu máu
    • Có thể tiểu mủ ở cuối bãi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính tại bàng quang
    • Biểu hiện lâm sàng thường có hội chứng bàng quang rõ
    • Thường gặp ở nữ với tỷ lệ nữ/nam = 9/1
    • Chẩn đoán và điều trị phụ thuộc vào các thể lâm sàng: viêm bàng quang cấp thông thường hay viêm bàng quang cấp biến chứng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các loại vi khuẩn thường gặp
    • Vi khuẩn gram(-) chiếm khoảng 90%
    • Vi khuẩn gram(+) chiếm khoảng 10%
    • Escherichia coli: 70 - 80% người bệnh
    • Proteus mirabilis: 10 - 15% người bệnh
    • Klebsiella: 5 - 10% người bệnh
    • Staphylococus saprophyticus: 5 - 10% người bệnh
    • Pseudomonas aeruginosa: 1 - 2% người bệnh
    • Staphylococus aereus: 1 - 2% người bệnh
  • Nguyên nhân thuận lợi
    • Phì đại lành tính hoặc u tuyến tiền liệt
    • Sỏi, u bàng quang
    • Hẹp niệu đạo, hẹp bao qui đầu
    • Đái tháo đường
    • Có thai
    • Đặt sonde dẫn lưu bàng quang hoặc can thiệp bàng quang, niệu đạo
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Có hội chứng bàng quang rõ với tiểu buốt, tiểu dắt, có thể tiểu máu, tiểu mủ cuối bãi
    • Có thể có đau nhẹ vùng trên khớp mu khi bàng quang căng
    • Đôi khi triệu chứng không điển hình, chỉ có nóng rát khi đi tiểu hoặc tiểu dắt
    • Thường không sốt hoặc chỉ sốt nhẹ (nhiệt độ < 38oC)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng bàng quang: tiểu buốt, tiểu dắt, có thể tiểu máu, tiểu mủ cuối bãi
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm niệu đạo (Urethritis) — Triệu chứng tiểu buốt tương tự nhưng thường không kèm tiểu dắt, tiểu gấp. Thường liên quan đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) ở người trẻ. Cấy nước tiểu thường âm tính hoặc số lượng vi khuẩn thấp.
Viêm âm đạo (Vaginitis) — Có thể gây tiểu buốt do kích ứng, nhưng triệu chứng chính là tiết dịch âm đạo, ngứa, mùi hôi. Xét nghiệm nước tiểu thường bình thường.
Viêm thận bể thận cấp (Acute Pyelonephritis) — Triệu chứng toàn thân nặng hơn: sốt cao (>38°C), rét run, đau hông lưng, ấn đau vùng góc sườn lưng. Xét nghiệm máu có bạch cầu tăng cao, CRP/ESR tăng. Cấy nước tiểu dương tính.
Sỏi đường tiết niệu (Urolithiasis) — Có thể gây tiểu buốt, tiểu dắt, tiểu máu. Đau thường dữ dội, quặn thận, lan xuống bẹn. Chẩn đoán xác định bằng siêu âm hoặc CT hệ tiết niệu.
Hội chứng bàng quang tăng hoạt (Overactive Bladder Syndrome) — Tiểu dắt, tiểu gấp, tiểu đêm nhưng không có nhiễm trùng (nước tiểu vô khuẩn). Là một tình trạng mạn tính, không phải cấp tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm nước tiểu
  • Xét nghiệm máu
  • Siêu âm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Vi khuẩn niệu (cấy nước tiểu)
≥ 10^5/ml nước tiểu — Xác định tác nhân gây bệnh và độ nhạy cảm với kháng sinh
🔬 Đặc hiệu cao
Bạch cầu niệu
Dương tính từ (++) đến (+++) hoặc ≥ 10^4 bạch cầu/ml; hoặc nhiều bạch cầu đa nhân thoái hóa trên kính hiển vi — Gợi ý mạnh nhiễm trùng đường tiết niệu
Nitrit niệu
(+) — Gợi ý nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Protein niệu
Không có (trừ khi có tiểu máu, tiểu mủ đại thể) — Giúp loại trừ các bệnh lý thận khác
Bạch cầu máu
Bình thường (theo Y văn: thường không cao, < 10-11 G/L) — Giúp phân biệt với nhiễm trùng toàn thân hoặc viêm thận bể thận cấp
Siêu âm bàng quang
Thành bàng quang dày hơn bình thường — Hỗ trợ chẩn đoán viêm bàng quang, loại trừ nguyên nhân tắc nghẽn hoặc sỏi
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán viêm bàng quang cấp dựa vào
    • Lâm sàng: Hội chứng bàng quang rõ (tiểu buốt, tiểu dắt, có thể tiểu máu, tiểu mủ cuối bãi), có thể đau nhẹ vùng trên khớp mu, không sốt hoặc sốt nhẹ (<38oC)
    • Cận lâm sàng: Bạch cầu niệu dương tính (≥ 10^4 bạch cầu/ml), Nitrit niệu dương tính, Vi khuẩn niệu ≥ 10^5/ml nước tiểu cấy
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định
    • Sự hiện diện của các triệu chứng điển hình của viêm bàng quang (tiểu buốt, tiểu dắt, tiểu gấp, đau vùng trên xương mu)
    • Kết quả xét nghiệm nước tiểu: que nhúng dương tính với leukocyte esterase và/hoặc nitrit, hoặc phân tích nước tiểu cho thấy có bạch cầu niệu và vi khuẩn niệu
    • Cấy nước tiểu dương tính (đặc biệt trong trường hợp phức tạp, điều trị thất bại hoặc tái phát) giúp xác định chính xác tác nhân và kháng sinh đồ
📖 Nguồn: IDSA Guidelines for the Diagnosis and Treatment of Asymptomatic Bacteriuria in Adults
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo thể lâm sàng
    • Viêm bàng quang cấp thông thường (ở phụ nữ khỏe mạnh, không có thai, không có yếu tố nguy cơ)
    • Viêm bàng quang cấp biến chứng (ở phụ nữ có thai, nam giới, hoặc có các yếu tố thuận lợi/bệnh kèm)
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố xác định mức độ/giai đoạn (biến chứng)
    • Giới tính: Nam giới (luôn được coi là phức tạp)
    • Tình trạng thai nghén: Phụ nữ có thai
    • Bệnh nền: Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch
    • Bất thường đường tiết niệu: Phì đại lành tính hoặc u tuyến tiền liệt, sỏi, u bàng quang, hẹp niệu đạo, hẹp bao quy đầu
    • Can thiệp y tế: Đặt sonde dẫn lưu bàng quang hoặc can thiệp bàng quang, niệu đạo gần đây
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, IDSA Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các loại vi khuẩn thường gặp
    • Vi khuẩn gram(-) chiếm khoảng 90%, vi khuẩn gram(+) chiếm khoảng 10%
    • Escherichia coli: 70 - 80% người bệnh
    • Proteus mirabilis: 10 - 15% người bệnh
    • Klebsiella: 5 - 10% người bệnh
    • Staphylococus saprophyticus: 5 - 10% người bệnh
    • Pseudomonas aeruginosa: 1 - 2% người bệnh
    • Staphylococus aereus: 1 - 2% người bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm bàng quang cấp bao gồm sử dụng kháng sinh phù hợp với tác nhân gây bệnh và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân (thông thường hay biến chứng), kết hợp với các biện pháp hỗ trợ. Đối với viêm bàng quang cấp thông thường ở phụ nữ, liệu trình kháng sinh ngắn ngày thường hiệu quả. Đối với các trường hợp biến chứng (phụ nữ có thai, nam giới, hoặc có yếu tố nguy cơ khác), cần lựa chọn kháng sinh cẩn thận và kéo dài liệu trình điều trị. Luôn khuyến khích uống đủ nước và không nhịn tiểu để hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tái phát.
Kháng sinh nhóm Sulfonamide
⚙ Ức chế tổng hợp folate của vi khuẩn, ngăn chặn sự phát triển của chúng.
💊 Trimethoprim sulfamethoxazol (Cotrimoxazol)
Viên 480 mg · Uống
↔ Là lựa chọn hiệu quả cho viêm bàng quang cấp thông thường. Cần tránh sử dụng ở phụ nữ có thai do nguy cơ gây quái thai và ảnh hưởng đến thai nhi.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin (thế hệ 1/2)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn (nhóm beta-lactam).
💊 Cephalexin
Viên 500 mg · Uống
↔ An toàn cho phụ nữ có thai. Liều và thời gian điều trị thay đổi tùy theo đối tượng (thông thường, có thai, nam giới).
Kháng sinh nhóm Nitrofuran
⚙ Gây tổn thương DNA, RNA và protein của vi khuẩn.
💊 Nitrofurantoin
Viên 100 mg · Uống
↔ Hiệu quả cho viêm bàng quang cấp thông thường. Không dùng ở 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ tan huyết sơ sinh.
Kháng sinh nhóm Penicillin kết hợp chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, clavulanate giúp bảo vệ amoxicillin khỏi bị phân hủy bởi beta-lactamase.
💊 Amoxycillin + Clavulanate
Viên 625 mg hoặc 1000 mg · Uống
↔ An toàn cho phụ nữ có thai. Liều và thời gian điều trị thay đổi tùy theo đối tượng (thông thường, có thai, nam giới).
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn chặn quá trình sao chép DNA.
💊 Norfloxacin
Viên 400 mg · Uống
↔ Không phải lựa chọn đầu tay cho viêm bàng quang cấp thông thường trừ khi thất bại với các kháng sinh khác hoặc tái phát. Ưu tiên dùng ở nam giới do khả năng thâm nhập tốt vào mô tuyến tiền liệt. Chống chỉ định ở phụ nữ có thai do nguy cơ gây quái thai và ảnh hưởng đến thai nhi.
Biện pháp hỗ trợ
⚙ Tăng cường đào thải vi khuẩn qua đường tiểu, giảm nồng độ vi khuẩn trong bàng quang.
↔ Uống đủ nước (ít nhất > 1,5 lít/24h) và không nhịn tiểu quá 6 giờ là yếu tố quan trọng giúp điều trị và dự phòng nhiễm khuẩn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phụ nữ có thai
    • Tránh sử dụng nhóm fluoroquinolones và Trimethoprim-Sulfamethoxazol do nguy cơ gây quái thai và ảnh hưởng đến thai nhi ngay cả ở những tháng cuối của thai kỳ
    • Không dùng nitrofurantoin ở 3 tháng cuối thai kỳ vì có nguy cơ tan huyết sơ sinh
  • Viêm bàng quang cấp thông thường
    • Nhóm Fluoroquinolones không phải là lựa chọn đầu tay trừ khi điều trị các kháng sinh khác thất bại hoặc đã tái phát
  • Nam giới
    • Cần tìm nguyên nhân liên quan như viêm tuyến tiền liệt, viêm tinh hoàn, mào tinh hoàn để lựa chọn kháng sinh và thời gian điều trị thích hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Nếu điều trị thông thường không đáp ứng hoặc tái phát, cần cấy nước tiểu để xác định lại tác nhân và kháng sinh đồ
  • Theo dõi ở phụ nữ có thai
    • Khi có vi khuẩn niệu ≥ 10^5/ml dù không có triệu chứng lâm sàng vẫn cần được điều trị
    • Nên chủ động xét nghiệm nước tiểu và cấy nước tiểu khi khám thai định kỳ, đặc biệt ở những thai phụ có tiền sử nhiễm khuẩn tiết niệu để khẳng định có vi khuẩn niệu (+)
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • Cải thiện triệu chứng lâm sàng (giảm tiểu buốt, tiểu dắt, đau) trong vòng 2-3 ngày sau khi bắt đầu kháng sinh
    • Nếu không cải thiện, cần xem xét lại chẩn đoán, cấy nước tiểu và kháng sinh đồ, hoặc đổi kháng sinh
    • Đối với phụ nữ có thai, khuyến cáo cấy nước tiểu kiểm tra sau điều trị để đảm bảo tiệt trùng nước tiểu (test of cure)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, IDSA Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ở phụ nữ có thai
    • Viêm thận bể thận cấp (có thể gây sảy thai nếu không điều trị sớm)
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng có thể gặp
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
    • Viêm thận bể thận cấp (đặc biệt nếu không được điều trị hoặc điều trị không đầy đủ)
    • Nhiễm trùng huyết (hiếm gặp đối với viêm bàng quang cấp không biến chứng)
    • Ở phụ nữ có thai: viêm thận bể thận, sinh non, nhẹ cân
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Sốt cao (>38°C) kèm rét run
    • Đau hông lưng hoặc đau vùng góc sườn lưng
    • Triệu chứng toàn thân nặng (mệt mỏi nhiều, buồn nôn, nôn)
    • Triệu chứng không cải thiện hoặc xấu đi sau 48-72 giờ điều trị kháng sinh phù hợp
    • Dấu hiệu tắc nghẽn đường tiết niệu (vô niệu, đau dữ dội)
    • Tiểu máu đại thể kéo dài hoặc tái phát
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát thường xuyên (≥ 2 lần trong 6 tháng hoặc ≥ 3 lần trong 1 năm)
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Viêm bàng quang ở nam giới (đặc biệt nếu tái phát hoặc phức tạp) cần đánh giá bởi chuyên khoa Tiết niệu
    • Phụ nữ có thai bị viêm thận bể thận cấp
    • Bệnh nhân có bất thường giải phẫu đường tiết niệu đã biết hoặc nghi ngờ (sỏi, u, hẹp)
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em
    • Thất bại điều trị với nhiều phác đồ kháng sinh
    • Nghi ngờ có biến chứng nặng (áp xe thận, nhiễm trùng huyết)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, European Association of Urology Guidelines)
💬 Góp ý bước này