← Trang chủ

Ung thư đại tràng

ICD-10 · —Ung bướu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Tâm Anh
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư đại tràng là một khối u ác tính phát sinh từ lớp biểu mô của đại tràng hoặc trực tràng, đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào không kiểm soát và khả năng xâm lấn, di căn.
Dịch tễ: Đây là một trong những ung thư phổ biến nhất trên thế giới, với tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi, đặc biệt sau 50 tuổi, và có liên quan đến các yếu tố di truyền, lối sống và chế độ ăn uống.
Cơ chế bệnh sinh: Phần lớn ung thư đại tràng phát triển từ các polyp tuyến thông qua quá trình tích lũy các đột biến gen (ví dụ: APC, KRAS, TP53) theo trình tự adenoma-carcinoma, dẫn đến mất kiểm soát chu trình tế bào. Một con đường khác là bất ổn định vi vệ tinh (MSI) do khiếm khuyết gen sửa chữa bắt cặp sai (MMR).
Phân loại: Chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), chiếm hơn 95% các trường hợp.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân đến khám khi có các dấu hiệu cảnh báo như máu trong phân, thay đổi thói quen đại tiện, sụt cân không rõ lý do, đau bụng, nôn ói, hoặc xuất hiện khối u ở vùng bụng.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ung thư ở đại tràng thường không có triệu chứng ở giai đoạn sớm.
    • Các dấu hiệu cảnh báo thường xuất hiện khi bệnh tiến triển.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố di truyền
    • Biến đổi của một số gene nhất định liên quan đến các hội chứng di truyền như bệnh đa polyp đại tràng gia đình (FAP), hội chứng ung thư đại tràng di truyền không polyp (HNPCC hoặc hội chứng Lynch).
  • Các tổn thương tiền ung thư
    • Viêm đại tràng chảy máu
    • Bệnh Crohn
    • Polyp đại tràng (đặc biệt là polyp tuyến - u tuyến)
  • Yếu tố dinh dưỡng
    • Chế độ ăn nhiều thịt, mỡ động vật
    • Ít chất xơ, thiếu vitamin
    • Thực phẩm có chứa nitrosamin
  • Các yếu tố nguy cơ khác
    • Thừa cân hoặc béo phì (nguy cơ ở nam giới cao hơn nữ giới)
    • Lối sống thiếu vận động
    • Chế độ ăn uống không khoa học (quá nhiều thịt đỏ, đồ ăn chế biến sẵn, thực phẩm chế biến ở nhiệt độ quá cao)
    • Hút thuốc lá (tăng nguy cơ mắc, tử vong và tái phát u tuyến)
    • Uống nhiều rượu bia (≥ 2 cốc/ngày đối với nam giới và 1 cốc/ngày đối với nữ giới)
    • Người cao tuổi (trên 50 tuổi)
    • Tiền sử bệnh lý của bản thân: Mắc ung thư đại tràng trước đó, Polyp tuyến nguy cơ cao (kích thước ≥ 1cm hoặc tế bào bất thường), Ung thư buồng trứng, Bệnh viêm ruột (IBD) như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.
    • Tiền sử bệnh lý gia đình: Cha mẹ, anh chị em ruột mắc ung thư đại tràng (đặc biệt dưới 50 tuổi hoặc nhiều người mắc), tiền sử polyp tuyến trong gia đình.
    • Hội chứng di truyền: Hội chứng Lynch (HNPCC), Đa polyp gia đình (FAP), Hội chứng Peutz – Jeghers (PJS), Đa polyp có liên quan đến gen MUTYH (MAP).
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu tại đường tiêu hóa
    • Máu trong phân, hoặc đàm nhớt trong phân
    • Thay đổi về tính chất và hình dạng phân (phân dẹt hơn bình thường, có mùi tanh bất thường)
    • Thay đổi thói quen đại tiện (đi cầu lắt nhắt, táo bón hoặc tiêu chảy)
    • Tiêu chảy, táo bón hoặc cảm giác đại tiện không sạch
    • Đau bụng hoặc khó chịu vùng bụng dưới
    • Nôn ói
    • Xuất hiện khối u ở vùng bụng, bụng to dần
  • Dấu hiệu toàn thân
    • Cơ thể suy nhược, mệt mỏi
    • Sụt cân không rõ lý do
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các hội chứng di truyền liên quan đến ung thư đại tràng
    • Hội chứng Lynch (ung thư đại tràng di truyền không phát sinh polyp – HNPCC)
    • Đa polyp gia đình (FAP)
    • Hội chứng Peutz – Jeghers (PJS)
    • Đa polyp có liên quan đến gen MUTYH (MAP)
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Lynch (HNPCC): Ung thư đại trực tràng khởi phát sớm (trước 50 tuổi), ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư dạ dày, ung thư đường tiết niệu, ung thư đường mật, ung thư ruột non, ung thư tuyến bã, u sừng.
  • Đa polyp gia đình (FAP): Hàng trăm đến hàng nghìn polyp tuyến trong đại tràng và trực tràng, ung thư đại trực tràng gần như 100% nếu không điều trị, u xương (osteomas), u mô mềm (desmoid tumors), u răng, u tuyến thượng thận, u tuyến giáp, u não (hội chứng Turcot).
  • Hội chứng Peutz-Jeghers (PJS): Polyp hamartoma ở đường tiêu hóa (đặc biệt ruột non), các đốm sắc tố đen-xanh trên môi, niêm mạc miệng, mũi, mắt, ngón tay/chân, tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, dạ dày, ruột non, tụy, vú, phổi, buồng trứng, tinh hoàn.
  • Đa polyp có liên quan đến gen MUTYH (MAP): Nhiều polyp tuyến (thường 10-100) trong đại tràng, tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, ung thư tá tràng, ung thư buồng trứng, ung thư bàng quang.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. NCCN Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh viêm ruột (IBD - Crohn's disease, Ulcerative Colitis) — Triệu chứng tương tự (đau bụng, tiêu chảy, máu trong phân), nhưng IBD thường có tiền sử viêm mạn tính, tổn thương niêm mạc đặc trưng trên nội soi và mô bệnh học (viêm xuyên thành, u hạt trong Crohn; viêm lan tỏa, loét nông trong viêm loét đại tràng). Ung thư thường có khối u rõ ràng, hẹp lòng ruột khu trú.
Viêm túi thừa (Diverticulitis) — Đau bụng khu trú (thường hố chậu trái), sốt, tăng bạch cầu. Chẩn đoán bằng CT scan thấy túi thừa viêm, dày thành ruột khu trú, không có khối u xâm lấn. Có thể gây chảy máu nhưng thường không liên tục như ung thư.
Hội chứng ruột kích thích (IBS) — Rối loạn chức năng ruột mạn tính với đau bụng liên quan đến đại tiện, thay đổi thói quen đại tiện (táo bón/tiêu chảy/cả hai). Không có máu trong phân, sụt cân, thiếu máu, hoặc các dấu hiệu thực thể. Nội soi đại tràng thường bình thường.
Polyp đại tràng lành tính — Có thể gây chảy máu hoặc thay đổi thói quen đại tiện. Chẩn đoán xác định bằng nội soi và sinh thiết. Polyp lành tính không có tế bào ác tính, nhưng polyp tuyến có thể là tiền ung thư và cần theo dõi/cắt bỏ.
Bệnh trĩ hoặc nứt kẽ hậu môn — Gây chảy máu đỏ tươi sau đại tiện, đau rát hậu môn. Không có các triệu chứng toàn thân như sụt cân, thiếu máu. Thăm khám hậu môn trực tràng và nội soi đại tràng giúp loại trừ ung thư.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm khám ban đầu
    • Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám ban đầu, ghi nhận thêm các thông tin về triệu chứng, tiền sử bệnh lý của bệnh nhân, tiền sử bệnh lý gia đình.
  • Các kiểm tra cận lâm sàng
    • Siêu âm ổ bụng
    • Xét nghiệm máu trong phân
    • Chụp CT cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ MRI
    • Nội soi đại tràng
    • Sinh thiết
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết
Phát hiện tế bào ác tính dưới kính hiển vi — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư đại tràng bằng cách phân tích mô bệnh học.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp CT cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ MRI
Phát hiện đặc điểm hình dạng, kích thước, mức độ xâm lấn của khối u và sự lan tràn đến các cơ quan khác — Đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u, phát hiện di căn hạch và di căn xa (gan, phổi, phúc mạc). Quan trọng cho phân giai đoạn.
Nội soi đại tràng
Quan sát thấy polyp, vùng mô bất thường hoặc ung thư — Kỹ thuật quan trọng nhất để trực tiếp quan sát toàn bộ lòng đại tràng, phát hiện các tổn thương nghi ngờ và lấy mẫu sinh thiết.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm ổ bụng
Phát hiện thành đại tràng dày, tắc ruột, khối u lớn (khó phát hiện khối u nhỏ) — Phát hiện các dấu hiệu cảnh báo gián tiếp, đánh giá biến chứng như tắc ruột, hoặc phát hiện di căn gan lớn. Khó phát hiện trực tiếp khối u trong lòng đại tràng.
CEA (Carcinoembryonic Antigen)
> 5 ng/mL (theo Y văn) — Chất chỉ điểm khối u, tăng trong ung thư đại tràng nhưng không đặc hiệu. Có giá trị trong theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sau phẫu thuật. Không dùng để chẩn đoán xác định.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm máu trong phân (FOBT/FIT)
Dương tính (theo Y văn) — Phát hiện máu ẩn trong phân, có thể gặp khi có polyp, ung thư hoặc các bệnh lý khác của đại tràng. Cần nội soi để xác định nguyên nhân.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sinh thiết mô
    • Chẩn đoán xác định ung thư đại tràng dựa trên kết quả sinh thiết mẫu mô hoặc tế bào bất thường được lấy qua nội soi hoặc phẫu thuật.
    • Mẫu mô được bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi để tìm tế bào ác tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hệ thống phân loại giai đoạn
    • Ung thư đại tràng được chia thành 5 giai đoạn chính (Giai đoạn 0 đến Giai đoạn IV), dựa trên cấu trúc của đại tràng và cách thức các tế bào ung thư lan từ đại tràng sang các cơ quan bộ phận khác.
  • Mô tả các giai đoạn
    • Giai đoạn 0 (ung thư tại chỗ): Các tế bào bất thường được phát hiện ở lớp niêm mạc (lớp trong cùng) của thành đại tràng. Các tế bào này có thể trở thành ung thư và lan rộng sang các mô bình thường kế cận.
    • Giai đoạn I: Tế bào ung thư đã hình thành ở lớp niêm mạc và đã lan đến lớp dưới niêm mạc hoặc đến lớp cơ.
    • Giai đoạn II (chia thành IIA, IIB, IIC):
    • Giai đoạn IIA: Ung thư phát triển xuyên qua lớp cơ, tiến vào lớp thanh mạc của đại tràng, nhưng vẫn chỉ nằm ở lớp ngoài cùng của đại tràng, chưa lan sang các mô và hạch bạch huyết lân cận.
    • Giai đoạn IIB: Ung thư phát triển qua lớp thanh mạc đến lớp phúc mạc tạng, chưa lan đến hạch bạch huyết lân cận.
    • Giai đoạn IIC: Ung thư đã lan rộng, xuyên qua thanh mạc của đại tràng, phát triển đến các cơ quan lân cận nhưng chưa lây lan đến các hạch bạch huyết gần đó.
    • Giai đoạn III (chia thành IIIA, IIIB, IIIC):
    • Giai đoạn IIIA: Ung thư lan rộng qua khỏi lớp niêm mạc đến lớp dưới niêm hoặc đến lớp cơ của thành đại tràng. Tế bào ung thư cũng đã lan đến 1-3 hạch lympho hoặc đến mô kế cận hạch lympho. Hoặc ung thư lan rộng qua khỏi lớp niêm mạc đến lớp dưới niêm của thành đại tràng. Tế bào ung thư cũng đã lan đến 4-6 hạch lympho.
    • Giai đoạn IIIB: Ung thư lan rộng qua khỏi lớp cơ của thành đại tràng đến lớp thanh mạc hoặc qua khỏi lớp thanh mạc đến lớp phúc mạc tạng. Tế bào ung thư cũng đã lan đến 1-3 hạch lympho hoặc đến mô kế cận hạch lympho. Hoặc qua khỏi lớp cơ hoặc qua khỏi lớp thanh mạc của thành đại tràng. Tế bào ung thư cũng đã lan đến 4-6 hạch lympho. Hoặc qua khỏi lớp niêm mạc đến lớp dưới niêm hoặc đến lớp cơ của thành đại tràng. Tế bào ung thư cũng lan đến ít nhất là 7 hạch lympho.
    • Giai đoạn IIIC: Qua khỏi lớp thanh mạc đến lớp phúc mạc tạng. Tế bào ung thư cũng đã lan đến 4-6 hạch lympho kế cận. Hoặc qua khỏi lớp cơ đến lớp thanh mạc hoặc qua khỏi lớp thanh mạc đến lớp phúc mạc tạng. Tế bào ung thư cũng lan đến ít nhất là 7 hạch lympho. Hoặc qua khỏi lớp thanh mạc đến các cơ quan kế cận. Tế bào ung thư cũng lan đến ít nhất là 1 hạch lympho hoặc đến mô kế cận các hạch lympho.
    • Giai đoạn IV (chia thành IVA, IVB, IVC):
    • Giai đoạn IVA: Ung thư lan đến một vùng hoặc cơ quan cách xa đại tràng, ví dụ như gan, phổi, buồng trứng hoặc các hạch lympho ở xa đại tràng.
    • Giai đoạn IVB: Ung thư lan đến nhiều vùng hoặc nhiều cơ quan cách xa đại tràng.
    • Giai đoạn IVC: Ung thư lan đến các mô của lớp lót mặt trong ổ bụng và có thể lan rộng đến các vùng và các cơ quan khác.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Nội soi đại tràng: Đánh giá vị trí, kích thước khối u, mức độ xâm lấn tại chỗ (qua sinh thiết).
    • Chụp CT ngực-bụng-chậu: Đánh giá mức độ xâm lấn của khối u, tình trạng hạch vùng và phát hiện di căn xa (gan, phổi, phúc mạc).
    • Chụp MRI (đặc biệt MRI gan hoặc MRI tiểu khung): Đánh giá chi tiết hơn các tổn thương di căn gan hoặc xâm lấn tại chỗ ở trực tràng.
    • PET-CT: Có thể được sử dụng để phát hiện di căn xa không rõ ràng trên các phương tiện khác, đặc biệt trong trường hợp tái phát hoặc bệnh tiến triển.
    • Xét nghiệm CEA: Mặc dù không dùng để chẩn đoán giai đoạn, nhưng mức độ CEA trước điều trị có thể liên quan đến tiên lượng và được dùng để theo dõi sau điều trị.
    • Thăm khám lâm sàng: Đánh giá tổng trạng, hạch ngoại vi, các dấu hiệu di căn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. NCCN Guidelines, ESMO Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố di truyền
    • Khối u ác tính tại đại tràng xuất hiện khi có sự biến đổi của một số gene nhất định, liên quan đến các hội chứng di truyền như bệnh đa polyp đại tràng gia đình (FAP), hội chứng ung thư đại tràng di truyền không polyp (HNPCC hoặc hội chứng Lynch).
  • Các tổn thương tiền ung thư
    • Viêm đại tràng chảy máu
    • Bệnh Crohn
    • Polyp đại tràng (đặc biệt là polyp tuyến - u tuyến)
  • Yếu tố dinh dưỡng
    • Chế độ ăn nhiều thịt, mỡ động vật
    • Ít chất xơ, thiếu vitamin
    • Thực phẩm có chứa nitrosamin
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Tùy theo loại tế bào ung thư và giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định đơn trị hoặc kết hợp các phương pháp điều trị.
    • Kế hoạch điều trị luôn đảm bảo phù hợp với từng cá thể bệnh nhân dựa trên việc cập nhật các hướng dẫn điều trị mới nhất trên thế giới.
  • Các phương pháp điều trị
    • Phẫu thuật
    • Xạ trị
    • Hóa trị
    • Điều trị đích
    • Miễn dịch
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư đại tràng là điều trị đa mô thức, kết hợp nhiều phương pháp tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và các đặc điểm phân tử của khối u. Mục tiêu có thể là chữa khỏi bệnh (giai đoạn sớm), kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống (giai đoạn muộn).
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ phần đại tràng bị ung thư và các tuyến bạch huyết lân cận. Có thể thực hiện phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật hở.
↔ Là phương pháp điều trị chính ở hầu hết các giai đoạn ung thư đại tràng. Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể tiếp tục hóa trị, xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót. Phẫu thuật nội soi giúp rút ngắn thời gian phục hồi, giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Xạ trị
⚙ Sử dụng các chùm tia năng lượng cao (tia X, proton) để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng.
↔ Cách thức xạ trị tùy thuộc vào loại và giai đoạn ung thư. Đối với ung thư đại tràng, xạ trị thường được sử dụng trong trường hợp bệnh di căn đến xương, não hoặc trong điều trị ung thư trực tràng (trước hoặc sau phẫu thuật) để giảm kích thước khối u hoặc tiêu diệt tế bào còn sót.
Hóa trị
⚙ Sử dụng thuốc để ngăn chặn sự phát triển, tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư. Thuốc đi vào máu và hướng đến các tế bào ung thư trong toàn cơ thể.
💊 Fluorouracil (5-FU)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Leucovorin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Oxaliplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Capecitabine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Irinotecan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Hóa trị có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với điều trị đích cho bệnh nhân ung thư đại tràng tiến xa, di căn. Cũng được sử dụng sau phẫu thuật (hóa trị bổ trợ) để ngăn ngừa tái phát, đặc biệt nếu có di căn hạch bạch huyết. Các phác đồ phổ biến bao gồm FOLFOX (5-FU, Leucovorin, Oxaliplatin), FOLFIRI (5-FU, Leucovorin, Irinotecan), CapeOx (Capecitabine, Oxaliplatin).
Điều trị đích (Targeted Therapy)
⚙ Sử dụng thuốc nhắm đến và tiêu diệt các tế bào ung thư mang các đặc tính cụ thể (ví dụ: đột biến gen, thụ thể trên bề mặt tế bào) mà không ảnh hưởng nhiều đến tế bào lành.
💊 Bevacizumab (kháng sinh mạch)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cetuximab (kháng thể đơn dòng kháng EGFR)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Panitumumab (kháng thể đơn dòng kháng EGFR)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Regorafenib (ức chế đa kinase)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc điều trị đích thường sử dụng trong ung thư đại tràng bao gồm kháng thể đơn dòng (ví dụ kháng EGFR như Cetuximab, Panitumumab cho bệnh nhân RAS wild-type) và kháng sinh mạch (ví dụ Bevacizumab). Được chỉ định cho bệnh nhân ung thư đại tràng tiến xa hoặc di căn, thường kết hợp với hóa trị.
Miễn dịch (Immunotherapy)
⚙ Sử dụng hệ thống miễn dịch của người bệnh để chống lại bệnh ung thư, thường bằng cách ức chế các điểm kiểm soát miễn dịch (checkpoint inhibitors) để 'giải phóng' phản ứng miễn dịch chống khối u.
💊 Pembrolizumab (kháng thể kháng PD-1)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Nivolumab (kháng thể kháng PD-1)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Liệu pháp miễn dịch được chỉ định cho bệnh nhân ung thư đại tràng di căn có tình trạng bất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H) hoặc thiếu hụt sửa chữa bắt cặp (dMMR), thường là các trường hợp kháng với hóa trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Tình trạng toàn thân kém (Performance Status thấp, ví dụ ECOG > 2-3) có thể là chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối với hóa trị/phẫu thuật lớn.
    • Suy tạng nặng (suy gan, suy thận, suy tim) không kiểm soát được.
    • Nhiễm trùng cấp tính chưa được kiểm soát.
    • Phụ nữ có thai và cho con bú (đối với hóa trị, xạ trị, điều trị đích, miễn dịch).
    • Dị ứng với các thành phần của thuốc điều trị.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: Cần thận trọng với các thuốc hóa trị có độc tính trên tim (ví dụ 5-FU, Oxaliplatin) và điều trị đích (ví dụ Bevacizumab có thể gây tăng huyết áp, huyết khối).
    • Bệnh thận: Điều chỉnh liều thuốc hóa trị/điều trị đích theo mức lọc cầu thận (ví dụ Capecitabine, Oxaliplatin).
    • Bệnh gan: Điều chỉnh liều thuốc hóa trị/điều trị đích theo chức năng gan (ví dụ Irinotecan, Regorafenib).
    • Bệnh tiểu đường: Theo dõi đường huyết chặt chẽ, đặc biệt khi sử dụng steroid trong phác đồ hóa trị.
    • Bệnh lý đông máu: Cần đánh giá nguy cơ chảy máu/huyết khối, đặc biệt khi sử dụng thuốc kháng sinh mạch (Bevacizumab) hoặc ở bệnh nhân có bệnh lý nền gây rối loạn đông máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. NCCN Guidelines, ESMO Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá triệu chứng cơ năng (đau bụng, thay đổi thói quen đại tiện, sụt cân) và thực thể (khối u, hạch, tình trạng toàn thân).
    • Đánh giá tác dụng phụ của điều trị.
  • Theo dõi xét nghiệm
    • CEA (Carcinoembryonic Antigen): Theo dõi định kỳ (ví dụ mỗi 3-6 tháng) sau phẫu thuật hoặc trong quá trình điều trị toàn thân để phát hiện tái phát hoặc đánh giá đáp ứng.
    • Công thức máu, chức năng gan thận: Theo dõi định kỳ để đánh giá độc tính của hóa trị/điều trị đích.
  • Theo dõi hình ảnh học
    • Chụp CT ngực-bụng-chậu: Thực hiện định kỳ (ví dụ mỗi 3-6 tháng) để đánh giá kích thước khối u còn lại, hạch, và phát hiện di căn mới.
    • Nội soi đại tràng: Thực hiện định kỳ sau phẫu thuật (ví dụ 1 năm sau phẫu thuật, sau đó mỗi 3-5 năm) để phát hiện tái phát tại chỗ hoặc polyp mới.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. NCCN Guidelines, ESMO Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ
    • Tắc ruột
    • Thủng ruột
    • Chèn ép gây đau đớn
  • Biến chứng di căn
    • Ung thư có thể di căn đến các cơ quan bộ phận, các tổ chức khác trong cơ thể (gan, phổi, buồng trứng, hạch bạch huyết xa, phúc mạc).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám)
    • Máu trong phân, hoặc đàm nhớt trong phân.
    • Thay đổi về tính chất và hình dạng phân (phân dẹt hơn bình thường, có mùi tanh bất thường).
    • Thay đổi thói quen đại tiện (đi cầu lắt nhắt, táo bón hoặc tiêu chảy).
    • Tiêu chảy, táo bón hoặc cảm giác đại tiện không sạch.
    • Cơ thể suy nhược, mệt mỏi.
    • Sụt cân không rõ lý do.
    • Đau bụng hoặc khó chịu vùng bụng dưới.
    • Nôn ói.
    • Xuất hiện khối u ở vùng bụng, bụng to dần.
  • Chuyển tuyến
    • Người có những yếu tố nguy cơ hoặc có các dấu hiệu cảnh báo cần chủ động đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa với trang thiết bị hiện đại, chuyên gia giàu kinh nghiệm để được tư vấn về việc tầm soát ung thư đại tràng.
    • Chuyển đến các khoa Ung bướu tại bệnh viện đa khoa để được chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả.
💬 Góp ý bước này