Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Carboplatin 600mg/m2/ngày là liều rất cao và bất thường cho dùng hàng ngày. Thuốc này thường dùng theo chu kỳ 3-4 tuần.
- Cyclofosfamide 1g/m2 (tối đa 2mg) có lỗi đơn vị nghiêm trọng ở liều tối đa (g thay vì mg).
- Thiotepa 300mg/m2/ngày là liều cực cao, không phù hợp cho điều trị chuẩn và thường chỉ dùng trong hóa trị liều cao có ghép tế bào gốc.
- Vinblastine 4-6mg/m2/ngày là liều bất thường. Thuốc này thường dùng hàng tuần hoặc 2 tuần/lần, không dùng hàng ngày do độc tính cao.
- Cisplatin 40mg/m2/ngày là liều cao nếu dùng hàng ngày trong nhiều ngày. Cần làm rõ phác đồ.
- Etoposide 500mg/m2/ngày là liều cao, thường dùng trong các phác đồ hóa trị liều cao.
- Vincristine 1,5mg/m2 (tối đa 2mg) là liều chuẩn nhưng thường dùng hàng tuần, không dùng hàng ngày (nếu ngụ ý như các thuốc khác).
📚 Bối cảnh: Điều trị u vùng tuyến tùng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa (ngoại thần kinh, ung bướu, xạ trị, nội tiết). Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại mô bệnh học, kích thước, vị trí u, mức độ lan rộng, tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu là kiểm soát khối u, giảm triệu chứng, bảo tồn chức năng thần kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Phẫu thuật/Can thiệp ngoại khoa
⚙ Loại bỏ khối u, giảm áp lực nội sọ, lấy mẫu sinh thiết để chẩn đoán mô bệnh học. Các kỹ thuật bao gồm điều trị giãn não thất, sinh thiết u và phẫu thuật cắt bỏ u.
↔ Các phương pháp này là thủ thuật/phẫu thuật, không sử dụng thuốc với liều lượng cụ thể. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí, kích thước u và tình trạng bệnh nhân.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u. Có thể xạ trị sau mổ, hóa xạ trị đồng thời hoặc xạ trị đơn thuần. Liều và trường chiếu phụ thuộc vào loại mô bệnh học, vị trí, tuổi và độ ác tính của u.
↔ Xạ trị là một phương pháp điều trị vật lý, không sử dụng thuốc với liều lượng cụ thể. Các kỹ thuật bao gồm xạ trị thường quy 3D, IMRT, VMAT, xạ phẫu (dao gamma, CyberKnife) và xạ trị hạt nặng.
Thuốc chống ung thư nhóm Alkylating agents
⚙ Gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ngăn cản sự sao chép và phân chia tế bào.
💊 Carboplatin
600mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Carboplatin
600mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
450mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
20mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cisplatin
40mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Ifosfamide
1.800mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-6
💊 Ifosfamide
1.800mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cyclofosfamide
1g/m2 (tối đa 2mg) · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15
💊 Cyclofosfamide
2g/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 2
💊 Thiotepa
300mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày -5 đến -3
↔ Các thuốc trong nhóm này có cơ chế tương tự nhưng được sử dụng trong các phác đồ hóa trị cụ thể và không thay thế được nhau một cách tùy tiện. Liều lượng và lịch trình điều trị phải tuân thủ phác đồ đã được thiết lập.
Thuốc chống ung thư nhóm Topoisomerase inhibitors
⚙ Ức chế enzyme topoisomerase, gây đứt gãy DNA và ngăn cản sự sao chép, sửa chữa DNA của tế bào ung thư.
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-6
💊 Etoposide
90mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 2, 3
💊 Etoposide
90mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Etoposide
500mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày -5 đến -3
💊 Etoposide
60mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Etoposide
150mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ Etoposide là một thành phần quan trọng trong nhiều phác đồ hóa trị cho u tế bào mầm. Liều lượng và lịch trình sử dụng phải tuân thủ phác đồ cụ thể.
Thuốc chống ung thư nhóm Vinca alkaloids
⚙ Gắn vào tubulin, ức chế sự hình thành vi ống, làm ngừng quá trình phân bào ở kỳ giữa và gây chết tế bào.
💊 Vinblastine
4-6mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (tối đa 2mg) · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8 và 15
↔ Các thuốc này được sử dụng trong các phác đồ hóa trị cụ thể và cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ thần kinh.
Thuốc chống ung thư nhóm Antitumor antibiotics
⚙ Gây tổn thương DNA thông qua các cơ chế khác nhau (ví dụ: tạo gốc tự do, xen kẽ vào DNA), ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Bleomycin
10-15mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15
↔ Bleomycin có nguy cơ gây độc phổi, cần theo dõi chức năng hô hấp trong quá trình điều trị.
Thuốc hỗ trợ (Uroprotectant)
⚙ Bảo vệ đường tiết niệu khỏi tác dụng phụ của một số hóa chất (ví dụ: Ifosfamide).
💊 Mesna
360mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ Mesna được sử dụng đồng thời với Ifosfamide để ngăn ngừa viêm bàng quang xuất huyết.
Thuốc hỗ trợ (Hematopoietic growth factor)
⚙ Kích thích sản xuất bạch cầu hạt, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng do giảm bạch cầu sau hóa trị.
💊 G-CSF
5 µg/kg/ngày · Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch ngày 4-13 cho đến khi BCĐNTT >1,5G/L
💊 G-CSF
5µg/kg/ngày · Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch ngày 6-15 cho đến khi BCĐNTT >1.5G/L
💊 G-CSF
5-10 µg/kg · Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch ngày 1 đến tận khi BCĐNTT >10G/L
↔ G-CSF được sử dụng để hỗ trợ tủy xương phục hồi sau hóa trị liều cao, giảm thời gian giảm bạch cầu và nguy cơ nhiễm trùng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.