← Trang chủ

Hạ đường huyết sơ sinh

ICD-10 · P70.4Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hạ đường huyết sơ sinh là tình trạng nồng độ glucose trong máu của trẻ sơ sinh thấp hơn ngưỡng sinh lý bình thường, thường được định nghĩa là < 2.6 mmol/L (< 47 mg/dL).
Dịch tễ: Là rối loạn chuyển hóa thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh, đặc biệt ở trẻ sinh non, nhẹ cân, trẻ có mẹ mắc đái tháo đường, hoặc trẻ bị ngạt.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm giảm dự trữ glycogen (trẻ non tháng, suy dinh dưỡng bào thai), tăng tiêu thụ glucose (nhiễm trùng, ngạt, hạ thân nhiệt), hoặc tăng tiết insulin (mẹ đái tháo đường, u đảo tụy). Sự mất cân bằng giữa cung cấp và tiêu thụ glucose dẫn đến không đủ năng lượng cho não và các cơ quan quan trọng.
Phân loại: Có thể phân loại thành hạ đường huyết thoáng qua (thường gặp) và hạ đường huyết dai dẳng (ít gặp hơn, cần tìm nguyên nhân sâu hơn).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Trẻ có các triệu chứng nặng cần cấp cứu ngay không (co giật, tím tái, suy hô hấp…)?
    • Các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu và có thể muộn
    • Trẻ sơ sinh cũng có thể có hạ đường huyết mà không có triệu chứng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Hỏi bệnh tìm các thông tin đầy đủ và khám trẻ một cách toàn diện
    • Tìm và xác định trẻ có nguy cơ hạ đường huyết để sàng lọc sớm
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ liên quan đến mẹ
    • Mẹ truyền đường, thuốc trong thai kỳ
    • Mẹ bị bệnh tiểu đường
    • Mẹ điều trị thuốc Terbutaline
    • Mẹ sử dụng các thuốc chẹn beta (VD labetalol, propranolol)
  • Yếu tố nguy cơ liên quan đến trẻ
    • Trẻ to so với tuổi thai (ngoài nguyên nhân do mẹ tiểu đường, có thể không xác định được nguyên nhân)
    • Chậm phát triển trong tử cung
    • Đẻ non
    • Chế độ dinh dưỡng không đủ năng lượng
    • Cho ăn muộn
    • Stress chu sinh (Nhiễm trùng, sốc, ngạt, hạ thân nhiệt, suy hô hấp, giai đoạn sau hồi sức)
    • Đa hồng cầu
    • Ngạt
    • Nhiễm trùng
    • Cân nặng khi sinh nặng cân hay quá nhẹ cân so với tuổi thai
    • Trẻ sinh non hay già tháng
    • Trẻ cần điều trị ở NICU
  • Yếu tố nguy cơ liên quan đến can thiệp y tế
    • Catheter động mạch rốn sai vị trí: dịch có nồng độ Glucose cao được truyền vào động mạch chậu và động mạch mạc treo tràng trên ở vị trí T11-T12, kích thích tụy tăng tiết Insulin
    • Ngừng đột ngột dịch truyền Glucose cao
    • Sau thay máu với lượng máu có nồng độ Glucose cao
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng thần kinh
    • Kích thích
    • Run giật
    • Co giật
    • Li bì
    • Ngơ ngác
    • Tiếng khóc bất thường
  • Triệu chứng hô hấp
    • Thở rên
    • Thở nhanh
    • Cơn ngừng thở
  • Triệu chứng khác
    • Vã mồ hôi
    • Nhịp tim nhanh
    • Hạ nhiệt độ
  • Lưu ý
    • Các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu và có thể muộn
    • Trẻ sơ sinh cũng có thể có hạ đường huyết mà không có triệu chứng
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Beckwith-Wiedemann
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Beckwith-Wiedemann: macrosomia (trẻ to), macroglossia (lưỡi to), omphalocele (thoát vị rốn), ear creases/pits (nếp gấp/lõm tai), hemihyperplasia (phì đại một bên cơ thể), tăng nguy cơ khối u (ví dụ u Wilms, u nguyên bào gan).
  • Hội chứng tăng insulin bẩm sinh (Congenital Hyperinsulinism): hạ đường huyết nặng tái diễn, thường cần tốc độ truyền glucose cao để duy trì đường huyết bình thường, nồng độ insulin trong máu cao không phù hợp khi đường huyết thấp.
📖 Nguồn: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm trùng huyết sơ sinh (Neonatal Sepsis) — Sốt hoặc hạ thân nhiệt, li bì, bú kém, thở nhanh, nhịp tim nhanh, vàng da. Phân biệt bằng cấy máu, CRP, công thức máu.
Hạ canxi máu/Hạ magie máu (Hypocalcemia/Hypomagnesemia) — Co giật, run giật, kích thích. Phân biệt bằng xét nghiệm điện giải đồ.
Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh khác (Other Inborn Errors of Metabolism) — Nôn ói, bú kém, li bì, hôn mê, mùi cơ thể bất thường. Phân biệt bằng xét nghiệm sàng lọc chuyển hóa (amino acid, acid hữu cơ niệu).
Xuất huyết nội sọ (Intracranial Hemorrhage) — Co giật, li bì, thóp phồng, thay đổi tri giác. Phân biệt bằng siêu âm não/CT scan.
Hội chứng cai thuốc sơ sinh (Neonatal Abstinence Syndrome) — Kích thích, run giật, khóc thét, tăng trương lực cơ, rối loạn tiêu hóa. Phân biệt bằng tiền sử mẹ sử dụng chất gây nghiện.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sàng lọc hạ đường huyết
    • Cần làm xét nghiệm Glucose huyết cho tất cả những trẻ sơ sinh có triệu chứng
    • Sàng lọc hạ đường huyết cần thực hiện cho những trẻ sơ sinh bị bệnh và trẻ sơ sinh có nguy cơ
    • Sàng lọc cần thực hiện ngay trong giờ đầu sau sinh, và tiếp tục theo dõi thường quy trong thời gian tiếp theo
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Glucose huyết thanh
< 2,6 mmol/L (47 mg/dL) — Xác định hạ đường huyết chung cho trẻ sơ sinh
Glucose huyết thanh (trẻ không triệu chứng, < 24 giờ tuổi)
< 2,2 mmol/L (40 mg/dL) — Xác định hạ đường huyết ở trẻ không triệu chứng trong 24 giờ đầu
Glucose huyết thanh (trẻ có triệu chứng, < 24 giờ tuổi)
< 2,5 mmol/L (45 mg/dL) — Xác định hạ đường huyết ở trẻ có triệu chứng trong 24 giờ đầu
Glucose huyết thanh (sau 24 giờ tuổi)
< 2,8 mmol/L (50 mg/dL) — Xác định hạ đường huyết sau 24 giờ tuổi
Insulin huyết thanh
> 10 μU/mL (khi glucose < 2.8 mmol/L) (theo Y văn) — Xác định hạ đường huyết do tăng insulin (cần xét nghiệm đồng thời với Glucose huyết thanh)
Xét nghiệm gen
Phát hiện đột biến (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân di truyền bẩm sinh (đột biến gen mã hóa sự điều hòa bài tiết Insulin)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Test Dextrostix (xét nghiệm nhanh)
Kết quả thấp — Sàng lọc nhanh, cần điều trị ngay trong khi chờ kết quả xác định. Cần thiết trong quá trình theo dõi điều trị.
Cortisol
< 15 μg/dL (khi stress) (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân thiếu cortisol
Hormone tăng trưởng (GH)
< 7 ng/mL (khi glucose < 2.8 mmol/L) (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân thiếu hormone tăng trưởng
ACTH
< 20 pg/mL (khi cortisol thấp) (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân thiếu ACTH
T4, TSH
TSH > 10 mIU/L, T4 < 7.7 μg/dL (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân suy giáp
Glucagon
< 50 pg/mL (khi glucose thấp) (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân thiếu Glucagon
Amino acid huyết thanh, niệu. Acid hữu cơ niệu
Kết quả bất thường (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân rối loạn chuyển hóa bẩm sinh (carbohydrate, axit amin, axit béo)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ đường huyết sơ sinh được xác định khi Glucose huyết của trẻ dưới 2,6 mmol/L (47 mg/dL)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo mức độ Glucose huyết thanh và triệu chứng
    • Mức Glucose huyết thanh từ 2 – 2,6 mmol/L và không có triệu chứng
    • Mức Glucose huyết thanh < 2,2 mmol/L (40mg/dL) sau khi đã được điều chỉnh bằng chế độ ăn
    • Mức Glucose huyết thanh < 1,4 mmol/L
    • Trẻ có triệu chứng
    • Trẻ không ăn được
  • Hạ đường huyết dai dẳng
    • Khi hạ đường huyết nặng có co giật hoặc thay đổi ý thức ở một trẻ không có bệnh gì khác
    • Hoặc trẻ cần duy trì tốc độ truyền đường > 8 - 10 mg/kg/phút để duy trì Glucose huyết thanh trên 2,8 mmol/L và kéo dài trên 1 tuần
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ đường huyết do tăng Insulin
    • Do thay đổi chuyển hoá của mẹ (truyền đường, thuốc trong thai kỳ, bệnh tiểu đường)
    • Do di truyền bẩm sinh (đột biến gen mã hóa sự điều hòa bài tiết Insulin của tế bào Beta đảo tụy như gen ABCC8, KCNJ11, SUR1, Kir6.2…)
    • Tăng Insulin thứ phát (ngạt, hội chứng Beckwith-Wiedemann, mẹ điều trị thuốc Terbutaline, catheter động mạch rốn sai vị trí, ngừng đột ngột dịch truyền Glucose cao, sau thay máu với lượng máu có nồng độ Glucose cao, khối u sản xuất Insulin (u đảo tụy), tăng sản tế bào Beta tiểu đảo Langerhans)
  • Trẻ to so với tuổi thai
    • Ngoài nguyên nhân do mẹ tiểu đường, có thể không xác định được nguyên nhân
  • Giảm sản xuất/ dự trữ Glucose
    • Chậm phát triển trong tử cung
    • Đẻ non
    • Chế độ dinh dưỡng không đủ năng lượng
    • Cho ăn muộn
  • Tăng sử dụng và/hoặc giảm sản xuất Glucose
    • Stress chu sinh (nhiễm trùng, sốc, ngạt, hạ thân nhiệt, suy hô hấp, giai đoạn sau hồi sức)
    • Rối loạn chuyển hoá bẩm sinh (Carbohydrate (rối loạn chuyển hóa đường galactose, không dung nạp đường fructose), Axit amin (bệnh siro niệu MSUD, bệnh nhiễm axit Methylmalonic máu), Axit béo (rối loạn chuyển hóa carnitine, thiếu AcylCoA dehydrogenase))
    • Rối loạn nội tiết (thiếu hocmon tuyến yên/Glucagon/Cortisol/Adrenaline)
    • Đa hồng cầu
    • Mẹ sử dụng các thuốc chẹn beta (VD labetalol, propranolol)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là duy trì Glucose huyết thanh ≥ 2,6 mmol/L trong ngày đầu sau sinh và ≥ 2,8 mmol/L trong những ngày sau. Điều chỉnh đường huyết được thực hiện từng bước tuỳ theo mức độ hạ đường huyết, có hoặc không có triệu chứng. Cần xử trí ngay các tình trạng cấp cứu như co giật, tím tái, suy hô hấp nếu có.
Điều chỉnh chế độ ăn
⚙ Cung cấp glucose qua đường tiêu hóa, tăng cường dự trữ glycogen và giảm sử dụng glucose. Áp dụng cho mức Glucose huyết thanh từ 2 – 2,6 mmol/L và không có triệu chứng.
↔ Bú mẹ sớm ngay sau sinh. Trẻ có nguy cơ cần được cho ăn sớm ngay trong giờ đầu sau sinh và sàng lọc Glucose huyết sau đó 30 phút. Nếu trẻ không thể bú mẹ thì vắt sữa và cho trẻ ăn bằng phương pháp thay thế, lượng ăn đủ theo nhu cầu trong ngày. Có thể tăng cường bữa ăn 12 bữa/ngày. Theo dõi đường huyết trước ăn.
Truyền dịch Glucose tĩnh mạch
⚙ Cung cấp glucose trực tiếp vào máu để nhanh chóng nâng cao đường huyết. Chỉ định cho các trường hợp hạ đường huyết có triệu chứng, Glucose huyết < 1,4 mmol/L, Glucose huyết < 2,2 mmol/L sau khi đã được điều chỉnh bằng chế độ ăn, hoặc trẻ không ăn được.
💊 Glucose 10%
2 ml/kg · Tiêm tĩnh mạch trong 1 phút (bolus), sau đó truyền dịch duy trì
💊 Dung dịch Glucose 10% hoặc 12%
Tốc độ truyền đường (GIR) 6 – 8 mg/kg/phút, liều duy trì 80-120 ml/Kg/ngày · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Dịch có nồng độ glucose dưới 12,5% cho phép truyền tĩnh mạch ngoại biên. Dịch truyền có nồng độ Glucose trên 12,5% cần truyền tĩnh mạch trung tâm (TMTT).
Thuốc điều trị hạ đường huyết dai dẳng
⚙ Điều trị các nguyên nhân gây hạ đường huyết dai dẳng, thường liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc tăng insulin. Cần hội chẩn chuyên khoa nội tiết.
💊 Hydrocortisone
5 mg/kg/ngày, chia 2 lần · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Diazocid
5-15 mg/kg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Uống
💊 Glucagon
0.03-0.1 mg/kg/liều tiêm bắp/tĩnh mạch (tối đa 1 mg) (theo Y văn) · Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
↔ Việc sử dụng Diazocid hoặc Glucagon cần được hội chẩn với chuyên khoa nội tiết. Cần xét nghiệm Insulin và cortisol máu trước khi điều trị Glucocorticoid.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Không có chống chỉ định tuyệt đối với điều trị hạ đường huyết sơ sinh, nhưng cần điều chỉnh phác đồ dựa trên nguyên nhân và các bệnh lý kèm theo của trẻ.
  • Cần thận trọng khi sử dụng các thuốc có thể ảnh hưởng đến đường huyết hoặc tương tác với phác đồ điều trị hạ đường huyết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi Glucose huyết
    • Theo dõi Glucose huyết 3 giờ/lần cho đến khi đường được > 2,6 mmol/L ở 2 lần xét nghiệm liên tiếp
    • Kiểm tra Glucose huyết sau mỗi khi thay đổi điều trị
    • Lưu ý kiểm tra đường huyết trước ăn
  • Mục tiêu duy trì Glucose huyết thanh
    • ≥ 2,6 mmol/L trong ngày đầu sau sinh
    • ≥ 2,8 mmol/L trong những ngày sau
  • Theo dõi khi Glucose huyết bình thường và ổn định với truyền tĩnh mạch
    • Bắt đầu cho ăn 20ml/Kg/ngày
    • Tăng dần lượng ăn và giảm dần dịch truyền cho đến khi ăn được hoàn toàn
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương não
  • Hậu quả lâu dài
📚 Theo Y văn
  • Chậm phát triển tâm thần vận động
  • Bại não
  • Động kinh
  • Giảm thị lực hoặc mù lòa
📖 Nguồn: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (tình trạng cần cấp cứu)
    • Co giật
    • Tím tái
    • Suy hô hấp
  • Chuyển tuyến/Hội chẩn chuyên khoa
    • Khi cần truyền dịch có nồng độ Glucose trên 12,5% (cần truyền tĩnh mạch trung tâm), do đó cần điều trị tại những cơ sở y tế có thể đặt được TMTT
    • Hạ đường huyết dai dẳng với nhu cầu tốc độ truyền đường trên 8 mg/kg/phút kéo dài trên 1 tuần cần có hội chẩn với chuyên khoa nội tiết để có điều trị thích hợp cho những trường hợp hạ đường huyết do một số nguyên nhân không thường gặp
    • Việc sử dụng Diazocid hoặc Glucagon cần được hội chẩn với chuyên khoa nội tiết
💬 Góp ý bước này