Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Glucose máu
> 13,9 mmol/l — Tăng glucose máu là một trong ba tiêu chuẩn chính của DKA.
Bicarbonat (huyết tương)
< 15 mEq/l — Giảm bicarbonate là dấu hiệu của nhiễm toan chuyển hóa.
pH máu động mạch
< 7,2 — Giảm pH máu động mạch xác nhận tình trạng nhiễm toan.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Ceton niệu (Acid acetoacetic)
Dương tính — Phát hiện ceton trong nước tiểu, có tính bán định lượng, hỗ trợ chẩn đoán nhiễm ceton.
Kali máu
Kali máu: Mục tiêu điều trị 4.0-5.0 mEq/L. Hoãn insulin nếu <3.3 mEq/L. Bổ sung Kali nếu <5.2 mEq/L (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng điện giải, quan trọng cho điều trị và phòng ngừa biến chứng tim mạch.
Natri, Clorid, Bicarbonat máu
Natri máu: Bình thường 135-145 mEq/L. Thường giảm giả tạo do tăng đường huyết. Bicarbonat máu: <18 mEq/L (chẩn đoán DKA), <10 mEq/L (DKA nặng). Clorid máu: Bình thường 98-106 mEq/L (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng điện giải và thăng bằng kiềm toan.
Phosphat, Magnesi máu
Phosphat máu: Bình thường 2.5-4.5 mg/dL. Cân nhắc bổ sung nếu <1.0 mg/dL. Magnesi máu: Bình thường 1.7-2.2 mg/dL. Cân nhắc bổ sung nếu <1.7 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng điện giải, đặc biệt khi có giảm chức năng tim, thiếu máu, suy hô hấp hoặc phosphat máu < 1mg/dl.
Ure hoặc Creatinin máu
Ure máu: Bình thường 7-20 mg/dL. Creatinin máu: Bình thường 0.6-1.2 mg/dL (nam), 0.5-1.1 mg/dL (nữ). Cả hai thường tăng do mất nước (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận và mức độ mất nước.
Công thức máu (đặc biệt bạch cầu)
Bạch cầu: Bình thường 4,000-11,000 cells/µL. Thường tăng nhẹ (15,000-20,000 cells/µL) do stress. Tăng >25,000 cells/µL hoặc có chuyển trái rõ rệt gợi ý nhiễm trùng (theo Y văn) — Tìm kiếm dấu hiệu nhiễm trùng, một yếu tố thuận lợi gây DKA.
Amylase máu
Amylase máu: Bình thường 25-125 U/L. Có thể tăng nhẹ (gấp 3-4 lần) trong DKA mà không có viêm tụy. Tăng >3 lần giới hạn trên bình thường kèm triệu chứng gợi ý viêm tụy (theo Y văn) — Đánh giá khả năng viêm tụy cấp, một yếu tố thuận lợi gây DKA.
Cholesterol, LDL, HDL cholesterol, triglycerid
Cholesterol toàn phần: <200 mg/dL. LDL-C: <100 mg/dL. HDL-C: >40-60 mg/dL. Triglycerid: <150 mg/dL. Các chỉ số này thường tăng trong DKA do rối loạn chuyển hóa lipid (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn chuyển hóa lipid đi kèm, có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh.
Cấy máu, cấy nước tiểu, soi tìm tế bào
Dương tính — Tìm kiếm ổ nhiễm trùng, yếu tố khởi phát DKA.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Ceton trong máu (Acid beta hydroxybutyric)
> 3,0 mmol/l (Nhiễm toan ceton); > 1,0 mmol/l (Tăng ceton máu) — Sự hiện diện và nồng độ cao của ceton trong máu xác định tình trạng nhiễm ceton và mức độ nặng của nhiễm toan ceton.