← Trang chủ

Cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất

ICD-10 · I47.1Tim mạch✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Nguyễn Tri Phương
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT) là một rối loạn nhịp tim nhanh có khởi phát và kết thúc đột ngột, với tần số tim thường từ 150-250 bpm, có nguồn gốc từ trên bó His và thường liên quan đến cơ chế vòng vào lại.
Dịch tễ: Đây là một trong những rối loạn nhịp nhanh thường gặp nhất, với tỷ lệ mắc khoảng 2,25 trên 1000 người. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường khởi phát ở người trẻ và có xu hướng gặp nhiều hơn ở nữ giới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính của PSVT là vòng vào lại (re-entry). Vòng vào lại có thể xảy ra trong nút nhĩ thất (AVNRT) hoặc liên quan đến đường dẫn truyền phụ bẩm sinh giữa nhĩ và thất (AVRT), như trong hội chứng Wolff-Parkinson-White. Một số trường hợp là nhịp nhanh nhĩ.
Phân loại: Dựa trên cơ chế điện sinh lý, PSVT được phân loại thành: Nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất (AVNRT), Nhịp nhanh vào lại nhĩ thất (AVRT) và Nhịp nhanh nhĩ (AT).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Hồi hộp đánh trống ngực
    • Tim đập nhanh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Cơn tim đập nhanh xuất hiện và kết thúc khá đột ngột
    • Trong cơn bệnh nhân có cảm giác lo lắng
    • Cơn thường ít ảnh hưởng đến huyết động và thường không kéo dài
    • Một số ít trường hợp, cơn có thể kéo dài hàng ngày và có thể gây tụt huyết áp hoặc suy tim
    • Cơn có thể kết thúc đột ngột hoặc khi bệnh nhân hít sâu vào rồi thở ra nhưng đóng chặt thanh môn (rặn thở) hoặc khi được bác sỹ xoa xoang cảnh hay ấn nhãn cầu
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Có những cơn hồi hộp đánh trống ngực, tim đập nhanh
  • Yếu tố nguy cơ/Bệnh kèm
    • Thường xảy ra ở những bệnh nhân không có bệnh tim thực tổn
    • Một số trường hợp cũng có thể xảy ra ở các bệnh nhân có bệnh tim thực tổn
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ bổ sung (theo Y văn)
    • Tiền sử gia đình có rối loạn nhịp tim
    • Sử dụng chất kích thích (caffeine, rượu, nicotine)
    • Căng thẳng, lo âu
    • Một số thuốc (ví dụ: thuốc cảm lạnh chứa pseudoephedrine)
    • Bệnh lý tuyến giáp (cường giáp)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng
    • Hồi hộp đánh trống ngực
    • Lo lắng
    • Tim đập rất nhanh
  • Dấu hiệu
    • Nghe tim nhịp tim thường rất đều, tần số trung bình 180-200 ck/phút
    • CNNKPTT thường ít ảnh hưởng đến huyết động
    • Trong một số ít trường hợp, cơn có thể gây tụt huyết áp hoặc suy tim
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng bổ sung (theo Y văn)
    • Khó thở
    • Đau ngực
    • Chóng mặt
    • Ngất (nếu ảnh hưởng huyết động)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất (CNNKPTT): tim nhanh bản chất trên thất và có vòng vào lại ở nút nhĩ thất hoặc vòng vào lại nhĩ thất qua đường dẫn truyền phụ
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT): hồi hộp đánh trống ngực, tim đập nhanh đột ngột (onset và offset), nhịp tim đều tần số 150-250 ck/phút, phức bộ QRS thanh mảnh trên ECG, sóng P không nhìn thấy hoặc ẩn trong QRS, có thể kèm lo lắng, chóng mặt, khó thở, đau ngực, tụt huyết áp hoặc suy tim nếu kéo dài
  • Hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW) (một dạng của PSVT qua đường phụ): tiền kích thích trên ECG (PR ngắn, sóng delta), có thể có cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất hoặc rung nhĩ với đáp ứng thất nhanh
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Supraventricular Tachycardia)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhịp nhanh xoang — Tần số tim thường < 150 bpm (hiếm khi > 180 bpm), có nguyên nhân rõ ràng (sốt, gắng sức, lo âu, thiếu máu), sóng P rõ ràng, hình dạng bình thường, đi trước mỗi QRS.
Rung nhĩ với đáp ứng thất nhanh — Nhịp tim hoàn toàn không đều, không có sóng P rõ ràng, thay vào đó là sóng f lăn tăn, phức bộ QRS thường thanh mảnh (trừ khi có block nhánh).
Cuồng nhĩ với block nhĩ thất thay đổi — Sóng F (sóng cưa) rõ ràng trên ECG, đặc biệt ở V1, DII, DIII, aVF. Tần số nhĩ thường 250-350 bpm, tần số thất có thể đều hoặc không đều tùy theo block.
Nhịp nhanh nhĩ — Sóng P bất thường (hình dạng khác P xoang), tần số nhĩ thường 100-250 bpm, có thể có block nhĩ thất. Khởi phát và kết thúc có thể đột ngột nhưng thường ít đột ngột bằng PSVT.
Nhịp nhanh thất (VT) với QRS thanh mảnh (hiếm gặp) — Mặc dù hiếm, VT có thể có QRS thanh mảnh nếu nguồn gốc từ vách liên thất. Cần phân biệt bằng các tiêu chuẩn ECG phức tạp hơn (ví dụ: tiêu chuẩn Brugada, Vereckei) hoặc thăm dò điện sinh lý.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điện tim đồ
    • Phức bộ QRS thường thanh mảnh, đều, tần số 180 - 200 ck/phút
    • Sóng P không nhìn thấy do lẫn vào QRS hoặc đôi khi có thể nhìn thấy giống như sóng r nhỏ ở V1
    • Khi kết thúc cơn có thể thấy một đoạn ngừng xoang ngắn hoặc nhịp chậm trước khi tái lập nhịp xoang
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Điện tim đồ (ECG) 12 chuyển đạo
Tần số tim 150-250 bpm (theo Y văn) — Xác định nhịp nhanh QRS hẹp, đều, không có sóng P rõ ràng hoặc P ẩn trong QRS, gợi ý cơ chế vòng vào lại.
Thăm dò điện sinh lý (EPS)
Phát hiện đường dẫn truyền phụ hoặc vòng vào lại tại nút nhĩ thất (theo Y văn) — Xác định chính xác cơ chế và vị trí của vòng vào lại, cần thiết cho điều trị triệt để bằng đốt điện.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Holter ECG 24-48 giờ hoặc máy ghi sự kiện (Event recorder)
Ghi nhận các cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất (theo Y văn) — Ghi lại các cơn nhịp nhanh không thường xuyên, đánh giá tần suất, thời gian, triệu chứng đi kèm.
Xét nghiệm máu cơ bản (Công thức máu, điện giải đồ, chức năng thận, chức năng gan)
Trong giới hạn bình thường (theo Y văn) — Loại trừ các nguyên nhân thứ phát gây rối loạn nhịp (ví dụ: rối loạn điện giải, thiếu máu) và đánh giá chức năng cơ quan trước điều trị.
Chức năng tuyến giáp (TSH, FT3, FT4)
Trong giới hạn bình thường (theo Y văn) — Loại trừ cường giáp là nguyên nhân gây rối loạn nhịp.
Siêu âm tim
Cấu trúc và chức năng tim bình thường (theo Y văn) — Đánh giá cấu trúc và chức năng tim, phát hiện bệnh tim thực tổn tiềm ẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Dựa vào lâm sàng
    • Cơn hồi hộp đánh trống ngực, tim đập nhanh đột ngột xuất hiện và kết thúc
    • Nhịp tim rất nhanh, đều
  • Dựa vào Điện tâm đồ
    • Nhịp nhanh đều, tần số 150-250 chu kỳ/phút
    • Phức bộ QRS thanh mảnh (< 0.12 giây)
    • Sóng P không nhìn thấy rõ ràng, ẩn trong QRS hoặc xuất hiện sau QRS (P' retrograd)
  • Thăm dò điện sinh lý
    • Xác định vòng vào lại tại nút nhĩ thất (AVNRT) hoặc vòng vào lại nhĩ thất qua đường dẫn truyền phụ (AVRT)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Supraventricular Tachycardia)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của triệu chứng
    • Sử dụng thang điểm EHRA (European Heart Rhythm Association) hoặc tương đương để đánh giá mức độ ảnh hưởng của triệu chứng đến chất lượng cuộc sống (ví dụ: EHRA I: không triệu chứng; EHRA IV: triệu chứng nặng, mất khả năng hoạt động)
  • Đánh giá tần suất và thời gian cơn
    • Số cơn mỗi ngày/tuần/tháng
    • Thời gian mỗi cơn kéo dài bao lâu
  • Đánh giá ảnh hưởng huyết động
    • Có tụt huyết áp, suy tim, thiếu máu cơ tim trong cơn hay không
  • Đánh giá bệnh tim thực tổn kèm theo
    • Siêu âm tim để đánh giá chức năng thất trái, bệnh van tim, bệnh cơ tim
  • Đánh giá nguy cơ đột tử (đặc biệt trong hội chứng WPW)
    • Thăm dò điện sinh lý để đánh giá tính chất đường dẫn truyền phụ (thời gian trơ, khả năng dẫn truyền xuôi/ngược)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Supraventricular Tachycardia)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế chính
    • Tim nhanh bản chất trên thất và có vòng vào lại ở nút nhĩ thất
    • Tim nhanh bản chất trên thất và có vòng vào lại nhĩ thất qua đường dẫn truyền phụ
📚 Theo Y văn
  • Các cơ chế cụ thể (theo Y văn)
    • Cơ chế vòng vào lại tại nút nhĩ thất (AVNRT): Là nguyên nhân phổ biến nhất của PSVT, do có hai đường dẫn truyền (nhanh và chậm) trong nút nhĩ thất.
    • Cơ chế vòng vào lại nhĩ thất qua đường dẫn truyền phụ (AVRT): Do có một đường dẫn truyền bất thường (đường phụ) nối trực tiếp giữa nhĩ và thất, bỏ qua nút nhĩ thất (ví dụ: hội chứng Wolff-Parkinson-White).
    • Nhịp nhanh nhĩ (AT): Do một ổ phát nhịp bất thường trong tâm nhĩ.
  • Các yếu tố khởi phát (theo Y văn)
    • Căng thẳng, lo âu, gắng sức
    • Sử dụng chất kích thích (caffeine, rượu)
    • Rối loạn điện giải
    • Cường giáp
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Supraventricular Tachycardia)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cắt cơn nhịp nhanh
    • Các biện pháp gây cường phế vị (có thể cắt được cơn nhịp nhanh): Bảo bệnh nhân hít sâu vào rồi thở ra nhưng đóng thanh môn (động tác rặn); có thể xoa xoang cảnh (chú ý trước khi xoa phải nghe không thấy hẹp động mạch cảnh và xoa từng bên một); Ấn nhãn cầu là một biện pháp khá hiệu quả và hay được dùng nhưng cũng khá thô bạo, đôi khi có thể gây bong võng mạc của bệnh nhân.
    • Thuốc: Đầu tay là Adenosine (dạng ống tiêm 6mg, tiêm tĩnh mạch nền, bơm thật nhanh, lần đầu dùng 6 mg, nếu không kết quả thì tiêm nhắc lại 6 mg và nếu vẫn không có kết quả thì dùng tiếp 12 mg (2 ống)); Các thuốc chẹn kênh canxi và chẹn bêta giao cảm có thể được dùng khi dùng Adenosine thất bại (thực tế người ta thường dùng Verapamil dạng tiêm tĩnh mạch, liều lượng của Verapamil từ 5-10 mg tiêm tĩnh mạch trong 2-3 phút); Chẹn bêta giao cảm thường dùng Propranolol hoặc Esmolol dạng tiêm TM (liều của Propranolol là 0,15 mg/kg tiêm TM tốc độ 1 mg/phút); Digitalis cần thận trọng khi bệnh nhân có hội chứng WPW hoặc có ý định xoa tiếp xoang cảnh sau đó; Amiodarone là thuốc có thể cân nhắc khi các biện pháp trên thất bại.
    • Sốc điện cắt cơn: Được chỉ định khi CNNKPTT dai dẳng, có ảnh hưởng đến huyết động (gây suy tim, tụt huyết áp) hoặc các thuốc không cắt được cơn. Thường chỉ cần năng lượng nhỏ (50J) và đồng bộ là có thể cắt được cơn.
  • Điều trị triệt để
    • Nhờ phương pháp thăm dò điện sinh lý để phát hiện các đường dẫn truyền phụ và qua đó dùng sóng radio cao tần để triệt phá (đốt) các đường dẫn truyền phụ có thể giúp chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Đây là phương pháp được lựa chọn hàng đầu cho các bệnh nhân có CNNKPTT tái phát nhiều lần không đáp ứng với các điều trị nội khoa thông thường.
    • Các thuốc dùng để dự phòng CNNKPTT có vòng vào lại tại nút nhĩ thất là chẹn bêta giao cảm, Digitalis, hoặc Verapamil... Tuy vậy, việc dùng các thuốc này lâu dài phải chú ý tới các tác dụng phụ của chúng.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là cắt cơn nhịp nhanh cấp tính và dự phòng tái phát. Cắt cơn cấp tính ưu tiên các biện pháp cường phế vị, sau đó là thuốc hoặc sốc điện nếu cần. Điều trị triệt để bằng đốt điện là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân tái phát.
Biện pháp cường phế vị
⚙ Tăng trương lực phế vị, làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất, có thể cắt đứt vòng vào lại.
↔ Bao gồm động tác Valsalva (rặn thở), xoa xoang cảnh, ấn nhãn cầu. Thực hiện trước khi dùng thuốc.
Thuốc ức chế kênh kali (Adenosine)
⚙ Kích hoạt kênh kali nhạy cảm với adenosine, gây tăng dòng kali ra ngoài, làm tăng phân cực màng và ức chế nút nhĩ thất, cắt đứt vòng vào lại. Thời gian bán hủy cực nhanh.
💊 Adenosine
Lần đầu 6 mg, nếu không kết quả tiêm nhắc lại 6 mg, nếu vẫn không có kết quả dùng tiếp 12 mg (2 ống) · Tiêm tĩnh mạch nền, bơm thật nhanh
↔ Thuốc đầu tay để cắt cơn PSVT.
Thuốc chẹn kênh canxi (non-dihydropyridine)
⚙ Ức chế kênh canxi loại L ở nút nhĩ thất, làm chậm dẫn truyền và kéo dài thời gian trơ nút nhĩ thất, cắt đứt vòng vào lại.
💊 Verapamil
5-10 mg · Tiêm tĩnh mạch trong 2-3 phút
↔ Thường dùng khi Adenosine thất bại hoặc chống chỉ định. Có thể dùng để dự phòng.
Thuốc chẹn beta giao cảm
⚙ Ức chế thụ thể beta-adrenergic, làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất, giảm tần số tim.
💊 Propranolol
0,15 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch tốc độ 1 mg/phút
💊 Esmolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định. Có thể dùng để dự phòng.
Glycoside tim
⚙ Tăng trương lực phế vị, làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất.
💊 Digitalis (Digoxin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cần thận trọng ở bệnh nhân WPW. Có thể dùng để dự phòng.
Thuốc chống loạn nhịp nhóm III
⚙ Kéo dài thời gian điện thế hoạt động và thời gian trơ hiệu quả, ức chế các kênh ion khác nhau.
💊 Amiodarone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cân nhắc khi các biện pháp khác thất bại.
Sốc điện chuyển nhịp đồng bộ
⚙ Cung cấp dòng điện đồng bộ với sóng R, khử cực đồng loạt các tế bào cơ tim, phá vỡ vòng vào lại.
↔ Chỉ định khi có ảnh hưởng huyết động (suy tim, tụt huyết áp) hoặc thuốc không cắt được cơn. Thường chỉ cần năng lượng nhỏ (50J) và đồng bộ.
Đốt sóng radio cao tần (RFA)
⚙ Sử dụng năng lượng sóng radio để tạo tổn thương nhiệt nhỏ, phá hủy đường dẫn truyền phụ hoặc vùng gây rối loạn nhịp.
↔ Điều trị triệt để, lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân tái phát nhiều lần không đáp ứng nội khoa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Verapamil
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thất trái
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân có tụt áp
    • Cẩn thận ở người già
  • Chẹn bêta giao cảm (Propranolol hoặc Esmolol)
    • Chú ý các tác dụng phụ và chống chỉ định của các thuốc này
  • Digitalis
    • Cần thận trọng khi bệnh nhân có hội chứng WPW
    • Cần thận trọng khi có ý định xoa tiếp xoang cảnh sau đó, vì Digitalis có thể làm tăng nhạy cảm của xoang cảnh
  • Xoa xoang cảnh
    • Chú ý trước khi xoa phải nghe không thấy hẹp động mạch cảnh
  • Ấn nhãn cầu
    • Đôi khi có thể gây bong võng mạc của bệnh nhân
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định bổ sung (theo Y văn)
    • Chẹn beta giao cảm: Hen phế quản nặng, COPD nặng, block nhĩ thất độ cao, nhịp chậm xoang nặng, suy tim mất bù cấp.
    • Adenosine: Hen phế quản nặng, block nhĩ thất độ 2-3 (trừ khi có máy tạo nhịp), hội chứng xoang bệnh lý.
    • Digitalis: Bệnh nhân WPW có rung nhĩ (có thể tăng dẫn truyền qua đường phụ, gây rung thất).
  • Lưu ý khi sốc điện (theo Y văn)
    • Cần gây mê/an thần trước khi sốc điện.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Supraventricular Tachycardia)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Trong cơn cấp tính
    • Theo dõi triệu chứng lâm sàng: Hết hồi hộp, hết tim đập nhanh, cải thiện huyết động.
    • Theo dõi ECG: Chuyển về nhịp xoang, tần số tim bình thường.
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc (ví dụ: tụt huyết áp, block nhĩ thất do Adenosine/Verapamil/Beta-blocker).
  • Sau điều trị dự phòng hoặc triệt để
    • Theo dõi tần suất, thời gian và mức độ nặng của các cơn tái phát.
    • Holter ECG định kỳ để đánh giá hiệu quả kiểm soát nhịp.
    • Đánh giá chất lượng cuộc sống.
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc điều trị duy trì.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Supraventricular Tachycardia)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Cơn có thể kéo dài hàng ngày và có thể gây tụt huyết áp
    • Cơn có thể kéo dài hàng ngày và có thể gây suy tim
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng bổ sung (theo Y văn)
    • Ngất hoặc tiền ngất: Do giảm cung lượng tim trong cơn nhịp nhanh.
    • Thiếu máu cơ tim/đau thắt ngực: Đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh mạch vành nền, do tăng nhu cầu oxy cơ tim.
    • Đột quỵ: Hiếm gặp trong PSVT đơn thuần, nhưng có thể xảy ra nếu có rung nhĩ kèm theo WPW.
    • Tác dụng phụ của thuốc: Tụt huyết áp, block nhĩ thất, co thắt phế quản, buồn nôn, nôn, rối loạn thị giác (Digitalis), độc tính phổi/gan/tuyến giáp (Amiodarone).
    • Biến chứng của thủ thuật đốt điện: Thủng tim, block nhĩ thất hoàn toàn (cần đặt máy tạo nhịp), hẹp tĩnh mạch phổi (hiếm), huyết khối.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Supraventricular Tachycardia)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến để điều trị triệt để
    • Đối với tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán có CNNKPTT, nên gửi đến những trung tâm có thăm dò điện sinh lý, để xem xét việc điều trị triệt để các CNNKPTT cho bệnh nhân.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần chuyển cấp cứu hoặc xử trí khẩn cấp (theo Y văn)
    • Cơn nhịp nhanh kèm theo ảnh hưởng huyết động: tụt huyết áp, sốc, suy tim cấp, thiếu máu cơ tim cấp, thay đổi tri giác.
    • Cơn nhịp nhanh kéo dài không đáp ứng với các biện pháp cắt cơn ban đầu.
    • Bệnh nhân có hội chứng Wolff-Parkinson-White kèm rung nhĩ với đáp ứng thất nhanh (nguy cơ rung thất).
    • Bệnh nhân có bệnh tim thực tổn nặng kèm theo.
  • Chuyển tuyến để điều trị triệt để (bổ sung theo Y văn)
    • Bệnh nhân có các cơn PSVT tái phát thường xuyên, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống.
    • Bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với thuốc điều trị dự phòng.
    • Bệnh nhân có hội chứng Wolff-Parkinson-White có triệu chứng hoặc có nguy cơ cao (đánh giá qua thăm dò điện sinh lý).
    • Bệnh nhân mong muốn điều trị dứt điểm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Supraventricular Tachycardia)
💬 Góp ý bước này