← Trang chủ

Liệt mặt (liệt dây thần kinh số VII, liệt Bell)

ICD-10 · —Thần kinh✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Tâm Anh
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Liệt mặt Bell là tình trạng liệt cấp tính, đơn độc, không rõ nguyên nhân của dây thần kinh mặt (dây VII ngoại biên), dẫn đến yếu hoặc liệt các cơ mặt một bên. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây liệt mặt ngoại biên cấp tính.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh khoảng 15-30 trường hợp trên 100.000 người mỗi năm, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi nhưng thường gặp hơn ở phụ nữ mang thai, người mắc đái tháo đường và những người có tiền sử nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính xác chưa rõ ràng, nhưng giả thuyết phổ biến nhất là do viêm và phù nề dây thần kinh mặt (dây VII) trong ống Fallopius, gây chèn ép và tổn thương. Tình trạng này thường được cho là do tái hoạt động của virus, đặc biệt là Herpes simplex virus type 1 (HSV-1), hoặc ít gặp hơn là Varicella-zoster virus (VZV) gây hội chứng Ramsay Hunt.
Phân loại: Liệt mặt Bell là một chẩn đoán loại trừ, được phân biệt với các dạng liệt mặt ngoại biên khác có nguyên nhân xác định (ví dụ: do chấn thương, khối u, nhiễm trùng như hội chứng Ramsay Hunt do VZV, bệnh Lyme).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Yếu hoặc chảy xệ một bên cơ mặt
    • Khó nhắm mắt, sụp mí
    • Miệng chảy dãi hoặc khó khép miệng, khó mỉm cười
    • Méo một bên mặt
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát cấp tính các triệu chứng liệt mặt
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Căn nguyên chưa xác định cụ thể, nhưng các nguyên nhân phổ biến được xem xét
    • Thiếu máu cục bộ mạch máu
    • Mắc bệnh tự miễn
    • Nhiễm virus, đặc biệt là nhóm virus herpes tiềm ẩn (herpes simplex, herpes zoster)
  • Các virus có liên quan đến bệnh liệt Bell
    • Mụn rộp và mụn rộp sinh dục (herpes simplex)
    • Bệnh thủy đậu và bệnh zona (herpes zoster)
    • Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Epstein-Barr)
    • Nhiễm trùng cytomegalovirus
    • Bệnh đường hô hấp (adenovirus)
    • Bệnh sởi Đức (rubella)
    • Quai bị (vi rút quai bị)
    • Cúm (cúm B)
    • Bệnh tay chân miệng (coxsackievirus)
  • Các yếu tố nguy cơ khác
    • Di truyền
    • Nhổ răng
    • Bệnh tiểu đường
    • Song phương Bell’s palsy
    • Borreliosis
    • Nhiễm mycoplasma pneumoniae
    • Hội chứng Guillain-Barre
    • Hội chứng Miller-Fisher
    • Sarcoidosis
    • Hội chứng Moebius
    • Bệnh bạch cầu
    • Gãy xương nền sọ
    • Pontine gliomas
    • Bệnh phong
    • Tăng bạch cầu đơn nhân
    • Thai kỳ
    • Viêm não thân não
    • Bệnh Hansen
    • Viêm màng não do Cryptococcus
    • Pontine tegmental xuất huyết
    • Lupus ban đỏ hệ thống
    • Teo cơ cột sống
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biểu hiện khi dây thần kinh mặt bị ảnh hưởng
    • Khô mắt, tuyến lệ hoạt động kém, sụp mí hoặc không thể nhắm hay nháy mắt
    • Miệng chảy dãi hoặc không thể khép miệng, khó mỉm cười
    • Dị cảm vùng trán, vùng khóe miệng
    • Đau quanh tai, thái dương, xương chũm, góc hàm
    • Thay đổi vị giác
    • Nhạy cảm với âm thanh
    • Rối loạn nhai nuốt hoặc lời nói
  • Trường hợp liệt mặt do nhiễm trùng herpes simplex hoặc zoster
    • Đau dữ dội
    • Sau đó có thể xuất hiện mụn nước và tiến triển thành hội chứng Ramsay-Hunt
  • Biểu hiện lâm sàng trong chẩn đoán
    • Quan sát sự bất đối xứng ở khuôn mặt
    • Nhắm mắt bên liệt không kín, mất nếp nhăn mũi má, và khóe miệng so với bên lành
    • Khám tổng quát, soi tai, sờ nắn các u, bướu vùng hàm
    • Đánh giá chức năng vận động, yêu cầu bệnh nhân: Nâng cao cả hai lông mày (nhíu mày), nhắm chặt cả hai mắt, cười, phồng má, mím môi, biểu lộ cả răng trên và dưới (khi nhăn mặt)
    • Đánh giá chức năng cảm giác đặc biệt (nếu được chỉ định lâm sàng): Cảm giác của mặt và tai, cảm giác vị giác của 2/3 phía trước của lưỡi
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Ramsay-Hunt: mụn nước ở vòm miệng hoặc lưỡi, rối loạn chức năng tiền đình-ốc tai
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Ramsay-Hunt (Herpes Zoster Oticus): Liệt mặt ngoại biên cấp tính, đau tai dữ dội, phát ban mụn nước ở ống tai ngoài, vành tai, hoặc khoang miệng/lưỡi; có thể kèm theo chóng mặt, ù tai, giảm thính lực
📖 Nguồn: American Academy of Otolaryngology—Head and Neck Surgery Foundation, Clinical Practice Guideline: Bell's Palsy
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đột quỵ (Stroke) — Liệt mặt trong đột quỵ thường là liệt mặt trung ương (chỉ ảnh hưởng 1/4 dưới mặt đối bên, bệnh nhân vẫn nhăn trán, nhắm mắt kín được), kèm theo yếu liệt nửa người đối bên. Liệt Bell là liệt mặt ngoại biên (ảnh hưởng toàn bộ nửa mặt cùng bên, không nhăn trán, không nhắm mắt kín được).
U não (ví dụ: u thần kinh mặt, u cholesteatoma, u mạch máu, u màng não) — Liệt mặt do u thường có khởi phát từ từ, tiến triển tăng dần, có thể kèm theo các triệu chứng thần kinh khu trú khác tùy vị trí u (ví dụ: đau đầu, co giật, rối loạn thính giác, chóng mặt). Liệt Bell thường khởi phát cấp tính.
Hội chứng Ramsay-Hunt — Kèm theo đau tai dữ dội và phát ban mụn nước ở ống tai ngoài, vành tai hoặc khoang miệng/lưỡi. Có thể có rối loạn thính giác, chóng mặt. Liệt Bell thường không có phát ban và đau tai ít dữ dội hơn.
Bệnh Lyme (Borreliosis) — Có tiền sử phơi nhiễm ve, có thể kèm theo ban đỏ hình bia bắn (erythema migrans), sốt, đau khớp, đau cơ. Liệt mặt có thể là song phương.
Hội chứng Guillain-Barré — Liệt mặt thường là song phương, kèm theo yếu liệt chi đối xứng, tiến triển từ xa đến gần, có thể có rối loạn cảm giác và phản xạ gân xương giảm hoặc mất. Phân tích dịch não tủy có thể thấy phân ly đạm-tế bào.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Phân tích dịch não tủy
Phân ly đạm-tế bào (protein tăng cao > 0.55 g/L nhưng số lượng tế bào bình thường < 10 tế bào/mm3) (theo Y văn) — Chỉ định khi liệt mặt hai bên trong bệnh cảnh viêm đa rễ dây thần kinh hủy myelin cấp tính (hội chứng Guillain-Barré)
🔬 Đặc hiệu cao
Đo điện thần kinh – cơ (EMG)
Thực hiện ít nhất 1 tuần sau khởi phát triệu chứng — Đánh giá mức độ tổn thương thần kinh và khả năng phục hồi
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hình ảnh học (MRI)
Không khuyến khích ban đầu, chỉ định khi có các triệu chứng như liệt nửa người đối bên, chóng mặt, đi loạng choạng, mất phối hợp động tác chi, hoặc nghi ngờ khối u (u thần kinh mặt, u cholesteatoma, u mạch máu, u màng não), liệt mặt tiến triển tăng dần — Loại trừ các nguyên nhân trung ương hoặc khối u gây liệt mặt
Tổng phân tích tế bào máu
Bạch cầu (WBC) > 10.000/mm3 (theo Y văn) — Xác định tình trạng nhiễm trùng hoặc rối loạn tăng sinh bạch cầu huyết
Đường huyết lúc đói – Hemoglobin A1c
Đường huyết lúc đói ≥ 7.0 mmol/L (126 mg/dL) hoặc HbA1c ≥ 6.5% (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân đái tháo đường (yếu tố nguy cơ)
Kháng thể huyết thanh đối với herpes zoster
IgM dương tính hoặc tăng gấp 4 lần hiệu giá IgG giữa giai đoạn cấp và hồi phục (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân virus (đặc biệt trong hội chứng Ramsay-Hunt)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định liệt mặt (liệt Bell) dựa trên
    • Biểu hiện lâm sàng điển hình của liệt mặt ngoại biên cấp tính một bên (bất đối xứng khuôn mặt, nhắm mắt bên liệt không kín, mất nếp nhăn mũi má, khóe miệng so với bên lành, khó thực hiện các động tác mặt như nhíu mày, nhắm chặt mắt, cười, phồng má, mím môi)
    • Loại trừ các nguyên nhân khác gây liệt mặt thông qua thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng (nếu có chỉ định)
    • Liệt mặt (liệt Bell) là bệnh thần kinh ngoại biên không rõ nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ tổn thương thần kinh và khả năng phục hồi bằng đo điện thần kinh – cơ (EMG)
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của liệt mặt bằng thang điểm House-Brackmann
    • Độ I: Chức năng bình thường
    • Độ II: Rối loạn chức năng nhẹ (yếu nhẹ khi nhìn kỹ, co cứng nhẹ, đồng vận nhẹ)
    • Độ III: Rối loạn chức năng trung bình (khác biệt rõ ràng nhưng không biến dạng, nhắm mắt hoàn toàn khi gắng sức, đồng vận rõ)
    • Độ IV: Rối loạn chức năng trung bình-nặng (yếu rõ ràng, biến dạng, không nhắm mắt hoàn toàn, đồng vận rõ)
    • Độ V: Rối loạn chức năng nặng (chỉ cử động nhẹ có thể nhìn thấy, không nhắm mắt)
    • Độ VI: Liệt hoàn toàn
📖 Nguồn: House JW, Brackmann DE. Facial nerve grading system. Otolaryngol Head Neck Surg. 1985;93(2):146-147.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Liệt mặt (liệt Bell) là bệnh không rõ nguyên nhân
  • Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ phổ biến được xem xét
    • Thiếu máu cục bộ mạch máu
    • Bệnh tự miễn
    • Nhiễm virus, đặc biệt là nhóm virus herpes tiềm ẩn (herpes simplex, herpes zoster)
  • Các virus liên quan khác
    • Epstein-Barr
    • Cytomegalovirus
    • Adenovirus
    • Rubella
    • Quai bị
    • Cúm B
    • Coxsackievirus
  • Các yếu tố nguy cơ khác
    • Di truyền
    • Nhổ răng
    • Tiểu đường
    • Borreliosis
    • Nhiễm mycoplasma pneumoniae
    • Hội chứng Guillain-Barre
    • Hội chứng Miller-Fisher
    • Sarcoidosis
    • Hội chứng Moebius
    • Bệnh bạch cầu
    • Gãy xương nền sọ
    • Pontine gliomas
    • Bệnh phong
    • Tăng bạch cầu đơn nhân
    • Thai kỳ
    • Viêm não thân não
    • Bệnh Hansen
    • Viêm màng não do Cryptococcus
    • Pontine tegmental xuất huyết
    • Lupus ban đỏ hệ thống
    • Teo cơ cột sống
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu chính của việc điều trị bệnh liệt mặt là tăng tốc độ phục hồi, giúp phục hồi hoàn toàn, ngăn ngừa các biến chứng giác mạc và các di chứng khác, đồng thời ức chế sự nhân lên của virus. Tuỳ vào mức độ bệnh và nguyên nhân gây bệnh mà bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp điều trị cho bệnh nhân. Điều trị sớm trong vòng 72 giờ đầu sau khi khởi phát bệnh mang lại cơ hội phục hồi tốt nhất.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm, giảm phù nề dây thần kinh mặt, đặc biệt hiệu quả khi dùng sớm.
💊 Corticosteroid (ví dụ: Prednisolone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Corticosteroid nên được bắt đầu trong vòng 72 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng và dùng trong khoảng 10 ngày (ví dụ: 5-7 ngày liều cao, sau đó giảm dần trong 5 ngày tiếp theo). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc kháng virus
⚙ Ức chế sự nhân lên của virus, đặc biệt hữu ích nếu nguyên nhân nghi ngờ do virus Herpes simplex hoặc Herpes zoster (Hội chứng Ramsay-Hunt).
💊 Acyclovir
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Valacyclovir
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường được dùng kết hợp với corticosteroid trong 7-10 ngày, đặc biệt khi có dấu hiệu của nhiễm virus Herpes (ví dụ: mụn nước). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định của bác sĩ.
Chăm sóc và bảo vệ mắt
⚙ Bảo vệ giác mạc khỏi bị mất nước, khô hoặc trầy xước do mắt nhắm không kín và phản xạ nhắm mắt chậm.
💊 Thuốc mỡ tra mắt/Nước mắt nhân tạo
Theo chỉ định của bác sĩ · Tra mắt
↔ Ngoài thuốc, người bệnh cần thường xuyên đeo kính khi ra ngoài trời để bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại như nắng, gió và khói bụi.
Vật lý trị liệu
⚙ Kích thích cơ vùng mặt, giúp duy trì trương lực cơ, ngăn ngừa teo cơ và co cứng, thúc đẩy tái tạo dây thần kinh.
↔ Bao gồm tự động xoa bóp cơ vùng mặt và kích thích điện qua da (đặc biệt ở bệnh nhân tổn thương dây thần kinh mặt mãn tính).
Châm cứu
⚙ Kích thích huyệt đạo, có thể hỗ trợ giảm đau và cải thiện tuần hoàn, mặc dù chưa có bằng chứng y học rõ ràng về tác dụng phục hồi vận động dây thần kinh mặt.
↔ Là phương pháp điều trị hỗ trợ truyền thống của phương Đông. Cần được thực hiện bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
Phẫu thuật
⚙ Mục đích thẩm mỹ hoặc giải phóng chèn ép (nếu có nguyên nhân rõ ràng).
↔ Không có chỉ định trong giai đoạn cấp. Thường được chỉ định sau giai đoạn tái tạo dây thần kinh mặt, chủ yếu vì mục đích thẩm mỹ trong các trường hợp liệt mặt nặng, điều trị nội khoa muộn để lại di chứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Corticosteroid
    • Cân nhắc khi sử dụng ở bệnh nhân tiểu đường và phụ nữ có thai
📚 Theo Y văn
  • Corticosteroid
    • Thận trọng ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng, tăng huyết áp, suy tim, nhiễm trùng cấp tính chưa kiểm soát
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ phục hồi chức năng vận động cơ mặt
    • Khả năng nhắm mắt, nhíu mày, cười, phồng má
  • Theo dõi các biến chứng liên quan đến mắt
    • Khô mắt, tổn thương giác mạc
  • Đánh giá lại bằng đo điện thần kinh – cơ (EMG) để theo dõi mức độ phục hồi tổn thương thần kinh (nếu cần)
  • Thời gian phục hồi
    • Có thể phục hồi hoàn toàn trong khoảng 6 tháng nếu được điều trị sớm (trước 72 giờ đầu sau khởi phát bệnh)
    • Khả năng phục hồi chậm hơn hoặc không hoàn toàn nếu điều trị muộn sau 6 tháng bệnh khởi phát
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Di chứng lâu dài của bệnh liệt dây thần kinh mặt
    • Suy yếu cơ mặt kéo dài
    • Co cứng cơ mặt
    • Rối loạn vận động (synkinesis)
    • Giảm tiết nước mắt
    • Chảy nước mắt cá sấu (crocodile tears syndrome)
    • Tổn thương giác mạc do mắt nhắm không kín và khô mắt, có thể dẫn đến suy giảm chức năng mắt
    • Ảnh hưởng đến thẩm mỹ và tâm lý xã hội của người bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ cần thăm khám chuyên sâu hoặc chuyển tuyến
    • Liệt mặt kèm liệt nửa người đối bên (nghi ngờ đột quỵ hoặc tổn thương thần kinh trung ương)
    • Liệt mặt kèm chóng mặt, đi loạng choạng, mất phối hợp động tác chi
    • Liệt mặt tiến triển tăng dần (nghi ngờ khối u)
    • Liệt mặt kèm các dấu hiệu gợi ý khối u (u thần kinh mặt, u cholesteatoma, u mạch máu, u màng não)
    • Liệt mặt hai bên (nghi ngờ các bệnh hệ thống như Guillain-Barré, Sarcoidosis, Lyme)
    • Không cải thiện hoặc xấu đi sau thời gian điều trị thích hợp
    • Các triệu chứng bất thường khác không điển hình cho liệt Bell
💬 Góp ý bước này