← Trang chủ

Sai khớp cắn loại II do quá phát xương hàm trên

ICD-10 · K07.1Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sai khớp cắn loại II do quá phát xương hàm trên là tình trạng xương hàm trên phát triển quá mức theo chiều trước-sau, dẫn đến tương quan xương hàm dưới lùi xa so với hàm trên.
Dịch tễ: Sai khớp cắn loại II là một trong những dạng sai khớp cắn phổ biến nhất, chiếm khoảng 15-20% dân số, trong đó quá phát xương hàm trên là một nguyên nhân đáng kể.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự phát triển quá mức của xương hàm trên theo chiều trước-sau, thường có yếu tố di truyền. Điều này dẫn đến sự mất cân xứng xương theo chiều ngang, khiến hàm trên nhô ra phía trước so với hàm dưới, tạo ra tương quan khớp cắn loại II.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Lo ngại về thẩm mỹ (răng hô, mặt lồi)
    • Khó khăn khi ăn nhai
    • Vấn đề phát âm
    • Đau khớp thái dương hàm (hiếm gặp trực tiếp do sai khớp cắn loại II nhưng có thể liên quan)
    • Cha mẹ lo lắng về sự phát triển răng hàm của trẻ
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời điểm phát hiện sai khớp cắn
    • Tiến triển của tình trạng theo thời gian
    • Các điều trị chỉnh nha hoặc nha khoa trước đây
    • Ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, phát âm, thẩm mỹ và tâm lý
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Di truyền
    • Thói quen xấu: thở miệng, bú bình kéo dài không được điều trị sớm
    • Không rõ nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
  • Ngoài mặt
    • Kiểu mặt lồi khi nhìn nghiêng
    • Góc mũi môi nhọn
  • Trong miệng (ở tư thế cắn trung tâm)
    • Tương quan răng hàm lớn thứ nhất hai hàm: múi ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khớp về phía gần so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới
    • Tương quan răng nanh loại II một bên hoặc hai bên theo phân loại Angle
    • Độ cắn chìa có thể tăng
    • Trục các răng cửa hàm dưới thường ngả trước nhiều và trồi cao để bù trừ sự mất cân xứng xương hai hàm
    • Thường có khớp cắn sâu
    • Cung hàm trên có thể bình thường hoặc hẹp
    • Đường cong Spee sâu
    • Có thể có các triệu chứng của thói quen xấu gây ra sai khớp cắn loại II
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu các hội chứng cụ thể. Trong chỉnh nha, các tình trạng thường được mô tả bằng phân loại sai khớp cắn và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng hơn là các hội chứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sai khớp cắn loại II do răng — Dựa vào phim X quang sọ nghiêng với đặc điểm tương quan xương hai hàm là loại I (SNA, SNB, ANB trong giới hạn bình thường).
Sai khớp cắn loại II do xương hàm dưới (thiểu sản xương hàm dưới) — Dựa vào phim X quang sọ nghiêng Cephalometrics với các đặc điểm: Số đo góc SNA bình thường, Chỉ số A-Nper bình thường, Số đo góc SNB giảm, Chỉ số Pog-Nper tăng.
Sai khớp cắn loại II do xương hai hàm (quá phát hàm trên và thiểu sản hàm dưới) — Dựa vào phim X quang sọ nghiêng với các đặc điểm: Số đo góc SNA tăng, Số đo góc SNB giảm, Chỉ số A-Nperp tăng, Chỉ số Pog-Nper tăng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trên mẫu hàm thạch cao
    • Tương quan răng hàm lớn thứ nhất loại II
    • Tương quan răng nanh loại II
    • Độ cắn chìa tăng
  • X quang phim sọ nghiêng (Cephalometrics)
    • Tương quan xương hai hàm loại II
    • Xương hàm trên nhô ra trước so với nền sọ
    • Xương hàm dưới bình thường
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Góc ANB (A point-Nasion-B point)
> 4 độ (theo Y văn) — Tương quan xương hai hàm loại II
Chỉ số Wits (Wits appraisal)
> 1 mm (theo Y văn) — Tương quan xương hai hàm loại II
🔬 Đặc hiệu cao
Góc SNA (Sella-Nasion-A point)
> 84 độ (theo Y văn) — Xương hàm trên nhô ra trước so với nền sọ
Chỉ số A-N Perp (A point to Nasion perpendicular)
> 1 mm (theo Y văn) — Xương hàm trên nhô ra trước so với nền sọ
Góc SNB (Sella-Nasion-B point)
78-82 độ (theo Y văn) — Xương hàm dưới ở vị trí bình thường
Chỉ số Pog-NPerp (Pogonion to Nasion perpendicular)
-2 đến 2 mm (theo Y văn) — Xương hàm dưới ở vị trí bình thường
Góc trục mặt (Facial Axis Angle)
87-93 độ (theo Y văn) — Xương hàm dưới ở vị trí bình thường
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Mẫu hàm thạch cao
Tương quan răng hàm lớn thứ nhất loại II, Tương quan răng nanh loại II, Độ cắn chìa tăng — Đánh giá tương quan răng và khớp cắn, độ cắn chìa, đường cong Spee
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Là tình trạng sai khớp cắn mà ở tư thế cắn trung tâm, múi ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khớp về phía gần so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới, nhưng tương quan xương hàm trên nhô ra trước so với cấu trúc nền sọ, xương hàm dưới ở vị trí bình thường.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định
    • Lâm sàng: Kiểu mặt lồi, góc mũi môi nhọn, tương quan răng hàm lớn và răng nanh loại II, độ cắn chìa tăng, khớp cắn sâu.
    • Cận lâm sàng (mẫu hàm): Tương quan răng hàm lớn và răng nanh loại II, độ cắn chìa tăng.
    • Cận lâm sàng (X quang sọ nghiêng): Góc SNA tăng, chỉ số A-N Perp tăng (hàm trên nhô), góc SNB bình thường, chỉ số Pog-NPerp bình thường, góc trục mặt bình thường (hàm dưới bình thường), góc ANB tăng, chỉ số Wits tăng (tương quan xương loại II).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể về chẩn đoán mức độ/giai đoạn. Trong chỉnh nha, mức độ nặng của sai khớp cắn loại II do quá phát xương hàm trên thường được đánh giá dựa trên:
    • Mức độ chênh lệch xương hàm trên và hàm dưới trên phim X quang sọ nghiêng (ví dụ: giá trị góc ANB, Wits appraisal càng lớn thì mức độ càng nặng).
    • Mức độ sai lệch khớp cắn răng (độ cắn chìa, tương quan răng hàm lớn và răng nanh).
    • Ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ăn nhai.
    • Các thăm dò xác định mức độ: Phim X quang sọ nghiêng (Cephalometrics), mẫu hàm thạch cao, ảnh chụp trong miệng và ngoài mặt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Di truyền
    • Thói quen xấu: thở miệng, bú bình kéo dài không được điều trị sớm
    • Không rõ nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc
    • Tạo lập lại tương quan hai hàm lý tưởng nhất là tương quan xương loại I, khớp cắn loại I cả răng hàm lớn và răng nanh, nếu không thì ít nhất phải đạt được tương quan răng nanh loại I.
    • Cải thiện về thẩm mỹ.
    • Đảm bảo độ ổn định.
  • Điều trị cụ thể
  • Bệnh nhân còn trong thời kỳ tăng trưởng
    • Ngăn chặn sự phát triển của xương hàm trên bằng khí cụ Headgear tùy theo các trường hợp:
    • Sử dụng Headgear kéo cao nếu bệnh nhân có
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị sai khớp cắn loại II do quá phát xương hàm trên là cải thiện tương quan xương và răng, chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ khuôn mặt. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tuổi bệnh nhân (còn tăng trưởng hay đã trưởng thành), mức độ nặng của sai lệch, và sự hợp tác của bệnh nhân. Các phương pháp bao gồm điều trị chỉnh hình chức năng (growth modification), chỉnh nha bù trừ (dental camouflage) và phẫu thuật chỉnh hình xương (orthognathic surgery).
Khí cụ chỉnh hình chức năng (Functional Appliances)
⚙ Kích thích hoặc hạn chế sự phát triển của xương hàm bằng cách thay đổi vị trí tương đối của hàm trên và hàm dưới, hoặc thay đổi hoạt động của cơ. Chủ yếu dùng trong giai đoạn tăng trưởng để điều chỉnh xương.
↔ Các khí cụ này không phải là thuốc mà là thiết bị chỉnh hình. Ví dụ: Twin-block, Herbst appliance, Frankel II. Chúng thay thế nhau tùy theo chỉ định lâm sàng và triết lý điều trị của bác sĩ.
Khí cụ ngoài mặt (Extraoral Appliances)
⚙ Áp dụng lực từ bên ngoài miệng để hạn chế sự phát triển của xương hàm trên và/hoặc di chuyển răng hàm trên về phía xa. Hiệu quả nhất trong giai đoạn tăng trưởng.
💊 Headgear (kéo cao)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đeo ngoài mặt
↔ Headgear có nhiều loại (cervical, high-pull, combination) tùy thuộc vào hướng kiểm soát sự phát triển của xương hàm trên. Các loại Headgear khác nhau có thể thay thế nhau tùy theo mục tiêu điều trị cụ thể.
Khí cụ cố định (Fixed Appliances - Braces)
⚙ Sử dụng mắc cài, dây cung và các phụ kiện để di chuyển răng, điều chỉnh tương quan khớp cắn. Có thể dùng để bù trừ răng (dental camouflage) cho sai lệch xương nhẹ hoặc sau khi điều chỉnh xương.
↔ Bao gồm mắc cài kim loại, mắc cài sứ, mắc cài tự buộc. Các loại mắc cài và dây cung khác nhau được lựa chọn tùy theo từng trường hợp lâm sàng. Thường được sử dụng kết hợp với các khí cụ khác hoặc là giai đoạn điều trị chính sau khi đã hết tăng trưởng.
Phẫu thuật chỉnh hình xương (Orthognathic Surgery)
⚙ Phẫu thuật cắt xương và di chuyển xương hàm trên và/hoặc hàm dưới để đạt được tương quan xương lý tưởng. Chỉ định cho bệnh nhân đã trưởng thành với sai lệch xương nghiêm trọng không thể điều trị bằng chỉnh hình đơn thuần.
↔ Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm Le Fort I osteotomy (để đẩy hàm trên ra sau hoặc xoay), BSSO (Bilateral Sagittal Split Osteotomy) cho hàm dưới. Thường kết hợp với chỉnh nha trước và sau phẫu thuật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho điều trị chỉnh nha
    • Vệ sinh răng miệng kém hoặc không hợp tác
    • Bệnh nha chu không kiểm soát
    • Sâu răng chưa điều trị
    • Bệnh lý toàn thân nặng không kiểm soát (ví dụ: tiểu đường, bệnh tim mạch nặng, rối loạn đông máu)
    • Thiếu động lực hoặc kỳ vọng không thực tế của bệnh nhân
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân có bệnh tim mạch: Cần cân nhắc dự phòng kháng sinh nếu có nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn.
    • Bệnh nhân rối loạn đông máu: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa và điều chỉnh thuốc chống đông nếu cần trước các thủ thuật có nguy cơ chảy máu (ví dụ: nhổ răng, đặt mini-implant).
    • Bệnh nhân có bệnh lý khớp thái dương hàm: Cần đánh giá kỹ lưỡng và có thể cần điều trị phối hợp trước hoặc trong quá trình chỉnh nha.
    • Bệnh nhân có thói quen xấu (thở miệng, bú bình kéo dài): Cần điều trị thói quen xấu song song với chỉnh nha để đảm bảo hiệu quả và ổn định lâu dài.
📖 Nguồn: Y văn chỉnh nha lâm sàng, Guidelines của Hiệp hội Chỉnh nha Hoa Kỳ (AAO)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi định kỳ
    • Tái khám chỉnh nha định kỳ (thường mỗi 4-8 tuần) để điều chỉnh khí cụ, đánh giá tiến độ điều trị.
    • Đánh giá vệ sinh răng miệng và tình trạng nha chu.
  • Đánh giá tiến độ điều trị
    • Kiểm tra tương quan răng và khớp cắn lâm sàng.
    • Chụp ảnh trong miệng và ngoài mặt định kỳ để ghi nhận sự thay đổi.
    • Lấy mẫu hàm hoặc quét kỹ thuật số định kỳ để so sánh.
    • Chụp X quang sọ nghiêng (Cephalometrics) giữa và cuối điều trị để đánh giá sự thay đổi xương và răng.
  • Giai đoạn duy trì
    • Sau khi kết thúc điều trị tích cực, bệnh nhân cần đeo khí cụ duy trì (retainer) để giữ ổn định kết quả, ngăn ngừa tái phát.
    • Theo dõi định kỳ trong giai đoạn duy trì để đảm bảo khí cụ duy trì hoạt động hiệu quả và phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng liên quan đến điều trị chỉnh nha
    • Tiêu chân răng (Root resorption): Thường gặp ở mức độ nhẹ, hiếm khi nghiêm trọng.
    • Mất khoáng men răng/Sâu răng: Do vệ sinh răng miệng kém trong quá trình đeo khí cụ.
    • Viêm nướu/Nha chu: Do tích tụ mảng bám và khó vệ sinh.
    • Đau và khó chịu: Đặc biệt sau khi điều chỉnh khí cụ.
    • Loét niêm mạc miệng: Do cọ xát của khí cụ.
    • Rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ dysfunction): Hiếm khi do chỉnh nha gây ra trực tiếp, nhưng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng có sẵn.
    • Tái phát (Relapse): Răng và xương có xu hướng trở về vị trí ban đầu nếu không duy trì đúng cách.
    • Dị ứng với vật liệu chỉnh nha (ví dụ: niken).
  • Biến chứng liên quan đến phẫu thuật chỉnh hình xương (nếu có chỉ định)
    • Chảy máu, nhiễm trùng.
    • Tổn thương thần kinh (ví dụ: tê bì môi, cằm).
    • Không khớp cắn lý tưởng sau phẫu thuật.
    • Tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến bác sĩ phẫu thuật hàm mặt: Đối với các trường hợp sai lệch xương nghiêm trọng ở bệnh nhân đã trưởng thành cần phẫu thuật chỉnh hình xương.
    • Chuyển đến bác sĩ nha chu: Nếu có bệnh nha chu tiến triển cần điều trị trước hoặc trong quá trình chỉnh nha.
    • Chuyển đến bác sĩ tai mũi họng: Nếu có các vấn đề về đường thở liên quan đến thói quen thở miệng hoặc các bất thường cấu trúc khác.
    • Chuyển đến bác sĩ phục hình: Nếu cần phục hình răng sau chỉnh nha (ví dụ: cầu răng, implant).
  • Cờ đỏ (Red flags)
    • Sai lệch xương nghiêm trọng ở trẻ em còn tăng trưởng: Cần can thiệp sớm để điều chỉnh sự phát triển xương.
    • Đau khớp thái dương hàm dữ dội hoặc tiến triển nhanh.
    • Mất xương ổ răng hoặc tiêu chân răng nghiêm trọng trong quá trình điều trị.
    • Nhiễm trùng hoặc viêm cấp tính trong miệng.
    • Thiếu hợp tác nghiêm trọng của bệnh nhân ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này