Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nhiễm nấm xâm lấn là một thách thức, đòi hỏi sự kết hợp giữa thuốc kháng nấm hiệu quả, điều trị hỗ trợ và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Việc lựa chọn phác đồ điều trị ban đầu thường dựa trên kinh nghiệm (empirical therapy) ở bệnh nhân có nguy cơ cao và nghi ngờ nhiễm nấm, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ (targeted therapy). Thời gian điều trị thường kéo dài, từ vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào loài nấm, vị trí nhiễm trùng, mức độ nặng và đáp ứng của bệnh nhân.
Polyenes
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và làm rò rỉ các thành phần nội bào, dẫn đến chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B deoxycholate
0.5-1.5 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amphotericin B lipid complex (ABLC)
5 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Liposomal Amphotericin B (L-AMB)
3-5 mg/kg/ngày (có thể lên đến 10 mg/kg/ngày cho một số trường hợp) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Amphotericin B là thuốc kháng nấm phổ rộng, hiệu quả cao nhưng có nhiều tác dụng phụ (đặc biệt là độc thận). Các dạng lipid (ABLC, L-AMB) có ít tác dụng phụ hơn và được ưu tiên sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ độc thận hoặc không dung nạp Amphotericin B deoxycholate.
Azoles
⚙ Ức chế enzyme lanosterol 14-alpha-demethylase, một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp ergosterol của nấm, làm suy yếu màng tế bào nấm.
💊 Fluconazole
200-800 mg/ngày (liều nạp 800 mg, sau đó 400 mg/ngày cho nhiễm Candida xâm lấn) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Voriconazole
Liều nạp 6 mg/kg mỗi 12 giờ x 2 liều, sau đó 4 mg/kg mỗi 12 giờ (tiêm tĩnh mạch); hoặc 200 mg mỗi 12 giờ (uống) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Posaconazole
300 mg mỗi 12 giờ x 2 liều vào ngày 1, sau đó 300 mg/ngày (uống hoặc tiêm tĩnh mạch) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Isavuconazole
200 mg mỗi 8 giờ x 6 liều (48 giờ), sau đó 200 mg/ngày (uống hoặc tiêm tĩnh mạch) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Fluconazole hiệu quả với Candida albicans và một số loài Candida khác, nhưng không hiệu quả với Aspergillus và C. glabrata, C. krusei. Voriconazole là lựa chọn hàng đầu cho Aspergillus xâm lấn. Posaconazole và Isavuconazole có phổ rộng hơn, bao gồm cả Mucorales (Posaconazole) và Aspergillus, Candida, được dùng cho dự phòng và điều trị.
Echinocandins
⚙ Ức chế tổng hợp beta-(1,3)-D-glucan, một thành phần thiết yếu của thành tế bào nấm, dẫn đến phá vỡ thành tế bào và chết tế bào nấm.
💊 Caspofungin
Liều nạp 70 mg, sau đó 50 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Micafungin
100-150 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Anidulafungin
Liều nạp 200 mg, sau đó 100 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Echinocandins là lựa chọn hàng đầu cho nhiễm Candida xâm lấn và nhiễm nấm huyết do Candida, đặc biệt là các loài Candida kháng Fluconazole (C. glabrata, C. krusei). Chúng có ít tương tác thuốc và độc tính thấp. Không hiệu quả với Cryptococcus và Mucorales.
Flucytosine
⚙ Chuyển hóa thành 5-fluorouracil trong tế bào nấm, ức chế tổng hợp DNA và RNA của nấm.
💊 Flucytosine
25 mg/kg mỗi 6 giờ · Uống
↔ Thường được sử dụng kết hợp với Amphotericin B để điều trị nhiễm Cryptococcus nặng hoặc nhiễm Candida xâm lấn, do có tác dụng hiệp đồng và giảm nguy cơ kháng thuốc. Không dùng đơn độc do nguy cơ kháng thuốc nhanh.
Thuốc điều trị Pneumocystis jirovecii
⚙ Ức chế tổng hợp folate và dihydrofolate reductase, cần thiết cho sự phát triển của Pneumocystis jirovecii.
💊 Trimethoprim/Sulfamethoxazole (TMP/SMX)
15-20 mg TMP/kg/ngày chia 3-4 lần · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Là lựa chọn hàng đầu cho viêm phổi do Pneumocystis (PCP). Có thể dùng Clindamycin + Primaquine hoặc Pentamidine thay thế nếu không dung nạp TMP/SMX.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.