← Trang chủ

U vùng tuyến tùng

ICD-10 · C71.3Ung bướu, Thần kinh✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U vùng tuyến tùng là một nhóm các khối u đa dạng phát sinh từ tuyến tùng hoặc các cấu trúc lân cận trong vùng tuyến tùng, nằm ở phần sau của não thất ba. Chúng thường gây chèn ép cống não, dẫn đến giãn não thất và tăng áp lực nội sọ.
Dịch tễ: U vùng tuyến tùng là các khối u nội sọ tương đối hiếm gặp, chiếm khoảng 0.4-1% tổng số u não. Chúng có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên (u tế bào mầm) hoặc người lớn (u nhu mô tuyến tùng).
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến hiệu ứng choán chỗ và chèn ép các cấu trúc lân cận. Khối u thường chèn ép cống não (ống Sylvius), gây tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy và dẫn đến giãn não thất, tăng áp lực nội sọ. Ngoài ra, chúng có thể chèn ép mái não giữa, gây hội chứng Parinaud, hoặc ảnh hưởng đến chức năng nội tiết của tuyến tùng (ví dụ, dậy thì sớm do u tế bào mầm sản xuất HCG).
Phân loại: Phân loại đa dạng bao gồm u nhu mô tuyến tùng (pineocytoma, pinealoblastoma), u tế bào mầm (germinoma, teratoma), u thần kinh đệm (astrocytoma) và các loại u khác như u màng não, u nang.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau đầu
    • Rối loạn thăng bằng
    • Buồn nôn và nôn
    • Lơ mơ
    • Liệt nhìn lên
    • Dậy thì sớm (ở nữ giới)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng thường diễn biến chậm từ nhiều tuần đến nhiều năm
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Nguyên nhân chính xác của u vùng tuyến tùng thường không rõ ràng.
    • Một số hội chứng di truyền hiếm gặp (ví dụ: hội chứng Li-Fraumeni, u xơ thần kinh type 1 và 2, hội chứng Turcot) có thể làm tăng nguy cơ mắc các loại u não nói chung, nhưng mối liên hệ trực tiếp với u vùng tuyến tùng không được xác định rõ ràng.
    • Tiền sử xạ trị vùng đầu cổ có thể làm tăng nguy cơ u não thứ phát, nhưng hiếm khi liên quan trực tiếp đến u tuyến tùng nguyên phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: NCCN Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng chung
    • Đau đầu
    • Rối loạn thăng bằng
  • Triệu chứng tăng áp lực nội sọ (do giãn não thất)
    • Đau đầu
    • Buồn nôn và nôn
    • Lơ mơ
  • Triệu chứng chèn ép thân não (Hội chứng Parinaud)
    • Liệt nhìn lên (thường còn khả năng nhìn xuống)
    • Giả đồng tử Argyll Robertson (mất khả năng điều tiết và đồng tử hơi giãn như đang nhìn gần)
    • Rung giật nhãn cầu co, hội tụ (xảy ra khi cố gắng nhìn lên, mắt giật lại và đồng tử co lại)
    • Co mí mắt rút (dấu hiệu Collier)
    • Dấu hiệu mặt trời lặn (mắt thường ở tư thế nhìn xuống)
  • Triệu chứng nội tiết
    • Dậy thì sớm (thường gặp ở nữ giới)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Đau đầu, buồn nôn và nôn, lơ mơ
  • Hội chứng Parinaud
    • Liệt nhìn lên (thường còn khả năng nhìn xuống), Giả đồng tử Argyll Robertson (mất khả năng điều tiết và đồng tử hơi giãn như đang nhìn gần), Rung giật nhãn cầu co, hội tụ (xảy ra khi cố gắng nhìn lên, mắt giật lại và đồng tử co lại), Co mí mắt rút (dấu hiệu Collier), Dấu hiệu mặt trời lặn (mắt thường ở tư thế nhìn xuống)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Áp xe não — Thường có tiền sử nhiễm trùng (viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm trùng răng miệng), sốt, bạch cầu tăng, hình ảnh CT/MRI có viền bắt thuốc dạng nhẫn, trung tâm hoại tử, có thể có khí. Dịch não tủy có thể có bạch cầu, protein tăng.
Viêm não — Khởi phát cấp tính hơn, thường có sốt, co giật, rối loạn ý thức, dấu hiệu màng não. Dịch não tủy có bạch cầu, protein tăng, glucose bình thường hoặc giảm (tùy nguyên nhân). Hình ảnh MRI có thể thấy tổn thương phù nề, bắt thuốc vỏ não hoặc chất trắng.
U vùng não thất IV/thân não — Vị trí giải phẫu khác (thường gây chèn ép đường dẫn truyền dịch não tủy sớm hơn, gây các triệu chứng thân não khác như rối loạn nuốt, nói khó, liệt dây thần kinh sọ). Hình ảnh MRI giúp phân biệt vị trí rõ ràng.
U màng não — Thường xuất phát từ màng não, có hình ảnh bắt thuốc mạnh, đồng nhất, có 'dấu hiệu đuôi màng cứng' trên MRI. Thường lành tính, phát triển chậm, ít gây hội chứng Parinaud.
Giãn não thất do nguyên nhân khác — Có thể gây tăng áp lực nội sọ nhưng không có khối u vùng tuyến tùng. Cần tìm nguyên nhân gây tắc nghẽn hoặc kém hấp thu dịch não tủy khác (ví dụ: hẹp cống Sylvius, xuất huyết dưới nhện, viêm màng não).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não
    • Chọc dò tủy sống thắt lưng
    • Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
    • Xạ hình não bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
  • Xét nghiệm chỉ điểm khối u, nội tiết trong máu và dịch não tủy
    • Alpha-fetoprotein (AFP)
    • Human chorionic gonadotropin (HCG)
    • Placental alkaline phosphatase (PLAP)
    • Human Placental Cytokeratins (CAM 5.2, AE 1/3)
    • c-kit (CD 117)
    • OCT4
    • CD30
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Không áp dụng — Xác định rõ vị trí, hình thái, cấu trúc u, lựa chọn đường vào phẫu thuật. Đánh giá di căn theo dịch não tủy (nếu nghi u tế bào mầm vùng tuyến tùng cần chụp toàn bộ cột sống).
Alpha-fetoprotein (AFP) huyết thanh/dịch não tủy
>10 ng/mL (theo Y văn) — Tăng cao là yếu tố chẩn đoán u tế bào mầm không tinh, đôi khi không cần khẳng định bằng mô bệnh học. (Bình thường: <10 ng/mL)
Human chorionic gonadotropin (HCG) huyết thanh/dịch não tủy
>50 mIU/ml (theo Y văn) — Tăng cao là yếu tố chẩn đoán u tế bào mầm không tinh, đôi khi không cần khẳng định bằng mô bệnh học. Mức độ thấp (<50-100 mIU/ml) thường gặp ở u tế bào mầm có các tế bào hợp bào lá nuôi.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não
Không áp dụng — Áp dụng trong cấp cứu, giúp chẩn đoán giãn não thất, khối vùng tuyến tùng, xác định vôi hóa trong u. Có vai trò trong chẩn đoán xác định vị trí, kích thước, mật độ của khối u.
Chọc dò tủy sống thắt lưng (xét nghiệm dịch não tủy)
Chống chỉ định với bệnh nhân có biểu hiện tăng áp lực nội sọ — Chẩn đoán phân biệt với tổn thương áp xe não, viêm não.
Xạ hình thận chức năng (99mTc-DTPA)
Không áp dụng — Đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị.
Xạ hình não (99mTc-DTPA)
Không áp dụng — Đánh giá và định vị các khối u não.
Placental alkaline phosphatase (PLAP)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - đánh giá định tính — Nếu PLAP tăng, nhưng β HCG và AFP bình thường thì có thể chẩn đoán u tế bào mầm và điều trị như một khối u tế bào mầm.
c-kit (CD 117)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - đánh giá định tính — Chỉ điểm hóa mô miễn dịch, giúp phân loại loại u (ví dụ: U tinh bào (+), Ung thư biểu mô rau (-), Ung thư biểu mô phôi (-)).
OCT4, CD30, Human Placental Cytokeratins (CAM 5.2, AE 1/3)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - đánh giá định tính — Các chỉ điểm hóa mô miễn dịch khác giúp phân loại loại u.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên giải phẫu bệnh theo WHO 2016
    • U tế bào mầm (Germinoma) (Độ mô học I, II, III, IV)
    • U tế bào tuyến tùng (Pineocytoma) (Độ mô học I)
    • U tế bào nhu mô tuyến tùng dạng trung gian (Pineal parenchymal tumor of intermediate differentiation) (Độ mô học II, III)
    • U nguyên bào tùng (Pineoblastoma) (Độ mô học IV)
    • U nhú vùng tuyến tùng (Papillary tumor of the pineal region) (Độ mô học II, III)
    • U tổ chức cấu trúc xung quanh tuyến tùng (Độ mô học I, II, III, IV)
  • Chẩn đoán không cần mô bệnh học
    • Nếu AFP và β HCG tăng cao là yếu tố chẩn đoán u tế bào mầm không tinh, đôi khi không cần khẳng định bằng mô bệnh học.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại nhóm nguy cơ theo mô bệnh học
    • Nhóm tiên lượng Tốt: U tinh bào thuần nhất, U quái trưởng thành
    • Nhóm tiên lượng Trung bình: U tinh bào với các tế bào khổng lồ của hợp bào lá nuôi, U quái chưa trưởng thành, Các khối u hỗn hợp thành phần chủ yếu là tinh bào hoặc quái, U quái với chuyển dạng ác tính
    • Nhóm tiên lượng Xấu: Ung thư biểu mô rau, Ung thư biểu mô phôi, Các khối u hỗn hợp tạo thành từ biểu mô rau, u túi noãn hoàng, hoặc biểu mô phôi, U túi noãn hoàng
  • Phân loại nhóm nguy cơ của u tế bào mầm nội sọ
    • Nguy cơ Thấp: U tinh bào thuần nhất, AFP bình thường, β HCG <50mIU/ml trong huyết thanh và dịch não tủy.
    • Nguy cơ Cao: U tinh bào hỗn hợp và các biến thể ác tính khác. Và/hoặc HCG +/- AFP huyết thanh tăng hoặc HCG dịch não tủy >50 mIU/ml; AFP trên mức bình thường.
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp cộng hưởng từ toàn bộ cột sống: Để đánh giá di căn theo dịch não tủy (đặc biệt trường hợp nghi u tế bào mầm vùng tuyến tùng).
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân
    • Nguyên nhân chính xác của hầu hết các u vùng tuyến tùng vẫn chưa được biết rõ.
    • Một số yếu tố di truyền hoặc hội chứng bẩm sinh hiếm gặp có thể liên quan đến sự phát triển của một số loại u não, nhưng không có nguyên nhân cụ thể nào được xác định cho u vùng tuyến tùng nói chung.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: NCCN Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Kiểm soát việc giãn não thất
    • Lấy bỏ các u lành tính
    • Xác định mô học u
    • Điều trị đa mô thức dựa vào mô bệnh học và giai đoạn bệnh
    • Phân loại nhóm nguy cơ dựa vào giải phẫu bệnh và chỉ điểm u huyết thanh và dịch não tủy
    • Điều trị các rối loạn thần kinh nội tiết: đái tháo nhạt, rối loạn điện giải, hormon
  • Điều trị ngoại khoa
    • Chỉ định: Điều trị giãn não thất, Xác định mô bệnh học, Cắt bỏ tối đa khối u lành tính, giảm thể tích các khối u ác tính vùng tuyến tùng.
    • Các phương pháp điều trị giãn não thất: Đặt dẫn lưu não thất ổ bụng, Nội soi phá sàn não thất ba bể đáy.
    • Phương pháp sinh thiết u: Sinh thiết u với hệ thống định vị thần kinh, Sinh thiết u bằng phương pháp mở nắp sọ.
    • Phẫu thuật cắt bỏ u vùng tuyến tùng: Đường mổ xuyên phần sau thể chai của Dandy, Đường mổ qua não thất của Van Wagenen, Đường mổ trên lều xuyên lều tiểu não của Foerster và Poppen, Đường mổ đỉnh chẩm xuyên lều tiểu não với tư thế nằm sấp đầu nghiêng 3/4 của Ausman, Đường mổ dưới lều trên tiểu não của Krause, Stein, Đường mổ qua phần trước của thể chai vào não thất của Sano, Đường mổ qua mảnh cùng phía trước, Đường mổ qua não thất bốn đi lên.
  • Xạ trị
    • Chỉ định: Tùy theo từng bệnh cảnh có thể xạ trị sau mổ, hoá xạ trị đồng thời, xạ trị đơn thuần.
    • Mô phỏng: Bằng CT scan hoặc MRI sọ não.
    • Tổng liều: Phụ thuộc vào loại mô bệnh học, vị trí khối u, tuổi, thể trạng, độ ác tính...
    • Trường chiếu: Toàn bộ não (cho những ung thư tế bào mầm di căn não nhiều ổ), Vùng u và rìa u (cho những khối u lớn không thể cắt bỏ hoặc chỉ cắt bỏ được một phần u), Toàn bộ não và sau đó khu trú vào vùng u.
    • Kỹ thuật: Xạ trị thường quy 3D, Xạ trị điều biến liều (IMRT), Xạ trị điều biến thể tích (VMAT), Xạ phẫu bằng dao gamma, dao gamma quay, CyberKnife, Xạ trị hạt nặng như proton therapy, C-11, Xạ trị trong mổ.
  • Hóa trị
    • Là phương pháp điều trị hỗ trợ, tăng cường hiệu quả phẫu thuật và xạ trị.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Carboplatin 600mg/m2/ngày là liều rất cao và bất thường cho dùng hàng ngày. Thuốc này thường dùng theo chu kỳ 3-4 tuần.
  • Cyclofosfamide 1g/m2 (tối đa 2mg) có lỗi đơn vị nghiêm trọng ở liều tối đa (g thay vì mg).
  • Thiotepa 300mg/m2/ngày là liều cực cao, không phù hợp cho điều trị chuẩn và thường chỉ dùng trong hóa trị liều cao có ghép tế bào gốc.
  • Vinblastine 4-6mg/m2/ngày là liều bất thường. Thuốc này thường dùng hàng tuần hoặc 2 tuần/lần, không dùng hàng ngày do độc tính cao.
  • Cisplatin 40mg/m2/ngày là liều cao nếu dùng hàng ngày trong nhiều ngày. Cần làm rõ phác đồ.
  • Etoposide 500mg/m2/ngày là liều cao, thường dùng trong các phác đồ hóa trị liều cao.
  • Vincristine 1,5mg/m2 (tối đa 2mg) là liều chuẩn nhưng thường dùng hàng tuần, không dùng hàng ngày (nếu ngụ ý như các thuốc khác).
📚 Bối cảnh: Điều trị u vùng tuyến tùng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa (ngoại thần kinh, ung bướu, xạ trị, nội tiết). Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại mô bệnh học, kích thước, vị trí u, mức độ lan rộng, tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu là kiểm soát khối u, giảm triệu chứng, bảo tồn chức năng thần kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Phẫu thuật/Can thiệp ngoại khoa
⚙ Loại bỏ khối u, giảm áp lực nội sọ, lấy mẫu sinh thiết để chẩn đoán mô bệnh học. Các kỹ thuật bao gồm điều trị giãn não thất, sinh thiết u và phẫu thuật cắt bỏ u.
↔ Các phương pháp này là thủ thuật/phẫu thuật, không sử dụng thuốc với liều lượng cụ thể. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí, kích thước u và tình trạng bệnh nhân.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u. Có thể xạ trị sau mổ, hóa xạ trị đồng thời hoặc xạ trị đơn thuần. Liều và trường chiếu phụ thuộc vào loại mô bệnh học, vị trí, tuổi và độ ác tính của u.
↔ Xạ trị là một phương pháp điều trị vật lý, không sử dụng thuốc với liều lượng cụ thể. Các kỹ thuật bao gồm xạ trị thường quy 3D, IMRT, VMAT, xạ phẫu (dao gamma, CyberKnife) và xạ trị hạt nặng.
Thuốc chống ung thư nhóm Alkylating agents
⚙ Gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ngăn cản sự sao chép và phân chia tế bào.
💊 Carboplatin
600mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Carboplatin
600mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
450mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
20mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cisplatin
40mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Ifosfamide
1.800mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-6
💊 Ifosfamide
1.800mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cyclofosfamide
1g/m2 (tối đa 2mg) · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15
💊 Cyclofosfamide
2g/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 2
💊 Thiotepa
300mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày -5 đến -3
↔ Các thuốc trong nhóm này có cơ chế tương tự nhưng được sử dụng trong các phác đồ hóa trị cụ thể và không thay thế được nhau một cách tùy tiện. Liều lượng và lịch trình điều trị phải tuân thủ phác đồ đã được thiết lập.
Thuốc chống ung thư nhóm Topoisomerase inhibitors
⚙ Ức chế enzyme topoisomerase, gây đứt gãy DNA và ngăn cản sự sao chép, sửa chữa DNA của tế bào ung thư.
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-6
💊 Etoposide
90mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 2, 3
💊 Etoposide
90mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Etoposide
500mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày -5 đến -3
💊 Etoposide
60mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Etoposide
150mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ Etoposide là một thành phần quan trọng trong nhiều phác đồ hóa trị cho u tế bào mầm. Liều lượng và lịch trình sử dụng phải tuân thủ phác đồ cụ thể.
Thuốc chống ung thư nhóm Vinca alkaloids
⚙ Gắn vào tubulin, ức chế sự hình thành vi ống, làm ngừng quá trình phân bào ở kỳ giữa và gây chết tế bào.
💊 Vinblastine
4-6mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (tối đa 2mg) · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8 và 15
↔ Các thuốc này được sử dụng trong các phác đồ hóa trị cụ thể và cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ thần kinh.
Thuốc chống ung thư nhóm Antitumor antibiotics
⚙ Gây tổn thương DNA thông qua các cơ chế khác nhau (ví dụ: tạo gốc tự do, xen kẽ vào DNA), ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Bleomycin
10-15mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15
↔ Bleomycin có nguy cơ gây độc phổi, cần theo dõi chức năng hô hấp trong quá trình điều trị.
Thuốc hỗ trợ (Uroprotectant)
⚙ Bảo vệ đường tiết niệu khỏi tác dụng phụ của một số hóa chất (ví dụ: Ifosfamide).
💊 Mesna
360mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ Mesna được sử dụng đồng thời với Ifosfamide để ngăn ngừa viêm bàng quang xuất huyết.
Thuốc hỗ trợ (Hematopoietic growth factor)
⚙ Kích thích sản xuất bạch cầu hạt, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng do giảm bạch cầu sau hóa trị.
💊 G-CSF
5 µg/kg/ngày · Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch ngày 4-13 cho đến khi BCĐNTT >1,5G/L
💊 G-CSF
5µg/kg/ngày · Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch ngày 6-15 cho đến khi BCĐNTT >1.5G/L
💊 G-CSF
5-10 µg/kg · Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch ngày 1 đến tận khi BCĐNTT >10G/L
↔ G-CSF được sử dụng để hỗ trợ tủy xương phục hồi sau hóa trị liều cao, giảm thời gian giảm bạch cầu và nguy cơ nhiễm trùng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Chọc dò tủy sống thắt lưng: Chống chỉ định với bệnh nhân có biểu hiện tăng áp lực nội sọ.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và tình trạng bệnh nhân
    • Suy thận/gan nặng: Cần điều chỉnh liều hóa chất hoặc lựa chọn thuốc thay thế để tránh tích lũy thuốc và tăng độc tính.
    • Suy tủy xương: Hóa trị có thể bị trì hoãn hoặc giảm liều nếu bệnh nhân có tình trạng suy tủy trước đó hoặc không hồi phục đủ sau chu kỳ trước.
    • Bệnh tim mạch: Một số hóa chất (ví dụ: anthracyclines, cisplatin) có thể gây độc tính trên tim, cần đánh giá chức năng tim trước và trong điều trị.
    • Bệnh phổi: Bleomycin có nguy cơ gây xơ phổi, cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh phổi nền.
    • Phụ nữ có thai/cho con bú: Hầu hết các hóa chất và xạ trị đều chống chỉ định do nguy cơ gây quái thai hoặc độc cho thai nhi/trẻ sơ sinh. Cần thảo luận kỹ về lợi ích/nguy cơ và các lựa chọn thay thế.
    • Tình trạng dinh dưỡng kém: Cần hỗ trợ dinh dưỡng để bệnh nhân đủ sức chịu đựng điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: NCCN Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng sau hóa trị
    • Đánh giá đáp ứng tuần thứ 12 sau hóa trị (đối với phác đồ ABAB/A’B’A’B’ cho u tế bào mầm nguy cơ thấp/cao).
    • Nếu không đáp ứng hoàn toàn, chỉ đáp ứng một phần mà không tiến triển thì phẫu thuật second look (đối với u không tinh nội sọ mới chẩn đoán).
  • Theo dõi chức năng thận
    • Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA để đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá định kỳ các triệu chứng thần kinh (đau đầu, rối loạn thăng bằng, thị lực, ý thức) và các dấu hiệu tăng áp lực nội sọ.
    • Theo dõi các triệu chứng nội tiết (ví dụ: dậy thì sớm, đái tháo nhạt) và điều chỉnh điều trị nội tiết nếu cần.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Chụp MRI sọ não định kỳ: Đánh giá kích thước khối u, mức độ phù não, giãn não thất và phát hiện di căn mới.
    • Xét nghiệm chỉ điểm khối u (AFP, HCG) trong huyết thanh và dịch não tủy: Theo dõi nồng độ các chất chỉ điểm để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát (đặc biệt với u tế bào mầm).
    • Xét nghiệm công thức máu, chức năng gan thận: Theo dõi tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: NCCN Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh
    • Tăng áp lực nội sọ: Do khối u chèn ép hoặc gây giãn não thất, dẫn đến đau đầu, buồn nôn, nôn, phù gai thị, lơ mơ.
    • Rối loạn thần kinh: Liệt nhìn lên, rối loạn thăng bằng, các dấu hiệu thần kinh khu trú khác tùy thuộc vào vị trí và kích thước u.
    • Rối loạn nội tiết: Dậy thì sớm (ở trẻ em), đái tháo nhạt, Suy tuyến yên ⏳ (hiếm gặp hơn).
    • Động kinh: Do kích thích vỏ não bởi khối u hoặc phù não.
    • Di căn: Đặc biệt với các u ác tính (ví dụ: u tế bào mầm, u nguyên bào tùng), có thể di căn theo dịch não tủy đến các vị trí khác trong hệ thần kinh trung ương.
  • Biến chứng của điều trị
    • Biến chứng phẫu thuật: Chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, rò dịch não tủy, tử vong.
    • Biến chứng xạ trị: Viêm não do xạ, hoại tử não do xạ, rụng tóc, mệt mỏi, buồn nôn, rối loạn nội tiết (suy tuyến yên), suy giảm nhận thức (đặc biệt ở trẻ em).
    • Biến chứng hóa trị: Suy tủy (giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu), buồn nôn, nôn, rụng tóc, viêm niêm mạc, độc tính trên thận (Cisplatin, Carboplatin), độc tính trên bàng quang (Ifosfamide), độc tính trên tim (một số thuốc), độc tính thần kinh (Vincristine), độc tính phổi (Bleomycin).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: NCCN Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần chuyển tuyến khẩn cấp
    • Bất kỳ triệu chứng thần kinh mới khởi phát hoặc diễn tiến nhanh (ví dụ: liệt, rối loạn thị lực, thay đổi ý thức).
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ nặng hoặc diễn tiến xấu (đau đầu dữ dội, nôn vọt, lơ mơ, phù gai thị).
    • Phát hiện khối u vùng tuyến tùng trên chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI sọ não).
    • Dậy thì sớm không rõ nguyên nhân ở trẻ em.
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các trường hợp nghi ngờ hoặc đã chẩn đoán u vùng tuyến tùng cần được chuyển đến các bệnh viện chuyên khoa có đủ năng lực về ngoại thần kinh, ung bướu, xạ trị và nội tiết để được chẩn đoán xác định và điều trị đa mô thức kịp thời.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: NCCN Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này