← Trang chủ

Nhọt (Furuncle)

ICD-10 · L02.9Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nhọt là tình trạng nhiễm trùng cấp tính, sâu của nang lông và các mô xung quanh, thường do vi khuẩn *Staphylococcus aureus* gây ra, biểu hiện là một nốt sưng, đau, chứa mủ.
Dịch tễ: Bệnh khá phổ biến, thường gặp ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Các yếu tố nguy cơ bao gồm vệ sinh kém, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, béo phì, và ma sát da.
Cơ chế bệnh sinh: *Staphylococcus aureus* xâm nhập vào nang lông, thường qua các tổn thương nhỏ hoặc tắc nghẽn. Vi khuẩn nhân lên, gây phản ứng viêm cấp tính, dẫn đến hoại tử mô và hình thành ổ mủ sâu trong nang lông và mô dưới da.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân đến khám vì sẩn đỏ, sưng nề, đau nhức trên da, có thể kèm theo sốt, mệt mỏi.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ban đầu là sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông.
    • Sau 2 ngày đến 3 ngày, tổn thương lan rộng hóa mủ tạo thành ổ áp xe, ở giữa hình thành ngòi mủ.
    • Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp, nhất là khi nhọt khu trú ở mũi, vành tai.
    • Số lượng tổn thương có thể ít hoặc nhiều, kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, hội chứng nhiễm trùng.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi
    • Tình trạng miễn dịch kém
    • Suy dinh dưỡng
    • Mắc bệnh tiểu đường
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng tại chỗ
    • Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông.
    • Tổn thương lan rộng hóa mủ tạo thành ổ áp xe, ở giữa hình thành ngòi mủ.
    • Đau nhức (đặc biệt ở mũi, vành tai).
    • Vị trí thường gặp: đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân, tay.
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt
    • Mệt mỏi
    • Hội chứng nhiễm trùng
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt
    • Mệt mỏi
  • Nhọt cụm (Carbuncle) hay nhọt bầy/hậu bối
    • Gồm một số nhọt xếp thành đám.
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt: Nhiệt độ cơ thể > 38°C hoặc < 36°C.
    • Mệt mỏi, suy nhược.
    • Môi khô, lưỡi bẩn.
    • Vẻ mặt nhiễm trùng.
    • Tăng bạch cầu (> 10.000/mm3) hoặc giảm bạch cầu (< 4.000/mm3).
    • Tăng tốc độ lắng máu (ESR).
    • Tăng protein phản ứng C (CRP).
  • Nhọt cụm (Carbuncle)
    • Là một cụm các nhọt liên kết dưới da, thường có nhiều đầu mủ.
    • Thường lớn hơn và sâu hơn nhọt đơn độc.
    • Gây đau đớn nhiều hơn và có xu hướng gây sẹo lớn.
    • Thường kèm theo các triệu chứng toàn thân rõ rệt hơn như sốt, ớn lạnh, mệt mỏi.
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, Mandell, Douglas, and Bennett's Principles and Practice of Infectious Diseases
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm nang lông (Folliculitis) — Tổn thương nông hơn, thường là các sẩn mụn mủ nhỏ quanh nang lông, không có ngòi mủ rõ ràng, ít đau và ít sưng nề hơn nhọt. Thường không có triệu chứng toàn thân.
Áp xe da (Skin Abscess) không do nang lông — Là ổ mủ sâu trong da hoặc mô dưới da, có thể không liên quan trực tiếp đến nang lông. Thường lớn hơn nhọt, không có ngòi mủ trung tâm đặc trưng của nhọt. Có thể do nhiều loại vi khuẩn khác nhau.
U nang bã nhờn bị viêm (Inflamed Sebaceous Cyst) — Tiền sử có khối u dưới da không đau, di động, có lỗ thông tắc nghẽn. Khi viêm, sưng đỏ, đau nhưng thường không có ngòi mủ. Dịch tiết thường có mùi hôi đặc trưng của bã nhờn.
Viêm tuyến mồ hôi mủ (Hidradenitis Suppurativa) — Thường xuất hiện ở các vùng có tuyến mồ hôi apocrine (nách, bẹn, dưới vú, vùng sinh dục). Đặc trưng bởi các nốt sần, áp xe tái phát, đường hầm và sẹo. Bệnh mạn tính, thường có nhiều tổn thương cùng lúc và tái phát.
Côn trùng đốt (Insect Bite) — Thường có tiền sử bị côn trùng đốt, tổn thương là sẩn ngứa, sưng đỏ, có thể có bọng nước hoặc mụn nước. Không có ngòi mủ và thường tự giới hạn, không tiến triển thành ổ áp xe lớn như nhọt.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy mủ và kháng sinh đồ
Phát hiện Staphylococcus aureus hoặc các vi khuẩn khác (theo Y văn) — Xác định tác nhân gây bệnh và độ nhạy cảm với kháng sinh, hữu ích cho các trường hợp không đáp ứng điều trị ban đầu, tái phát, hoặc nghi ngờ MRSA.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (CBC)
Bạch cầu (WBC) > 10.000/mm3 hoặc < 4.000/mm3 (theo Y văn) — Đánh giá mức độ phản ứng viêm toàn thân, gợi ý nhiễm trùng nặng hoặc suy giảm miễn dịch. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính thường gặp trong nhiễm khuẩn cấp tính.
CRP (C-reactive protein)
> 5-10 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm viêm toàn thân, có thể tăng cao trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc có biến chứng.
🔍 Tầm soát
Glucose máu
Glucose máu đói ≥ 7.0 mmol/L (126 mg/dL) hoặc HbA1c ≥ 6.5% (theo Y văn) — Tầm soát bệnh tiểu đường, một yếu tố nguy cơ quan trọng gây nhọt tái phát hoặc nặng hơn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nặng dựa trên triệu chứng toàn thân và biến chứng
    • Nhọt đơn độc, không có triệu chứng toàn thân.
    • Nhọt kèm theo sốt, mệt mỏi, hội chứng nhiễm trùng.
    • Nhọt cụm (Carbuncle): thường nặng hơn, có nhiều đầu mủ, đau nhiều, kèm triệu chứng toàn thân rõ rệt.
    • Nhọt ở vùng nguy hiểm (môi trên, má): nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang.
    • Nhọt có biến chứng nhiễm khuẩn huyết.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ (theo Y văn)
    • Nhọt không biến chứng: Tổn thương đơn độc, không có triệu chứng toàn thân, không ở vùng nguy hiểm.
    • Nhọt có biến chứng/nặng: Nhọt cụm, nhọt ở vùng mặt (tam giác nguy hiểm), nhọt kèm triệu chứng toàn thân (sốt, ớn lạnh), nhọt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, tiểu đường, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng huyết.
📖 Nguồn: Infectious Diseases Society of America (IDSA) Guidelines for Skin and Soft Tissue Infections
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh
    • Tụ cầu vàng (Staphylococcus aereus)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị nhọt bao gồm: làm sạch và chăm sóc vết thương, chườm ấm để thúc đẩy quá trình hóa mủ và tự vỡ hoặc rạch dẫn lưu khi nhọt đã chín (có ngòi mủ). Kháng sinh toàn thân được chỉ định trong các trường hợp nhọt lớn, nhọt cụm, nhọt ở vùng mặt (đặc biệt là tam giác nguy hiểm), nhọt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt, ớn lạnh), hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ. Cần điều trị các yếu tố nguy cơ như tiểu đường.
Thủ thuật rạch dẫn lưu (Incision and Drainage - I&D)
⚙ Tạo một đường rạch nhỏ trên đỉnh nhọt đã hóa mủ để dẫn lưu mủ và ngòi mủ ra ngoài, giảm áp lực và thúc đẩy quá trình lành thương. Đây là phương pháp điều trị chính cho nhọt đã chín.
↔ Thực hiện khi nhọt đã hình thành ngòi mủ rõ ràng. Sau khi rạch, cần làm sạch vết thương và thay băng thường xuyên. Không nên nặn nhọt khi chưa chín để tránh lây lan nhiễm trùng.
Kháng sinh chống tụ cầu (nếu cần)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn Staphylococcus aureus, đặc biệt là trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, lan rộng, có biến chứng, hoặc ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
💊 Cephalexin
250-500 mg mỗi 6 giờ · Uống
💊 Dicloxacillin
250-500 mg mỗi 6 giờ · Uống
💊 Clindamycin (nếu dị ứng penicillin hoặc nghi ngờ MRSA)
300-450 mg mỗi 8 giờ · Uống
💊 Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX) (nếu nghi ngờ MRSA)
1-2 viên (160 mg TMP/800 mg SMX) mỗi 12 giờ · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên mức độ nặng, yếu tố nguy cơ (ví dụ: tiền sử MRSA), và kết quả kháng sinh đồ (nếu có). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc tại địa phương và chỉ định của bác sĩ.
Thuốc giảm đau, hạ sốt
⚙ Giảm đau và hạ sốt, cải thiện triệu chứng toàn thân cho bệnh nhân.
💊 Paracetamol
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 4g/ngày) · Uống
💊 Ibuprofen
200-400 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 1200 mg/ngày) · Uống
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có đau hoặc sốt. Cần thận trọng với các bệnh lý nền như loét dạ dày, suy thận khi dùng NSAIDs.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Không nên nặn nhọt khi chưa chín hoặc ở vùng mặt (tam giác nguy hiểm) để tránh lây lan nhiễm trùng và biến chứng.
    • Thận trọng khi sử dụng kháng sinh ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc.
    • Thận trọng khi sử dụng NSAIDs ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, suy thận, suy tim.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân tiểu đường: Cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ để hỗ trợ quá trình lành vết thương và giảm nguy cơ tái phát. Có thể cần kháng sinh phổ rộng hơn hoặc kéo dài hơn.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch): Nguy cơ nhiễm trùng nặng hơn, lan rộng, và biến chứng cao hơn. Cần điều trị tích cực, có thể cần kháng sinh đường tĩnh mạch và theo dõi sát.
    • Bệnh nhân suy thận/gan: Điều chỉnh liều kháng sinh phù hợp để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
📖 Nguồn: Infectious Diseases Society of America (IDSA) Guidelines for Skin and Soft Tissue Infections, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm đau, giảm sưng, giảm tấy đỏ tại chỗ.
    • Giảm sốt, cải thiện tình trạng mệt mỏi.
    • Quá trình lành vết thương sau rạch dẫn lưu (giảm tiết dịch, mô hạt phát triển).
    • Theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng hoặc biến chứng.
  • Theo dõi cận lâm sàng (nếu có chỉ định)
    • Công thức máu: Theo dõi bạch cầu, CRP để đánh giá đáp ứng viêm toàn thân.
    • Glucose máu: Theo dõi đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường.
  • Thời gian theo dõi
    • Đánh giá lại sau 24-48 giờ điều trị ban đầu. Nếu không cải thiện hoặc xấu đi, cần xem xét lại chẩn đoán, điều trị, hoặc khả năng kháng thuốc.
📖 Nguồn: Infectious Diseases Society of America (IDSA) Guidelines for Skin and Soft Tissue Infections, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm khuẩn huyết
    • Có thể gặp, nhất là ở những người suy dinh dưỡng.
  • Viêm tĩnh mạch xoang hang
    • Có thể xảy ra nếu nhọt ở vùng môi trên, ở má.
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác (theo Y văn)
    • Viêm mô tế bào (Cellulitis): Nhiễm trùng lan rộng ra các mô mềm xung quanh.
    • Viêm tủy xương (Osteomyelitis): Nhiễm trùng xương nếu nhọt nằm gần xương.
    • Viêm nội tâm mạc (Endocarditis): Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có van tim nhân tạo hoặc bệnh tim bẩm sinh.
    • Sẹo xấu hoặc sẹo lồi: Sau khi lành thương, đặc biệt với nhọt cụm hoặc nhọt lớn.
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến hoặc nhập viện (Cờ đỏ)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng: Sốt cao liên tục, ớn lạnh, mạch nhanh, huyết áp tụt, thay đổi tri giác (nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết).
    • Nhọt ở vùng mặt (đặc biệt là tam giác nguy hiểm: môi trên, mũi, má) có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang.
    • Nhọt cụm (Carbuncle) lớn, sâu, hoặc không đáp ứng với điều trị ngoại trú.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (tiểu đường không kiểm soát, HIV/AIDS, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch) có nhọt.
    • Nhọt không cải thiện sau 48-72 giờ điều trị kháng sinh và dẫn lưu.
    • Dấu hiệu viêm mô tế bào lan rộng nhanh chóng.
    • Đau dữ dội không kiểm soát được bằng thuốc giảm đau thông thường.
📖 Nguồn: Infectious Diseases Society of America (IDSA) Guidelines for Skin and Soft Tissue Infections, UpToDate
💬 Góp ý bước này