Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị trẻ đẻ non là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chăm sóc chuyên sâu tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU). Mục tiêu chính là hỗ trợ các chức năng sống còn, ngăn ngừa và điều trị các biến chứng do non tháng, đồng thời tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của trẻ. Điều trị bao gồm các biện pháp hỗ trợ chung và điều trị đặc hiệu cho từng biến chứng.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, hỗ trợ thông khí, và cung cấp surfactant để cải thiện chức năng phổi chưa trưởng thành.
🔧 Surfactant (Poractant alfa, Beractant)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Các loại surfactant có thể thay thế nhau. Chỉ định cho trẻ có bệnh màng trong (RDS) hoặc có nguy cơ cao.
Hỗ trợ tuần hoàn (điều trị ống động mạch còn mở - PDA)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin để đóng ống động mạch còn mở.
💊 Indomethacin
0.2 mg/kg/liều IV mỗi 12-24 giờ x 3 liều (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ibuprofen
10 mg/kg/liều IV, sau đó 5 mg/kg/liều IV sau 24 và 48 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Indomethacin và Ibuprofen là các thuốc ức chế prostaglandin có thể thay thế nhau. Phẫu thuật thắt ống động mạch có thể được xem xét nếu điều trị nội khoa thất bại.
Điều trị ngừng thở ở trẻ non (AOP)
⚙ Kích thích trung tâm hô hấp.
💊 Caffeine citrate
Liều tấn công: 20 mg/kg IV/uống; Liều duy trì: 5-10 mg/kg/ngày IV/uống (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Caffeine là thuốc được lựa chọn hàng đầu để điều trị và dự phòng ngừng thở ở trẻ non.
Kháng sinh (điều trị nhiễm trùng)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
💊 Ampicillin
100-200 mg/kg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamicin
4-5 mg/kg/ngày chia 1-2 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Phác đồ kháng sinh ban đầu thường là Ampicillin + Gentamicin. Có thể điều chỉnh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ. Các kháng sinh khác như Cefotaxime, Vancomycin có thể được sử dụng tùy trường hợp.
Dinh dưỡng
⚙ Cung cấp năng lượng và dưỡng chất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển.
↔ Ưu tiên sữa mẹ hoặc sữa công thức dành cho trẻ non. Bắt đầu dinh dưỡng đường ruột sớm với lượng nhỏ (dinh dưỡng vi lượng). Nếu không dung nạp đường ruột, cần dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN) bao gồm glucose, acid amin, lipid, vitamin và khoáng chất.
Kiểm soát thân nhiệt
⚙ Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định để giảm tiêu hao năng lượng và stress.
↔ Sử dụng lồng ấp, giường sưởi, túi giữ nhiệt, phương pháp Kangaroo (KMC) để duy trì nhiệt độ cơ thể trẻ trong khoảng 36.5-37.5°C.
Điều trị vàng da
⚙ Chuyển bilirubin gián tiếp thành dạng tan trong nước để đào thải.
↔ Chiếu đèn (phototherapy) là phương pháp chính. Trong trường hợp vàng da nặng, có nguy cơ vàng da nhân, có thể cần thay máu.
Phòng ngừa và điều trị xuất huyết não thất (IVH)
⚙ Ổn định huyết áp, giảm dao động huyết áp, giảm stress.
↔ Tránh các yếu tố gây dao động huyết áp đột ngột. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng Indomethacin dự phòng IVH ở trẻ cực non. Dẫn lưu dịch não tủy nếu có giãn não thất sau IVH.
Phòng ngừa và điều trị viêm ruột hoại tử (NEC)
⚙ Hạn chế yếu tố nguy cơ, hỗ trợ đường ruột, kháng sinh.
↔ Nuôi ăn đường ruột từ từ, ưu tiên sữa mẹ. Kháng sinh phổ rộng nếu nghi ngờ NEC. Phẫu thuật nếu có thủng ruột hoặc hoại tử ruột nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.