Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Micafungin thiếu liều lượng cụ thể, cần bổ sung theo y văn.
- Amphotericin B: Liều 0,1 mg cho tổn thương khu trú là cực kỳ thấp và không đúng. Phác đồ 'Tiêm tĩnh mạch 1 lần, cách nhau 3 ngày' không phải là phác đồ chuẩn cho điều trị nhiễm nấm cấp tính.
- Terbinafin đường uống không phải là lựa chọn hàng đầu cho nhiễm Candida niêm mạc; chủ yếu dùng cho nấm da/móng do dermatophyte. Cần làm rõ ngữ cảnh sử dụng nếu có.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Xác định và loại bỏ các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng trong điều trị nấm Candida da/niêm mạc. Dùng kháng sinh chống nấm. (Trích phác đồ Bộ Y tế). Ngoài ra, cần xem xét tình trạng miễn dịch của bệnh nhân và các bệnh lý nền để lựa chọn phác đồ phù hợp.
Nhóm Azol (Imidazol/Triazol) - Bôi tại chỗ
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol của màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm màng và ức chế sự phát triển của nấm.
💊 Bifonazol, Clotrimazol, Fenticonazol, Isoconazol, Ketoconazol, Miconazol, Omoconazol, Oxiconazol, Terconazol (dạng bôi)
Bôi 2 lần/ngày · Bôi ngoài da/niêm mạc
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng sẵn có và kinh nghiệm lâm sàng. Dùng cho tổn thương khu trú.
Nhóm Allylamine - Bôi tại chỗ
⚙ Ức chế squalene epoxidase, một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp ergosterol, dẫn đến tích tụ squalene và gây độc cho tế bào nấm.
💊 Terbinafin (dạng bôi)
Bôi 2 lần/ngày · Bôi ngoài da/niêm mạc
↔ Dùng cho tổn thương khu trú.
Nhóm Polyene - Tại chỗ (Nystatin)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và làm rò rỉ các thành phần nội bào, gây chết tế bào nấm.
💊 Nystatin (dung dịch)
Súc miệng 2-3 lần/ngày (khuyến cáo sau khi súc miệng nên nuốt thuốc) · Súc miệng
↔ Đặc biệt hiệu quả cho viêm miệng do Candida. Trong trường hợp nặng có thể dùng thuốc đường uống.
Nhóm Azol (Triazol) - Toàn thân
⚙ Ức chế cytochrome P450 của nấm (14-alpha-demethylase), làm giảm tổng hợp ergosterol, thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm.
💊 Ketoconazol
200 mg/ngày, trong 7 ngày · Uống
💊 Fluconazol
150 mg/tuần, trong 4 tuần (nhiễm Candida da); 150 mg, uống liều duy nhất (viêm âm hộ/âm đạo); 150-300 mg/tuần, trong 4-6 tuần (nấm móng/mạn tính) · Uống
💊 Itraconazol
200 mg x 2 lần/ngày, trong 4 tuần (nhiễm Candida da); 100 mg, uống 2 lần/ngày trong 3 ngày (viêm âm hộ/âm đạo); 200 mg/ngày trong 3 tháng, hoặc 200 mg/12 giờ trong 1 tuần của 1 tháng và lặp lại 2 tháng kế tiếp (nấm móng); 200 mg/12 giờ trong 4 tuần (mạn tính) · Uống
💊 Posaconazol
800 mg/ngày, trong 3 tuần (nhiễm Candida da); 800 mg/ngày (mạn tính) · Uống
💊 Voriconazol
Tiêm tĩnh mạch 4 mg/kg/12 giờ hoặc uống 100-200 mg/12 giờ (nhiễm Candida da nặng/kháng thuốc); Tiêm tĩnh mạch 4 mg/kg/12 giờ (mạn tính) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Dùng cho tổn thương kéo dài, không đáp ứng thuốc bôi, hoặc trường hợp nặng. Cần theo dõi chức năng gan, thận do tác dụng phụ.
Nhóm Allylamine - Toàn thân
⚙ Ức chế squalene epoxidase, làm giảm tổng hợp ergosterol và gây tích tụ squalene, gây độc cho tế bào nấm.
💊 Terbinafin
250 mg/ngày, trong 3 tháng · Uống
↔ Chủ yếu dùng cho nhiễm Candida móng.
Nhóm Echinocandin - Toàn thân
⚙ Ức chế tổng hợp beta-(1,3)-D-glucan, một thành phần thiết yếu của thành tế bào nấm, làm suy yếu thành tế bào và gây chết nấm.
💊 Caspofungin
70 mg/ngày đầu tiên, tiếp đến 50 mg/ngày trong 30 ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Micafungin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng trong trường hợp Candida kháng thuốc hoặc đáp ứng kém với các thuốc khác.
Nhóm Polyene - Toàn thân (Amphotericin B)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và làm rò rỉ các thành phần nội bào, gây chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B
Tiêm tĩnh mạch 1 lần, cách nhau 3 ngày, liều ban đầu 0,1 mg (tổn thương khu trú) và 0,7 mg/kg (tổn thương lan rộng và tiến triển) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng cho nhiễm Candida da/niêm mạc mạn tính và u hạt khi đáp ứng kém hoặc kháng thuốc chống nấm khác. Khi tổn thương đáp ứng thì chuyển sang sử dụng các thuốc như itraconazol, fluconazol, voriconazol, posaconazol.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.