← Trang chủ

Đa hồng cầu nguyên phát (Bệnh Vaquez)

ICD-10 · D45Huyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đa hồng cầu nguyên phát (PV) là một bệnh lý tăng sinh tủy ác tính mạn tính, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của dòng hồng cầu, thường kèm theo tăng bạch cầu và tiểu cầu. Bệnh liên quan mật thiết đến đột biến gen JAK2.
Dịch tễ: Bệnh hiếm gặp, với tần suất mắc khoảng 0,5-2,6 trường hợp trên 100.000 người mỗi năm. Thường gặp ở người lớn tuổi, với tuổi trung bình khi chẩn đoán là khoảng 60 tuổi và tỷ lệ nam/nữ tương đương hoặc nam giới có thể hơi cao hơn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là do sự tăng sinh vô tổ chức của một dòng tế bào gốc tạo máu. Đột biến gen JAK2 V617F (chiếm khoảng 95% trường hợp) dẫn đến hoạt hóa liên tục tyrosine kinase JAK2, gây ra sự tăng nhạy cảm và tăng sinh tế bào tạo máu độc lập với các yếu tố tăng trưởng như erythropoietin. Điều này dẫn đến tăng sản xuất hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Được phát hiện khi có triệu chứng rõ ràng (đau đầu, chóng mặt, dị cảm, ngứa sau khi tắm nước nóng, mệt mỏi, sút cân, đỏ da mặt và đầu chi, niêm mạc đỏ sẫm, lách to, tăng huyết áp)
    • Được phát hiện khi có biến chứng (suy tim, tắc mạch, chảy máu, gút - sỏi thận, loét dạ dày-tá tràng)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh khởi phát âm thầm
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám bổ sung (theo Y văn)
    • Phát hiện tình cờ qua xét nghiệm công thức máu định kỳ với hemoglobin hoặc hematocrit tăng cao.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuổi
    • Thường gặp ở người trên 50 tuổi
  • Giới tính
    • Nam mắc nhiều hơn nữ
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau đầu
    • Chóng mặt
    • Dị cảm
    • Ngứa sau khi tắm nước nóng (do tăng độ quánh của máu)
    • Mệt mỏi
    • Sút cân
  • Triệu chứng thực thể
    • Đỏ da mặt và đầu chi
    • Niêm mạc đỏ sẫm
    • Lách to
    • Có thể có gan to
    • Tăng huyết áp
  • Biến chứng (giai đoạn muộn)
    • Suy tim
    • Tắc mạch
    • Chảy máu
    • Gút - sỏi thận (do tăng acid uric)
    • Loét dạ dày-tá tràng (do tăng histamin)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng độ quánh máu
    • Đau đầu, chóng mặt, dị cảm, rối loạn thị giác (nhìn mờ, song thị), ù tai, chảy máu niêm mạc, tắc mạch.
  • Hội chứng lách to
    • Đau tức hạ sườn trái, cảm giác nặng bụng, chán ăn do chèn ép dạ dày, no sớm.
  • Hội chứng tăng chuyển hóa
    • Sút cân, mệt mỏi, sốt nhẹ, đổ mồ hôi đêm.
  • Hội chứng tăng acid uric máu
    • Gút cấp (viêm khớp cấp do tinh thể urat), sỏi thận (sỏi urat).
  • Hội chứng huyết khối
    • Tắc mạch (động mạch, tĩnh mạch), nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, hội chứng Budd-Chiari.
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng (vd. UpToDate, WHO Classification of Tumours of Haematopoietic and Lymphoid Tissues)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đa hồng cầu giả (Relative Polycythemia) — Do cô đặc máu (mất nước), thể tích hồng cầu toàn thể bình thường hoặc giảm, không có tăng sinh tủy xương, không có đột biến JAK2.
Thalassemia thể nhẹ — Hồng cầu nhỏ nhược sắc, RDW bình thường, HbA2 tăng (beta-thalassemia), không có lách to, không có đột biến JAK2.
Đa hồng cầu thứ phát (Secondary Polycythemia) — Do thiếu oxy tổ chức (suy hô hấp, bệnh tim bẩm sinh, sống ở độ cao), ngộ độc CO, bệnh lý khối u tăng tiết erythropoietin (u thận, u gan). Erythropoietin thường tăng cao (trừ trường hợp khối u tiết EPO), không có đột biến JAK2, không có lách to.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Thể tích hồng cầu toàn thể
>130% — Xác định tăng khối hồng cầu thực sự
Xét nghiệm sinh học phân tử Gen JAK/STAT
Dương tính (đặc biệt JAK2 V617F) (theo Y văn) — Phát hiện đột biến gen liên quan đến bệnh sinh đa hồng cầu nguyên phát
🔬 Đặc hiệu cao
Sinh thiết tủy xương
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tủy giàu tế bào, tăng sinh cả 3 dòng, đặc biệt dòng hồng cầu, đôi khi có kèm theo xơ hóa tủy
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (Hồng cầu)
Hb >160 G/L và Hct >47% (nữ); Hb >180 G/L và Hct >55% (nam) — Tăng số lượng hồng cầu, hemoglobin và hematocrit
Công thức máu (Bạch cầu, Tiểu cầu)
Tăng nhẹ — Tăng số lượng bạch cầu và tiểu cầu
Tủy đồ
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tăng số lượng tế bào tủy, tủy giàu tế bào
Độ bão hòa oxy máu động mạch (SaO2)
≥ 93% — Loại trừ đa hồng cầu thứ phát do thiếu oxy
Erythropoietin huyết thanh
Dưới mức bình thường (theo Y văn) — Phân biệt đa hồng cầu nguyên phát (EPO thấp) với thứ phát (EPO bình thường hoặc cao)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán theo Bộ Y tế (từ phần chỉ định điều trị)
    • Bệnh nhân được chẩn đoán xác định là đa hồng cầu nguyên phát
    • Thể tích hồng cầu >130%
    • Độ bão hòa oxy máu động mạch >93%
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán Đa hồng cầu nguyên phát (WHO 2016/2022)
    • Cần 3 tiêu chuẩn chính HOẶC 2 tiêu chuẩn chính đầu tiên và 1 tiêu chuẩn phụ.
  • Tiêu chuẩn chính
    • 1. Hemoglobin > 16.5 g/dL ở nam, > 16.0 g/dL ở nữ HOẶC Hematocrit > 49% ở nam, > 48% ở nữ HOẶC Khối hồng cầu tăng > 25% so với giá trị bình thường dự đoán.
    • 2. Sinh thiết tủy xương cho thấy tăng sinh 3 dòng tế bào (panmyelosis) bao gồm tăng sinh hồng cầu, bạch cầu hạt và mẫu tiểu cầu khổng lồ trưởng thành.
    • 3. Có đột biến JAK2 V617F HOẶC đột biến JAK2 exon 12.
  • Tiêu chuẩn phụ
    • Nồng độ Erythropoietin huyết thanh dưới mức bình thường.
📖 Nguồn: WHO Classification of Tumours of Haematopoietic and Lymphoid Tissues (2016/2022)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn muộn
    • Có thể có các biến chứng: suy tim, tắc mạch, chảy máu, gút - sỏi thận do tăng acid uric, loét dạ dày-tá tràng do tăng histamin.
📚 Theo Y văn
  • Phân tầng nguy cơ biến chứng huyết khối (theo ELN/IWG-MRT)
    • Nguy cơ thấp: Tuổi < 60 và không có tiền sử huyết khối.
    • Nguy cơ trung bình: Tuổi < 60 và có tiền sử huyết khối.
    • Nguy cơ cao: Tuổi ≥ 60 HOẶC có tiền sử huyết khối.
  • Đánh giá mức độ nặng của lách to
    • Khám lâm sàng: đo kích thước lách dưới bờ sườn.
    • Siêu âm bụng: đo kích thước lách, đánh giá cấu trúc.
    • CT/MRI bụng: đánh giá chính xác kích thước và các biến chứng liên quan.
  • Đánh giá biến chứng
    • Xét nghiệm chức năng thận (creatinine, acid uric)
    • Xét nghiệm chức năng gan (men gan)
    • Nội soi tiêu hóa (nếu nghi ngờ loét)
    • Siêu âm tim, điện tâm đồ (nếu nghi ngờ suy tim)
    • Chụp mạch (nếu nghi ngờ tắc mạch)
📖 Nguồn: European LeukemiaNet (ELN) / International Working Group for Myeloproliferative Neoplasms Research and Treatment (IWG-MRT) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Bệnh không rõ nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là giảm nguy cơ huyết khối, kiểm soát triệu chứng, giảm kích thước lách và ngăn ngừa chuyển dạng bệnh. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào phân tầng nguy cơ của bệnh nhân (tuổi, tiền sử huyết khối) và sự hiện diện của các triệu chứng.
Giảm khối hồng cầu (Phlebotomy)
⚙ Giảm thể tích máu, giảm độ quánh máu, giảm nguy cơ huyết khối.
↔ Tiến hành khi hematocrit >50% hoặc huyết áp tăng. Mục tiêu duy trì hematocrit <45% (theo Y văn). Đây là phương pháp điều trị hàng đầu cho bệnh nhân nguy cơ thấp.
Thuốc giảm tế bào (Cytoreductive therapy)
⚙ Ức chế sự tăng sinh của tế bào gốc sinh máu trong tủy xương.
💊 Hydroxyurea
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Pegylated Interferon-α
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
💊 Busulfan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này thay thế được nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân. Thường dùng cho bệnh nhân nguy cơ cao hoặc không dung nạp/đáp ứng với trích máu đơn thuần. Hydroxyurea là lựa chọn đầu tay trong hóa trị.
Thuốc ức chế JAK
⚙ Ức chế con đường tín hiệu JAK/STAT, giảm tăng sinh tế bào và triệu chứng liên quan đến lách to và triệu chứng toàn thân.
💊 Ruxolitinib
10mg · Uống 2 lần/ngày
↔ Chỉ định cho bệnh nhân không đáp ứng hoặc không dung nạp với hydroxyurea.
Điều trị bằng thuốc phóng xạ
⚙ 32P vào tổ chức theo cơ chế chuyển hóa đặc hiệu vào tổ chức xương, tập trung cao nhất ở tủy xương. Phát huy tác dụng điều trị do năng lượng bức xạ của tia beta (β) gây tổn thương DNA và làm thay đổi cấu trúc acid nucleic của các tế bào máu tăng sinh trong tủy xương, là các tế bào có độ nhạy cảm cao với bức xạ ion hóa hơn các tế bào bình thường.
🔧 Phospho phóng xạ (32P)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Phương pháp hiệu quả, an toàn, dễ thực hiện, ít biến chứng hơn so với các phương pháp điều trị khác. Chỉ được tiến hành ở các cơ sở y học hạt nhân có phòng điều trị cho nguồn phóng xạ hở đã được cấp phép về an toàn bức xạ. Không cần cách ly bệnh nhân do khả năng đâm xuyên và quãng chạy của tia beta 32P trong tổ chức trung bình khoảng 3mm (tối đa: 8mm).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định điều trị bằng Phospho phóng xạ (32P)
    • Phụ nữ có thai
    • Phụ nữ đang cho con bú
    • Suy gan nặng
    • Suy thận nặng
    • Số lượng bạch cầu <2,0 G/L
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu điều trị
    • Đạt kết quả hematocrit nằm trong khoảng 42-47%
    • Duy trì số lượng hồng cầu ở mức bình thường (12-20 tháng)
    • Ngăn chặn các biến chứng tắc mạch
    • Nâng cao chất lượng cuộc sống
    • Kéo dài thời gian sống thêm
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi đáp ứng điều trị
    • Công thức máu (Hb, Hct, bạch cầu, tiểu cầu) định kỳ
    • Kích thước lách (khám lâm sàng, siêu âm)
    • Triệu chứng lâm sàng (đau đầu, ngứa, mệt mỏi)
    • Tình trạng huyết khối/chảy máu
    • Nồng độ acid uric
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Suy tim
    • Tắc mạch (huyết khối động mạch, tĩnh mạch)
    • Chảy máu
    • Gút - sỏi thận (do tăng acid uric)
    • Loét dạ dày-tá tràng (do tăng histamin)
  • Biến chứng do điều trị (đặc biệt 32P)
    • Thiếu máu
    • Giảm bạch cầu
    • Giảm tiểu cầu
    • Chuyển dạng thành bệnh bạch cầu cấp
    • Suy tủy (hiếm gặp)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần điều trị bằng Phospho phóng xạ (32P) phải được chuyển đến các cơ sở y học hạt nhân có phòng điều trị cho nguồn phóng xạ hở đã được cấp phép về an toàn bức xạ.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags)
    • Xuất hiện biến chứng huyết khối cấp tính (đột quỵ, nhồi máu cơ tim, huyết khối tĩnh mạch sâu)
    • Chảy máu nặng không kiểm soát
    • Lách to nhanh, đau nhiều
    • Triệu chứng toàn thân nặng nề (sút cân nhiều, sốt không rõ nguyên nhân)
    • Bất thường công thức máu nặng (giảm bạch cầu, tiểu cầu nặng không giải thích được)
    • Nghi ngờ chuyển dạng thành bệnh bạch cầu cấp hoặc suy tủy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này