← Trang chủ

Bệnh Trĩ

ICD-10 · K64Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh trĩ là tình trạng giãn nở quá mức và viêm các tĩnh mạch trong đám rối tĩnh mạch trĩ ở vùng hậu môn - trực tràng, tạo thành các búi trĩ.
Dịch tễ: Bệnh trĩ rất phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 50% dân số trưởng thành trên 50 tuổi. Các đối tượng nguy cơ bao gồm người lớn tuổi, phụ nữ mang thai, người bị táo bón mạn tính và những người có thói quen rặn nhiều khi đại tiện.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là do tăng áp lực tĩnh mạch trong đám rối tĩnh mạch trĩ ở vùng hậu môn - trực tràng. Áp lực tăng cao kéo dài làm suy yếu các mô liên kết nâng đỡ, gây giãn nở, sưng viêm và sa các búi trĩ ra ngoài.
Phân loại: Bệnh trĩ được phân loại thành trĩ nội (phát sinh bên trên đường lược, được chia thành 4 độ dựa trên mức độ sa) và trĩ ngoại (phát sinh bên dưới đường lược).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Chảy máu không đau khi đi đại tiện
    • Ngứa hoặc kích thích ở vùng hậu môn
    • Đau hoặc khó chịu
    • Sưng quanh hậu môn
    • Có khối u gần hậu môn (có thể nhạy cảm hoặc đau đớn)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng bệnh trĩ thường xuất hiện theo thời gian
    • Đôi khi bệnh không gây ra triệu chứng nhưng đôi khi gây ngứa, khó chịu và chảy máu
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bệnh Trĩ (tăng áp lực ở trực tràng)
    • Rặn nhiều khi đi đại tiện
    • Ngồi lâu trong nhà vệ sinh
    • Tiêu chảy mãn tính hoặc táo bón
    • Béo phì
    • Mang thai
    • Quan hệ qua đường hậu môn
    • Chế độ ăn ít chất xơ
  • Đối tượng nguy cơ
    • Càng lớn tuổi, càng dễ mắc bệnh trĩ do các mô hỗ trợ tĩnh mạch tại trực tràng và hậu môn bị yếu đi và giãn ra
    • Phụ nữ mang thai, do cân nặng của bào thai gây áp lực lên vùng hậu môn
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng chung
    • Chảy máu không đau khi đi đại tiện (có thể thấy một lượng nhỏ máu đỏ tươi trên khăn giấy vệ sinh hoặc trong nhà vệ sinh)
    • Ngứa hoặc kích thích ở vùng hậu môn
    • Đau hoặc khó chịu
    • Sưng quanh hậu môn
    • Có khối u gần hậu môn, có thể nhạy cảm hoặc đau đớn (có thể là một búi trĩ huyết khối)
  • Triệu chứng theo vị trí búi trĩ
    • Bệnh trĩ nội: Thường không thể nhìn thấy hoặc cảm thấy, hiếm khi gây khó chịu. Khi bị căng, đè ép hoặc kích thích do phân có thể làm tổn thương bề mặt của búi trĩ và gây ra chảy máu. Đôi khi bị đè ép làm cho búi trĩ bị sa xuống hậu môn, được gọi là trĩ lỗi hoặc trĩ tăng sản gây đau và kích thích đi vệ sinh.
    • Bệnh trĩ ngoại: Nằm dưới da xung quanh hậu môn. Khi bị kích thích, trĩ ngoại có thể ngứa hoặc chảy máu.
    • Bệnh trĩ huyết khối: Máu chảy từ búi trĩ và hình thành cục huyết khối có biểu hiện đau dữ dội, sưng, viêm và một cục cứng gần hậu môn.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Trĩ nội: thường không thể nhìn thấy hoặc cảm thấy, hiếm khi gây khó chịu, chảy máu khi bị căng/đè ép/kích thích, có thể sa xuống hậu môn gây đau và kích thích đi vệ sinh
  • Hội chứng Trĩ ngoại: nằm dưới da xung quanh hậu môn, khi bị kích thích có thể ngứa hoặc chảy máu
  • Hội chứng Trĩ huyết khối: máu chảy từ búi trĩ và hình thành cục huyết khối, biểu hiện đau dữ dội, sưng, viêm và một cục cứng gần hậu môn
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ung thư đại trực tràng — Chảy máu trực tràng (thường lẫn trong phân, màu sẫm hơn), thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, phân dẹt, sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu, đau bụng.
Ung thư hậu môn — Chảy máu trực tràng, đau hậu môn, có khối u hoặc vết loét ở vùng hậu môn, ngứa hậu môn, thay đổi thói quen đại tiện.
Nứt kẽ hậu môn — Đau dữ dội, sắc nhọn khi đại tiện và kéo dài sau đó, chảy máu đỏ tươi ít, thường có vết nứt rõ ràng ở niêm mạc hậu môn.
Áp xe/Rò hậu môn — Đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ vùng quanh hậu môn, có thể kèm sốt, có mủ chảy ra từ lỗ rò hoặc áp xe vỡ.
Viêm loét đại trực tràng (IBD - Bệnh Crohn, Viêm loét đại tràng) — Đau bụng quặn, tiêu chảy có máu và chất nhầy, sụt cân, sốt, mệt mỏi, triệu chứng ngoài ruột (viêm khớp, viêm màng bồ đào).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm khám lâm sàng
    • Bác sĩ có thể nhìn ở bề ngoài của hậu môn (đối với trĩ ngoại)
  • Thăm dò chẩn đoán hình ảnh/nội soi
    • Nội soi hậu môn và trực tràng (để chẩn đoán trĩ nội)
    • Soi đại tràng sigma
    • Nội soi toàn bộ đại tràng (nếu các dấu hiệu và triệu chứng của người bệnh cho thấy có thể mắc bệnh khác thuộc hệ thống tiêu hóa, người bệnh có các yếu tố nguy cơ ung thư đại trực tràng, người bệnh đang ở độ tuổi trung niên và chưa bao giờ nội soi)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm tìm máu trong phân (FOBT/FIT)
Dương tính (theo Y văn) — Gợi ý có chảy máu đường tiêu hóa, cần thăm dò thêm để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư đại trực tràng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Bệnh trĩ (Hemorrhoids) là các bệnh của hệ thống mạch máu từ tiểu động mạch, tĩnh mạch, thông nối động tĩnh mạch đến cơ trơn và mô liên kết được lót bởi lớp biểu mô bình thường của ống hậu môn
  • Phân loại
    • Bệnh trĩ nội: Nếu búi trĩ ở bên trong trực tràng
    • Bệnh trĩ ngoại: Nếu búi trĩ nằm ở lớp dưới da xung quanh hậu môn
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu gợi ý mức độ sa trĩ
    • Đôi khi bị đè ép làm cho búi trĩ bị sa xuống hậu môn, được gọi là trĩ lỗi hoặc trĩ tăng sản gây đau và kích thích đi vệ sinh
📚 Theo Y văn
  • Phân loại trĩ nội theo Goligher (theo Y văn)
    • Độ I: Búi trĩ nằm hoàn toàn trong ống hậu môn, chảy máu là triệu chứng chính.
    • Độ II: Búi trĩ sa ra ngoài khi rặn, tự co lên được.
    • Độ III: Búi trĩ sa ra ngoài khi rặn, phải dùng tay đẩy mới lên được.
    • Độ IV: Búi trĩ sa thường xuyên ra ngoài, không đẩy lên được, có thể bị nghẹt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các tĩnh mạch xung quanh hậu môn có xu hướng kéo dài ra dưới áp lực và có thể phình ra hoặc sưng lên
  • Các tĩnh mạch bị sưng (trĩ) có thể xuất hiện do tăng áp lực ở trực tràng xuống, nguyên nhân bệnh trĩ do:
    • Rặn nhiều khi đi đại tiện
    • Ngồi lâu trong nhà vệ sinh
    • Tiêu chảy mãn tính hoặc táo bón
    • Béo phì
    • Mang thai
    • Quan hệ qua đường hậu môn
    • Chế độ ăn ít chất xơ
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị bệnh trĩ là giảm triệu chứng. Có nhiều cách hiệu quả, bao gồm các biện pháp điều trị tại nhà và thay đổi lối sống. Việc điều trị cần được cá thể hóa tùy theo mức độ nặng của bệnh và đáp ứng của bệnh nhân.
Thay đổi lối sống và biện pháp tại nhà
⚙ Giúp làm mềm phân, giảm áp lực lên tĩnh mạch hậu môn, giảm triệu chứng khó chịu.
↔ Các biện pháp này là nền tảng trong điều trị và phòng ngừa bệnh trĩ, có thể áp dụng đồng thời.
Bổ sung chất xơ
⚙ Làm mềm phân và tăng khối lượng phân, giúp đại tiện dễ dàng, tránh rặn mạnh.
💊 Thực phẩm chức năng bổ sung chất xơ (Metamucil, Citrucel)
25 gram/ngày cho phụ nữ và 38 gram/ngày cho nam giới (theo Y văn) · Uống
↔ Cần uống đủ nước khi bổ sung chất xơ để tránh táo bón. Tăng chất xơ từ từ để tránh đầy hơi.
Thuốc bôi/đặt tại chỗ
⚙ Giảm tạm thời đau, ngứa, viêm và khó chịu tại vùng hậu môn.
💊 Hydrocortison (kem/thuốc mỡ/thuốc đạn)
Không sử dụng quá một tuần trừ khi có chỉ định của bác sĩ · Bôi/đặt tại chỗ
💊 Witch haze (miếng lót)
Theo hướng dẫn sử dụng · Đặt tại chỗ
💊 Lidocaine (kem/thuốc mỡ/thuốc đạn)
Theo hướng dẫn sử dụng · Bôi/đặt tại chỗ
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo triệu chứng và sự dung nạp của bệnh nhân. Cần thận trọng với thời gian sử dụng steroid.
Thuốc giảm đau đường uống
⚙ Giảm đau toàn thân.
💊 Thuốc giảm đau không kê đơn
Theo hướng dẫn sử dụng · Uống
↔ Sử dụng khi các biện pháp tại chỗ không đủ kiểm soát đau.
Thủ thuật can thiệp
⚙ Các thủ thuật nhằm loại bỏ, làm co hoặc thắt búi trĩ.
↔ Các thủ thuật này được chỉ định khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc trong các trường hợp trĩ nặng hơn.
Cắt bỏ cục máu đông (huyết khối)
⚙ Loại bỏ cục máu đông bằng một vết mổ và dẫn lưu đơn giản.
↔ Thủ thuật này giúp giảm đau nhanh chóng và hiệu quả nhất nếu được thực hiện trong vòng 72 giờ sau khi cục máu đông hình thành.
Thắt vòng cao su
⚙ Đặt một hoặc hai dải cao su nhỏ xung quanh gốc của một búi trĩ nội để cắt đứt lưu thông máu nuôi dưỡng búi trĩ, làm búi trĩ khô héo và rụng.
↔ Búi trĩ thường rụng trong vòng một tuần. Thủ thuật này có hiệu quả đối với nhiều người.
Chích xơ
⚙ Tiêm một dung dịch hóa chất vào mạch máu để làm co lại các búi trĩ.
💊 Dung dịch hóa chất gây xơ
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm vào mạch máu búi trĩ
↔ Trong khi tiêm gây ra ít hoặc không đau, tuy nhiên biện pháp này có thể kém hiệu quả hơn so với thắt vòng cao su.
Quang đông hồng ngoại
⚙ Sử dụng tia laser hoặc tia hồng ngoại hoặc nhiệt chiếu vào búi trĩ và làm cho búi trĩ cứng và teo lại.
Phẫu thuật cắt búi trĩ
⚙ Tiến hành cắt bỏ búi trĩ.
↔ Bác sĩ sẽ đề nghị phẫu thuật nếu búi trĩ quá lớn và các phương pháp khác không hiệu quả.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng chung
    • Không sử dụng kem steroid không kê đơn trong hơn một tuần vì có thể khiến da bị mỏng (theo Bộ Y tế)
    • Thận trọng khi sử dụng các thủ thuật can thiệp ở phụ nữ có thai (ưu tiên điều trị bảo tồn)
    • Thận trọng với bệnh nhân rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông (nguy cơ chảy máu khi can thiệp)
    • Chống chỉ định tương đối với chích xơ ở bệnh nhân viêm ruột (IBD) hoặc suy giảm miễn dịch (nguy cơ nhiễm trùng, biến chứng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thời gian đáp ứng điều trị tại nhà
    • Với các phương pháp điều trị tại nhà, các triệu chứng bệnh trĩ thường biến mất trong vòng một tuần
  • Chỉ định tái khám
    • Gặp bác sĩ nếu như không giảm đau trong một tuần
    • Gặp bác sĩ sớm hơn nếu bị đau nặng hơn hoặc chảy máu
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trĩ huyết khối
    • Máu chảy từ búi trĩ và hình thành cục huyết khối có biểu hiện đau dữ dội, sưng, viêm và một cục cứng gần hậu môn
  • Trĩ sa nghẹt
    • Búi trĩ bị đè ép làm sa xuống hậu môn, gây đau và kích thích đi vệ sinh
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác (theo Y văn)
    • Thiếu máu do chảy máu mãn tính
    • Nhiễm trùng búi trĩ
    • Loét búi trĩ
    • Da thừa hậu môn (skin tags) sau khi trĩ co lại
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cảnh báo về chảy máu trực tràng
    • Không nên cho rằng chảy máu trực tràng là do bệnh trĩ, đặc biệt là nếu người bệnh trên 40 tuổi
    • Chảy máu trực tràng có thể xảy ra với các bệnh khác, bao gồm ung thư đại trực tràng và ung thư hậu môn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ cần tham khảo ý kiến bác sĩ
    • Bị chảy máu cùng với sự thay đổi rõ rệt trong thói quen đại tiện
    • Phân thay đổi màu sắc hoặc tính chất của phân
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ khác cần thăm khám chuyên khoa (theo Y văn)
    • Đau dữ dội không giảm với điều trị ban đầu
    • Chảy máu nhiều, liên tục hoặc có dấu hiệu thiếu máu cấp tính (hoa mắt, chóng mặt)
    • Sốt, ớn lạnh kèm theo các triệu chứng vùng hậu môn (gợi ý nhiễm trùng)
    • Triệu chứng toàn thân không giải thích được (sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này