← Trang chủ

Rau bong non

ICD-10 · O45.9Sản phụ khoa✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rau bong non là tình trạng rau thai bám đúng vị trí nhưng bị bong ra khỏi thành tử cung trước khi thai nhi được sinh ra và trước khi chuyển dạ hoàn toàn.
Dịch tễ: Tần suất khoảng 0.5-1% tổng số thai kỳ. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật, chấn thương bụng, tiền sử rau bong non, và đa ối.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự xuất huyết vào lớp màng rụng nền (decidua basalis), tạo thành khối máu tụ sau rau. Khối máu tụ này làm bong rau ra khỏi thành tử cung, gây tổn thương mạch máu và chảy máu tiếp diễn, dẫn đến thiếu máu cục bộ cho thai nhi.
Phân loại: Phân loại theo mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên triệu chứng lâm sàng và tình trạng mẹ/thai. Hoặc phân loại theo vị trí chảy máu (chảy máu ngoài, chảy máu kín).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau bụng đột ngột, dữ dội
    • Ra máu âm đạo (máu đỏ sẫm, loãng, không đông)
    • Choáng, mệt mỏi, da xanh xao
    • Thai máy yếu hoặc mất
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Thường xảy ra ở 3 tháng cuối thai kỳ
    • Diễn biến nặng, đe dọa tính mạng thai nhi và sản phụ
    • Xảy ra đột ngột, có thể tiến triển rất nhanh từ thể nhẹ thành thể nặng
    • Đau từ tử cung sau lan khắp ổ bụng, nhịp độ cơn đau ngày càng mau mạnh
    • Ra máu âm đạo: máu đỏ thẫm, loãng, không đông
    • Có thể có dấu hiệu tiền sản giật trước đó (cao huyết áp, phù, protein niệu)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Tiền sản giật (cao huyết áp, phù, protein niệu)
    • Tiền sử cao huyết áp từ trước
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ bổ sung
    • Đa sản (nhiều lần sinh)
    • Đa ối
    • Chấn thương bụng
    • Hút thuốc lá, sử dụng cocaine
    • Tuổi mẹ cao
    • Tiền sử rau bong non ở lần mang thai trước
    • Vỡ ối non, ối sớm
    • Dây rốn ngắn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Thường có dấu hiệu tiền sản giật: cao huyết áp, phù, protein niệu
    • Đau: đau từ tử cung sau lan khắp ổ bụng, nhịp độ cơn đau ngày càng mau mạnh, trường hợp nặng triệu chứng đau bị che lấp do sốc
    • Ra máu âm đạo: máu đỏ thẫm, loãng, không đông
  • Triệu chứng toàn thân
    • Người bệnh có biểu hiện choáng do đau và do mất máu: da xanh, niêm mạc nhợt, vã mồ hôi, chi lạnh, thở nhanh
    • Huyết áp thường không thay đổi trong những giờ đầu (do người bệnh thường có tiền sử cao huyết áp từ trước), mạch nhanh
  • Triệu chứng thực thể
    • Tử cung co cứng liên tục hoặc tử cung co cứng như gỗ trong thể nặng
    • Không nắn được các phần thai nhi do tử cung co cứng
    • Chiều cao tử cung tăng dần do sự hình thành khối máu cục sau rau
    • Nghe: nhịp tim thai chậm, không đều, hoặc mất tim thai trong thể nặng
    • Khám âm đạo: ra máu âm đạo, máu đen, không đông; đầu ối căng phồng, nếu ối vỡ thấy nước ối lẫn máu
    • Dấu hiệu toàn thân đôi khi không phù hợp với số lượng máu chảy ra ngoài âm đạo
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Couvelaire (phong huyết tử cung rau): Tiền sản giật nặng hoặc trung bình, Choáng nặng, Chảy máu âm đạo nhiều hoặc ít không tương xứng với mức độ mất máu, Tử cung to lên nhanh, co cứng như gỗ, Tim thai mất, Rối loạn đông máu (có thể có dấu hiệu chảy máu do rối loạn đông máu ở các tạng khác ngoài tử cung như phổi, dạ dày, thận, ruột)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rau tiền đạo — Chảy máu âm đạo đỏ tươi, không đau bụng hoặc đau nhẹ, tử cung mềm, không co cứng. Siêu âm xác định vị trí bánh rau bám thấp hoặc che lỗ trong cổ tử cung.
Dọa vỡ hoặc vỡ tử cung — Đau bụng dữ dội, đột ngột, có thể sờ thấy các phần thai dưới da bụng (nếu vỡ), dấu hiệu choáng nặng, có thể có vòng Bandl.
Thai chết lưu — Không có tim thai, không có cơn co tử cung hoặc cơn co yếu, không có dấu hiệu đau bụng dữ dội. Siêu âm xác định thai chết.
Chuyển dạ sinh non — Cơn co tử cung có chu kỳ, có giãn mở cổ tử cung, không có dấu hiệu chảy máu sau rau hoặc rối loạn đông máu.
Vỡ mạch máu tiền đạo (Vasa previa) — Chảy máu âm đạo đỏ tươi, không đau bụng, thường xảy ra khi vỡ ối. Tim thai có thể suy giảm nhanh chóng. Siêu âm Doppler màu có thể thấy mạch máu tiền đạo.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Fibrinogen
< 200 mg/dL (theo Y văn) — Giảm do rối loạn đông máu.
ATTP (aPTT)
Tăng > 35 giây (theo Y văn) — Tăng hơn so với mức bình thường do rối loạn đông máu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm
Thấy khối máu tụ sau rau (thường là khối tăng âm vang hoặc khối âm vang không đều). Tuy nhiên, độ tin cậy không cao. Cũng thấy sự biến đổi của nhịp tim thai hoặc xác định thai chết.
Monitoring tim thai
Nhịp tim thai biến đổi: DIP I, DIP II, DIP biến đổi hoặc không bắt được nhịp tim thai.
Hồng cầu
Giảm — Giảm do mất máu.
Haemoglobin
< 11 g/dL (theo Y văn) — Giảm do mất máu.
Tiểu cầu
< 150 G/L (theo Y văn) — Giảm do rối loạn đông máu.
Protein niệu
> 0.3g/24h (theo Y văn) — Thường có protein (liên quan tiền sản giật).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Rau bong non là rau bám đúng vị trí nhưng bong một phần hay toàn bộ bánh rau trước khi sổ thai.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng điển hình: đau bụng đột ngột, dữ dội, tử cung co cứng liên tục hoặc như gỗ, ra máu âm đạo đỏ thẫm, loãng, không đông, có thể có dấu hiệu choáng.
    • Dấu hiệu suy thai hoặc thai chết trong tử cung.
    • Các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ: công thức máu (thiếu máu, giảm tiểu cầu), xét nghiệm đông máu (giảm fibrinogen, tăng ATTP), siêu âm (có thể thấy khối máu tụ sau rau).
    • Chẩn đoán xác định thường được khẳng định sau khi sổ rau thấy có khối máu tụ sau rau.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo hình thái lâm sàng
  • Rau bong non thể ẩn
    • Đặc điểm: Không có dấu hiệu lâm sàng rõ rệt, cuộc chuyển dạ bình thường, sơ sinh khỏe mạnh.
    • Thăm dò xác định: Chẩn đoán được sau khi sổ rau thấy có máu tụ sau rau hoặc siêu âm thấy khối máu tụ sau rau.
  • Rau bong non thể nhẹ
    • Đặc điểm: Triệu chứng không đầy đủ, có thể có tiền sản giật, cơn co tử cung hơi cường tính, tim thai bình thường hoặc nhanh 160-170 lần/phút.
    • Thăm dò xác định: Chẩn đoán được sau khi sổ rau thấy có máu tụ sau rau hoặc siêu âm thấy khối máu tụ sau rau.
  • Rau bong non thể trung bình
    • Đặc điểm: Thường có tiền sản giật. Có thể choáng nhẹ hoặc vừa. Sản phụ đau vừa, tử cung tăng trương lực. Ra máu âm đạo lượng vừa, đen, loãng, không đông. Suy thai.
    • Thăm dò xác định: Đánh giá mức độ choáng, tình trạng tử cung, lượng máu mất, tình trạng thai nhi (monitoring tim thai).
  • Rau bong non thể nặng (phong huyết tử cung rau hay hội chứng Couvelaire)
    • Đặc điểm: Có đủ các triệu chứng nặng, điển hình: Tiền sản giật nặng hoặc trung bình. Choáng nặng. Chảy máu âm đạo nhiều hoặc ít không tương xứng với mức độ mất máu. Tử cung to lên nhanh, co cứng như gỗ. Tim thai mất. Rối loạn đông máu (có thể có dấu hiệu chảy máu do rối loạn đông máu ở các tạng khác ngoài tử cung như phổi, dạ dày, thận, ruột).
    • Thăm dò xác định: Đánh giá mức độ choáng, tình trạng tử cung (co cứng như gỗ), lượng máu mất, tình trạng thai nhi (mất tim thai), xét nghiệm đông máu (rối loạn đông máu nặng).
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân/Yếu tố liên quan
    • Bệnh lý của hệ thống mao mạch
    • Tiền sản giật (cao huyết áp, phù, protein niệu)
    • Tiền sử cao huyết áp từ trước
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân/Yếu tố nguy cơ bổ sung
    • Chấn thương bụng (tai nạn giao thông, bạo hành)
    • Đa ối (giảm áp lực đột ngột khi vỡ ối)
    • Đa thai (sau khi sinh thai thứ nhất)
    • Hút thuốc lá, sử dụng cocaine
    • Tuổi mẹ cao (>35 tuổi)
    • Tiền sử rau bong non
    • Vỡ ối non, ối sớm
    • Thiếu hụt dinh dưỡng (ví dụ thiếu folate)
    • U xơ tử cung
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Nhiều thuốc không có liều cụ thể, chỉ nêu nguyên tắc chung hoặc ghi 'Phác đồ không nêu cụ thể - bổ sung theo Y văn', cần bổ sung liều tham khảo để tăng tính ứng dụng.
📚 Bối cảnh: Rau bong non là một cấp cứu sản khoa, đòi hỏi xử trí nhanh chóng và toàn diện để cứu sống mẹ và thai nhi. Nguyên tắc điều trị là hồi sức tích cực, ổn định tình trạng mẹ và chấm dứt thai kỳ bằng phương pháp phù hợp nhất.
Dịch truyền và chế phẩm máu
⚙ Bù thể tích tuần hoàn, duy trì huyết áp, điều chỉnh rối loạn đông máu do mất máu.
💊 Ringer lactat
Lượng dịch, máu truyền và tốc độ truyền phụ thuộc tình trạng sản phụ và lượng máu mất. · Tĩnh mạch
💊 Natrichlorua 0,9%
Lượng dịch, máu truyền và tốc độ truyền phụ thuộc tình trạng sản phụ và lượng máu mất. · Tĩnh mạch
💊 Gelafuldin
Lượng dịch, máu truyền và tốc độ truyền phụ thuộc tình trạng sản phụ và lượng máu mất. · Tĩnh mạch
💊 Heasteril
Lượng dịch, máu truyền và tốc độ truyền phụ thuộc tình trạng sản phụ và lượng máu mất. · Tĩnh mạch
💊 Máu toàn phần/Hồng cầu lắng
Lượng dịch, máu truyền và tốc độ truyền phụ thuộc tình trạng sản phụ và lượng máu mất. · Tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
Lượng dịch, máu truyền và tốc độ truyền phụ thuộc tình trạng sản phụ và lượng máu mất. · Tĩnh mạch
💊 Kết tủa lạnh (Cryoprecipitate)
Lượng dịch, máu truyền và tốc độ truyền phụ thuộc tình trạng sản phụ và lượng máu mất. · Tĩnh mạch
💊 Tiểu cầu
Lượng dịch, máu truyền và tốc độ truyền phụ thuộc tình trạng sản phụ và lượng máu mất. · Tĩnh mạch
↔ Các dịch truyền và chế phẩm máu được sử dụng tùy thuộc vào mức độ mất máu, tình trạng choáng và kết quả xét nghiệm đông máu của sản phụ.
Kháng sinh
⚙ Phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc trong trường hợp có rối loạn đông máu.
💊 Phác đồ không nêu cụ thể - bổ sung theo Y văn
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
↔ Lựa chọn kháng sinh phổ rộng, phù hợp với các vi khuẩn thường gặp trong sản khoa.
Thuốc điều trị rối loạn đông máu
⚙ Bổ sung các yếu tố đông máu bị thiếu hụt, hỗ trợ quá trình cầm máu.
💊 Phác đồ không nêu cụ thể - bổ sung theo Y văn
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng - bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và kết quả xét nghiệm đông máu.
Hồi sức chung và hỗ trợ hô hấp
⚙ Cải thiện oxy hóa máu, giảm gánh nặng hô hấp, duy trì chức năng sống.
💊 Oxy liệu pháp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường hô hấp
↔ Đặt sản phụ nằm đầu thấp, ủ ấm, thở oxy.
Phẫu thuật (Mổ lấy thai)
⚙ Chấm dứt thai kỳ khẩn cấp để cứu mẹ và thai nhi, kiểm soát chảy máu.
↔ Mổ lấy thai ngay lập tức là chỉ định chính khi chẩn đoán rau bong non để cứu con và phòng biến chứng nặng hơn cho mẹ. Có thể bảo tồn tử cung nếu tổn thương nhồi máu không quá nhiều và tử cung còn co hồi được. Cắt tử cung hoàn toàn hay bán phần nếu tổn thương nhồi máu tử cung nặng, không đáp ứng với thuốc co cơ tử cung, hoặc sản phụ đã đủ con.
Các biện pháp cầm máu sau sổ thai
⚙ Kiểm soát chảy máu sau sinh do rối loạn đông máu hoặc đờ tử cung.
↔ Nếu chẩn đoán rau bong non sau khi sổ thai, tiến hành ngay các biện pháp dự phòng chảy máu sau đẻ do rối loạn đông máu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Cứu mẹ là chính, điều trị toàn diện, kịp thời.
  • Điều trị triệu chứng nếu có
    • HA cao, vô niệu, rối loạn đông máu.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho các biện pháp hồi sức và mổ lấy thai khẩn cấp khi có rau bong non đe dọa tính mạng mẹ và con.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Tăng huyết áp/Tiền sản giật: Điều trị triệu chứng huyết áp cao nếu có, nhưng ưu tiên ổn định huyết động và chấm dứt thai kỳ.
    • Rối loạn đông máu: Hồi sức tích cực bằng truyền máu và các chế phẩm máu, các yếu tố đông máu để điều chỉnh rối loạn đông máu trước, trong và sau phẫu thuật.
    • Suy thận/Vô niệu: Theo dõi chức năng thận, lượng nước tiểu và điều trị hỗ trợ nếu có.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn
    • Mạch, huyết áp, nhịp thở: Đánh giá và theo dõi liên tục để phát hiện sớm tình trạng choáng và đáp ứng với hồi sức.
  • Theo dõi lượng nước tiểu
    • Thông tiểu và theo dõi lượng nước tiểu: Đánh giá chức năng thận và tình trạng tưới máu mô.
  • Theo dõi chảy máu
    • Lượng máu chảy ra âm đạo: Đánh giá mức độ mất máu và hiệu quả của các biện pháp cầm máu.
  • Theo dõi tình trạng tử cung
    • Độ co cứng tử cung: Đánh giá đáp ứng với điều trị và nguy cơ chảy máu.
  • Theo dõi tình trạng đông máu
    • Xét nghiệm đông máu: Kiểm tra lại các chỉ số đông máu (fibrinogen, tiểu cầu, aPTT) để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh nếu cần.
  • Theo dõi thai nhi
    • Monitoring tim thai: Nếu thai còn sống, theo dõi sát nhịp tim thai để đánh giá tình trạng suy thai.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cho mẹ
    • Choáng do mất máu và đau
    • Rối loạn đông máu
    • Hoại tử các tạng do nhồi máu và Thiếu máu, nguy hiểm nhất là suy thận cấp
    • Cắt tử cung để cầm máu
    • Tử vong cả mẹ và con
  • Cho thai
    • Suy thai
    • Thai chết trong tử cung
    • Non tháng, nhẹ cân
    • Thiếu máu
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển người bệnh lên tuyến có khả năng phẫu thuật ngay lập tức
    • Nếu người bệnh nặng, phải mời tuyến trên về hỗ trợ
  • Cờ đỏ
    • Rau bong non là một cấp cứu sản khoa
    • Diễn biến nặng, đe dọa tính mạng của thai nhi và sản phụ
    • Xảy ra đột ngột, có thể tiến triển rất nhanh từ thể nhẹ thành thể nặng
    • Bất kỳ dấu hiệu nào gợi ý rau bong non (đau bụng đột ngột, ra máu âm đạo, tử cung co cứng, suy thai) đều là cờ đỏ cần xử trí khẩn cấp
    • Mổ lấy thai kể cả khi thai chết
💬 Góp ý bước này