Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Cyclophosphamide 250mg/ngày cho người trên 70 tuổi là bất thường nếu dùng liên tục, cần làm rõ thời gian sử dụng.
- Liều Alemtuzumab 30mg hàng ngày, đặc biệt cho người trên 70 tuổi, là rất cao và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng nặng, cần xem xét kỹ hoặc làm rõ chỉ định đặc biệt.
- Liều Idelalisib 150mg và Duvelisib 25mg không ghi rõ tần suất (thường là BID - 2 lần/ngày), gây thiếu thông tin.
- Liều Methylprednisolone 2-4mg/kg cân nặng/ngày là liều cao, thường dùng cho các biến chứng cấp tính chứ không phải liều duy trì thông thường trong CLL.
📚 Bối cảnh: Với những người bệnh giai đoạn sớm, bệnh ổn định (Binet A, B và Rai 0, I, II không có biểu hiện tiến triển của bệnh) thì không cần thiết phải điều trị ngay, theo dõi các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm 3 tháng 1 lần. Chỉ định điều trị hóa chất với những người bệnh giai đoạn Binet A, B và Rai 0, I, II có dấu hiệu bệnh tiến triển; Binet C và Rai III, IV. Biểu hiện tiến triển của bệnh gồm: triệu chứng B, thiếu máu và giảm tiểu cầu do xâm lấn tủy xương, gan lách hạch to nhiều, thời gian tăng gấp đôi số lượng tế bào lympho dưới 6 tháng (với người bệnh có số lượng tế bào lympho >30G/L), tan máu và giảm tiểu cầu miễn dịch đáp ứng kém với corticoid.
Thuốc hóa trị liệu truyền thống (Purine analogs, Alkylating agents)
⚙ Các thuốc này hoạt động bằng cách gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ức chế tổng hợp DNA hoặc RNA, dẫn đến chết tế bào. Thường được sử dụng trong các phác đồ kết hợp.
💊 Fludarabine
25mg/m2 da · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 2, 3, 4, 5 (phác đồ FR) hoặc ngày 1, 2, 3 (phác đồ FCR)
💊 Cyclophosphamide
250mg/m2 da (phác đồ FCR) hoặc 600mg/m2 da (phác đồ PCR) hoặc 250mg/ngày (phác đồ cho người bệnh trên 70 tuổi) · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 2, 3 (phác đồ FCR) hoặc ngày 1 (phác đồ PCR) hoặc x 3 ngày (phác đồ cho người bệnh trên 70 tuổi)
💊 Pentostatin
4mg/m2 da · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Bendamustine
70mg/m2 da (phác đồ BR) hoặc 70-90mg/m2 da (phác đồ cho người bệnh trên 70 tuổi) · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 2
💊 Chlorambucil
40mg/m2 da (uống ngày 1) hoặc 0,3mg/kg (uống ngày 1-5) hoặc 0,1mg/kg (uống hằng ngày) hoặc 0,5mg/kg (kết hợp obinutuzumab) hoặc 2-4mg (uống hàng ngày cho người trên 70 tuổi/duy trì) · Uống
↔ Các thuốc này thường được sử dụng trong các phác đồ kết hợp như FR (Fludarabine-Rituximab), FCR (Fludarabine-Cyclophosphamide-Rituximab), PCR (Pentostatin-Cyclophosphamide-Rituximab), BR (Bendamustine-Rituximab). Chlorambucil có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với kháng thể đơn dòng.
Kháng thể đơn dòng (Anti-CD20, Anti-CD52)
⚙ Các kháng thể này nhắm mục tiêu vào các protein cụ thể trên bề mặt tế bào lympho B (như CD20, CD52), gây ra sự phá hủy tế bào ung thư thông qua các cơ chế miễn dịch.
💊 Rituximab
375mg/m2 da (phác đồ FR, FCR, PCR, BR chu kỳ 1, điều trị tan máu tự miễn) hoặc 500mg/m2 da (phác đồ BR từ chu kỳ 2-6) hoặc 375mg/m2 (kết hợp Lenalidomide) · Truyền tĩnh mạch
💊 Obinutuzumab
100mg (ngày 1 chu kỳ 1), 900mg (ngày 2 chu kỳ 1), 1.000mg (ngày 8, 15 chu kỳ 1 và ngày 1 chu kỳ 2-6) · Truyền tĩnh mạch
💊 Alemtuzumab
3mg (ngày 1), 10mg (ngày 2), 30mg (ngày 3 hoặc 5). Duy trì 30mg hàng tuần (thứ 2/thứ 4/thứ 6), tối đa 12 tuần. Hoặc 30mg, 3 lần/tuần hoặc hàng ngày (phác đồ cho người bệnh trên 70 tuổi) · Truyền tĩnh mạch trong 2 giờ
💊 Ofatumumab
300mg (ngày 1 chu kỳ 1), 1.000mg (ngày 8 chu kỳ 1 và ngày 8 từ chu kỳ 2) · Truyền tĩnh mạch
↔ Rituximab và Obinutuzumab là kháng thể kháng CD20, Alemtuzumab là kháng thể kháng CD52, Ofatumumab là kháng thể kháng CD20. Các thuốc này có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị liệu hoặc các thuốc đích khác.
Thuốc ức chế kinase (BTK inhibitors, PI3K inhibitors)
⚙ Các thuốc này ức chế các enzyme kinase quan trọng trong con đường tín hiệu của tế bào lympho B, ngăn chặn sự tăng sinh và sống sót của tế bào ung thư.
💊 Ibrutinib
420mg · Uống hằng ngày
💊 Idelalisib
150mg · Uống 2 lần/ngày
💊 Duvelisib
25mg · Uống 2 lần/ngày
↔ Ibrutinib là thuốc ức chế Bruton's tyrosine kinase (BTK). Idelalisib và Duvelisib là thuốc ức chế Phosphoinositide 3-kinase (PI3K). Các thuốc này thường được dùng đường uống cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận được.
Thuốc ức chế BCL-2
⚙ Ức chế protein BCL-2, một protein chống chết tế bào theo chương trình, từ đó thúc đẩy quá trình chết của tế bào ung thư.
💊 Venetoclax
Khởi đầu 20mg, chỉnh liều hàng tuần lên 50mg, 100mg, 200mg, liều tối đa 400mg. Duy trì 400mg hàng ngày. · Uống hàng ngày
↔ Venetoclax thường được dùng với phác đồ tăng liều dần để giảm nguy cơ hội chứng ly giải u. Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với Obinutuzumab.
Thuốc điều hòa miễn dịch
⚙ Tác động lên hệ thống miễn dịch và môi trường vi mô của khối u để ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
💊 Lenalidomide
10mg · Uống hàng ngày
↔ Thường được kết hợp với Aspirin để dự phòng huyết khối và có thể kết hợp với Rituximab.
Corticosteroid
⚙ Có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch, được sử dụng để điều trị các biến chứng tự miễn của CLL.
💊 Methylprednisolone
2-4mg/kg cân nặng/ngày · Uống/Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng để điều trị tan máu tự miễn và giảm tiểu cầu miễn dịch do xuất hiện tự kháng thể.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Kiểm soát các biến chứng nhiễm trùng và suy giảm miễn dịch liên quan đến bệnh và điều trị.
💊 Kháng sinh, chống nấm, kháng virus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Globulin miễn dịch
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền
↔ Dùng để điều trị và dự phòng nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch.
Thủ thuật
⚙ Cắt bỏ lách để kiểm soát cường lách hoặc các biến chứng tự miễn không đáp ứng với điều trị nội khoa.
↔ Cắt lách được chỉ định nếu điều trị nội khoa không đáp ứng đối với tan máu tự miễn và giảm tiểu cầu miễn dịch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.