← Trang chủ

Ung thư vỏ thượng thận

ICD-10 · C74.0Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư vỏ thượng thận (ACC) là một khối u ác tính hiếm gặp, có nguồn gốc từ vỏ thượng thận, thường có tiên lượng xấu.
Dịch tễ: ACC là một bệnh hiếm gặp, với tỷ lệ mắc khoảng 0.7-2 trường hợp/triệu dân/năm. Bệnh có phân bố tuổi hai đỉnh, thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi và người lớn từ 40-50 tuổi, với tỷ lệ nữ giới cao hơn một chút ở người trưởng thành.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của ACC phức tạp, liên quan đến đột biến gen và rối loạn các con đường tín hiệu tế bào. Các đột biến thường gặp bao gồm TP53, CTNNB1 (con đường Wnt/β-catenin) và PRKAR1A, dẫn đến mất kiểm soát tăng sinh, biệt hóa tế bào vỏ thượng thận và ức chế quá trình chết theo chương trình. Khoảng 30-40% khối u ở người trưởng thành hoạt động nội tiết, gây ra các hội chứng lâm sàng do sản xuất quá mức hormone.
Phân loại: Phân loại ACC chủ yếu dựa vào đặc điểm mô bệnh học (ví dụ: thang điểm Weiss, chỉ số Ki-67) để đánh giá mức độ ác tính. Ngoài ra, có thể phân loại theo hoạt động nội tiết thành u hoạt động (sản xuất hormone) và u không hoạt động.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Phát hiện tình cờ qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, chụp cắt lớp, chụp cộng hưởng từ, PET/CT) khi chưa có triệu chứng lâm sàng.
    • Tự sờ thấy khối u ở bụng (khoảng 50% trường hợp).
    • Các triệu chứng nội tiết (hội chứng Cushing, hội chứng nam hóa ở nữ, chứng nữ hóa ở nam).
    • Đau bụng vùng thượng vị.
    • Sút cân, chán ăn, mệt mỏi (thường ở giai đoạn muộn).
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng nội tiết có thể xuất hiện tùy thuộc vào tuổi và giới của bệnh nhân, mức độ và tính chất khác nhau.
    • Các triệu chứng toàn thân như đau bụng, sút cân, chán ăn, mệt mỏi thường xuất hiện khi bệnh ở giai đoạn muộn.
    • Các triệu chứng do di căn gây nên, tùy theo vị trí di căn (phổi, hạch, gan, xương).
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tính chất gia đình
    • Ung thư vỏ thượng thận là loại ung thư không mang tính chất gia đình.
  • Yếu tố bệnh nguyên
    • Cho tới nay, người ta vẫn chưa rõ các yếu tố bệnh nguyên của ung thư vỏ thượng thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng (u nội tiết hoạt động chiếm 30-40% ở người trưởng thành)
    • Các triệu chứng hội chứng về nội tiết: bao gồm hội chứng Cushing, hội chứng nam hóa ở nữ và chứng nữ hóa ở nam (chiếm khoảng 40-60% UT vỏ thượng thận).
    • Béo thân, mặt tròn đỏ, u mỡ sau gáy.
    • Rậm lông mi, tóc mai, râu, ria mép ở nữ, tóc sau gáy.
    • Tăng huyết áp.
    • Trứng cá ở mặt, lưng.
    • Rạn da màu tím đỏ, sờ vào thấy mịn như lụa và lõm dưới mặt da (thường ở vùng bụng dưới hai bên, mặt trong của đùi 2 bên, khoeo chân, nếp lằn nách, lưng).
    • Tăng cân.
    • Mệt mỏi.
    • Mất kinh ở nữ, âm vật to.
    • Rối loạn tâm lý.
    • Yếu cơ gốc chi.
    • Loãng xương, sỏi thận.
    • Đái tháo đường.
    • Phát triển lông giới tính (cằm, môi dưới, bụng và ngực) và tăng hoạt động các tuyến bã gây trứng cá (do tăng androgen).
    • Rối loạn kinh nguyệt, không rụng noãn, vô kinh ở nữ.
    • Hói đầu phía trước, phì đại âm vật, bắp thịt nở nang, giọng nói trầm hơn (nam hóa ở nữ giới).
    • Giảm kích thước tuyến vú, mất mô mỡ (mất nữ tính ở nam giới do bài tiết quá mức androgen).
  • Triệu chứng thực thể
    • Khối u sờ thấy được ở bụng (khoảng 50% trường hợp).
    • Đau bụng vùng thượng vị.
    • Sút cân, chán ăn, mệt mỏi (thường ở giai đoạn muộn).
    • Các triệu chứng do di căn gây nên, tùy theo vị trí di căn (phổi, hạch, gan, xương).
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Cushing
    • Béo thân, mặt tròn đỏ, u mỡ sau gáy, rậm lông mi, tóc mai, râu, ria mép ở nữ, tóc sau gáy, tăng huyết áp, trứng cá ở mặt, lưng, rạn da màu tím đỏ (mịn như lụa và lõm dưới mặt da, thường ở bụng dưới, đùi, khoeo chân, nếp lằn nách, lưng), tăng cân, mệt mỏi, mất kinh ở nữ, rối loạn tâm lý, yếu cơ gốc chi, loãng xương, sỏi thận, đái tháo đường.
  • Hội chứng nam hóa ở nữ
    • Phát triển lông giới tính (cằm, môi dưới, bụng và ngực), tăng hoạt động các tuyến bã gây trứng cá, rối loạn kinh nguyệt, không rụng noãn, vô kinh, hói đầu phía trước, phì đại âm vật, bắp thịt nở nang, giọng nói trầm hơn.
  • Hội chứng nữ hóa ở nam
    • Giảm kích thước tuyến vú, mất mô mỡ.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U tuyến vỏ thượng thận lành tính (Adrenal adenoma) — Thường không có chức năng nội tiết hoặc chức năng nhẹ, kích thước nhỏ hơn, bờ đều, không xâm lấn trên hình ảnh. Mô bệnh học không có tính chất phân bào, dị bội thể, xâm lấn mạch máu.
U tủy thượng thận (Pheochromocytoma) — Biểu hiện lâm sàng với cơn tăng huyết áp kịch phát hoặc liên tục, đau đầu, đánh trống ngực, vã mồ hôi. Chẩn đoán xác định bằng định lượng catecholamin và metanephrin trong nước tiểu 24h hoặc huyết tương.
Di căn từ ung thư nguyên phát khác (phổi, vú, thận...) — Tiền sử ung thư ở cơ quan khác, tìm u nguyên phát, sinh thiết có thể cho thấy mô học khác biệt.
U nang thượng thận (Adrenal cyst) — Thường lành tính, hình ảnh siêu âm/CT/MRI là khối dịch thuần nhất.
U mỡ tủy thượng thận (Adrenal myelolipoma) — Khối u lành tính chứa mô mỡ và mô tạo máu, hình ảnh CT có đậm độ mỡ đặc trưng.
📚 Theo Y văn
  • U tuyến vỏ thượng thận lành tính (Adrenal adenoma)
    • Điểm phân biệt: Thường không có chức năng nội tiết hoặc chức năng nhẹ, kích thước nhỏ hơn, bờ đều, không xâm lấn trên hình ảnh. Mô bệnh học không có tính chất phân bào, dị bội thể, xâm lấn mạch máu.
  • U tủy thượng thận (Pheochromocytoma)
    • Điểm phân biệt: Biểu hiện lâm sàng với cơn tăng huyết áp kịch phát hoặc liên tục, đau đầu, đánh trống ngực, vã mồ hôi. Chẩn đoán xác định bằng định lượng catecholamin và metanephrin trong nước tiểu 24h hoặc huyết tương.
  • Di căn từ ung thư nguyên phát khác
    • Điểm phân biệt: Tiền sử ung thư ở cơ quan khác (phổi, vú, thận, đại tràng), tìm u nguyên phát ở cơ quan khác, sinh thiết có thể cho thấy mô học khác biệt với ung thư vỏ thượng thận nguyên phát.
  • U nang thượng thận (Adrenal cyst)
    • Điểm phân biệt: Thường lành tính, hình ảnh siêu âm/CT/MRI là khối dịch thuần nhất, không có thành phần đặc.
  • U mỡ tủy thượng thận (Adrenal myelolipoma)
    • Điểm phân biệt: Khối u lành tính chứa mô mỡ và mô tạo máu, hình ảnh CT có đậm độ mỡ đặc trưng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mô bệnh học
    • Phân biệt u tuyến (lành) thượng thận và UT biểu mô của thượng thận dựa vào tính chất phân bào, dị bội thể và xâm lấn mạch máu.
    • Ung thư biểu mô có hai loại chủ yếu: Thể rất biệt hóa (thường ở nữ, có triệu chứng nội tiết) và Thể bất thục sản (phổ biến hơn ở nam giới).
  • Xét nghiệm sinh học phân tử
    • Giải trình tự nhiều gen.
  • Theo dõi sau điều trị
    • Công thức máu, sinh hóa máu.
    • Chụp tim phổi, siêu âm bụng, chụp CT scan bụng, xạ hình tuyến thượng thận.
    • MRI hoặc định lượng steroid huyết thanh (trong trường hợp bệnh nhân có triệu chứng về nội tiết) để phát hiện tái phát.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
• Theo dõi nồng độ thuốc điều trị
Hàm lượng o, p'-DDD (Mitotane) trong máu
>14µg/ml và dưới 20µg/ml — Duy trì nồng độ thuốc hiệu quả và an toàn.
• Theo dõi chức năng tuyến thượng thận
Cortisol huyết tương
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Kiểm soát chức năng tuyến thượng thận trong quá trình điều trị Mitotane và dự phòng suy tuyến thượng thận.
• Chẩn đoán phân biệt u tủy thượng thận (Pheochromocytoma)
Metanephrin nước tiểu 24 giờ
>3mg/24 giờ (theo Y văn) — Gợi ý mạnh u tế bào ưa crom.
Catecholamin huyết tương
>2.000pg/ml (theo Y văn) — Gợi ý mạnh u tế bào ưa crom.
📚 Theo Y văn
  • Xét nghiệm nội tiết tố
    • Cortisol huyết tương/nước tiểu 24h: Đánh giá hội chứng Cushing.
    • ACTH huyết tương: Phân biệt Cushing do u vỏ thượng thận (ACTH thấp) với Cushing do tuyến yên hoặc lạc chỗ (ACTH cao).
    • DHEA-S, Testosterone: Đánh giá hội chứng nam hóa.
    • Estrogen: Đánh giá hội chứng nữ hóa.
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm bụng: Phát hiện khối u, đánh giá kích thước ban đầu.
    • CT scan bụng/tiểu khung: Đánh giá kích thước, vị trí, xâm lấn, hạch, di căn.
    • MRI bụng/tiểu khung: Tương tự CT, tốt hơn cho mô mềm, đánh giá xâm lấn.
    • PET/CT với 18F-FDG: Đánh giá giai đoạn, tìm di căn, theo dõi đáp ứng.
    • Xạ hình xương với 99mTc-MDP: Tìm di căn xương.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mô bệnh học
    • Chẩn đoán xác định dựa vào giải phẫu bệnh lý của khối u.
    • Phân biệt u tuyến (lành) thượng thận và ung thư biểu mô của thượng thận dựa vào tính chất phân bào, dị bội thể và xâm lấn mạch máu.
📚 Theo Y văn
  • Sinh thiết
    • Sinh thiết khối u (qua phẫu thuật hoặc chọc hút dưới hướng dẫn hình ảnh) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư vỏ thượng thận.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại giai đoạn TNM (AJCC)
    • Tx: Không thể đánh giá khối u nguyên phát.
    • T0: Không có bằng chứng về khối u nguyên phát.
    • T1: Khối u ≤5cm, không xâm lấn ngoài tuyến thượng thận.
    • T2: Khối u >5cm, không xâm lấn ngoài tuyến thượng thận.
    • T3: Kích thước bất kỳ và xâm nhập ngoài tuyến thượng thận nhưng không xâm lấn các cơ quan lân cận.
    • T4: Xâm lấn thận, cơ hoành, tuyến tụy, lách, gan, tĩnh mạch thận hoặc tĩnh mạch chủ.
    • Nx: Không thể đánh giá hạch vùng.
    • N0: Không di căn hạch vùng.
    • N1: Di căn hạch vùng.
    • M0: Chưa di căn xa.
    • M1: Di căn xa.
  • Giai đoạn theo TNM
    • Giai đoạn I: T1 N0 M0.
    • Giai đoạn II: T2 N0 M0.
    • Giai đoạn III: T1 N1 M0, T2 N1 M0, T3 Nbất kỳ M0, T4 Nbất kỳ M0.
    • Giai đoạn IV: Tbất kỳ Nbất kỳ M1.
  • Phân loại giai đoạn MacFarlane
    • Giai đoạn I: Kích thước <5cm, không hạch hoặc xâm lấn tại vùng, không di căn xa.
    • Giai đoạn II: Kích thước >5cm, không hạch hoặc xâm lấn tại vùng, không di căn xa.
    • Giai đoạn III: Kích thước bất kỳ, có hạch hoặc xâm lấn tại vùng, không di căn xa.
    • Giai đoạn IV: Kích thước bất kỳ, hạch hoặc xâm lấn tại vùng bất kỳ, có di căn xa.
  • Tỷ lệ phát hiện giai đoạn
    • Hầu hết (>70%) UT vỏ thượng thận khi được chẩn đoán đã ở giai đoạn III hoặc IV.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp CT scan bụng và tiểu khung: Đánh giá khối u nguyên phát (T), hạch vùng (N) và di căn gan, lách, tụy.
    • Chụp CT scan ngực: Đánh giá di căn phổi.
    • Xạ hình xương với 99mTc-MDP: Đánh giá tổn thương di căn xương.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: Đánh giá toàn diện u nguyên phát, hạch và di căn xa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tính chất gia đình
    • Ung thư vỏ thượng thận là loại ung thư không mang tính chất gia đình.
  • Yếu tố bệnh nguyên
    • Cho tới nay, người ta vẫn chưa rõ các yếu tố bệnh nguyên của ung thư vỏ thượng thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Mitotane '4g' không có đơn vị thời gian (ví dụ: /ngày) gây hiểu lầm, vì Mitotane thường dùng hàng ngày. Các liều Mitotane khác trong bài đều có đơn vị /ngày.
📚 Bối cảnh: Ung thư vỏ thượng thận là loại ung thư hiếm gặp, tiên lượng xấu, thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều trị đa mô thức bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Phẫu thuật cắt bỏ triệt để là phương pháp điều trị chính nếu có thể. Hóa trị liệu, đặc biệt là Mitotane, đóng vai trò quan trọng trong điều trị bổ trợ và bệnh tiến triển.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ khối u và các mô lân cận bị xâm lấn để loại bỏ hoàn toàn khối u.
↔ Phẫu thuật cắt bỏ thành một khối (en bloc) là phương pháp thường được áp dụng. Khoảng 1/2 bệnh nhân có khả năng cắt bỏ được. Tái phát tại vùng và một số trường hợp di căn xa cũng có thể phẫu thuật cắt bỏ nếu thực hiện được.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc giảm nhẹ triệu chứng.
↔ Xạ trị đóng vai trò chủ yếu trong điều trị giảm nhẹ triệu chứng đau do u xâm lấn tại chỗ hoặc di căn xa (đặc biệt là di căn xương, não). Xạ trị cũng được dùng để phòng tái phát tại chỗ sau phẫu thuật cắt bỏ. Có thể cấy hạt phóng xạ tại tổn thương u hoặc tổ chức di căn nhằm điều trị triệu chứng giảm đau. Liều trung bình từ 40-55Gy trong 4 tuần (phòng tái phát sau phẫu thuật).
Thuốc chặn corticoid (Hóa trị)
⚙ Ngăn chặn sự tổng hợp và tiêu diệt các tế bào tiết ra corticosteroid.
💊 Mitotane (o, p'-DDD)
Khởi đầu 2-6g/ngày, chia 3 lần/ngày, sau đó tăng dần 1g mỗi lần sau mỗi tháng tới 9-10g/ngày hoặc nâng tới liều tối đa không có tác dụng phụ. · Uống
💊 Cortison acetat
25mg uống vào buổi sáng và 12,5mg uống vào buổi tối. · Uống
💊 Fludrocortison acetat
0,1mg uống vào buổi sáng. · Uống
💊 Metyrapone
750mg uống 4 giờ 1 lần. · Uống
💊 Aminoglutethimide
Khởi điểm 250mg uống 6 giờ/lần sau đó tăng dần lên tới liều 2g/ngày. · Uống
💊 Ketoconazol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này được dùng khi bệnh nhân không đáp ứng với Mitotane hoặc khi Mitotane không dung nạp được. Glucocorticoid và corticoid khoáng thay thế được dùng để dự phòng suy tuyến thượng thận do Mitotane.
Thuốc gây độc tế bào (Hóa trị)
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư thông qua các cơ chế gây độc tế bào khác nhau (ví dụ: phá hủy DNA, ức chế phân bào).
💊 Cyclophosphamide
600mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Doxorubicin
40mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Cisplatin
50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Etoposide
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Bleomycin
30 U.I · Truyền tĩnh mạch
💊 Cisplatin
75-100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Mitotane
4g · Uống hàng ngày
↔ Các thuốc này thường được dùng khi bệnh nhân không đáp ứng với Mitotane hoặc trong các phác đồ hóa trị phối hợp. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phác đồ và tình trạng bệnh nhân.
Phác đồ hóa trị phối hợp
⚙ Kết hợp nhiều hóa chất với cơ chế khác nhau để tăng hiệu quả điều trị và giảm kháng thuốc.
💊 Cisplatin
25mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Mitotane (o, p'-DDD)
2-10g/ngày · Uống chia làm 3-4 lần/ngày
💊 Cisplatin
40mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 3-4
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 2-4
💊 Doxorubicin
40mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Mitotane
4g/ngày · Uống
↔ Các phác đồ này được sử dụng trong điều trị ung thư vỏ thượng thận tái phát, di căn, không cắt bỏ được. Cần theo dõi tác dụng phụ nặng.
Gây tắc mạch
⚙ Gây tắc động mạch nuôi khối u nhằm ngăn chặn khối u phát triển, giảm kích thước u và giảm đau.
↔ Các tác nhân gây tắc mạch bao gồm bột Polyvinyl alcohol và gelatin ngoại khoa. Phương pháp này được dùng để điều trị giảm nhẹ triệu chứng của bệnh.
Cắt bỏ bằng sóng cao tần (RFA)
⚙ Sử dụng năng lượng sóng cao tần để tạo nhiệt, phá hủy tế bào ung thư tại chỗ.
↔ Có thể được sử dụng nhằm kiểm soát tại chỗ hoặc các ổ di căn cho các trường hợp bệnh không mổ được.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh liều/ngừng thuốc
    • Nếu bệnh nhân có biểu hiện sốt hoặc tác dụng phụ nặng, ngừng ngay dùng Mitotane và tăng liều corticosteroid.
  • Bệnh kèm cần điều chỉnh
    • Suy tuyến thượng thận (do Mitotane) cần điều trị bằng nội tiết tố thay thế (Cortison acetat, Fludrocortison acetat).
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi định kỳ
    • Khi bệnh ổn định, theo dõi định kỳ: Năm đầu 3 tháng 1 lần, từ năm thứ hai trở đi 6 tháng 1 lần.
  • Các xét nghiệm theo dõi
    • Công thức máu, sinh hóa máu.
    • Chụp tim phổi, siêu âm bụng, chụp CT scan bụng, xạ hình tuyến thượng thận để phát hiện tái phát, di căn và biến chứng muộn.
    • MRI hoặc định lượng steroid huyết thanh (trong trường hợp bệnh nhân có triệu chứng về nội tiết) để phát hiện tái phát sau phẫu thuật.
    • Đo cortisol huyết tương để kiểm soát chức năng tuyến thượng thận trong quá trình điều trị Mitotane.
  • Đánh giá đáp ứng điều trị Mitotane
    • Đáp ứng thường đạt được sau 6 tuần điều trị bằng giảm tiết các nội tiết tố trong máu.
    • Một số ít trường hợp giảm tiết nội tiết tố không tương ứng với đáp ứng về kích thước u.
    • Khoảng 30-40% trường hợp u giảm kích thước rõ ràng, nhưng hiếm thấy trường hợp u có đáp ứng hoàn toàn.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Di căn xa đến phổi (71%), hạch (68%), gan (42%) và xương (26%).
    • Các triệu chứng toàn thân như đau bụng, sút cân, chán ăn, mệt mỏi khi bệnh ở giai đoạn muộn.
  • Tác dụng phụ của điều trị Mitotane
    • Nôn và buồn nôn (80% các trường hợp).
    • Ngộ độc thần kinh (nếu điều trị trong thời gian dài).
    • Thay đổi điện thế trên điện não đồ (một số ít trường hợp).
    • Suy tuyến thượng thận (50% bệnh nhân nếu không được điều trị bằng nội tiết tố thay thế).
    • Viêm da (khoảng 20% bệnh nhân).
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh tiến triển
    • Suy mòn (cachexia) do ung thư.
    • Suy tạng do di căn (ví dụ: suy gan, suy hô hấp do di căn phổi).
    • Gãy xương bệnh lý do di căn xương.
    • Biến chứng thần kinh do di căn não (đau đầu, co giật, yếu liệt).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần cấp cứu hoặc thăm khám khẩn cấp)
    • Khối u bụng lớn nhanh, đau bụng dữ dội.
    • Sút cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài.
    • Các triệu chứng nội tiết nặng hoặc diễn biến cấp tính (ví dụ: cơn tăng huyết áp kịch phát, hạ kali máu nặng, nhiễm trùng cơ hội trong hội chứng Cushing nặng).
    • Dấu hiệu di căn mới hoặc tiến triển (khó thở, đau xương dữ dội, yếu liệt, thay đổi tri giác).
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ hoặc đã chẩn đoán xác định ung thư vỏ thượng thận cần được chuyển đến các bệnh viện chuyên khoa ung bướu hoặc các trung tâm y tế lớn có đầy đủ khả năng chẩn đoán chuyên sâu (nội tiết, hình ảnh), phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và theo dõi đa chuyên khoa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này