Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bệnh Huntington chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống. Hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi bệnh hoặc làm chậm tiến triển bệnh. Cần tiếp cận đa chuyên khoa (thần kinh, tâm thần, vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, dinh dưỡng, tư vấn di truyền).
Thuốc giảm múa giật (VMAT2 inhibitors)
⚙ Ức chế vận chuyển monoamine vào túi chứa synap, làm giảm nồng độ dopamine ở khe synap.
💊 Tetrabenazine
Khởi đầu 12.5 mg/ngày, tăng dần đến 25-50 mg/ngày chia 2-3 lần (theo Y văn) · Uống
💊 Deutetrabenazine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể gây trầm cảm, an thần, parkinsonism. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ.
Thuốc chống loạn thần (Antipsychotics)
⚙ Chẹn thụ thể dopamine D2, giúp kiểm soát múa giật và các triệu chứng tâm thần (hoang tưởng, kích động).
💊 Haloperidol
0.5-5 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Risperidone
0.5-3 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Olanzapine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và tác dụng phụ. Có thể gây tác dụng phụ ngoại tháp, an thần.
Thuốc chống trầm cảm (Antidepressants)
⚙ Tăng nồng độ serotonin và/hoặc norepinephrine trong não.
💊 Sertraline (SSRI)
50-200 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Fluoxetine (SSRI)
20-60 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Venlafaxine (SNRI)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Điều trị trầm cảm, lo âu. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc giải lo âu (Anxiolytics)
⚙ Tăng cường hoạt động của GABA.
💊 Clonazepam (Benzodiazepine)
0.5-2 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Lorazepam (Benzodiazepine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng ngắn hạn, cẩn trọng nguy cơ phụ thuộc và an thần. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu
⚙ Cải thiện chức năng vận động, giữ thăng bằng, nuốt, giao tiếp.
↔ Giúp duy trì khả năng vận động, độc lập và giao tiếp, giảm nguy cơ té ngã và hít sặc.
Hỗ trợ dinh dưỡng
⚙ Đảm bảo đủ năng lượng và chất dinh dưỡng do tăng tiêu hao năng lượng và khó nuốt.
↔ Có thể cần bổ sung dinh dưỡng qua đường miệng hoặc đặt sonde dạ dày khi khó nuốt nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.