Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
RT-QuIC (Real-time quaking-induced conversion) dịch não tủy
Dương tính (theo Y văn) — Phát hiện prion protein bất thường, độ đặc hiệu và độ nhạy cao (theo Y văn)
Gen test (gen PRNP)
Phát hiện đột biến (theo Y văn) — Xác định thể CJD di truyền
Sinh thiết não
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện các biến đổi bệnh lý đặc hiệu (bệnh não mềm bán cấp, lắng đọng prion)
🔬 Đặc hiệu cao
Cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Không có ngưỡng cụ thể — Loại trừ các nguyên nhân khác. Có thể thấy các thay đổi đặc hiệu (tăng tín hiệu vỏ não, hạch nền trên DWI/FLAIR) trong CJD (theo Y văn)
Protein Tau dịch não tủy
> 1200 picograms/mL — Gợi ý mạnh CJD
Protein 14-3-3 dịch não tủy
Dương tính (theo Y văn) — Gợi ý mạnh CJD
Điện não đồ (EEG)
Sóng 3 pha — Dấu hiệu đặc trưng của CJD
📊 Hỗ trợ/gợi ý
MMSE (Mini-Mental State Examination)
< 24/30 (theo Y văn) — Gợi ý suy giảm nhận thức
GDS (Geriatric Depression Scale)
> 5/15 (theo Y văn) — Gợi ý trầm cảm, loại trừ trầm cảm giả sa sút trí tuệ
Máu lắng
Giá trị tham chiếu bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng viêm, loại trừ các nguyên nhân khác
Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não
Không có ngưỡng cụ thể — Loại trừ các nguyên nhân khác gây sa sút trí tuệ (u não, đột quỵ, não úng thủy)
SPECT, PET, fMRI
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng não, chuyển hóa, tưới máu. FDG-PET có thể thấy giảm chuyển hóa ở vỏ não (theo Y văn)
Enolase dịch não tủy
> 35 ng/mL (theo Y văn) — Chỉ điểm tổn thương thần kinh
🔍 Tầm soát
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Giá trị tham chiếu bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng sức khỏe chung, loại trừ các nguyên nhân khác
Sinh hóa máu (chức năng gan, thận, điện giải đồ, glucose, HbA1C, canxi, phosphate máu, vitamin B12, folate, hormon tuyến giáp, mỡ máu)
Giá trị tham chiếu bình thường (theo Y văn) — Loại trừ các nguyên nhân sa sút trí tuệ có thể điều trị được (thiếu B12, suy giáp, rối loạn chuyển hóa), đánh giá bệnh kèm