Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Adrenaline tiêm tĩnh mạch 3-5ml dung dịch 1/10.000 (tương đương 0.3-0.5mg) là liều cao, thường dùng trong hồi sức tim phổi hoặc trường hợp sốc phản vệ rất nặng, cần được chỉ định và thực hiện hết sức thận trọng, thường là tiêm chậm hoặc pha loãng hơn để truyền. Cách diễn đạt 'tiêm tĩnh mạch' có thể gây hiểu nhầm là tiêm nhanh, tiềm ẩn nguy cơ tim mạch cho bệnh nhân không ngừng tim.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị mày đay và phù Quincke là kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, xác định và loại bỏ các yếu tố kích hoạt hoặc nguyên nhân gây bệnh. Điều trị bao gồm các biện pháp đặc hiệu (tránh dị nguyên) và điều trị triệu chứng bằng thuốc.
Điều trị đặc hiệu (không dùng thuốc)
⚙ Loại bỏ hoặc tránh tiếp xúc với các yếu tố đã được biết gây bệnh hoặc làm nặng bệnh.
↔ Ngừng dùng thuốc, thức ăn, chuyển chỗ ở, đổi nghề, tránh nóng, lạnh, ánh nắng mặt trời. Cân nhắc điều trị giải mẫn cảm đặc hiệu nếu không thể loại bỏ được dị nguyên gây bệnh.
Thuốc kháng histamin H1
⚙ Đối kháng chọn lọc thụ thể H1 của histamin, làm giảm ngứa, sẩn phù và giãn mạch.
💊 Cetirizine
Người lớn: 10 mg/ngày. Trẻ em 6-12 tuổi: 5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Fexofenadine
Người lớn: 180 mg/ngày. Trẻ em 6-11 tuổi: 30 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Loratadine
Người lớn: 10 mg/ngày. Trẻ em 2-5 tuổi: 5 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Chlorpheniramine
Người lớn: 4 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 24 mg/ngày). Trẻ em 6-12 tuổi: 2 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 12 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Diphenhydramine
Người lớn: 25-50 mg mỗi 4-6 giờ. Trẻ em: 5 mg/kg/ngày chia 3-4 lần (theo Y văn) · Uống
💊 Hydroxyzine
Người lớn: 25-100 mg/ngày chia liều. Trẻ em: 0.6 mg/kg/liều, 3-4 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Chỉ định dùng trong tất cả các thể mày đay và phù Quincke do dị ứng. Hiệu quả của các thuốc là tương đương nhau, chỉ khác nhau về tác dụng phụ. Các thuốc thế hệ 2 (Cetirizine, Fexofenadine, Loratadine) ít gây buồn ngủ hơn. Có thể tăng liều kháng H1 thế hệ 2 lên 4 lần so với liều chuẩn nếu không đáp ứng (theo Y văn).
Thuốc kháng histamin H2
⚙ Đối kháng thụ thể H2 của histamin, hỗ trợ giảm giãn mạch và phù nề.
💊 Famotidine
Người lớn: 40mg/ngày. Trẻ em: 0,5 – 1mg/kg/ngày. Tổng liều ≤ 40mg/ngày. · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Ranitidine
Người lớn: 150mg uống 2 - 3v/ngày. Trẻ em: > 12 tuổi: 1,25 – 2.5 mg/kg uống 2 lần/ngày, tổng liều ≤ 300 mg/ngày. · Uống
💊 Cimetidine
Người lớn: 300 – 800 mg uống 6 – 8 giờ / 1 lần. Trẻ em: 20 – 40 mg/kg/ngày uống chia 6 giờ /1 lần. · Uống
↔ Chỉ định phối hợp với thuốc kháng H1 trong trường hợp mày đay, phù Quincke dị ứng không đáp ứng với thuốc kháng H1 đơn thuần. Các thuốc này có thể thay thế nhau.
Adrenaline (Epinephrine)
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, giãn phế quản, tăng huyết áp và ổn định tế bào mast, là thuốc cứu mạng trong sốc phản vệ.
💊 Adrenaline
0,3 – 0,5mg tiêm bắp, nhắc lại sau 15 – 20 phút nếu cần, trường hợp nặng nhắc lại sau 1 - 2 phút. Nếu không đáp ứng, tiêm tĩnh mạch 3 – 5 ml dd adrenalin 1/10.000 hoặc bơm qua màng nhẫn giáp hoặc nội khí quản. Có thể pha loãng 1 ống adrenaline 1mg với 3ml dung dịch muối sinh lý để khí dung. · Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, bơm qua màng nhẫn giáp/nội khí quản, khí dung
↔ Chỉ định cho các trường hợp phù Quincke do cơ chế dị ứng có phù nề đường hô hấp hoặc tụt huyết áp (sốc phản vệ).
Glucocorticoid
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch, giảm phù nề và các phản ứng dị ứng.
💊 Prednisolone/Prednisone/Methylprednisolone
Uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch 40 – 60 mg/ngày (ở người lớn) hoặc 1mg/kg/ngày (ở trẻ em) trong 5 -7 ngày. · Uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định phối hợp với thuốc kháng H1 và H2 để giảm triệu chứng trong các trường hợp mày đay, phù Quincke nặng không đáp ứng với các thuốc kể trên hoặc để dự phòng triệu chứng tái phát. Nên dùng liều trung bình, một đợt ngắn ngày để hạn chế tác dụng phụ. Các thuốc này có thể thay thế nhau.
Thủ thuật đảm bảo đường thở
⚙ Đảm bảo thông khí và duy trì đường thở trong trường hợp phù nề đường hô hấp đe dọa tính mạng.
↔ Đặt nội khí quản hoặc mở khí quản nếu tình trạng phù nề đường hô hấp gây đe dọa tính mạng người bệnh và không đáp ứng với thuốc đơn thuần.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.