Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi niệu quản ngược dòng
Chẩn đoán chính xác có thể đạt được trong 80-90% trường hợp khi kết hợp sinh thiết — Đánh giá được vị trí khối u, tình trạng chảy máu. Đặc biệt hữu ích khi chức năng thận không cho phép đánh giá bằng UIV. Kết hợp sinh thiết cho phép chẩn đoán xác định bệnh
Chẩn đoán mô bệnh học (sinh thiết)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Xác định loại mô bệnh học (ung thư biểu mô đường niệu, SCC, ung thư biểu mô tuyến) và độ mô học, là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá khối u, mức độ xâm lấn, hạch ổ bụng, các tổn thương di căn xa, phân biệt giữa sỏi thận và khối u đường tiết niệu trên
Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng di căn phổi
Chụp cộng hưởng từ hệ tiết niệu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào các tổn thương lân cận
Chụp cộng hưởng từ sọ não
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện tổn thương di căn não
Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
Chụp PET/CT với 18F-FDG
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị; chụp sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tổng phân tích nước tiểu (Đái máu vi thể)
>3 hồng cầu/vi trường (theo Y văn) — Gợi ý tổn thương đường tiết niệu, cần thăm dò thêm
Tổng phân tích nước tiểu (Nhiễm trùng)
Bạch cầu niệu >10 bạch cầu/vi trường hoặc Nitrite/Leukocyte esterase dương tính (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu kèm theo
Xét nghiệm tế bào học nước tiểu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể. Độ nhạy thấp để chẩn đoán khối u đường tiết niệu trên, đặc biệt là tổn thương có độ mô học thấp. — Phát hiện tế bào ác tính, nhưng hạn chế về độ nhạy, đặc biệt với tổn thương độ mô học thấp
Công thức máu (Thiếu máu)
Hb < 130 g/L ở nam, < 120 g/L ở nữ (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng thiếu máu do mất máu hoặc bệnh mạn tính
Sinh hóa máu (Chức năng gan thận)
Creatinine > 1.2 mg/dL hoặc eGFR < 60 mL/min/1.73m2 (suy thận); AST/ALT > 40 U/L (tổn thương gan) (theo Y văn) — Đánh giá chức năng cơ quan, hỗ trợ lựa chọn điều trị
Chất chỉ điểm khối u (CEA, CA 19-9, BTA)
CEA > 5 ng/mL; CA 19-9 > 37 U/mL; BTA dương tính (theo Y văn) — Tăng cao trong một số trường hợp, có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa
Giải trình tự nhiều gen
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Hỗ trợ xác định các đột biến gen liên quan, hướng dẫn điều trị đích
Xét nghiệm mức độ biểu hiện PD-L1
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể (thường >1% hoặc >5% tế bào miễn dịch (IC) biểu hiện PD-L1 để chỉ định liệu pháp miễn dịch theo Y văn) — Hướng dẫn lựa chọn liệu pháp miễn dịch
Chụp đường niệu có thuốc cản quang (UIV)
Phát hiện tổn thương bất thường ở 50-75% bệnh nhân — Đánh giá tổn thương bất thường ở đường tiết niệu trên
Siêu âm ổ bụng
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá khối u, mức độ xâm lấn, hạch ổ bụng, các tổn thương di căn xa
Nội soi bàng quang
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Giúp xác định vị trí chảy máu tại bàng quang hay từ lỗ niệu quản trái hoặc phải, phát hiện tổn thương bàng quang kết hợp
Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị
🔍 Tầm soát
Chụp Xquang phổi
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng di căn phổi