Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị đợt cấp BPTNMT có suy hô hấp nặng và nguy kịch đòi hỏi can thiệp khẩn cấp và toàn diện, thường tại khoa hồi sức. Mục tiêu là cải thiện thông khí, oxy hóa máu, giảm công thở, điều chỉnh rối loạn toan kiềm, điều trị nguyên nhân và ngăn ngừa biến chứng. Việc lựa chọn phương pháp hỗ trợ hô hấp (oxy, NIV, thở máy xâm nhập) phụ thuộc vào mức độ nặng của suy hô hấp và đáp ứng của bệnh nhân.
Oxy liệu pháp
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để cải thiện tình trạng thiếu oxy máu.
💊 Oxy
Điều chỉnh để giữ SpO2: 90% - 92% · Qua gọng kính hoặc mặt nạ
↔ Cần theo dõi SpO2 liên tục để tránh tăng CO2 máu quá mức do ức chế trung tâm hô hấp.
Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
⚙ Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản.
💊 Salbutamol
5 mg · Khí dung qua mặt nạ, nhắc lại tuỳ theo tình trạng BN, có thể dùng nhiều lần
💊 Terbutalin
5 mg · Khí dung qua mặt nạ, nhắc lại tuỳ theo tình trạng BN, có thể dùng nhiều lần
↔ Salbutamol và Terbutalin là các thuốc thay thế nhau trong nhóm SABA. Có thể dùng dạng truyền tĩnh mạch nếu cần.
Thuốc kháng cholinergic tác dụng ngắn (SAMA)
⚙ Ức chế thụ thể muscarinic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản.
💊 Ipratropium
0,5 mg · Khí dung qua mặt nạ, nhắc lại nếu cần thiết
↔ Thường được dùng kết hợp với SABA để tăng hiệu quả giãn phế quản.
Thuốc giãn phế quản dạng kết hợp (SABA + SAMA)
⚙ Kết hợp cơ chế giãn phế quản của cường beta-2 adrenergic và kháng cholinergic.
💊 Fenoterol/Ipratropium
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung qua mặt nạ
💊 Salbutamol/Ipratropium
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung qua mặt nạp
↔ Các thuốc kết hợp này cung cấp hiệu quả giãn phế quản mạnh mẽ hơn so với đơn trị liệu.
Thuốc cường beta-2 truyền tĩnh mạch
⚙ Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic toàn thân, gây giãn phế quản và các tác dụng khác.
💊 Salbutamol
Khởi đầu 0,5 mg/giờ, điều chỉnh liều tăng 30 phút/lần đến khi có đáp ứng hoặc đạt liều tối đa 3 mg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Terbutalin
Khởi đầu 0,5 mg/giờ, điều chỉnh liều tăng 30 phút/lần đến khi có đáp ứng hoặc đạt liều tối đa 3 mg/giờ · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng khi bệnh nhân không đáp ứng với khí dung hoặc cần tác dụng toàn thân nhanh chóng. Cần theo dõi tác dụng phụ tim mạch.
Methylxanthine
⚙ Giãn phế quản thông qua ức chế phosphodiesterase và các cơ chế khác.
💊 Aminophylin
0,24 g pha với 100 ml dịch glucose 5%, truyền trong 30-60 phút, sau đó truyền duy trì với liều 0,5 mg/kg/giờ. Tổng liều theophyllin không quá 10 mg/kg/24 giờ. · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng như một liệu pháp bổ trợ khi các thuốc giãn phế quản khác không đủ hiệu quả. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tránh độc tính.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Giảm viêm đường thở, giảm phù nề niêm mạc phế quản.
💊 Methylprednisolon
2 mg/kg/24 giờ, chia 2 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Corticosteroid toàn thân là một phần quan trọng trong điều trị đợt cấp COPD nặng, giúp cải thiện chức năng phổi và giảm thời gian nằm viện.
Kháng sinh
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp.
💊 Cefotaxim
3 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftazidim
3 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Imipenem
50 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amikacin
15 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
800 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Levofloxacin
750 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên yếu tố nguy cơ nhiễm Pseudomonas, tiền sử sử dụng kháng sinh, và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Cephalosporin thế hệ 3 có thể kết hợp với Aminoglycosid hoặc Fluoroquinolon. Đối với nhiễm khuẩn bệnh viện, cần dùng kháng sinh phổ rộng và có tác dụng trên trực khuẩn mủ xanh theo phác đồ xuống thang.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.