← Trang chủ

Nhiễm toan ceton do đái tháo đường

ICD-10 · E10.1Nội tiết✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA) là một biến chứng cấp tính, nghiêm trọng của đái tháo đường, đặc trưng bởi tăng đường huyết, nhiễm ceton và nhiễm toan chuyển hóa. Đây là tình trạng cấp cứu nội khoa đe dọa tính mạng, thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 nhưng cũng có thể xảy ra ở type 2.
Dịch tễ: DKA là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 dưới 40 tuổi, với tỷ lệ mắc hàng năm khoảng 4-8 đợt/1000 bệnh nhân đái tháo đường. Mặc dù ít phổ biến hơn, DKA cũng có thể xảy ra ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng cấp tính.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là sự thiếu hụt insulin tuyệt đối hoặc tương đối kết hợp với tăng các hormone đối kháng insulin (glucagon, cortisol, catecholamine). Thiếu insulin dẫn đến giảm sử dụng glucose ngoại biên và tăng sản xuất glucose ở gan, gây tăng đường huyết nghiêm trọng. Đồng thời, thiếu insulin thúc đẩy quá trình ly giải lipid, tạo ra các acid béo tự do, sau đó được chuyển hóa thành thể ceton (beta-hydroxybutyrate, acetoacetate) ở gan, dẫn đến nhiễm toan chuyển hóa.
Phân loại: DKA được phân loại theo mức độ nặng dựa trên các tiêu chí sinh hóa: nhẹ (pH 7.25-7.30, HCO3 15-18 mEq/L), trung bình (pH 7.00-7.24, HCO3 10-<15 mEq/L) và nặng (pH <7.00, HCO3 <10 mEq/L).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Buồn nôn và nôn
    • Khát nhiều, uống nhiều và đái nhiều
    • Mệt mỏi và/hoặc chán ăn
    • Đau bụng
    • Nhìn mờ
    • Các triệu chứng về ý thức như ngủ gà, mơ màng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn biến trong vài giờ hoặc vài ngày
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi dẫn đến nhiễm toan ceton
    • Stress
    • Nhiễm trùng (nhiễm khuẩn tiết niệu, loét ổ gà, nhiễm trùng máu)
    • Chấn thương
    • Sử dụng thuốc không phù hợp (ví dụ: tự ý giảm liều insulin, bỏ thuốc)
    • Thiếu insulin trầm trọng
  • Các yếu tố thuận lợi khác (tham khảo từ HHS, có thể áp dụng cho DKA)
    • Các thuốc: Glucocorticoid, Lợi niệu, Diphenylhydantoin, Thuốc chẹn α-Andrenergic, Diazoxide, L-asparaginase, Các thuốc ức chế miễn dịch
    • Quá trình điều trị: Lọc màng bụng, Thẩm phân máu, Stress ngoại khoa, Truyền nhiều glucose, Sau phẫu thuật
    • Bệnh mạn tính: Bệnh thận, Bệnh tim, Tăng huyết áp, Đột quỵ, Uống rượu, Bệnh tâm thần, Mất cảm giác khát
    • Bệnh cấp tính: Chảy máu đường tiêu hoá, Tai biến mạch não, Nhồi máu cơ tim, Viêm tụy cấp
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các triệu chứng
    • Buồn nôn và nôn
    • Khát nhiều, uống nhiều và đái nhiều
    • Mệt mỏi và/hoặc chán ăn
    • Đau bụng
    • Nhìn mờ
    • Các triệu chứng về ý thức như ngủ gà, mơ màng
  • Dấu hiệu
    • Nhịp tim nhanh
    • Hạ huyết áp
    • Mất nước (da khô nóng)
    • Thở kiểu Kusmaul
    • Suy giảm ý thức và/hoặc hôn mê
    • Hơi thở có mùi ceton
    • Sụt cân
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng nhiễm toan ceton do đái tháo đường
    • Là một biến chứng cấp tính nghiêm trọng của đái tháo đường, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu, nhiễm toan chuyển hóa và sự hiện diện của thể ceton.
📚 Theo Y văn
  • Đặc điểm chính của hội chứng nhiễm toan ceton
    • Tăng glucose máu (> 13,9 mmol/l)
    • Nhiễm toan chuyển hóa (pH máu động mạch < 7,2, Bicarbonat huyết tương < 15 mEq/l)
    • Sự hiện diện của ceton trong máu và nước tiểu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu do đái tháo đường (HHS) — Tuổi thường trên 60 tuổi (DKA bất kỳ tuổi nào). Diễn biến vài ngày hoặc vài tuần (DKA vài giờ/ngày). Tỷ lệ tử vong cao hơn (DKA >5%, HHS 50%). Glucose máu rất cao (DKA cao). Áp lực thẩm thấu rất cao (DKA cao). Ceton máu âm tính hoặc (+) nhẹ (DKA ++++). Bicarbonat bình thường hoặc hơi thấp (DKA <15 mEq/L). pH máu động mạch >7,3 (DKA <7,2). Anion gap thay đổi (DKA >10-12). Mất nước nặng là đặc điểm lớn nhất.
Hạ glucose máu — Glucose máu < 3,9 mmol/l (< 70 mg/dl), nặng < 2,8 mmol/l (< 50 mg/dl). Không có ceton máu/niệu. Triệu chứng vã mồ hôi, run chân tay, đói, đau đầu, thay đổi hành vi, ngủ gà, hôn mê, co giật. Hơi thở không có mùi ceton. Thường xảy ra do quá liều insulin/thuốc hạ đường huyết, ăn ít, tập luyện nhiều, uống rượu.
Nhiễm toan lactic — pH máu thấp, bicarbonate thấp, anion gap tăng cao. Glucose máu có thể bình thường hoặc tăng nhẹ. Không có ceton máu/niệu. Thường liên quan đến sốc, suy tuần hoàn, suy thận, nhiễm trùng nặng, hoặc sử dụng một số thuốc (ví dụ metformin trong suy thận nặng).
Nhiễm toan do rượu — Tiền sử uống rượu nhiều, đặc biệt sau giai đoạn nhịn ăn. Ceton máu dương tính (beta-hydroxybutyrate cao), nhưng glucose máu thường thấp hoặc bình thường. pH máu thấp, anion gap tăng.
Nhiễm toan do ngộ độc (ví dụ: methanol, ethylene glycol) — Tiền sử phơi nhiễm chất độc. Anion gap tăng cao, pH máu thấp. Ceton máu có thể âm tính hoặc dương tính nhẹ. Cần xét nghiệm đặc hiệu để xác định chất độc.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm bắt buộc để chẩn đoán và theo dõi
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Glucose máu
> 13,9 mmol/l — Tăng glucose máu là một trong ba tiêu chuẩn chính của DKA.
Bicarbonat (huyết tương)
< 15 mEq/l — Giảm bicarbonate là dấu hiệu của nhiễm toan chuyển hóa.
pH máu động mạch
< 7,2 — Giảm pH máu động mạch xác nhận tình trạng nhiễm toan.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Ceton niệu (Acid acetoacetic)
Dương tính — Phát hiện ceton trong nước tiểu, có tính bán định lượng, hỗ trợ chẩn đoán nhiễm ceton.
Kali máu
Kali máu: Mục tiêu điều trị 4.0-5.0 mEq/L. Hoãn insulin nếu <3.3 mEq/L. Bổ sung Kali nếu <5.2 mEq/L (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng điện giải, quan trọng cho điều trị và phòng ngừa biến chứng tim mạch.
Natri, Clorid, Bicarbonat máu
Natri máu: Bình thường 135-145 mEq/L. Thường giảm giả tạo do tăng đường huyết. Bicarbonat máu: <18 mEq/L (chẩn đoán DKA), <10 mEq/L (DKA nặng). Clorid máu: Bình thường 98-106 mEq/L (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng điện giải và thăng bằng kiềm toan.
Phosphat, Magnesi máu
Phosphat máu: Bình thường 2.5-4.5 mg/dL. Cân nhắc bổ sung nếu <1.0 mg/dL. Magnesi máu: Bình thường 1.7-2.2 mg/dL. Cân nhắc bổ sung nếu <1.7 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng điện giải, đặc biệt khi có giảm chức năng tim, thiếu máu, suy hô hấp hoặc phosphat máu < 1mg/dl.
Ure hoặc Creatinin máu
Ure máu: Bình thường 7-20 mg/dL. Creatinin máu: Bình thường 0.6-1.2 mg/dL (nam), 0.5-1.1 mg/dL (nữ). Cả hai thường tăng do mất nước (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận và mức độ mất nước.
Công thức máu (đặc biệt bạch cầu)
Bạch cầu: Bình thường 4,000-11,000 cells/µL. Thường tăng nhẹ (15,000-20,000 cells/µL) do stress. Tăng >25,000 cells/µL hoặc có chuyển trái rõ rệt gợi ý nhiễm trùng (theo Y văn) — Tìm kiếm dấu hiệu nhiễm trùng, một yếu tố thuận lợi gây DKA.
Amylase máu
Amylase máu: Bình thường 25-125 U/L. Có thể tăng nhẹ (gấp 3-4 lần) trong DKA mà không có viêm tụy. Tăng >3 lần giới hạn trên bình thường kèm triệu chứng gợi ý viêm tụy (theo Y văn) — Đánh giá khả năng viêm tụy cấp, một yếu tố thuận lợi gây DKA.
Cholesterol, LDL, HDL cholesterol, triglycerid
Cholesterol toàn phần: <200 mg/dL. LDL-C: <100 mg/dL. HDL-C: >40-60 mg/dL. Triglycerid: <150 mg/dL. Các chỉ số này thường tăng trong DKA do rối loạn chuyển hóa lipid (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn chuyển hóa lipid đi kèm, có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh.
Cấy máu, cấy nước tiểu, soi tìm tế bào
Dương tính — Tìm kiếm ổ nhiễm trùng, yếu tố khởi phát DKA.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Ceton trong máu (Acid beta hydroxybutyric)
> 3,0 mmol/l (Nhiễm toan ceton); > 1,0 mmol/l (Tăng ceton máu) — Sự hiện diện và nồng độ cao của ceton trong máu xác định tình trạng nhiễm ceton và mức độ nặng của nhiễm toan ceton.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm toan ceton
    • Glucose máu > 13,9 mmol/l
    • Bicarbonat (huyết tương) < 15 mEq/l
    • pH máu động mạch < 7,2
    • Có ceton trong máu và trong nước tiểu (Acid beta hydroxybutyric > 3,0 mmol/l)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nhiễm toan ceton dựa trên Acid betahydroxybutyric máu
    • Acid betahydroxybutyric máu < 0,6 mmol/l: Bình thường, không xử trí, theo dõi lượng glucose máu.
    • Acid betahydroxybutyric máu 0,6 – 1,5 mmol/l: Tăng ceton máu, cứ 2-4 giờ kiểm tra lại glucose và ceton máu, điều trị yếu tố nguy cơ.
    • Acid betahydroxybutyric máu 1,5 – 3 mmol/l: Nguy cơ nhiễm toan ceton, cần can thiệp.
    • Acid betahydroxybutyric máu > 3,0 mmol/l: Nhiễm toan ceton, can thiệp tích cực, tránh hôn mê.
  • Đánh giá mức độ nhiễm toan ceton dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng
    • Nhiễm toan ceton nhẹ:
    • - pH máu ĐM: 7,25 - 7,30
    • - Bicarbonate: 15 - 18 mEq/L
    • - Tri giác: Tỉnh táo
    • Nhiễm toan ceton trung bình:
    • - pH máu ĐM: 7,0 - <7,24
    • - Bicarbonate: 10 - <15 mEq/L
    • - Tri giác: Tỉnh táo/lơ mơ
    • Nhiễm toan ceton nặng:
    • - pH máu ĐM: < 7,00
    • - Bicarbonate: < 10,0 mEq/L
    • - Tri giác: Sững sờ/hôn mê
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố thuận lợi dẫn đến nhiễm toan ceton
    • Stress
    • Nhiễm trùng (nhiễm khuẩn tiết niệu, loét ổ gà, nhiễm trùng máu)
    • Chấn thương
    • Thiếu insulin trầm trọng (do không tuân thủ điều trị, bỏ thuốc, hoặc tăng nhu cầu insulin)
    • Sử dụng các loại thuốc có thể làm tăng đường huyết hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa (ví dụ: Glucocorticoid, lợi niệu)
    • Các bệnh lý cấp tính khác: Chảy máu đường tiêu hoá, Tai biến mạch não, Nhồi máu cơ tim, Viêm tụy cấp
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục đích điều trị nhiễm toan ceton là loại bỏ các yếu tố đe dọa tính mạng, bao gồm chống mất nước, bù đủ insulin, phục hồi thăng bằng điện giải và điều trị rối loạn toan kiềm. Các yếu tố như mức độ tăng glucose máu, tình trạng toan hóa, mất nước điện giải, rối loạn tri giác, tình trạng dinh dưỡng, thời gian nhiễm toan-ceton, mức độ thiếu insulin và các loại thuốc đã sử dụng đều ảnh hưởng đến thực trạng và tiên lượng bệnh. Phác đồ điều trị cần được điều chỉnh linh hoạt tùy theo tình trạng và diễn tiến của người bệnh.
Bù dịch và điện giải
⚙ Chống mất nước và phục hồi thể tích tuần hoàn, cải thiện tưới máu mô, giảm nồng độ glucose máu và ceton. Bù dịch cũng giúp cải thiện chức năng thận và đào thải glucose/ceton.
💊 Dung dịch NaCl 0,9% hoặc Ringer lactat
15 - 20 ml/kg (500ml/m2/giờ) trong giờ thứ 1; 15 ml/kg trong giờ thứ 2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch NaCl 0,45%
15 ml/kg trong giờ thứ 2 (nếu tăng Natri máu hoặc suy tim ứ huyết); 7,5 ml/kg/giờ (người trưởng thành) hoặc 2 - 2,5 ml/kg/giờ (trẻ nhỏ) trong giờ thứ 3 · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Glucose 5% (Dextrose)
Thay thế dung dịch NaCl 0,9% bằng dung dịch glucose 5% khi glucose máu xấp xỉ 13,9 mmol/l (250mg/dl) · Truyền tĩnh mạch
💊 Kali (Potassium hoặc KCl)
Duy trì nồng độ Kali huyết tương giữa 3,5 - 5,5 mmol/l. Liều thay thế: 20 mmol/lít dịch truyền (nếu K+ 3,5-5,5 mmol/l); 40 mmol/lít dịch truyền (nếu K+ < 3,5 mmol/l) · Truyền tĩnh mạch ngoại vi
💊 Natribicarbonat 1,4%
Nếu pH máu < 6,9: pha 100ml NaHCO3 vào 400 ml nước tinh khiết và truyền với tốc độ 200ml/giờ cho đến khi pH >7. Nếu pH khoảng 6,9 - 7,0: pha 50ml NaHCO3 vào 200ml nước tinh khiết và truyền với tốc độ 200ml/giờ. · Truyền tĩnh mạch
💊 Potassium phosphat
20 - 30 mEq pha vào dịch đang truyền · Truyền tĩnh mạch
↔ Lượng dịch truyền cần được điều chỉnh theo tình trạng người bệnh, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh tim kèm theo. Khi glucose máu giảm đến 13,9 mmol/l cần bổ sung truyền glucose. Không dùng insulin tĩnh mạch nếu nồng độ K+ dưới 3,3 mmol/L. Khi dùng Natribicarbonat phải tăng thêm kali.
Insulin
⚙ Bù đắp sự thiếu hụt insulin, ức chế sản xuất glucose tại gan, kích thích sử dụng glucose ở mô ngoại vi, ức chế ly giải lipid và hình thành thể ceton, giúp phục hồi thăng bằng kiềm toan.
💊 Insulin tác dụng nhanh (Regular insulin)
Liều ban đầu: 0,1 - 0,15 IU/kg/giờ. Sau đó truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 0,1 IU/kg/giờ. Điều chỉnh liều: tăng gấp đôi nếu glucose huyết không giảm 3,9 mmol/l (70 mg/dl)/giờ sau 2-4 giờ; giảm liều và thêm Glucose 5% nếu glucose máu < 13,9 mmol/l (250 mg/dl). · Tiêm tĩnh mạch (ban đầu) sau đó truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Insulin bán chậm (tiêm dưới da)
Liều lượng phụ thuộc vào hàm lượng glucose trong máu. Mũi tiêm dưới da đầu tiên nên bắt đầu trước khi ngừng truyền insulin tĩnh mạch 1-2 giờ. · Tiêm dưới da
↔ Chỉ sử dụng insulin tác dụng nhanh trong cấp cứu. Khi chuyển từ insulin tĩnh mạch sang dưới da, cần đảm bảo tình trạng lâm sàng ổn định (pH máu >7,3, bicarbonat >18 meq/L, điện giải bình thường, hết nôn/buồn nôn, yếu tố stress được kiểm soát). Trong những tuần đầu sau DKA, người bệnh có thể xuất hiện kháng insulin nhẹ, cần điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc chống đông máu
⚙ Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch do tình trạng mất nước nặng và tăng đông máu ở bệnh nhân DKA.
💊 Heparin liều thấp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
↔ Chỉ định cho những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh lý tĩnh mạch, người cao tuổi, người có tiền sử tắc mạch, mất nước nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Không dùng insulin tĩnh mạch nếu nồng độ K+ dưới 3,3 mmol/L.
    • Trường hợp người cao tuổi hoặc người có bệnh tim kèm theo, lượng dịch truyền có thể thấp hơn.
    • Nếu người bệnh bị vô niệu, phải hết sức thận trọng khi bù Kali; cần theo dõi lượng Kali huyết tương và hội chẩn chuyên khoa.
    • Sử dụng bicarbonat chỉ được xem xét khi pH < 7,0 (hoặc < 6,9) kèm theo dấu hiệu đe dọa tính mạng (tụt huyết áp, choáng, loạn nhịp tim, rối loạn tri giác). Không nên dùng loại ưu trương 8,4%.
    • Không có chỉ định dùng Phosphat thường quy, trừ khi người bệnh có giảm chức năng tim, thiếu máu, suy hô hấp hoặc phosphat máu < 1mg/dl.
    • Các loại dịch thay thế (đặc biệt là muối đẳng trương) có thể làm tăng tình trạng suy tim ứ huyết.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Tìm và điều chỉnh các yếu tố thuận lợi dẫn đến nhiễm toan ceton: stress, nhiễm trùng (cần cấy máu, cấy nước tiểu, công thức máu, amylase máu để tìm nguyên nhân nhiễm trùng).
    • Chăm sóc toàn diện nhất là khi người bệnh hôn mê.
    • Ở người bệnh có yếu tố nguy cơ mắc bệnh lý tĩnh mạch, người cao tuổi, người có tiền sử tắc mạch, mất nước nặng, nên sử dụng liệu pháp Heparin liều thấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tình trạng tri giác: mỗi giờ một lần.
    • Các chỉ số sinh tồn (nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở): mỗi giờ một lần.
    • Lượng nước tiểu: mỗi giờ trong những giờ đầu, sau đó lượng nước tiểu 24 giờ.
    • Cân nặng (nếu có thể).
    • Monitoring điện tâm đồ.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Glucose máu (tại giường): 1 giờ/1 lần.
    • Kali máu, pH: 1 - 2 giờ/1 lần.
    • Na+, Cl-, Bicarbonat: 2 - 4 giờ/1 lần.
    • Phosphat, magnesi: 4 - 6 giờ/1 lần (nếu có khả năng).
    • Ure hoặc creatinin máu: 4 - 6 giờ/1 lần.
    • Ceton máu (acid betahydroxybutyric): 2 giờ một lần.
    • Thể ceton niệu: 2 - 4 giờ (nếu không có điều kiện đo acid betahydroxybutyric trong máu).
    • Calci máu: theo chỉ định.
    • Hematocrit: theo chỉ định.
  • Theo dõi điều trị
    • Lượng dịch vào - ra: 1 - 2 giờ/1 lần. Khi tình trạng ổn định, theo dõi 4 giờ một lần.
    • Lượng insulin tiêm truyền (đơn vị/giờ): 1 - 4 giờ/1 lần.
    • Kali (mmol/l): 1 - 4 giờ/1 lần.
    • Glucose huyết tương (mmol/l): 1 – 2 giờ một lần, khi tình trạng cải thiện 4 giờ/1 lần. Nếu không có điều kiện có thể thử glucose huyết mao mạch.
    • Bicarbonat và phosphat: 1 - 4 giờ/1 lần.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các tai biến thường gặp trong quá trình điều trị
    • Tái nhiễm toan trở lại: Tiên lượng sẽ xấu đi rất nhiều.
    • Phù não: Thậm chí tử vong có thể xảy ra. Để đảm bảo an toàn, nên duy trì lượng glucose máu xung quanh 11,1mmol (200mg/dl) trong 12 - 24 giờ đầu.
    • Nôn và buồn nôn gây sặc thức ăn, gây ra viêm phổi do hội chứng trào ngược.
    • Hội chứng rối loạn hô hấp: Xảy ra đột ngột, thường khi diễn biến lâm sàng đang “có vẻ” tốt lên; biểu hiện bằng thở nhanh, nông, tình trạng thiếu oxy trở nên nặng nề, tiên lượng người bệnh xấu hẳn đi.
    • Hạ glucose máu: Có thể xảy ra. Để đề phòng, phải duy trì glucose máu ở mức 11,1mmol/l - 13,9mmol/l; nếu tình trạng nhiễm toan vẫn còn, nên duy trì liều insulin từ 1 - 2 đơn vị/giờ.
    • Các loại dịch thay thế (đặc biệt là muối đẳng trương) có thể làm tăng tình trạng Suy tim ứ huyết.
    • Tái nhiễm toan ceton và nhiễm độc đường khi chuyển sang tiêm insulin dưới da nếu không đủ liều hoặc không đúng thời điểm.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Nhiễm toan ceton là một cấp cứu nội khoa, tất cả các trường hợp cần được nhập viện và điều trị tại các cơ sở y tế có đủ điều kiện hồi sức cấp cứu và theo dõi chuyên sâu.
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Rối loạn tri giác nặng (sững sờ, hôn mê).
    • Hạ huyết áp, sốc.
    • Loạn nhịp tim.
    • pH máu động mạch < 7,0.
    • Bicarbonat huyết tương < 10 mEq/L.
    • Kali máu quá thấp (< 3,3 mmol/L) hoặc quá cao (> 6,0 mmol/L).
    • Vô niệu hoặc suy thận cấp.
    • Dấu hiệu phù não (đau đầu dữ dội, thay đổi tri giác nhanh chóng, co giật, liệt khu trú).
📖 Nguồn: Tổng hợp từ các guideline lâm sàng về DKA
💬 Góp ý bước này