← Trang chủ

Sơ sinh đẻ non

ICD-10 · P07.3Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sơ sinh đẻ non là trẻ sinh ra sống trước 37 tuần tuổi thai hoàn chỉnh, tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối của mẹ hoặc ước tính bằng siêu âm sớm.
Dịch tễ: Chiếm khoảng 5-18% tổng số ca sinh trên toàn cầu, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật ở trẻ sơ sinh, đặc biệt ở các nước đang phát triển.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, thường liên quan đến sự kích hoạt sớm các con đường sinh hóa dẫn đến chuyển dạ. Các yếu tố chính bao gồm viêm nhiễm (nhiễm trùng màng ối, đường sinh dục), căng giãn tử cung quá mức (đa thai, đa ối), thiếu máu cục bộ tử cung-nhau thai, và các yếu tố stress từ mẹ hoặc thai nhi.
Phân loại: Phân loại theo tuổi thai: cực non (<28 tuần), rất non (28 đến <32 tuần), và non trung bình đến muộn (32 đến <37 tuần). Ngoài ra, có thể phân loại thành đẻ non tự phát hoặc đẻ non do chỉ định y khoa.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Trẻ sinh ra trước 37 tuần tuổi thai
    • Cân nặng khi sinh thấp (thường < 2500g)
    • Các dấu hiệu suy hô hấp, hạ thân nhiệt, vàng da, bú kém, li bì, co giật ngay sau sinh hoặc trong những ngày đầu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thông tin về mẹ và thai kỳ:
    • Tuổi mẹ, tiền sử sản khoa (sảy thai, đẻ non, tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ, nhiễm trùng)
    • Quá trình mang thai: số lần khám thai, các xét nghiệm sàng lọc, siêu âm thai, các bệnh lý mắc phải trong thai kỳ (nhiễm trùng, cao huyết áp, tiểu đường, chảy máu âm đạo, vỡ ối sớm)
    • Sử dụng thuốc, rượu, ma túy trong thai kỳ
    • Quá trình chuyển dạ và sinh:
    • Thời điểm vỡ ối, màu sắc nước ối
    • Phương pháp sinh (sinh thường, sinh mổ), lý do sinh mổ
    • Thời gian chuyển dạ, có can thiệp gì không (forceps, giác hút)
    • Sử dụng corticoid trước sinh để trưởng thành phổi
    • Tình trạng trẻ sau sinh:
    • Điểm Apgar lúc 1, 5, 10 phút
    • Cân nặng, chiều dài, vòng đầu khi sinh
    • Các biện pháp hồi sức đã thực hiện
    • Diễn biến các triệu chứng lâm sàng từ khi sinh đến lúc khám (khó thở, tím tái, bú kém, vàng da, sốt/hạ thân nhiệt, co giật, chướng bụng)
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, AAP Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân và yếu tố thuận lợi
    • Phụ nữ < 16 tuổi hoặc trên 35 tuổi
    • Đa thai
    • Nhiễm trùng: nhiễm trùng trong tử cung, viêm màng ối, mẹ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ từ mẹ
    • Tiền sử đẻ non hoặc sảy thai liên tiếp
    • Tiền sử phẫu thuật cổ tử cung (khoét chóp, cắt cụt)
    • Bất thường tử cung (tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn)
    • Hở eo tử cung
    • Tiền sản giật, cao huyết áp mạn tính
    • Tiểu đường thai kỳ hoặc tiểu đường type 1/2
    • Bệnh lý tuyến giáp
    • Bệnh lý thận mạn tính
    • Thiếu máu nặng
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng âm đạo (viêm âm đạo do vi khuẩn)
    • Chảy máu âm đạo trong thai kỳ (nhau tiền đạo, nhau bong non)
    • Vỡ ối non
    • Khoảng cách giữa các lần mang thai ngắn (< 18 tháng)
    • Căng thẳng tâm lý, lao động nặng nhọc
    • Hút thuốc lá, sử dụng rượu, ma túy
    • Thiếu dinh dưỡng, nhẹ cân hoặc béo phì
  • Yếu tố nguy cơ từ thai
    • Đa thai (song thai, tam thai trở lên)
    • Dị tật bẩm sinh của thai nhi
    • Thai chậm tăng trưởng trong tử cung
    • Đa ối hoặc thiểu ối
📖 Nguồn: American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Đặc điểm chung của trẻ đẻ non
    • Cân nặng khi sinh thấp (< 2500g, rất thấp < 1500g, cực thấp < 1000g)
    • Chiều dài và vòng đầu nhỏ hơn so với trẻ đủ tháng
    • Da mỏng, đỏ, trong suốt, dễ nhìn thấy mạch máu dưới da
    • Lông tơ (lanugo) nhiều, đặc biệt ở lưng và vai
    • Mỡ dưới da ít, cơ bắp kém phát triển
    • Sụn vành tai mềm, không có nếp cuộn rõ ràng
    • Vú nhỏ, quầng vú không rõ
    • Bộ phận sinh dục chưa trưởng thành: ở bé gái môi lớn chưa che phủ môi bé, âm vật to; ở bé trai tinh hoàn chưa xuống bìu, bìu nhẵn, ít nếp nhăn
    • Lòng bàn chân ít nếp vân
    • Phản xạ bú, nuốt, tìm vú yếu hoặc không có
    • Phản xạ Moro yếu hoặc không có
    • Giảm trương lực cơ, tư thế duỗi thẳng
    • Thở không đều, có cơn ngừng thở
  • Triệu chứng suy hô hấp
    • Thở nhanh (> 60 lần/phút)
    • Co kéo lồng ngực (rút lõm hõm ức, co kéo liên sườn, phập phồng cánh mũi)
    • Thở rên
    • Tím tái (quanh môi, đầu chi hoặc toàn thân)
    • Ngừng thở (thường gặp ở trẻ rất non)
  • Triệu chứng rối loạn thân nhiệt
    • Hạ thân nhiệt (< 36.5°C) là phổ biến do mất nhiệt nhanh và khả năng điều hòa kém
    • Sốt (có thể là dấu hiệu nhiễm trùng nhưng ít gặp hơn hạ thân nhiệt)
  • Triệu chứng tiêu hóa
    • Bú kém, nôn trớ
    • Chướng bụng, bụng căng
    • Phân có máu (có thể là dấu hiệu viêm ruột hoại tử)
  • Triệu chứng thần kinh
    • Li bì, giảm phản xạ
    • Kích thích, run giật
    • Co giật
    • Thóp phồng (có thể do xuất huyết não thất)
  • Triệu chứng vàng da
    • Vàng da xuất hiện sớm, kéo dài, mức độ nặng hơn so với trẻ đủ tháng do chức năng gan chưa trưởng thành
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, American Academy of Pediatrics (AAP)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp (Respiratory Distress Syndrome - RDS): thở nhanh, co kéo lồng ngực, thở rên, tím tái, ngừng thở, thường xuất hiện trong vài giờ đầu sau sinh, do thiếu surfactant và phổi chưa trưởng thành.
  • Hội chứng ngừng thở ở trẻ non (Apnea of Prematurity - AOP): ngừng thở kéo dài > 20 giây hoặc ngừng thở ngắn hơn kèm theo chậm nhịp tim (< 100 nhịp/phút) và/hoặc tím tái, do hệ thần kinh trung ương chưa trưởng thành.
  • Hội chứng viêm ruột hoại tử (Necrotizing Enterocolitis - NEC): chướng bụng, nôn trớ dịch mật hoặc dịch dạ dày, phân có máu, bụng mềm hoặc căng cứng, có thể sờ thấy khối ở bụng, dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt/hạ thân nhiệt, li bì, ngừng thở), do thiếu máu cục bộ đường ruột và vi khuẩn xâm nhập.
  • Hội chứng xuất huyết não thất (Intraventricular Hemorrhage - IVH): thay đổi đột ngột về tri giác (li bì, hôn mê), giảm trương lực cơ, co giật, thóp phồng, ngừng thở, chậm nhịp tim, thay đổi huyết áp, do mạch máu não non yếu và dễ vỡ.
  • Hội chứng vàng da sơ sinh tăng bilirubin gián tiếp: vàng da xuất hiện sớm (< 24 giờ), mức độ nặng, kéo dài (> 14 ngày), bilirubin gián tiếp tăng cao, có nguy cơ gây vàng da nhân, do chức năng gan chưa trưởng thành và tăng chu trình ruột gan.
  • Hội chứng nhiễm trùng sơ sinh: sốt hoặc hạ thân nhiệt, li bì, bú kém, nôn trớ, chướng bụng, vàng da, suy hô hấp, ngừng thở, da nổi vân tím, do hệ miễn dịch chưa trưởng thành và dễ bị nhiễm trùng từ mẹ hoặc môi trường.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Trẻ đủ tháng nhưng nhẹ cân (Small for Gestational Age - SGA) — Tuổi thai đủ tháng (≥ 37 tuần) nhưng cân nặng dưới bách phân vị thứ 10. Trẻ đẻ non có cân nặng phù hợp tuổi thai (AGA) nhưng tuổi thai < 37 tuần. Cần đánh giá tuổi thai chính xác bằng siêu âm sớm hoặc thang điểm Ballard.
Hạ đường huyết sơ sinh — Có thể xảy ra ở trẻ đẻ non nhưng cũng gặp ở trẻ đủ tháng có yếu tố nguy cơ (mẹ tiểu đường, thai to). Triệu chứng: li bì, bú kém, run giật, co giật. Phân biệt bằng xét nghiệm đường huyết mao mạch. Hạ đường huyết là một biến chứng chứ không phải chẩn đoán chính.
Nhiễm trùng sơ sinh (Sepsis) — Triệu chứng tương tự suy hô hấp, li bì, bú kém, rối loạn thân nhiệt. Trẻ đẻ non có nguy cơ cao nhiễm trùng. Phân biệt bằng cấy máu, CRP, công thức máu. Nhiễm trùng có thể là nguyên nhân hoặc biến chứng của đẻ non.
Bệnh tim bẩm sinh — Gây suy hô hấp, tím tái, bú kém. Phân biệt bằng siêu âm tim, X-quang ngực. Ống động mạch còn mở (PDA) là bệnh lý thường gặp ở trẻ non, nhưng các bệnh tim bẩm sinh khác cũng cần được loại trừ.
Dị tật bẩm sinh đường hô hấp/thần kinh — Có thể gây suy hô hấp, rối loạn thần kinh. Phân biệt bằng thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng, X-quang, siêu âm, CT/MRI. Các dị tật này có thể đi kèm với đẻ non hoặc là nguyên nhân gây đẻ non.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu, cấy dịch não tủy, cấy nước tiểu
Dương tính với vi khuẩn/nấm: khẳng định nhiễm trùng (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định tác nhân gây nhiễm trùng.
🔬 Đặc hiệu cao
Procalcitonin
> 0.5 ng/mL: gợi ý nhiễm trùng huyết (theo Y văn) — Chỉ điểm nhiễm trùng huyết do vi khuẩn, có độ đặc hiệu cao hơn CRP.
X-quang ngực
Hình ảnh lưới hạt, phế quản khí ảnh (RDS); thâm nhiễm phổi, tràn khí màng phổi (theo Y văn) — Chẩn đoán các bệnh lý hô hấp như bệnh màng trong (RDS), viêm phổi, tràn khí màng phổi.
Siêu âm não qua thóp
Phát hiện xuất huyết não thất (IVH) độ I-IV, giãn não thất, nhuyễn chất trắng quanh não thất (PVL) (theo Y văn) — Sàng lọc và chẩn đoán xuất huyết não thất, các tổn thương não khác ở trẻ non.
Siêu âm tim
Phát hiện ống động mạch còn mở (PDA), tăng áp phổi, các dị tật tim bẩm sinh (theo Y văn) — Đánh giá chức năng tim, phát hiện các bệnh lý tim mạch.
Siêu âm bụng
Dày thành ruột, khí trong thành ruột, khí trong tĩnh mạch cửa, tràn dịch ổ bụng (NEC) (theo Y văn) — Chẩn đoán viêm ruột hoại tử (NEC).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Khí máu động mạch
pH < 7.30, PaCO2 > 50 mmHg, PaO2 < 50 mmHg (trên FiO2 cao): suy hô hấp (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp, tình trạng toan kiềm, oxy hóa máu và thông khí.
Công thức máu (CBC)
Bạch cầu < 5000 hoặc > 20000/mm3, Neutrophil non/tổng neutrophil > 0.2, Tiểu cầu < 100.000/mm3: gợi ý nhiễm trùng hoặc rối loạn đông máu (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu, đa hồng cầu, nhiễm trùng, rối loạn đông máu.
CRP (C-reactive protein)
> 10 mg/L (hoặc > 1 mg/dL): gợi ý nhiễm trùng (theo Y văn) — Chỉ điểm viêm, hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng.
Đường huyết mao mạch
< 2.6 mmol/L (47 mg/dL): hạ đường huyết (theo Y văn) — Phát hiện hạ đường huyết, một biến chứng thường gặp ở trẻ non.
Điện giải đồ (Na, K, Ca)
Na < 130 mmol/L (hạ natri máu), K > 6.5 mmol/L (tăng kali máu), Ca < 2.0 mmol/L (hạ canxi máu): rối loạn điện giải (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng cân bằng nước điện giải, đặc biệt quan trọng ở trẻ non.
Bilirubin toàn phần và trực tiếp
Mức bilirubin cần can thiệp phụ thuộc vào tuổi thai và tuổi sau sinh (theo biểu đồ của AAP): vàng da nặng (theo Y văn) — Đánh giá mức độ vàng da, nguy cơ vàng da nhân.
🔍 Tầm soát
Soi đáy mắt
Phát hiện bệnh võng mạc trẻ đẻ non (ROP) giai đoạn I-V (theo Y văn) — Sàng lọc và chẩn đoán bệnh võng mạc trẻ đẻ non.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa trẻ đẻ non
    • Trẻ sinh ra < 37 tuần thai (259 ngày)
    • Sơ sinh rất non khi < 33 tuần thai
    • Sơ sinh cực non khi < 28 tuần thai
    • Trẻ sơ sinh “có thể sống” bắt đầu từ 22 tuần thai hoặc cân nặng < 500g
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định dựa trên
    • Tuổi thai chính xác: được xác định bằng siêu âm sớm trong thai kỳ (trước 20 tuần) hoặc ngày kinh cuối cùng đáng tin cậy. Nếu không có, có thể ước tính bằng thang điểm Ballard sau sinh.
📖 Nguồn: WHO, AAP
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo tuổi thai
    • Sơ sinh đẻ non: < 37 tuần thai
    • Sơ sinh rất non: < 33 tuần thai
    • Sơ sinh cực non: < 28 tuần thai
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo tuổi thai chi tiết hơn
    • Đẻ non muộn (Late preterm): 34 tuần 0 ngày đến 36 tuần 6 ngày
    • Đẻ non vừa (Moderately preterm): 32 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày
    • Đẻ non rất sớm (Very preterm): 28 tuần 0 ngày đến 31 tuần 6 ngày
    • Đẻ non cực sớm (Extremely preterm): < 28 tuần 0 ngày
  • Đánh giá mức độ nặng của các biến chứng
    • Thang điểm Silverman: đánh giá mức độ suy hô hấp (0-10 điểm, điểm càng cao suy hô hấp càng nặng).
    • X-quang ngực: đánh giá mức độ nặng của bệnh màng trong (RDS) hoặc viêm phổi.
    • Siêu âm não qua thóp: phân độ xuất huyết não thất (IVH) theo Papile (Độ I-IV).
    • Siêu âm tim: đánh giá mức độ shunt qua ống động mạch còn mở (PDA), tăng áp phổi.
    • Thang điểm Bell: đánh giá mức độ viêm ruột hoại tử (NEC) (Giai đoạn I-III).
    • Soi đáy mắt: phân độ bệnh võng mạc trẻ đẻ non (ROP) (Giai đoạn I-V).
📖 Nguồn: AAP, Nelson Textbook of Pediatrics
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân và yếu tố thuận lợi
    • Phụ nữ < 16 tuổi hoặc trên 35 tuổi
    • Đa thai
    • Nhiễm trùng: nhiễm trùng trong tử cung, viêm màng ối, mẹ
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính
    • Chuyển dạ sinh non tự phát (chiếm 40-50%): thường không rõ nguyên nhân, có thể liên quan đến yếu tố di truyền, môi trường, hoặc căng thẳng.
    • Vỡ ối non (Premature Rupture of Membranes - PROM) (chiếm 25-30%): vỡ màng ối trước khi chuyển dạ, thường do nhiễm trùng hoặc viêm.
    • Đẻ non do chỉ định y khoa (chiếm 20-25%): do các biến chứng thai kỳ như tiền sản giật nặng, nhau tiền đạo chảy máu, thai chậm tăng trưởng nặng, suy thai, hoặc các bệnh lý của mẹ cần chấm dứt thai kỳ sớm.
    • Nhiễm trùng: viêm màng ối, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng âm đạo, nhiễm trùng toàn thân của mẹ.
    • Bất thường tử cung hoặc cổ tử cung: hở eo tử cung, tử cung dị dạng, u xơ tử cung.
    • Đa thai: căng giãn tử cung quá mức.
    • Các yếu tố nguy cơ khác đã nêu ở Bước 2.
  • Thăm dò để xác định nguyên nhân
    • Khám phụ khoa: đánh giá cổ tử cung, có dấu hiệu nhiễm trùng không.
    • Xét nghiệm dịch âm đạo/cổ tử cung: tìm vi khuẩn gây viêm (ví dụ: liên cầu khuẩn nhóm B, Chlamydia, lậu).
    • Xét nghiệm nước tiểu: tìm nhiễm trùng đường tiết niệu.
    • Siêu âm thai: đánh giá chiều dài cổ tử cung, tình trạng ối, vị trí nhau thai, dị tật thai nhi.
    • Xét nghiệm máu mẹ: công thức máu, CRP, procalcitonin nếu nghi ngờ nhiễm trùng toàn thân.
📖 Nguồn: ACOG, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị trẻ đẻ non là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chăm sóc chuyên sâu tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU). Mục tiêu chính là hỗ trợ các chức năng sống còn, ngăn ngừa và điều trị các biến chứng do non tháng, đồng thời tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của trẻ. Điều trị bao gồm các biện pháp hỗ trợ chung và điều trị đặc hiệu cho từng biến chứng.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, hỗ trợ thông khí, và cung cấp surfactant để cải thiện chức năng phổi chưa trưởng thành.
🔧 Surfactant (Poractant alfa, Beractant)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Các loại surfactant có thể thay thế nhau. Chỉ định cho trẻ có bệnh màng trong (RDS) hoặc có nguy cơ cao.
Hỗ trợ tuần hoàn (điều trị ống động mạch còn mở - PDA)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin để đóng ống động mạch còn mở.
💊 Indomethacin
0.2 mg/kg/liều IV mỗi 12-24 giờ x 3 liều (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ibuprofen
10 mg/kg/liều IV, sau đó 5 mg/kg/liều IV sau 24 và 48 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Indomethacin và Ibuprofen là các thuốc ức chế prostaglandin có thể thay thế nhau. Phẫu thuật thắt ống động mạch có thể được xem xét nếu điều trị nội khoa thất bại.
Điều trị ngừng thở ở trẻ non (AOP)
⚙ Kích thích trung tâm hô hấp.
💊 Caffeine citrate
Liều tấn công: 20 mg/kg IV/uống; Liều duy trì: 5-10 mg/kg/ngày IV/uống (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Caffeine là thuốc được lựa chọn hàng đầu để điều trị và dự phòng ngừng thở ở trẻ non.
Kháng sinh (điều trị nhiễm trùng)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
💊 Ampicillin
100-200 mg/kg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamicin
4-5 mg/kg/ngày chia 1-2 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Phác đồ kháng sinh ban đầu thường là Ampicillin + Gentamicin. Có thể điều chỉnh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ. Các kháng sinh khác như Cefotaxime, Vancomycin có thể được sử dụng tùy trường hợp.
Dinh dưỡng
⚙ Cung cấp năng lượng và dưỡng chất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển.
↔ Ưu tiên sữa mẹ hoặc sữa công thức dành cho trẻ non. Bắt đầu dinh dưỡng đường ruột sớm với lượng nhỏ (dinh dưỡng vi lượng). Nếu không dung nạp đường ruột, cần dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN) bao gồm glucose, acid amin, lipid, vitamin và khoáng chất.
Kiểm soát thân nhiệt
⚙ Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định để giảm tiêu hao năng lượng và stress.
↔ Sử dụng lồng ấp, giường sưởi, túi giữ nhiệt, phương pháp Kangaroo (KMC) để duy trì nhiệt độ cơ thể trẻ trong khoảng 36.5-37.5°C.
Điều trị vàng da
⚙ Chuyển bilirubin gián tiếp thành dạng tan trong nước để đào thải.
↔ Chiếu đèn (phototherapy) là phương pháp chính. Trong trường hợp vàng da nặng, có nguy cơ vàng da nhân, có thể cần thay máu.
Phòng ngừa và điều trị xuất huyết não thất (IVH)
⚙ Ổn định huyết áp, giảm dao động huyết áp, giảm stress.
↔ Tránh các yếu tố gây dao động huyết áp đột ngột. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng Indomethacin dự phòng IVH ở trẻ cực non. Dẫn lưu dịch não tủy nếu có giãn não thất sau IVH.
Phòng ngừa và điều trị viêm ruột hoại tử (NEC)
⚙ Hạn chế yếu tố nguy cơ, hỗ trợ đường ruột, kháng sinh.
↔ Nuôi ăn đường ruột từ từ, ưu tiên sữa mẹ. Kháng sinh phổ rộng nếu nghi ngờ NEC. Phẫu thuật nếu có thủng ruột hoặc hoại tử ruột nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Indomethacin/Ibuprofen (đóng PDA): chống chỉ định khi có giảm tiểu cầu nặng, suy thận, viêm ruột hoại tử đang hoạt động, xuất huyết não thất nặng.
    • Caffeine: thận trọng ở trẻ có rối loạn nhịp tim nặng.
    • Kháng sinh: cần điều chỉnh liều theo chức năng thận và gan của trẻ non, tránh các kháng sinh có độc tính cao (ví dụ: Chloramphenicol gây hội chứng xám).
    • Dinh dưỡng đường ruột: chống chỉ định khi có dấu hiệu viêm ruột hoại tử, tắc ruột, hoặc suy tuần hoàn nặng.
    • Chiếu đèn: chống chỉ định khi vàng da tăng bilirubin trực tiếp (có thể gây hội chứng trẻ đồng).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: giảm liều các thuốc thải trừ qua thận (ví dụ: Gentamicin, Vancomycin).
    • Suy gan: thận trọng với các thuốc chuyển hóa qua gan, điều chỉnh liều nếu cần.
    • Rối loạn đông máu: truyền tiểu cầu hoặc huyết tương tươi đông lạnh trước các thủ thuật xâm lấn hoặc khi có xuất huyết.
    • Bệnh tim bẩm sinh: cần phối hợp với chuyên khoa tim mạch để điều trị phù hợp.
    • Nhiễm trùng: điều trị kháng sinh theo kháng sinh đồ, kéo dài thời gian điều trị nếu cần.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, NeoFax
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Dấu hiệu sinh tồn: nhịp tim, nhịp thở, huyết áp, nhiệt độ liên tục.
    • Tình trạng hô hấp: mức độ co kéo, thở rên, tần số thở, SpO2, khí máu động mạch (nếu cần).
    • Tình trạng tuần hoàn: thời gian đổ đầy mao mạch, nước tiểu, huyết áp.
    • Tình trạng thần kinh: mức độ tỉnh táo, trương lực cơ, phản xạ, có co giật không.
    • Tình trạng tiêu hóa: dung nạp sữa, chướng bụng, tính chất phân.
    • Cân nặng, chiều dài, vòng đầu hàng ngày/hàng tuần để đánh giá tăng trưởng.
    • Màu sắc da, niêm mạc (vàng da, tím tái).
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Xét nghiệm máu: công thức máu, CRP, điện giải đồ, đường huyết, bilirubin định kỳ hoặc khi có chỉ định.
    • X-quang ngực: đánh giá đáp ứng với điều trị hô hấp, phát hiện biến chứng.
    • Siêu âm não qua thóp: sàng lọc và theo dõi xuất huyết não thất, giãn não thất.
    • Siêu âm tim: theo dõi ống động mạch còn mở, chức năng tim.
    • Soi đáy mắt: sàng lọc bệnh võng mạc trẻ đẻ non theo lịch trình.
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • Cải thiện tình trạng hô hấp: giảm co kéo, thở rên, SpO2 ổn định, giảm nhu cầu oxy/thông khí.
    • Ổn định thân nhiệt.
    • Tăng cân đều đặn, dung nạp tốt dinh dưỡng.
    • Giảm mức độ vàng da.
    • Không xuất hiện hoặc kiểm soát được các biến chứng (nhiễm trùng, NEC, IVH).
📖 Nguồn: AAP Guidelines for Perinatal Care, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng hô hấp
    • Bệnh màng trong (Respiratory Distress Syndrome - RDS): do thiếu surfactant.
    • Loạn sản phế quản phổi (Bronchopulmonary Dysplasia - BPD): tổn thương phổi mạn tính do thở máy kéo dài và oxy liều cao.
    • Ngừng thở ở trẻ non (Apnea of Prematurity - AOP): do hệ thần kinh trung ương chưa trưởng thành.
    • Tràn khí màng phổi: biến chứng của thở máy hoặc RDS nặng.
  • Biến chứng tim mạch
    • Ống động mạch còn mở (Patent Ductus Arteriosus - PDA): shunt trái-phải gây quá tải tuần hoàn phổi.
    • Hạ huyết áp: do suy tim, nhiễm trùng, hoặc mất máu.
  • Biến chứng thần kinh
    • Xuất huyết não thất (Intraventricular Hemorrhage - IVH): chảy máu trong não thất, có thể gây tổn thương não vĩnh viễn.
    • Nhuyễn chất trắng quanh não thất (Periventricular Leukomalacia - PVL): tổn thương chất trắng não do Thiếu máu cục bộ, liên quan đến bại não.
    • Bại não (Cerebral Palsy): rối loạn vận động và tư thế do tổn thương não không tiến triển.
    • Chậm phát triển tâm thần vận động, rối loạn học tập, hành vi.
  • Biến chứng tiêu hóa
    • Viêm ruột hoại tử (Necrotizing Enterocolitis - NEC): bệnh lý nghiêm trọng của ruột, có thể gây thủng ruột và tử vong.
    • Không dung nạp sữa, trào ngược dạ dày thực quản.
  • Biến chứng chuyển hóa
    • Hạ đường huyết, hạ canxi máu, hạ natri máu.
    • Vàng da tăng bilirubin gián tiếp: nguy cơ vàng da nhân.
  • Biến chứng mắt
    • Bệnh võng mạc trẻ đẻ non (Retinopathy of Prematurity - ROP): phát triển mạch máu võng mạc bất thường, có thể dẫn đến mù lòa.
  • Biến chứng tai
    • Giảm thính lực: nguy cơ cao hơn ở trẻ non.
  • Biến chứng nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm màng não: do hệ miễn dịch chưa trưởng thành.
  • Biến chứng khác
    • Thiếu máu: do sản xuất hồng cầu kém, mất máu, tan máu.
    • Thoát vị bẹn, thoát vị rốn.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Trẻ đẻ non cần được sinh và chăm sóc tại các cơ sở y tế có đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) đầy đủ trang thiết bị và nhân lực chuyên môn.
    • Chuyển tuyến trong tử cung (in utero transfer): nếu có thể, chuyển mẹ đến bệnh viện có NICU trước khi sinh là tối ưu để đảm bảo chăm sóc tốt nhất ngay sau sinh.
    • Chuyển tuyến sau sinh: nếu trẻ sinh ra tại cơ sở không có NICU, cần ổn định trẻ và chuyển đến bệnh viện tuyến trên có NICU càng sớm càng tốt, đảm bảo duy trì thân nhiệt, hô hấp, tuần hoàn trong quá trình vận chuyển.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Suy hô hấp nặng: thở nhanh > 70 lần/phút, co kéo lồng ngực rõ, thở rên, tím tái toàn thân, cơn ngừng thở kéo dài.
    • Rối loạn tuần hoàn: nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường, huyết áp thấp, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (> 3 giây), da nổi vân tím, lạnh chi, thiểu niệu/vô niệu.
    • Rối loạn thân nhiệt: hạ thân nhiệt nặng (< 36°C) hoặc sốt cao (> 38°C).
    • Rối loạn thần kinh: li bì, hôn mê, co giật, thóp phồng, giảm trương lực cơ đột ngột.
    • Dấu hiệu tiêu hóa cấp tính: chướng bụng căng, nôn dịch mật/phân, phân có máu tươi, bụng cứng.
    • Vàng da nặng: vàng da xuất hiện sớm (< 24 giờ), vàng da lan nhanh, vàng da sậm màu, đặc biệt ở trẻ có yếu tố nguy cơ vàng da nhân.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng nặng: li bì, bú kém, rối loạn thân nhiệt, da nổi vân tím, suy hô hấp không giải thích được.
📖 Nguồn: AAP Guidelines for Perinatal Care, WHO Guidelines
💬 Góp ý bước này