Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Hydroxyurea duy trì '10-20mg/ngày' rất bất thường và có thể là sai đơn vị/liều. Liều duy trì thường là 10-20mg/kg/ngày hoặc 0.5-1g/ngày.
- Liều G-CSF '300mg/ngày' là sai đơn vị nghiêm trọng. G-CSF được định liều bằng microgram (µg), không phải miligram (mg). Liều 300mg là quá cao và nguy hiểm.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị chính trong giai đoạn mạn tính và tăng tốc là đạt được và duy trì tình trạng lui bệnh mức độ phân tử, kéo dài thời gian sống thêm và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các thuốc ức chế hoạt tính tyrosin kinase (TKI) là lựa chọn điều trị hàng đầu. Trong giai đoạn chuyển cấp, cần điều trị tích cực như lơ xê mi cấp kết hợp TKI.
Thuốc ức chế hoạt tính Tyrosin Kinase (TKI) thế hệ 1
⚙ Ức chế hoạt động của protein tyrosine kinase BCR-ABL1, ngăn chặn sự tăng sinh và sống sót của tế bào ung thư.
💊 Imatinib
Khởi đầu 400mg/ngày (giai đoạn mạn tính); 600-800mg/ngày (giai đoạn tăng tốc); 800mg/ngày (giai đoạn chuyển lơ xê mi cấp). Có thể tăng liều 600mg, 800mg hoặc giảm liều 300mg tùy đáp ứng và khả năng dung nạp. · Uống hàng ngày
↔ Imatinib là lựa chọn điều trị đầu tiên, nhưng có thể cần điều chỉnh liều hoặc chuyển sang TKI thế hệ 2 nếu không đáp ứng hoặc có tác dụng phụ.
Thuốc ức chế hoạt tính Tyrosin Kinase (TKI) thế hệ 2
⚙ Ức chế mạnh hơn và/hoặc có phổ hoạt động rộng hơn so với TKI thế hệ 1, đặc biệt hiệu quả trong trường hợp kháng Imatinib hoặc là lựa chọn bước 1.
💊 Nilotinib
300mg x 2 lần/ngày (lựa chọn điều trị bước 1). Có thể tăng lên 400mg x 2 lần/ngày nếu là lựa chọn điều trị thứ 2, hoặc điều trị trong giai đoạn tăng tốc hoặc chuyển cấp. · Uống hàng ngày
💊 Dasatinib
100mg/ngày. Có thể tăng liều 140mg/ngày. · Uống hàng ngày
↔ Nilotinib và Dasatinib là các thuốc thay thế nhau, được sử dụng như lựa chọn bước 1 hoặc khi kháng Imatinib. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ tác dụng phụ và đột biến kháng thuốc.
Thuốc ức chế hoạt tính Tyrosin Kinase (TKI) thế hệ 3
⚙ Được thiết kế để vượt qua các đột biến kháng thuốc, bao gồm đột biến T315I, mà các TKI thế hệ trước không hiệu quả.
💊 Ponatinib
45mg/ngày · Uống hàng ngày
↔ Ponatinib được chỉ định cho các trường hợp kháng hoặc không dung nạp các TKI khác, đặc biệt là khi có đột biến T315I.
Thuốc hóa trị kinh điển
⚙ Ức chế tổng hợp DNA hoặc gây độc tế bào, làm giảm số lượng tế bào bạch cầu.
💊 Hydroxyurea
Khởi đầu 30-60mg/kg cân nặng cơ thể/ngày. Giảm liều tùy theo số lượng bạch cầu rồi chuyển sang điều trị duy trì liều thấp (10-20mg/ngày). · Uống
↔ Hydroxyurea được sử dụng để kiểm soát nhanh chóng số lượng bạch cầu cao, đặc biệt trong giai đoạn mạn tính hoặc trước khi bắt đầu TKI. Mục tiêu là đạt được và duy trì tình trạng lui bệnh về huyết học.
Interferon-α
⚙ Có tác dụng điều hòa miễn dịch và chống tăng sinh, giúp kiểm soát bệnh.
💊 Interferon-α
Khởi đầu 5 MU/m2/ngày. · Tiêm
↔ Interferon-α từng là một lựa chọn điều trị trước khi có TKI, hiện nay ít được sử dụng đơn độc nhưng có thể cân nhắc trong một số trường hợp.
Ghép tế bào gốc tạo máu
⚙ Thay thế hệ tạo máu bệnh lý bằng hệ tạo máu khỏe mạnh từ người hiến tặng phù hợp HLA, có khả năng chữa khỏi bệnh.
↔ Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại là phương pháp điều trị duy nhất có khả năng chữa khỏi CML. Chỉ định khi người bệnh không đáp ứng với thuốc ức chế hoạt tính tyrosine kinase.
Hóa trị liệu cho giai đoạn chuyển cấp (dòng tủy)
⚙ Phối hợp nhiều hóa chất để tiêu diệt tế bào non ác tính, tương tự phác đồ điều trị lơ xê mi cấp.
💊 Fludarabin
25-30mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (trong phác đồ FLAG-IDA) · Truyền tĩnh mạch
💊 Cytarabine
2.000mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (trong phác đồ FLAG-IDA); 100-200mg/m2/ngày, truyền tĩnh mạch ngày 1-7 (trong phác đồ '3+7'); 3.000mg/m2/12 giờ x 2 lần/ngày, truyền tĩnh mạch ngày 1, 3, 5 (trong phác đồ HIDAC) · Truyền tĩnh mạch
💊 G-CSF
300mg/ngày tiêm dưới da từ ngày 6 đến khi phục hồi bạch cầu đoạn trung tính trên 1,5 G/L (trong phác đồ FLAG-IDA) · Tiêm dưới da
💊 Idarubicin
10mg/m2/ngày đường tĩnh mạch ngày 1-3 (trong phác đồ FLAG-IDA) · Truyền tĩnh mạch
💊 Daunorubicin
60mg/m2/ngày, truyền tĩnh mạch ngày 1-3 (trong phác đồ '3+7') · Truyền tĩnh mạch
↔ Các phác đồ như FLAG-IDA, HIDAC, '3+7' được sử dụng để điều trị tấn công và củng cố trong giai đoạn chuyển cấp dòng tủy. Cần phối hợp với TKI.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Kiểm soát các biến chứng và tác dụng phụ của bệnh/điều trị, duy trì chức năng sống.
💊 Truyền máu
Khi nồng độ hemoglobin dưới 90G/L. Hạn chế khi số lượng bạch cầu máu ngoại vi còn cao trên 100G/L. · Truyền tĩnh mạch
💊 Allopurinol
300mg/ngày · Uống
↔ Bổ sung dịch bằng đường uống (2-3 lít nước/m2 hàng ngày), kiềm hóa nước tiểu, lợi niệu cưỡng bức phòng ngừa hội chứng ly giải u. Phòng ngừa và điều trị các biến chứng do tăng độ quánh máu bằng hoá trị liệu (hydroxyurea đơn độc hoặc phối hợp với cytarabin) và/hoặc kết hợp với phương pháp gạn tách bạch cầu bằng máy tách tế bào tự động.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.