← Trang chủ

Ung thư khoang miệng

ICD-10 · C00-C06Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư khoang miệng là các khối u ác tính phát sinh từ biểu mô vảy lót khoang miệng, bao gồm môi, lưỡi, sàn miệng, niêm mạc má, lợi và khẩu cái cứng.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở nam giới lớn tuổi, đặc biệt ở những người có tiền sử hút thuốc và uống rượu. Tần suất thay đổi theo địa lý, là một trong những ung thư phổ biến trên thế giới.
Cơ chế bệnh sinh: Chủ yếu do tiếp xúc mạn tính với các chất gây ung thư (thuốc lá, rượu) gây đột biến gen trong tế bào biểu mô vảy. Các đột biến này làm rối loạn chu trình tế bào, sửa chữa DNA, dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát. Virus HPV cũng là một yếu tố nguy cơ ngày càng được công nhận.
Phân loại: Hơn 90% là ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC). Các thể ít gặp hơn gồm ung thư biểu mô dạng hạt cơm, ung thư tuyến nước bọt nhỏ. Phân loại theo vị trí giải phẫu và hệ thống TNM để đánh giá giai đoạn.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Có thể phát hiện tình cờ khi đi khám một bệnh lí khác mà không có triệu chứng lâm sàng.
    • Nhiều bệnh nhân đến khám vì có hạch cổ.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Giai đoạn sớm:
    • Cảm giác vướng trong khoang miệng, có thể kèm theo nuốt đau.
    • Tăng tiết nước bọt, đôi khi có máu.
    • Nói khó.
    • Nhức đầu: lan tỏa, âm ỉ, thường ở một bên, đau lan lên tai.
    • Giai đoạn muộn:
    • Nhức đầu liên tục có lúc dữ dội, đau nhói lên tai.
    • Nói khó và đau.
    • Khạc ra đờm lẫn máu và có mùi hôi.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Hút thuốc lá
    • Uống rượu
    • Ăn trầu
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Giai đoạn sớm:
    • Cảm giác vướng trong khoang miệng, có thể kèm theo nuốt đau.
    • Tăng tiết nước bọt, đôi khi có máu.
    • Nói khó.
    • Nhức đầu: lan tỏa, âm ỉ, thường ở một bên, đau lan lên tai.
    • Giai đoạn muộn:
    • Nhức đầu liên tục có lúc dữ dội, đau nhói lên tai.
    • Nói khó và đau.
    • Khạc ra đờm lẫn máu và có mùi hôi.
    • Có hạch cổ.
  • Dấu hiệu thực thể
    • Hình ảnh tổn thương thực thể dạng nụ sùi, loét, hoặc vừa sùi vừa loét.
    • Dễ chảy máu.
    • Bệnh nhân đau khi thăm khám chạm vào tổn thương.
    • Bờ không đều và thâm nhiễm cứng.
    • Đánh giá mức độ xâm lấn:
    • Vào đường giữa, vào trong hay ra phía trước.
    • Vào phần lưỡi di động và phần lưỡi cố định.
    • Vào xương hàm và thâm nhiễm qua da.
    • Hệ hạch cổ:
    • Thăm khám hạch góc hàm, hạch dưới cằm hai bên.
    • Tính chất hạch thường chắc, bờ không đều, đôi khi thâm nhiễm, không di động.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể các hội chứng liên quan đến ung thư khoang miệng. Các triệu chứng thường được mô tả riêng lẻ hoặc theo mức độ xâm lấn của khối u.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hạch cổ viêm lao — Thường mềm hơn, có thể có dấu hiệu viêm nhiễm toàn thân (sốt, sụt cân, mệt mỏi), xét nghiệm AFB (+) hoặc mô bệnh học cho thấy viêm hạt hoại tử bã đậu. Hạch có thể dính vào nhau thành chùm nhưng thường không thâm nhiễm cứng như hạch di căn ung thư.
Tổn thương lao trong khoang miệng — Loét thường có bờ không thâm nhiễm cứng, đáy có thể có hạt lao, xét nghiệm AFB (+) hoặc mô bệnh học cho thấy viêm hạt hoại tử bã đậu. Thường kèm theo các dấu hiệu lao toàn thân hoặc lao phổi.
Hạch cổ di căn của các ung thư vùng đầu-cổ khác — Cần tìm u nguyên phát ở các vị trí khác trong vùng đầu-cổ (ví dụ: ung thư vòm họng, ung thư hạ họng, ung thư thanh quản, ung thư tuyến giáp). Mô bệnh học hạch di căn sẽ tương đồng với u nguyên phát.
Ung thư hạch hệ thống (Lymphoma) — Hạch thường di động hơn trong giai đoạn sớm, có thể có triệu chứng B (sốt không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi đêm, sụt cân không giải thích được). Mô bệnh học đặc trưng của lymphoma (ví dụ: tế bào Reed-Sternberg trong Hodgkin lymphoma hoặc các loại tế bào lympho bất thường trong Non-Hodgkin lymphoma).
Tổn thương lành tính (ví dụ: u hạt sinh mủ, u xơ, áp xe) — Thường có bờ đều, không thâm nhiễm cứng, phát triển chậm hơn, không có dấu hiệu xâm lấn. Mô bệnh học sẽ xác định bản chất lành tính của tổn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán tế bào học
    • Quệt tế bào bong ở tổn thương khoang miệng tìm tế bào ung thư.
    • Chọc hút kim nhỏ làm chẩn đoán tế bào ung thư tại hạch cổ.
  • Chẩn đoán mô bệnh học (xét nghiệm bắt buộc để xác định chẩn đoán)
    • Sinh thiết trực tiếp u khoang miệng qua ống soi cứng hoặc mềm (cần gây tê, nếu khó khăn phải gây mê đặc biệt với trường hợp u thâm nhiễm hoặc ở sâu).
    • Sinh thiết hạch cổ nếu kết quả mô bệnh học u khoang miệng âm tính (chẩn đoán gián tiếp).
  • Chẩn đoán hình ảnh (quan trọng để đánh giá mức độ lan tràn và giai đoạn bệnh)
    • Chụp Xquang tư thế Hirtz, Blondeaux (hiện nay ít làm vì giá trị chẩn đoán không cao).
    • Chụp CT scan hoặc MRI vùng hàm mặt, nền sọ có sử dụng thuốc cản quang (có mở cửa sổ xương) để phát hiện và đánh giá mức độ xâm lấn của u nguyên phát.
    • Siêu âm vùng cổ tìm hạch, siêu âm ổ bụng tìm di căn, chụp phổi thẳng tìm di căn.
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP để đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
    • Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA để đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG trước điều trị để chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh; chụp sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị.
  • Xét nghiệm khác
    • Xét nghiệm miễn dịch tìm virus Epstein Barr như IgA/VCA, IgA/EBNA…
    • Công thức máu, sinh hóa, điện tim… đánh giá tình trạng toàn thân.
    • Xét nghiệm giải trình tự nhiều gen.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mô bệnh học (Sinh thiết u, Sinh thiết hạch)
Dương tính/Âm tính — Xác định chẩn đoán ung thư và loại mô bệnh học
PET/CT với 18F-FDG
Không áp dụng — Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn, mô phỏng lập kế hoạch xạ trị
🔬 Đặc hiệu cao
Tế bào học (Quệt tế bào bong, Chọc hút kim nhỏ)
Dương tính/Âm tính — Tìm tế bào ung thư
CT scan hoặc MRI vùng hàm mặt, nền sọ
Không áp dụng — Phát hiện và đánh giá mức độ xâm lấn của u nguyên phát
Xạ hình xương (SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP)
Không áp dụng — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm vùng cổ, ổ bụng, Chụp phổi thẳng
Không áp dụng — Tìm hạch vùng, di căn hạch, di căn xa (gan, phổi)
Xạ hình thận chức năng (SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA)
Không áp dụng — Đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị
Xét nghiệm miễn dịch tìm virus Epstein Barr (IgA/VCA, IgA/EBNA)
Không áp dụng — Hỗ trợ chẩn đoán, đặc biệt trong ung thư vòm họng (liên quan đến EBV)
Công thức máu, sinh hóa, điện tim
Theo giá trị tham chiếu bình thường — Đánh giá tình trạng toàn thân, chức năng cơ quan trước điều trị
SCC (Squamous Cell Carcinoma antigen)
< 1.5-2.5 ng/mL (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
Cyfra 21-1
< 3.3 ng/mL (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
CEA (Carcinoembryonic antigen)
< 5 ng/mL (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
CA 19-9 (Carbohydrate antigen 19-9)
< 37 U/mL (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
Giải trình tự nhiều gen
Không áp dụng — Tìm kiếm các đột biến gen liên quan để định hướng điều trị đích
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa vào:
    • Lâm sàng (triệu chứng cơ năng và thực thể)
    • Các xét nghiệm cận lâm sàng (chẩn đoán hình ảnh)
    • Mô bệnh học (là xét nghiệm bắt buộc để xác định chẩn đoán)
  • Mục đích chẩn đoán
    • Chẩn đoán xác định khối u nguyên phát bằng mô bệnh học.
    • Phân loại giai đoạn bệnh dựa vào lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của AJCC-2017
    • T: U nguyên phát
    • Tx: Không đánh giá được u nguyên phát
    • Tis: Ung thư biểu mô tại chỗ
    • T1: Khối u ≤2cm, xâm lấn sâu (deep of invasion) ≤5mm
    • T2: Khối u ≤2cm với 5mm < xâm lấn sâu ≤10mm, hoặc 2cm < khối u ≤4cm và xâm lấn sâu ≤10mm.
    • T3: Khối 2cm < khối u ≤4cm với xâm lấn sâu >10mm hoặc kích thước u >4cm nhưng 10mm ≤ xâm lấn sâu.
    • T4: U giai đoạn tiến xa
    • T4a: U >4cm, xâm lấn sâu >10mm hoặc xâm lấn cấu trúc liền kề (màng xương hàm dưới hay xương hàm trên, xoang hàm hay da mặt).
    • T4b: Khối u xâm lấn khoang cơ nhai, mỏm chân bướm, nền sọ hoặc vỏ bao động mạch cảnh.
    • N: Hạch vùng
    • Nx: Không đánh giá được hạch vùng
    • N0: Không có hạch di căn
    • N1: Di căn 1 hạch cùng bên ≤3cm, chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N2a: Di căn 1 hạch cùng bên trên 3cm và dưới 6cm, chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N2b: Di căn nhiều hạch cùng bên dưới 6cm, chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N2c: Di căn hạch đối bên hoặc hai bên đường kính dưới 6cm, chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N3a: Hạch đường kính trên 6cm, chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N3b: Hạch bất kỳ đã phá vỡ vỏ, xâm lấn ngoài hạch
    • M: Di căn xa
    • Mx: Không xác định được di căn xa
    • M0: Không di căn xa
    • M1: Di căn xa.
  • Phân loại giai đoạn
    • Giai đoạn 0: Tis N0 M0
    • Giai đoạn I: T1 N0 M0
    • Giai đoạn II: T2 N0 M0
    • Giai đoạn III: T3 N0 M0
    • Giai đoạn III: T1,2,3 N1 M0
    • Giai đoạn IVA: T4a N0,1 M0
    • Giai đoạn IVA: T1,2,3,4a N2 M0
    • Giai đoạn IVB: Tbất kỳ N3 M0
    • Giai đoạn IVB: T4b Nbất kỳ M0
    • Giai đoạn IVC: Tbất kỳ Nbất kỳ M1
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp CT scan hoặc MRI vùng hàm mặt, nền sọ có sử dụng thuốc cản quang.
    • Siêu âm vùng cổ tìm hạch, siêu âm ổ bụng tìm di căn, chụp phổi thẳng tìm di căn.
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mô bệnh học
    • Ung thư biểu mô vảy là loại hay gặp nhất.
  • Yếu tố nguy cơ liên quan
    • Hút thuốc lá
    • Uống rượu
    • Ăn trầu
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Pembrolizumab liều 200mg/m2 là sai đơn vị, thuốc này thường dùng liều cố định (ví dụ 200mg hoặc 400mg) không theo diện tích bề mặt cơ thể (BSA).
  • Carboplatin liều 70mg/m2 rất thấp so với liều chuẩn thường dùng (thường theo AUC hoặc 300-400mg/m2), cần kiểm tra lại tính chính xác và hiệu quả điều trị.
📚 Bối cảnh: Chỉ định điều trị dựa vào giai đoạn bệnh, typ mô bệnh học, vị trí u nguyên phát, thể trạng chung người bệnh. Phẫu thuật được ưu tiên lựa chọn ở giai đoạn sớm, kết hợp phẫu thuật tái tạo. Xạ trị là phương pháp cơ bản, hóa chất và một số phương pháp khác có vai trò bổ trợ. Xu hướng hiện nay là điều trị phối hợp nhiều phương pháp, trong đó phối hợp hóa xạ trị đồng thời mang lại kết quả tốt, nhất là với các ung thư ở giai đoạn toàn phát. Chuẩn bị bệnh nhân bao gồm chế độ dinh dưỡng đặc biệt, điều trị các bệnh răng miệng và chăm sóc răng miệng, chuẩn bị dụng cụ cố định bệnh nhân (mặt nạ nhựa plastic đặc dụng).
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và hạch vùng bị ảnh hưởng.
↔ Phẫu thuật cắt u, vét hạch cổ cùng bên hoặc đối bên. Ưu tiên ở giai đoạn sớm. Nếu hạch cổ dương tính hoặc diện cắt dương tính, cân nhắc xạ trị/hóa xạ trị bổ trợ. Là lựa chọn chính cho giai đoạn I, II, III, IVa.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư. Có thể là xạ trị triệt căn, xạ trị hậu phẫu hoặc hóa xạ trị đồng thời.
↔ Xạ trị có thể thực hiện bằng máy 60Co, máy xạ trị gia tốc, máy xạ trị proton. Xạ phẫu cho di căn não bằng dao gamma, CyberKnife. Liều xạ trị thay đổi tùy theo nguy cơ (cao, thấp, trung bình) và mục đích (triệt căn, hậu phẫu, đồng thời).
Hóa trị nhóm Platin
⚙ Cisplatin và Carboplatin là các tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo với DNA, ức chế tổng hợp DNA và gây chết tế bào ung thư.
💊 Cisplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1; chu kỳ 3 tuần.
💊 Carboplatin
70mg/m2 · Truyền tĩnh mạch bolus ngày 1-4; chu kỳ 3 tuần.
💊 Carboplatin
AUC-2 · Ngày 1-4; chu kỳ 6 tuần.
↔ Cisplatin thường được dùng trong hóa xạ trị đồng thời, hóa trị hậu phẫu, và hóa trị cho u tái phát/di căn. Carboplatin có thể thay thế Cisplatin trong một số phác đồ phối hợp.
Thuốc kháng chuyển hóa (Antimetabolites)
⚙ 5-Fluorouracil (5-FU) là một chất tương tự pyrimidine, ức chế tổng hợp DNA và RNA, gây chết tế bào ung thư.
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5; chu kỳ 3-4 tuần.
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
600mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4; chu kỳ 3 tuần.
💊 Ufur (UFT)
300mg/m2/ngày · Uống, ngày 1 đến 14 (trong phác đồ DCU).
💊 Ufur (UFT)
400mg/ngày, chia 2 lần · Uống, liên tục trong 1 đến 2 năm sau xạ trị.
↔ 5-FU thường được dùng trong các phác đồ phối hợp (CF). UFT là một tiền chất của 5-FU, dùng đường uống.
Thuốc nhóm Taxane
⚙ Paclitaxel và Docetaxel là các thuốc ức chế vi ống, gây ổn định vi ống và ngăn chặn quá trình phân bào của tế bào ung thư.
💊 Paclitaxel
135mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1; chu kỳ 6 tuần.
💊 Paclitaxel
175mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1; chu kỳ 3 tuần.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 1 giờ ngày 1; chu kỳ 3 tuần.
💊 Docetaxel
36mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, 8; chu kỳ 21 ngày (trong phác đồ DCU).
↔ Paclitaxel và Docetaxel được sử dụng trong các phác đồ phối hợp (PC, PP, DC, DCU).
Kháng thể đơn dòng kháng EGFR
⚙ Cetuximab và Nimotuzumab là kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), ức chế sự phát triển và sống sót của tế bào ung thư.
💊 Cetuximab
400mg/m2 (liều tải tuần đầu), sau đó 250mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1 (liều tải), sau đó hàng tuần cùng với xạ trị.
💊 Nimotuzumab
200mg · Truyền tĩnh mạch hàng tuần kết hợp với xạ trị trong 6 tuần, sau đó điều trị duy trì mỗi 15 ngày.
↔ Các kháng thể này được phối hợp với xạ trị hoặc hóa trị để tăng hiệu quả điều trị, đặc biệt cho ung thư tế bào vảy, giúp giảm độc tính hơn khi phối hợp hóa xạ trị.
Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1 inhibitors)
⚙ Pembrolizumab là kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể PD-1, giúp giải phóng hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công tế bào ung thư.
💊 Pembrolizumab
200mg/m2 · Truyền tĩnh mạch, chu kỳ mỗi 3 tuần.
↔ Pembrolizumab và Nivolumab (không nêu liều cụ thể) cho thấy kết quả khả quan hơn hóa chất cho ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tái phát di căn, giúp tăng kết quả điều trị và cải thiện chất lượng sống. Được sử dụng trong hóa trị trường hợp u tái phát, di căn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Trong trường hợp chống chỉ định phẫu thuật, hóa xạ trị đồng thời được chỉ định (Giai đoạn I, II, IVb).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và tác dụng phụ
    • Trong khi điều trị hóa chất, phải theo dõi các tác dụng phụ của hóa chất tùy theo loại hóa chất sử dụng để hạn chế các tác dụng phụ (hạ bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu, nôn, suy kiệt…).
    • Đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị bằng xạ hình thận chức năng.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lịch theo dõi sau điều trị
    • 1-3 tháng/lần trong năm đầu tiên.
    • 4-6 tháng/lần trong năm thứ hai.
    • 8 tháng/lần trong các năm tiếp theo.
    • Sau 5 năm có thể tái khám 1 năm/lần.
  • Các phương pháp theo dõi
    • Khám lâm sàng: đánh giá tái phát tại chỗ, di căn hạch.
    • Siêu âm vùng cổ và chọc hút tế bào bằng kim nhỏ nếu có tổn thương nghi ngờ.
    • Chụp CT scan hoặc MRI khi nghi ngờ tái phát nhưng khó xác định trên lâm sàng.
    • Chụp PET/CT đánh giá tình trạng di căn xa.
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (SCC; Cyfra 21-1; CEA; CA 19-9) nhằm theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do bệnh tiến triển
    • Bệnh ở vị trí hẹp và cửa ngõ của đường tiêu hóa, gây khó khăn trong điều trị và tiên lượng xấu khi bệnh tiến triển di căn.
    • Di căn xa (tiên lượng xấu).
  • Tác dụng phụ của điều trị hóa chất
    • Hạ bạch cầu, tiểu cầu, Thiếu máu.
    • Nôn.
    • Suy kiệt.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng do xâm lấn tại chỗ
    • Khó nuốt (dysphagia), khó nói (dysarthria).
    • Đau mạn tính.
    • Chảy máu từ khối u.
    • Nhiễm trùng tại chỗ.
    • Biến dạng khuôn mặt hoặc khoang miệng.
  • Biến chứng do di căn
    • Triệu chứng liên quan đến cơ quan di căn (ví dụ: đau xương do di căn xương, khó thở do di căn phổi).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo sớm)
    • Khi có bất thường vùng họng miệng đến khám chuyên khoa để phát hiện sớm.
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ ung thư khoang miệng cần được chuyển đến chuyên khoa Ung bướu hoặc Tai Mũi Họng có khả năng chẩn đoán và điều trị ung thư để được đánh giá toàn diện và lập kế hoạch điều trị đa chuyên khoa.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần thăm khám khẩn cấp/chuyên khoa)
    • Loét hoặc vết sùi trong khoang miệng không lành sau 2-3 tuần.
    • Đau dai dẳng trong miệng hoặc họng.
    • Khó nuốt hoặc khó nói kéo dài.
    • Khối u hoặc sưng ở cổ hoặc hàm.
    • Tê hoặc yếu ở mặt, miệng hoặc cổ.
    • Chảy máu bất thường từ miệng.
    • Thay đổi giọng nói.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này