← Trang chủ

Ung thư khí quản

ICD-10 · C33Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư khí quản là một bệnh lý ác tính hiếm gặp, phát sinh từ các tế bào niêm mạc khí quản, có thể là nguyên phát hoặc thứ phát.
Dịch tễ: Đây là một bệnh hiếm gặp, chiếm dưới 0,1% tổng số các loại ung thư. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi (50-70 tuổi) và có xu hướng hơi phổ biến hơn ở nam giới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự tích lũy các đột biến gen trong tế bào niêm mạc khí quản, dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát. Các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, tiếp xúc hóa chất độc hại hoặc xạ trị vùng cổ/ngực có thể gây tổn thương DNA và khởi phát quá trình ung thư.
Phân loại: Các thể mô học chính bao gồm Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma) và Ung thư biểu mô dạng nang tuyến (Adenoid Cystic Carcinoma). Các loại ít gặp hơn là ung thư biểu mô nhầy-biểu bì và u carcinoid.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó thở nhẹ, khò khè, ho khạc dây máu (giai đoạn sớm)
    • Khó thở tăng dần, khò khè, cò cử tăng dần, ho khạc ra máu tươi (giai đoạn muộn)
    • Khó nuốt (do u chèn ép thực quản)
    • Các triệu chứng do chèn ép dây thần kinh và mạch máu vùng cổ
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Biểu hiện khó thở nhẹ, khò khè, ho khạc dây máu dễ nhầm lẫn với các bệnh lý của thanh quản và phổi ở giai đoạn sớm
    • Khó thở tăng dần, có thể gây suy hô hấp cấp tính tiến triển dữ dội nếu khối u kèm theo viêm, hoặc kèm theo sặc đờm ở giai đoạn muộn
    • Khò khè, cò cử tăng dần
    • Có thể ho khạc ra máu tươi
    • U có thể chèn ép thực quản gây khó nuốt
    • U có thể chèn ép xâm lấn các dây thần kinh và mạch máu vùng cổ
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Hút thuốc lá, thuốc lào
    • Tiếp xúc với tia phóng xạ
    • Tiếp xúc với bụi, khói
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng lâm sàng
    • Khó thở (nhẹ ở giai đoạn sớm, tăng dần và dữ dội ở giai đoạn muộn)
    • Khò khè, cò cử
    • Ho khạc dây máu (giai đoạn sớm)
    • Ho khạc ra máu tươi (giai đoạn muộn)
    • Khó nuốt (do chèn ép thực quản)
    • Các dấu hiệu do chèn ép xâm lấn các dây thần kinh và mạch máu vùng cổ
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc nghẽn đường thở trên
    • Khó thở thì hít vào, khò khè, cò cử, suy hô hấp cấp tính
  • Hội chứng chèn ép trung thất
    • Khó nuốt (do chèn ép thực quản)
    • Các triệu chứng do chèn ép dây thần kinh và mạch máu vùng cổ (ví dụ: khàn tiếng do chèn ép dây thần kinh quặt ngược, phù áo khoác do chèn ép tĩnh mạch chủ trên, hội chứng Horner)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao khí quản — Xét nghiệm tìm BK trong đờm, sinh thiết thấy tổ chức viêm lao.
Áp xe vùng khí quản — CT scan có hình ảnh áp xe, nội soi khí phế quản thấy hình ảnh ổ áp xe.
U thanh quản — Lâm sàng thường nói khàn, nội soi khí quản có tính chất quyết định.
Ung thư phế quản gốc — Nội soi khí phế quản giúp phân biệt vị trí tổn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi khí quản
Không nêu ngưỡng cụ thể — Quan sát trực tiếp tổn thương, xác định vị trí, hình thái tổn thương (thường gặp thể sùi và chít hẹp khí quản).
Sinh thiết tổn thương qua nội soi khí phế quản
Không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán mô bệnh học (ung thư biểu mô vảy chiếm đa số, sau đó đến ung thư biểu mô tuyến).
Chụp PET/CT với 18F-FDG
Không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị; chụp sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá vị trí, kích thước, mức xâm lấn của khối u, tình trạng hạch di căn và đánh giá tổn thương di căn phổi nếu có.
Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương di căn xương (thường ở xương cột sống, xương chậu, xương sườn), chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI sọ não)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện chính xác số lượng, kích thước tổn thương di căn não. Chụp cộng hưởng từ mô phỏng cho phép lập kế hoạch điều trị xạ phẫu bằng dao gamma.
Sinh học phân tử (EGFR, ALK, BRAF, ROS1, PD-L1)
Dương tính/Có đột biến/Mức độ bộc lộ (theo Y văn) — Giúp lựa chọn các thuốc điều trị thích hợp (điều trị đích và miễn dịch).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp Xquang lồng ngực thẳng và nghiêng
Không nêu ngưỡng cụ thể — Có thể thấy hình ảnh cây khí quản bị chèn ép, phổi giảm thông khí.
Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị.
Tế bào học
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm tế bào ung thư trong đờm, dịch rửa khí phế quản, tế bào hạch thượng đòn nếu có.
🔍 Tầm soát
Siêu âm ổ bụng
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện các tổn thương di căn.
Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT sọ não)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện di căn não.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Lâm sàng mang tính chất gợi ý
    • Nội soi khí phế quản sinh thiết làm mô bệnh học có tính chất quyết định
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hệ thống phân loại giai đoạn Bhattacharya (2004)
    • Tx: Không biết hoặc không thể đánh giá khối u
    • T1: Khối u nguyên phát giới hạn khí quản kích thước <2cm
    • T2: Khối u nguyên phát giới hạn khí quản kích thước >2cm
    • T3: Lan ra ngoài khí quản nhưng không đến các cơ quan hoặc cấu trúc lân cận
    • T4: Lan tràn đến các cơ quan hoặc cấu trúc lân cận
    • N0: Không có bằng chứng về di căn hạch vùng
    • N1: Di căn hạch vùng
    • Nx: Không biết hoặc không thể đánh giá hạch vùng
    • M0: Chưa có di căn xa
    • M1: Có di căn xa
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): đánh giá vị trí, kích thước, mức xâm lấn của khối u, tình trạng hạch di căn và đánh giá tổn thương di căn phổi nếu có.
    • Siêu âm ổ bụng: phát hiện các tổn thương di căn.
    • Xạ hình xương: đánh giá tổn thương di căn xương.
    • Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT sọ não): phát hiện di căn não.
    • Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI sọ não): phát hiện chính xác số lượng, kích thước tổn thương di căn não.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mô bệnh học
    • Ung thư biểu mô tế bào vảy: chiếm khoảng 50%
    • Ung thư biểu mô tuyến nang: chiếm khoảng 20%
  • Đột biến gen
    • EGFR (epidermal growth factor receptor)
    • ALK (Anaplastic Lymphoma kinase)
    • BRAF
    • ROS 1 (ROS proto-oncogene 1)
    • PD-L1 (Programmed death-ligand 1)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Hầu hết các thuốc điều trị ung thư quan trọng (Paclitaxel, Carboplatin, 5-FU, thuốc ức chế EGFR, ALK, BRAF, ROS1, PD-L1, P-32, Strontium-89, Samarium-153) đều không nêu liều cụ thể, chỉ ghi 'Phác đồ không nêu liều - bổ sung theo Y văn'. Đây là thiếu sót nghiêm trọng cần bổ sung để đảm bảo tính đầy đủ và an toàn của thông tin y khoa.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư khí quản tùy theo giai đoạn bệnh và thể mô bệnh học. Phương thức điều trị có thể đơn thuần hoặc phối hợp nhiều phương pháp. Việc điều trị phải hết sức khẩn trương vì có thể gặp biến chứng cấp tính là suy hô hấp cấp do u làm tắc đường thở bất cứ lúc nào.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ khối u khí quản, vét hạch vùng và tạo hình khí quản. Chỉ định cho giai đoạn I, II, III.
↔ Sau phẫu thuật triệt căn, chỉ định hóa xạ trị bổ trợ nếu có ít nhất một trong các yếu tố: diện cắt dương tính, hạch phá vỡ vỏ.
Can thiệp tại chỗ (không dùng thuốc)
⚙ Các phương pháp nhằm giải quyết tắc nghẽn đường thở hoặc phá hủy khối u tại chỗ. Chỉ định cho giai đoạn I, II, III.
↔ Bao gồm đặt stent khí quản, đốt laser u khí quản, đốt đông lạnh u khí quản (Cryotherapy).
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Có thể xạ trị hậu phẫu, xạ trị triệt căn (đơn thuần hoặc hóa xạ trị đồng thời), hoặc xạ trị triệu chứng.
↔ Kỹ thuật: Chụp mô phỏng bằng CT, MRI hoặc PET/CT, PET/MRI. Thực hiện bằng máy 60Co, máy xạ trị gia tốc, máy xạ trị proton. Các kỹ thuật bao gồm Xạ trị 3D-CRT, IMRT, VMAT, Xạ trị áp sát Brachytherapy. Liều lượng: - Xạ trị hậu phẫu: + Diện cắt âm tính: Tổng liều 50Gy, phân liều 1,8-2Gy, thời gian 4-5 tuần. + Phá vỡ vỏ hạch hoặc diện cắt (+): Tổng liều 54-60Gy, phân liều 1,8-2Gy, thời gian 5-6 tuần. + Còn lại u: Tổng liều 60-70Gy, phân liều 1,8-2Gy, thời gian 6-7 tuần. - Xạ trị triệt căn: + XT đơn thuần hoặc nối tiếp với hóa chất: Tổng liều 60-74Gy, phân liều 2Gy, thời gian 6-7,5 tuần. + Hóa xạ trị đồng thời: Tổng liều 60-70Gy, phân liều 2Gy, thời gian 6-7 tuần. - Xạ trị triệu chứng: + Chống chèn ép: Tổng liều 30-45Gy, phân liều 3Gy, thời gian 2-3 tuần. + Di căn xương có u phần mềm: Tổng liều 30Gy, phân liều 3Gy, thời gian 2 tuần. + Di căn xương không có u phần mềm: Tổng liều 8Gy, phân liều 8Gy, thời gian 1 buổi.
Hóa trị (phác đồ có Platinum)
⚙ Sử dụng hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư, thường phối hợp đồng thời với xạ trị hậu phẫu hoặc hóa xạ trị triệt căn. Đối với giai đoạn di căn, điều trị toàn thân với phác đồ có platinum đối với ung thư biểu mô tế bào vảy.
💊 Cisplatin
100mg/m2 da · Truyền tĩnh mạch ngày 1 chu kỳ 3 tuần
💊 Paclitaxel
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
💊 Carboplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
💊 5-FU (Fluorouracil)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
↔ Các thuốc trong nhóm này thường được sử dụng phối hợp. Phác đồ hay sử dụng là paclitaxel - carboplatin hoặc 5-FU với platinum.
Điều trị đích
⚙ Sử dụng các thuốc nhắm vào các đột biến gen cụ thể trong tế bào ung thư (EGFR, ALK, BRAF, ROS1). Tùy vào tình trạng đột biến gen, các thuốc đích được điều trị như ung thư phổi không tế bào nhỏ.
💊 Thuốc ức chế EGFR
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
💊 Thuốc ức chế ALK
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
💊 Thuốc ức chế BRAF
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
💊 Thuốc ức chế ROS1
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
↔ Các thuốc này được lựa chọn dựa trên kết quả xét nghiệm sinh học phân tử.
Điều trị miễn dịch
⚙ Sử dụng các thuốc điều hòa hệ miễn dịch để chống lại tế bào ung thư, tùy thuộc vào mức độ bộc lộ PD-L1. Các thuốc miễn dịch được điều trị như ung thư phổi không tế bào nhỏ.
💊 Thuốc ức chế PD-L1
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
↔ Các thuốc này được lựa chọn dựa trên kết quả xét nghiệm PD-L1.
Điều trị di căn xương
⚙ Sử dụng xạ trị ngoài hoặc xạ trị trong để kiểm soát tổn thương di căn xương.
💊 P-32 (Phosphorus-32)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Xạ trong
💊 Strontium-89
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Xạ trong
💊 Samarium-153
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Xạ trong
↔ Xạ ngoài: 30Gy trong 10 buổi, 40 Gy trong 20 buổi, 20 Gy trong 5 buổi, 8Gy trong 1 buổi.
Điều trị di căn não
⚙ Sử dụng xạ phẫu bằng dao gamma hoặc xạ trị toàn não. Phẫu thuật có thể được xem xét nếu khối u di căn đơn độc kích thước lớn.
↔ Xạ phẫu bằng dao gamma, dao gamma quay liều 16-24Gy nếu không quá 3 tổn thương, đường kính mỗi tổn thương ≤3cm. Xạ trị toàn não với liều 30Gy trong 10 buổi, 36Gy trong 20 buổi. Nếu khối u di căn đơn độc kích thước lớn trên 5cm, có thể phẫu thuật lấy u giảm áp lực nội sọ và phối hợp điều trị với các phương pháp khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị bằng xạ hình thận chức năng, đặc biệt khi sử dụng hóa chất có platinum.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung (theo Y văn)
    • Chống chỉ định phẫu thuật: Tình trạng toàn thân kém, bệnh lý tim mạch/hô hấp nặng không cho phép phẫu thuật lớn, khối u xâm lấn rộng không thể cắt bỏ hoàn toàn.
    • Chống chỉ định hóa trị: Suy tủy nặng, suy gan/thận nặng không kiểm soát được, tình trạng toàn thân kém (ECOG performance status cao).
    • Chống chỉ định xạ trị: Tình trạng toàn thân quá yếu, tổn thương xạ trị trước đó ở cùng vùng, phụ nữ có thai.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lịch tái khám
    • Ba năm đầu: khám lại 3 tháng/lần
    • Những năm tiếp theo: 6-12 tháng/lần
  • Các thăm dò theo dõi
    • Chụp PET/CT: theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
    • Xạ hình xương: theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
    • Xạ hình thận chức năng: đánh giá chức năng thận sau điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do khối u
    • Tắc nghẽn đường thở dẫn đến suy hô hấp nghiêm trọng, đe dọa tính mạng
    • Suy hô hấp cấp tính tiến triển dữ dội (nếu khối u kèm theo viêm hoặc sặc đờm)
    • Khó nuốt (do u chèn ép thực quản)
    • Các biến chứng do chèn ép xâm lấn các dây thần kinh và mạch máu vùng cổ
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ
    • Suy hô hấp cấp tính do u làm tắc đường thở: cần xử trí khẩn trương vì đe dọa tính mạng.
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ ung thư khí quản hoặc đã được chẩn đoán cần được chuyển đến các cơ sở y tế chuyên khoa ung bướu để được chẩn đoán xác định và điều trị đa mô thức.
  • Các dấu hiệu cờ đỏ khác (theo Y văn)
    • Khó thở tăng dần không đáp ứng với điều trị thông thường.
    • Ho ra máu lượng nhiều hoặc tái diễn.
    • Khó nuốt tiến triển, sụt cân không rõ nguyên nhân.
    • Xuất hiện các triệu chứng thần kinh khu trú (do di căn não hoặc chèn ép dây thần kinh).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này