Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị nhọt bao gồm: làm sạch và chăm sóc vết thương, chườm ấm để thúc đẩy quá trình hóa mủ và tự vỡ hoặc rạch dẫn lưu khi nhọt đã chín (có ngòi mủ). Kháng sinh toàn thân được chỉ định trong các trường hợp nhọt lớn, nhọt cụm, nhọt ở vùng mặt (đặc biệt là tam giác nguy hiểm), nhọt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt, ớn lạnh), hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ. Cần điều trị các yếu tố nguy cơ như tiểu đường.
Thủ thuật rạch dẫn lưu (Incision and Drainage - I&D)
⚙ Tạo một đường rạch nhỏ trên đỉnh nhọt đã hóa mủ để dẫn lưu mủ và ngòi mủ ra ngoài, giảm áp lực và thúc đẩy quá trình lành thương. Đây là phương pháp điều trị chính cho nhọt đã chín.
↔ Thực hiện khi nhọt đã hình thành ngòi mủ rõ ràng. Sau khi rạch, cần làm sạch vết thương và thay băng thường xuyên. Không nên nặn nhọt khi chưa chín để tránh lây lan nhiễm trùng.
Kháng sinh chống tụ cầu (nếu cần)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn Staphylococcus aureus, đặc biệt là trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, lan rộng, có biến chứng, hoặc ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
💊 Cephalexin
250-500 mg mỗi 6 giờ · Uống
💊 Dicloxacillin
250-500 mg mỗi 6 giờ · Uống
💊 Clindamycin (nếu dị ứng penicillin hoặc nghi ngờ MRSA)
300-450 mg mỗi 8 giờ · Uống
💊 Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX) (nếu nghi ngờ MRSA)
1-2 viên (160 mg TMP/800 mg SMX) mỗi 12 giờ · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên mức độ nặng, yếu tố nguy cơ (ví dụ: tiền sử MRSA), và kết quả kháng sinh đồ (nếu có). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc tại địa phương và chỉ định của bác sĩ.
Thuốc giảm đau, hạ sốt
⚙ Giảm đau và hạ sốt, cải thiện triệu chứng toàn thân cho bệnh nhân.
💊 Paracetamol
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 4g/ngày) · Uống
💊 Ibuprofen
200-400 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 1200 mg/ngày) · Uống
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có đau hoặc sốt. Cần thận trọng với các bệnh lý nền như loét dạ dày, suy thận khi dùng NSAIDs.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.