Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Pembrolizumab liều 200mg/m2 là sai đơn vị, thuốc này thường dùng liều cố định (ví dụ 200mg hoặc 400mg) không theo diện tích bề mặt cơ thể (BSA).
- Carboplatin liều 70mg/m2 rất thấp so với liều chuẩn thường dùng (thường theo AUC hoặc 300-400mg/m2), cần kiểm tra lại tính chính xác và hiệu quả điều trị.
📚 Bối cảnh: Chỉ định điều trị dựa vào giai đoạn bệnh, typ mô bệnh học, vị trí u nguyên phát, thể trạng chung người bệnh. Phẫu thuật được ưu tiên lựa chọn ở giai đoạn sớm, kết hợp phẫu thuật tái tạo. Xạ trị là phương pháp cơ bản, hóa chất và một số phương pháp khác có vai trò bổ trợ. Xu hướng hiện nay là điều trị phối hợp nhiều phương pháp, trong đó phối hợp hóa xạ trị đồng thời mang lại kết quả tốt, nhất là với các ung thư ở giai đoạn toàn phát. Chuẩn bị bệnh nhân bao gồm chế độ dinh dưỡng đặc biệt, điều trị các bệnh răng miệng và chăm sóc răng miệng, chuẩn bị dụng cụ cố định bệnh nhân (mặt nạ nhựa plastic đặc dụng).
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và hạch vùng bị ảnh hưởng.
↔ Phẫu thuật cắt u, vét hạch cổ cùng bên hoặc đối bên. Ưu tiên ở giai đoạn sớm. Nếu hạch cổ dương tính hoặc diện cắt dương tính, cân nhắc xạ trị/hóa xạ trị bổ trợ. Là lựa chọn chính cho giai đoạn I, II, III, IVa.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư. Có thể là xạ trị triệt căn, xạ trị hậu phẫu hoặc hóa xạ trị đồng thời.
↔ Xạ trị có thể thực hiện bằng máy 60Co, máy xạ trị gia tốc, máy xạ trị proton. Xạ phẫu cho di căn não bằng dao gamma, CyberKnife. Liều xạ trị thay đổi tùy theo nguy cơ (cao, thấp, trung bình) và mục đích (triệt căn, hậu phẫu, đồng thời).
Hóa trị nhóm Platin
⚙ Cisplatin và Carboplatin là các tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo với DNA, ức chế tổng hợp DNA và gây chết tế bào ung thư.
💊 Cisplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1; chu kỳ 3 tuần.
💊 Carboplatin
70mg/m2 · Truyền tĩnh mạch bolus ngày 1-4; chu kỳ 3 tuần.
💊 Carboplatin
AUC-2 · Ngày 1-4; chu kỳ 6 tuần.
↔ Cisplatin thường được dùng trong hóa xạ trị đồng thời, hóa trị hậu phẫu, và hóa trị cho u tái phát/di căn. Carboplatin có thể thay thế Cisplatin trong một số phác đồ phối hợp.
Thuốc kháng chuyển hóa (Antimetabolites)
⚙ 5-Fluorouracil (5-FU) là một chất tương tự pyrimidine, ức chế tổng hợp DNA và RNA, gây chết tế bào ung thư.
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5; chu kỳ 3-4 tuần.
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
600mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4; chu kỳ 3 tuần.
💊 Ufur (UFT)
300mg/m2/ngày · Uống, ngày 1 đến 14 (trong phác đồ DCU).
💊 Ufur (UFT)
400mg/ngày, chia 2 lần · Uống, liên tục trong 1 đến 2 năm sau xạ trị.
↔ 5-FU thường được dùng trong các phác đồ phối hợp (CF). UFT là một tiền chất của 5-FU, dùng đường uống.
Thuốc nhóm Taxane
⚙ Paclitaxel và Docetaxel là các thuốc ức chế vi ống, gây ổn định vi ống và ngăn chặn quá trình phân bào của tế bào ung thư.
💊 Paclitaxel
135mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1; chu kỳ 6 tuần.
💊 Paclitaxel
175mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1; chu kỳ 3 tuần.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 1 giờ ngày 1; chu kỳ 3 tuần.
💊 Docetaxel
36mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, 8; chu kỳ 21 ngày (trong phác đồ DCU).
↔ Paclitaxel và Docetaxel được sử dụng trong các phác đồ phối hợp (PC, PP, DC, DCU).
Kháng thể đơn dòng kháng EGFR
⚙ Cetuximab và Nimotuzumab là kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), ức chế sự phát triển và sống sót của tế bào ung thư.
💊 Cetuximab
400mg/m2 (liều tải tuần đầu), sau đó 250mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1 (liều tải), sau đó hàng tuần cùng với xạ trị.
💊 Nimotuzumab
200mg · Truyền tĩnh mạch hàng tuần kết hợp với xạ trị trong 6 tuần, sau đó điều trị duy trì mỗi 15 ngày.
↔ Các kháng thể này được phối hợp với xạ trị hoặc hóa trị để tăng hiệu quả điều trị, đặc biệt cho ung thư tế bào vảy, giúp giảm độc tính hơn khi phối hợp hóa xạ trị.
Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1 inhibitors)
⚙ Pembrolizumab là kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể PD-1, giúp giải phóng hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công tế bào ung thư.
💊 Pembrolizumab
200mg/m2 · Truyền tĩnh mạch, chu kỳ mỗi 3 tuần.
↔ Pembrolizumab và Nivolumab (không nêu liều cụ thể) cho thấy kết quả khả quan hơn hóa chất cho ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tái phát di căn, giúp tăng kết quả điều trị và cải thiện chất lượng sống. Được sử dụng trong hóa trị trường hợp u tái phát, di căn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.