Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tiến triển tự nhiên của bệnh thường kéo dài một vài năm. Những bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng cần được theo dõi định kỳ 3 tháng một lần (khám lâm sàng, xét nghiệm tế bào máu ngoại vi) và không cần điều trị ngay. Chỉ định điều trị khi có biểu hiện tiến triển của bệnh như triệu chứng toàn thân (sốt, ra mồ hôi đêm, mệt nhiều, sụt cân > 10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng), lách to nhiều và đau, hạch to, nhiễm trùng tái diễn, thiếu máu (Hb < 110 g/L), giảm tiểu cầu (< 100 G/L), giảm bạch cầu hạt (< 1 G/L), hạch to nhanh hoặc tăng nhanh số lượng lymphocyte. Trong trường hợp người bệnh cần truyền chế phẩm máu, nên chiếu xạ túi máu trước khi truyền nhằm tránh bệnh ghép chống chủ do truyền máu. Khi số lượng bạch cầu lympho dưới 1 G/L, cần điều trị dự phòng nhiễm trùng.
Thuốc hóa trị nhóm Purine Analog
⚙ Ức chế tổng hợp DNA, gây độc tế bào, đặc biệt hiệu quả trên các tế bào lympho tăng sinh.
💊 Fludarabine
40 mg/m2 da/ngày x 5 ngày · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút
↔ Fludarabine là một trong những thuốc hóa trị hàng đầu cho HCL. Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với kháng thể đơn dòng kháng CD20. Cần giảm liều nếu bệnh nhân suy thận.
Kháng thể đơn dòng kháng CD20
⚙ Gắn vào kháng nguyên CD20 trên bề mặt tế bào lympho B, gây ly giải tế bào qua các cơ chế miễn dịch (ADCC, CDC) và cảm ứng apoptosis.
💊 Rituximab
375 mg/m2 da/tuần x 4-8 tuần liên tục · Truyền tĩnh mạch
💊 Rituximab
375 mg/m2 da (ngày 1) · Truyền tĩnh mạch
↔ Rituximab thường được dùng phối hợp với hóa chất nhóm purine (như Fludarabine hoặc Bendamustine) trong điều trị bệnh nhân mới chẩn đoán hoặc tái phát/kháng thuốc.
Thuốc hóa trị nhóm Alkylating Agent
⚙ Gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ức chế sự phân chia và tăng trưởng của chúng.
💊 Bendamustine
70-90 mg/m2 da (ngày 2 và 3) · Truyền tĩnh mạch
↔ Bendamustine thường được dùng phối hợp với Rituximab cho bệnh nhân tái phát/kháng thuốc.
Thuốc ức chế Bruton's Tyrosine Kinase (BTK inhibitor)
⚙ Ức chế chọn lọc Bruton's tyrosine kinase (BTK), một enzyme quan trọng trong con đường tín hiệu của tế bào B, dẫn đến ức chế tăng sinh và sống sót của tế bào B ác tính.
💊 Ibrutinib
420 mg/ngày · Uống
↔ Ibrutinib được chỉ định cho bệnh nhân tái phát/kháng thuốc.
Immunomodulator
⚙ Interferon alpha có tác dụng chống tăng sinh và điều hòa miễn dịch, giúp kiểm soát bệnh.
💊 Interferon alpha (INF-α)
2 triệu đơn vị/m2 da, 3 lần/tuần trong 12-18 tháng · Tiêm dưới da
↔ Thường dùng cho bệnh nhân giảm bạch cầu hạt trung tính quá thấp hoặc phụ nữ có thai, khi các liệu pháp khác có thể không phù hợp.
Corticosteroid (điều trị biến chứng)
⚙ Có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch, được sử dụng để điều trị các biến chứng tự miễn như tan máu tự miễn và giảm tiểu cầu miễn dịch.
💊 Methylprednisolone
2-4 mg/kg cân nặng/ngày · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Giảm dần liều và dừng khi người bệnh không còn biểu hiện tan máu và giảm tiểu cầu miễn dịch. (Lưu ý: Phần này được trích từ phác đồ CLL nhưng có thể áp dụng cho biến chứng tự miễn trong HCL).
Thuốc dự phòng nhiễm trùng
⚙ Ngăn ngừa sự tái hoạt động của virus Herpes và nhiễm trùng do Pneumocystis carinii, thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch do bệnh hoặc điều trị.
💊 Acyclovir
600 mg/ngày · Uống
💊 Co-trimoxazole
960 mg x 3 lần/tuần · Uống
↔ Dự phòng khi số lượng bạch cầu lympho dưới 1 G/L.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ lách để giải quyết các biến chứng liên quan đến lách to hoặc cường lách.
↔ Chỉ định cắt lách trong trường hợp lách quá to và đau, nhồi máu lách, vỡ lách hoặc giảm tế bào máu nhiều do cường lách khi điều trị nội khoa không đáp ứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.