Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Mitotane '4g' không có đơn vị thời gian (ví dụ: /ngày) gây hiểu lầm, vì Mitotane thường dùng hàng ngày. Các liều Mitotane khác trong bài đều có đơn vị /ngày.
📚 Bối cảnh: Ung thư vỏ thượng thận là loại ung thư hiếm gặp, tiên lượng xấu, thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều trị đa mô thức bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Phẫu thuật cắt bỏ triệt để là phương pháp điều trị chính nếu có thể. Hóa trị liệu, đặc biệt là Mitotane, đóng vai trò quan trọng trong điều trị bổ trợ và bệnh tiến triển.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ khối u và các mô lân cận bị xâm lấn để loại bỏ hoàn toàn khối u.
↔ Phẫu thuật cắt bỏ thành một khối (en bloc) là phương pháp thường được áp dụng. Khoảng 1/2 bệnh nhân có khả năng cắt bỏ được. Tái phát tại vùng và một số trường hợp di căn xa cũng có thể phẫu thuật cắt bỏ nếu thực hiện được.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc giảm nhẹ triệu chứng.
↔ Xạ trị đóng vai trò chủ yếu trong điều trị giảm nhẹ triệu chứng đau do u xâm lấn tại chỗ hoặc di căn xa (đặc biệt là di căn xương, não). Xạ trị cũng được dùng để phòng tái phát tại chỗ sau phẫu thuật cắt bỏ. Có thể cấy hạt phóng xạ tại tổn thương u hoặc tổ chức di căn nhằm điều trị triệu chứng giảm đau. Liều trung bình từ 40-55Gy trong 4 tuần (phòng tái phát sau phẫu thuật).
Thuốc chặn corticoid (Hóa trị)
⚙ Ngăn chặn sự tổng hợp và tiêu diệt các tế bào tiết ra corticosteroid.
💊 Mitotane (o, p'-DDD)
Khởi đầu 2-6g/ngày, chia 3 lần/ngày, sau đó tăng dần 1g mỗi lần sau mỗi tháng tới 9-10g/ngày hoặc nâng tới liều tối đa không có tác dụng phụ. · Uống
💊 Cortison acetat
25mg uống vào buổi sáng và 12,5mg uống vào buổi tối. · Uống
💊 Fludrocortison acetat
0,1mg uống vào buổi sáng. · Uống
💊 Metyrapone
750mg uống 4 giờ 1 lần. · Uống
💊 Aminoglutethimide
Khởi điểm 250mg uống 6 giờ/lần sau đó tăng dần lên tới liều 2g/ngày. · Uống
💊 Ketoconazol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này được dùng khi bệnh nhân không đáp ứng với Mitotane hoặc khi Mitotane không dung nạp được. Glucocorticoid và corticoid khoáng thay thế được dùng để dự phòng suy tuyến thượng thận do Mitotane.
Thuốc gây độc tế bào (Hóa trị)
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư thông qua các cơ chế gây độc tế bào khác nhau (ví dụ: phá hủy DNA, ức chế phân bào).
💊 Cyclophosphamide
600mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Doxorubicin
40mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Cisplatin
50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Etoposide
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Bleomycin
30 U.I · Truyền tĩnh mạch
💊 Cisplatin
75-100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Mitotane
4g · Uống hàng ngày
↔ Các thuốc này thường được dùng khi bệnh nhân không đáp ứng với Mitotane hoặc trong các phác đồ hóa trị phối hợp. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phác đồ và tình trạng bệnh nhân.
Phác đồ hóa trị phối hợp
⚙ Kết hợp nhiều hóa chất với cơ chế khác nhau để tăng hiệu quả điều trị và giảm kháng thuốc.
💊 Cisplatin
25mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Mitotane (o, p'-DDD)
2-10g/ngày · Uống chia làm 3-4 lần/ngày
💊 Cisplatin
40mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 3-4
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 2-4
💊 Doxorubicin
40mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Các phác đồ này được sử dụng trong điều trị ung thư vỏ thượng thận tái phát, di căn, không cắt bỏ được. Cần theo dõi tác dụng phụ nặng.
Gây tắc mạch
⚙ Gây tắc động mạch nuôi khối u nhằm ngăn chặn khối u phát triển, giảm kích thước u và giảm đau.
↔ Các tác nhân gây tắc mạch bao gồm bột Polyvinyl alcohol và gelatin ngoại khoa. Phương pháp này được dùng để điều trị giảm nhẹ triệu chứng của bệnh.
Cắt bỏ bằng sóng cao tần (RFA)
⚙ Sử dụng năng lượng sóng cao tần để tạo nhiệt, phá hủy tế bào ung thư tại chỗ.
↔ Có thể được sử dụng nhằm kiểm soát tại chỗ hoặc các ổ di căn cho các trường hợp bệnh không mổ được.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.