← Trang chủ

Sai khớp cắn loại III do kém phát triển xương hàm trên

ICD-10 · K07.1Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sai khớp cắn loại III do kém phát triển xương hàm trên là tình trạng xương hàm trên không đạt kích thước bình thường theo chiều trước-sau hoặc/và chiều ngang, dẫn đến tương quan xương hàm trên lùi so với xương hàm dưới, gây khớp cắn ngược vùng răng cửa hoặc toàn bộ.
Dịch tễ: Sai khớp cắn loại III có tần suất khoảng 5-10% dân số, với sự khác biệt giữa các chủng tộc. Kém phát triển xương hàm trên là một trong những nguyên nhân phổ biến góp phần gây ra tình trạng này.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến yếu tố di truyền (ví dụ: hội chứng bẩm sinh, tiền sử gia đình) và môi trường (ví dụ: chấn thương, viêm nhiễm vùng mặt thời thơ ấu). Sự kém phát triển xương hàm trên làm cho khối xương hàm trên bị lùi hoặc hẹp, không tương xứng với xương hàm dưới, dẫn đến sai khớp cắn loại III.
Phân loại: Thường được mô tả dựa trên hướng kém phát triển của xương hàm trên: kém phát triển theo chiều trước-sau (phổ biến nhất), chiều ngang, hoặc kết hợp cả hai.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Mong muốn cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt (kiểu mặt lõm, khớp cắn ngược)
    • Khó khăn trong chức năng ăn nhai
    • Khó khăn trong phát âm
    • Đau hoặc khó chịu vùng khớp thái dương hàm
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời điểm phát hiện lệch lạc khớp cắn
    • Sự tiến triển của tình trạng khớp cắn ngược và kiểu mặt theo thời gian
    • Các can thiệp chỉnh nha hoặc điều trị trước đó (nếu có)
    • Tiền sử chấn thương vùng mặt hoặc các bệnh lý ảnh hưởng đến sự phát triển xương hàm
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Di truyền: Xương hàm trên kém phát triển
    • Dị tật bẩm sinh khe hở môi - vòm miệng làm kém phát triển xương hàm trên
    • Một số bệnh gây cốt hóa sớm xương hàm trên: hội chứng Crouzon…
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ngoài mặt
    • Bệnh nhân có kiểu mặt lõm
  • Trong miệng
    • Toàn bộ cung răng trên lùi ra phía sau so với hàm dưới
    • Các răng trước: Có khớp cắn ngược
    • Các răng trước: Răng cửa trên ngả về phía môi
    • Các răng trước: Răng cửa dưới ngả lưỡi
    • Tương quan răng hàm lớn thứ nhất hai hàm: loại III
    • Tương quan răng nanh hai hàm: loại III
    • Có thể có cắn chéo vùng răng sau
    • Có thể có cắn hở
    • Có thể có các lệch lạc răng khác
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không mô tả hội chứng cụ thể nào là một phần của chẩn đoán sai khớp cắn loại III do kém phát triển xương hàm trên. Hội chứng Crouzon được đề cập như một nguyên nhân gây ra tình trạng này, không phải là một hội chứng chẩn đoán trực tiếp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sai khớp cắn loại III quá phát xương hàm dưới — Lâm sàng: Hàm trên bình thường, hàm dưới nhô quá mức · X quang (phim Cephalometrics): Số đo góc SNA bình thường, Chỉ số A-Nperp bình thường, Số đo góc SNB tăng, Chỉ số Pog-Nperp tăng
Sai khớp cắn loại III do kém phát triển xương hàm trên và quá phát xương hàm dưới — Lâm sàng: Hàm trên lùi, hàm dưới nhô quá mức · X quang (phim Cephalometrics): Số đo góc SNA giảm, Chỉ số A-Nperp giảm, Số đo góc SNB tăng, Chỉ số Pog-Nperp tăng
Khớp cắn ngược chức năng (Functional Class III) — Lâm sàng: Bệnh nhân có thể đưa hàm dưới ra trước để tạo khớp cắn ngược, nhưng khi ở tư thế lồng múi tối đa, khớp cắn có thể là loại I hoặc loại II. Thường liên quan đến cản trở khớp cắn sớm. · X quang (phim Cephalometrics): Tương quan xương hàm trên và hàm dưới có thể bình thường hoặc loại I khi ở tư thế nghỉ hoặc lồng múi tối đa không bị cản trở. Không có sự sai lệch xương rõ rệt.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Tương quan xương hai hàm
Loại III — Đánh giá mối quan hệ xương hàm trên và hàm dưới
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc ANB
< 0 độ (theo Y văn) — Đánh giá tương quan trước sau giữa xương hàm trên và hàm dưới (giá trị âm cho thấy tương quan loại III)
🔬 Đặc hiệu cao
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc SNA
< 80 độ (theo Y văn) — Đánh giá vị trí xương hàm trên so với nền sọ (nhỏ hơn bình thường cho thấy hàm trên lùi)
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc SNB
80 +/- 2 độ (theo Y văn) — Đánh giá vị trí xương hàm dưới so với nền sọ (giá trị bình thường cho thấy hàm dưới ở vị trí bình thường)
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Chỉ số Wits
< 0 mm (theo Y văn) — Đánh giá tương quan trước sau giữa xương hàm trên và hàm dưới trên mặt phẳng nhai (giảm cho thấy tương quan loại III)
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Chỉ số A-Nperp
< 0 mm (theo Y văn) — Đánh giá vị trí trước sau của điểm A so với mặt phẳng Nasion vuông góc (giảm cho thấy hàm trên lùi)
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Chỉ số Pog-Nperp
0 +/- 2 mm (theo Y văn) — Đánh giá vị trí trước sau của Pogonion so với mặt phẳng Nasion vuông góc (bình thường cho thấy hàm dưới ở vị trí bình thường)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Mẫu hàm thạch cao
Tương quan răng hàm lớn thứ nhất và răng nanh: loại III; Độ cắn chìa âm — Đánh giá tương quan răng và độ cắn chìa/cắn phủ
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc răng cửa hàm trên với mặt phẳng khẩu cái
> 115 độ (theo Y văn) — Đánh giá độ nghiêng của răng cửa hàm trên (lớn hơn bình thường cho thấy răng cửa trên ngả môi)
Phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc răng cửa dưới với mặt phẳng hàm dưới
< 85 độ (theo Y văn) — Đánh giá độ nghiêng của răng cửa hàm dưới (nhỏ hơn bình thường cho thấy răng cửa dưới ngả lưỡi)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Là tình trạng sai khớp cắn mà ở tư thế cắn trung tâm, múi ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khớp về phía xa so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới
    • Xương hàm trên lùi phía sau so với cấu trúc nền sọ
    • Xương hàm dưới ở vị trí bình thường
  • Lâm sàng
    • Kiểu mặt lõm
    • Toàn bộ cung răng trên lùi ra phía sau so với hàm dưới
    • Khớp cắn ngược răng trước, răng cửa trên ngả môi, răng cửa dưới ngả lưỡi
    • Tương quan răng hàm lớn và răng nanh loại III
  • Cận lâm sàng
    • Mẫu hàm thạch cao: Tương quan răng hàm lớn và răng nanh loại III, độ cắn chìa âm
    • Phim sọ nghiêng (Cephalometrics): Tương quan xương hai hàm loại III, góc SNA nhỏ hơn bình thường, góc SNB bình thường, góc ANB âm, chỉ số Wits giảm, chỉ số A-Nperp giảm, chỉ số Pog-Nperp bình thường
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nặng
    • Được xác định khi kém phát triển xương hàm trên nặng không thể điều trị bù trừ bằng nắn chỉnh răng đơn thuần được
    • Yêu cầu phải kết hợp chỉnh hình xương hàm trên
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Phim sọ nghiêng (Cephalometrics): Đánh giá mức độ sai lệch xương dựa trên các chỉ số như góc ANB (ví dụ: ANB < -4 độ thường được coi là nặng), chỉ số Wits (giá trị âm lớn hơn cho thấy mức độ nặng hơn), chỉ số A-Nperp (giá trị âm lớn hơn cho thấy hàm trên lùi nhiều hơn).
    • Phân tích mẫu hàm: Đánh giá mức độ cắn ngược răng cửa, cắn chéo răng sau, và các lệch lạc răng khác.
    • Đánh giá thẩm mỹ khuôn mặt: Mức độ ảnh hưởng đến thẩm mỹ (ví dụ: kiểu mặt lõm rõ rệt, môi trên lùi, môi dưới nhô).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Di truyền: Xương hàm trên kém phát triển
    • Dị tật bẩm sinh khe hở môi - vòm miệng làm kém phát triển xương hàm trên
    • Một số bệnh gây cốt hóa sớm xương hàm trên: hội chứng Crouzon…
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm: Tạo lập lại tương quan hai hàm, lý tưởng nhất là tương quan xương loại I và khớp cắn loại I cả răng hàm lớn và răng nanh (nếu không thì ít nhất phải đạt được tương quan răng nanh loại I); Cải thiện về thẩm mỹ; Đảm bảo độ ổn định. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn tăng trưởng của bệnh nhân và mức độ nặng của sai khớp cắn.
Điều trị chức năng (Bệnh nhân đang trong thời kỳ tăng trưởng)
⚙ Kích thích tăng trưởng xương hàm trên ra trước bằng khí cụ ngoài mặt, tận dụng tiềm năng tăng trưởng còn lại của xương hàm trên.
↔ Khí cụ Face mask là một khí cụ ngoài mặt, tựa vào trán và cằm để tạo lực kéo. Có thể phối hợp với ốc nong để nong rộng hàm trên nếu có hẹp hàm.
Điều trị bù trừ bằng nắn chỉnh răng (Bệnh nhân hết thời kỳ tăng trưởng)
⚙ Dịch chuyển răng để bù trừ cho sự sai lệch xương, cải thiện tương quan khớp cắn và thẩm mỹ mà không thay đổi vị trí xương hàm. Thường bao gồm nhổ răng để tạo khoảng trống.
↔ Sử dụng khí cụ gắn chặt (mắc cài, dây cung) để dịch chuyển răng. Có thể nhổ răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên và răng hàm nhỏ thứ nhất hàm dưới. Có thể phối hợp sử dụng chun liên hàm loại III để hỗ trợ dịch chuyển răng.
Điều trị phẫu thuật chỉnh hình xương (Bệnh nhân hết thời kỳ tăng trưởng, trường hợp nặng)
⚙ Phẫu thuật để thay đổi vị trí xương hàm trên, điều chỉnh tương quan xương hàm về vị trí mong muốn, thường kết hợp với nắn chỉnh răng trước và sau phẫu thuật.
↔ Chỉ định cho các trường hợp kém phát triển xương hàm trên nặng không thể điều trị bù trừ bằng nắn chỉnh răng đơn thuần. Phẫu thuật thường là phẫu thuật Le Fort I để đưa hàm trên ra trước. Sau phẫu thuật cần hoàn thiện khớp cắn bằng chỉnh nha và duy trì kết quả.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho điều trị chỉnh nha/phẫu thuật
    • Bệnh nhân có bệnh toàn thân không kiểm soát được (ví dụ: tiểu đường không kiểm soát, bệnh tim mạch nặng)
    • Vệ sinh răng miệng kém hoặc bệnh nha chu tiến triển không được điều trị
    • Thiếu hợp tác của bệnh nhân trong quá trình điều trị
    • Các bệnh lý xương ảnh hưởng đến quá trình lành xương hoặc di chuyển răng
    • Rối loạn tâm thần nặng
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân có khe hở môi - vòm miệng: Cần phối hợp điều trị đa chuyên khoa (phẫu thuật tạo hình, chỉnh nha, phục hình) theo phác đồ riêng.
    • Bệnh nhân có hội chứng Crouzon hoặc các hội chứng sọ mặt khác: Cần đánh giá toàn diện và phối hợp điều trị với các chuyên khoa liên quan (phẫu thuật sọ mặt, mắt, tai mũi họng).
    • Bệnh nhân có bệnh lý khớp thái dương hàm: Cần điều trị ổn định tình trạng khớp trước khi tiến hành chỉnh nha hoặc phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi trong quá trình điều trị
    • Theo dõi sự tăng trưởng của xương hàm trên và đáp ứng với khí cụ Face mask (đối với bệnh nhân đang tăng trưởng)
    • Theo dõi sự dịch chuyển của răng và tương quan khớp cắn (đối với điều trị nắn chỉnh răng)
    • Đánh giá định kỳ bằng lâm sàng và X-quang (phim sọ nghiêng) để điều chỉnh kế hoạch điều trị
  • Duy trì kết quả điều trị
    • Sử dụng khí cụ duy trì sau khi kết thúc giai đoạn điều trị tích cực để đảm bảo độ ổn định của kết quả
    • Khám răng miệng định kỳ để phát hiện các lệch lạc sớm và theo dõi sự ổn định của khớp cắn và xương hàm
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng có thể xảy ra
    • Sang chấn răng và mô quanh răng
    • Đau khớp thái dương hàm
    • Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến chuyên khoa Răng Hàm Mặt (chỉnh nha) để chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị chi tiết
    • Chuyển đến chuyên khoa Phẫu thuật Hàm Mặt đối với các trường hợp kém phát triển xương hàm trên nặng cần phẫu thuật chỉnh hình xương
  • Cờ đỏ
    • Phát hiện sớm các lệch lạc khớp cắn loại III ở trẻ em để can thiệp kịp thời trong thời kỳ tăng trưởng
    • Các trường hợp sai khớp cắn loại III có liên quan đến dị tật bẩm sinh (khe hở môi - vòm miệng) hoặc hội chứng sọ mặt (hội chứng Crouzon) cần được chuyển tuyến sớm để điều trị đa chuyên khoa
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red Flags)
    • Sai khớp cắn loại III tiến triển nhanh chóng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn nhai, phát âm hoặc thẩm mỹ.
    • Bệnh nhân có dấu hiệu đau hoặc rối loạn chức năng khớp thái dương hàm liên quan đến sai khớp cắn.
    • Sự hiện diện của các hội chứng bẩm sinh hoặc bệnh lý toàn thân có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xương hàm và cần điều trị chuyên sâu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này