← Trang chủ

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS)

ICD-10 · L51.1Da liễu, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) là một phản ứng quá mẫn cấp tính, nặng, đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi hoại tử và bong tróc biểu bì lan rộng (<10% diện tích bề mặt cơ thể) cùng với tổn thương niêm mạc nghiêm trọng.
Dịch tễ: SJS là bệnh hiếm gặp, với tần suất khoảng 1-2 trường hợp trên một triệu người mỗi năm. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp hơn ở người lớn, không có sự khác biệt đáng kể về giới tính.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T độc (CD8+) và tế bào NK, thường được kích hoạt bởi thuốc. Các tế bào này giải phóng perforin, granzyme B và granulysin, gây ra quá trình chết theo chương trình (apoptosis) lan rộng của tế bào sừng biểu bì. Phản ứng này cũng liên quan đến con đường Fas-FasL và có yếu tố di truyền nhạy cảm.
Phân loại: SJS được phân loại dựa trên diện tích da bị bong tróc: SJS (<10% diện tích bề mặt cơ thể), Hội chứng Stevens-Johnson/Hoại tử thượng bì nhiễm độc thể trung gian (10-30%), và Hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) (>30%).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt, khó chịu, đau họng, đau cơ, sau đó xuất hiện ban đỏ, mụn nước, bọng nước và tổn thương niêm mạc cấp tính.
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Diễn biến: 2-4 tuần.
    • Tiền sử cá nhân: Tự phát (ít gặp), Do thuốc (thường gặp).
    • Dịch tễ đặc trưng: Không có yếu tố dịch tễ.
    • Tuổi mắc: Thường gặp ở người lớn 30-40 tuổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử dùng thuốc
    • Do thuốc (là nguyên nhân chính).
📚 Theo Y văn
  • Các thuốc thường gây SJS/TEN
    • Thuốc chống động kinh: Carbamazepine, Phenytoin, Lamotrigine, Phenobarbital.
    • Thuốc kháng sinh: Sulfonamide, Penicillin, Cephalosporin, Fluoroquinolone.
    • Thuốc giảm đau/kháng viêm không steroid (NSAIDs): Oxicam.
    • Allopurinol.
    • Nevirapine.
  • Yếu tố nguy cơ khác
    • Nhiễm HIV.
    • Bệnh tự miễn (Lupus ban đỏ hệ thống).
    • Ghép tạng hoặc ghép tủy xương.
    • Yếu tố di truyền (HLA-B*1502 với Carbamazepine ở người châu Á).
📖 Nguồn: UpToDate, American Academy of Dermatology
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương da
    • Vị trí: Rải rác toàn thân.
    • Dấu hiệu Nikolsky: (+) ở những nơi gần tổn thương.
  • Tổn thương niêm mạc
    • Có tổn thương niêm mạc.
📚 Theo Y văn
  • Giai đoạn tiền triệu (1-3 tuần trước)
    • Sốt, đau họng, ho, đau cơ, đau khớp, khó chịu.
  • Giai đoạn cấp tính
    • Ban đỏ, dát đỏ, mụn nước, bọng nước xuất hiện nhanh chóng, đối xứng, thường bắt đầu ở mặt và thân trên, sau đó lan rộng.
    • Bọng nước dễ vỡ, để lại vết trợt da ẩm ướt, đau đớn.
    • Tổn thương niêm mạc:
    • Miệng: Viêm loét miệng, môi đóng vảy, chảy máu, khó ăn uống.
    • Mắt: Viêm kết mạc, loét giác mạc, dính mi, có thể dẫn đến mù lòa.
    • Sinh dục: Viêm loét niệu đạo, âm đạo, đau khi tiểu tiện.
    • Đường hô hấp: Viêm khí quản, phế quản, có thể gây suy hô hấp.
    • Đường tiêu hóa: Viêm thực quản, ruột.
    • Dấu hiệu Nikolsky: Da trượt dễ dàng khi chà xát nhẹ.
    • Triệu chứng toàn thân: Sốt cao, mệt mỏi, đau đầu, đau khớp.
📖 Nguồn: UpToDate, British Association of Dermatologists
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Stevens-Johnson
    • Giai đoạn tiền triệu (sốt, đau họng, đau cơ), sau đó xuất hiện nhanh chóng các dát đỏ, mụn nước, bọng nước rải rác toàn thân, đặc biệt ở thân và mặt, dấu hiệu Nikolsky dương tính ở vùng da gần tổn thương, kèm theo tổn thương niêm mạc nặng nề ở ít nhất hai vị trí (miệng, mắt, sinh dục, hô hấp, tiêu hóa), gây đau đớn và khó chịu toàn thân.
  • Hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS)
    • Hồng ban lan tỏa, thường bắt đầu quanh miệng và lan ra toàn thân, đặc biệt ở các nếp gấp (nách, bẹn), sau đó hình thành bọng nước lỏng lẻo, dễ vỡ, để lại các mảng da trợt ẩm ướt, dấu hiệu Nikolsky dương tính lan rộng cả ở vùng da lành, không có tổn thương niêm mạc, thường kèm sốt và khó chịu.
📖 Nguồn: UpToDate, Fitzpatrick's Dermatology in General Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) — Tiền sử cá nhân: Tự phát (do độc tố tụ cầu) - SJS: Do thuốc. · Tiền sử gia đình: Có thể liên quan đến tiền sử gia đình (chốc) - SJS: Không liên quan. · Dịch tễ đặc trưng: Có thể có yếu tố dịch tễ - SJS: Không có yếu tố dịch tễ. · Tuổi mắc: Thường gặp dưới 5 tuổi - SJS: Thường gặp ở người lớn 30-40 tuổi. · Vị trí thương tổn: Chủ yếu ở các nếp gấp - SJS: Rải rác toàn thân. · Dấu hiệu Nikolsky: (+) cả ở những nơi không có tổn thương - SJS: (+) ở những nơi gần tổn thương. · Tổn thương niêm mạc: Không có tổn thương niêm mạc - SJS: Có tổn thương niêm mạc. · Diễn biến: 2-4 ngày hoặc 1 tuần - SJS: 2-4 tuần. · Tiên lượng: Tốt, nếu điều trị sớm. Gần như không có tỉ lệ tử vong - SJS: Nặng, tỉ lệ tử vong thấp.
Hồng ban đa dạng (Erythema Multiforme) — Tổn thương da: Ngứa, ban đỏ, mụn nước, hình bia bắn (target lesion) điển hình - SJS: Dát đỏ, bọng nước lan tỏa, không điển hình hình bia bắn. · Tổn thương niêm mạc: Thường ít có thương tổn niêm mạc hơn hoặc nhẹ hơn - SJS: Tổn thương niêm mạc nặng nề, ở nhiều vị trí. · Nguyên nhân: Có thể do thuốc hoặc do virút (đặc biệt Herpes simplex) - SJS: Chủ yếu do thuốc.
Hoại tử biểu bì nhiễm độc (Toxic Epidermal Necrolysis - TEN) — Mức độ bong tróc da: Bong tróc da >30% diện tích bề mặt cơ thể - SJS: Bong tróc da <10% diện tích bề mặt cơ thể (SJS/TEN overlap: 10-30%). · Mức độ nặng: TEN là dạng nặng hơn của SJS, có tiên lượng xấu hơn.
Pemphigus vulgaris — Bệnh sinh: Bệnh tự miễn do kháng thể chống lại desmoglein 1 và 3 - SJS: Phản ứng quá mẫn với thuốc. · Tổn thương da: Bọng nước lỏng lẻo, dễ vỡ, thường bắt đầu ở niêm mạc miệng - SJS: Bọng nước căng hơn, tổn thương da và niêm mạc cấp tính. · Mô bệnh học: Ly gai (acantholysis) - SJS: Hoại tử tế bào sừng toàn bộ lớp biểu bì.
Pemphigoid bọng nước (Bullous Pemphigoid) — Tuổi mắc: Thường gặp ở người lớn tuổi (>60 tuổi) - SJS: Thường gặp ở người lớn 30-40 tuổi. · Tổn thương da: Bọng nước căng, khó vỡ, thường trên nền da đỏ hoặc không đỏ, ít tổn thương niêm mạc - SJS: Bọng nước lỏng lẻo, dễ vỡ, tổn thương niêm mạc nặng nề. · Mô bệnh học: Bọng nước dưới biểu bì, không ly gai - SJS: Hoại tử tế bào sừng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết da (Skin Biopsy)
Không có ngưỡng cụ thể — Mô bệnh học cho thấy hoại tử tế bào sừng toàn bộ lớp biểu bì, bọng nước dưới biểu bì hoặc trong biểu bì, thâm nhiễm tế bào lympho quanh mạch máu ở lớp bì nông. Giúp phân biệt với các bệnh bọng nước khác.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (Direct Immunofluorescence - DIF)
Không có ngưỡng cụ thể — Thường âm tính trong SJS/TEN, giúp loại trừ các bệnh bọng nước tự miễn như Pemphigus (DIF dương tính với IgG/C3 gian bào) hoặc Pemphigoid (DIF dương tính với IgG/C3 màng đáy).
Công thức máu (CBC)
Bạch cầu > 10.000/µL hoặc < 4.000/µL; Tiểu cầu < 150.000/µL — Có thể thấy bạch cầu tăng hoặc giảm, thiếu máu, giảm tiểu cầu. Tăng bạch cầu có thể gợi ý nhiễm trùng thứ phát. Giảm bạch cầu lympho là yếu tố tiên lượng xấu.
Điện giải đồ
Natri < 135 mmol/L; Kali > 5.0 mmol/L hoặc < 3.5 mmol/L — Rối loạn điện giải do mất nước qua da và tổn thương thận cấp.
Chức năng gan, thận
AST/ALT > 40 U/L; Creatinine > 1.2 mg/dL — Đánh giá tổn thương gan, thận do thuốc hoặc biến chứng của bệnh.
CRP (C-reactive protein)
> 5 mg/L — Chỉ điểm tình trạng viêm toàn thân, có thể tăng cao trong SJS/TEN và nhiễm trùng thứ phát.
Cấy máu, cấy dịch bọng nước, cấy dịch vết thương
Dương tính với vi khuẩn gây bệnh — Phát hiện nhiễm trùng thứ phát, đặc biệt là nhiễm trùng huyết, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán SJS dựa vào
    • Lâm sàng: Sự xuất hiện cấp tính của các dát đỏ, mụn nước, bọng nước lan tỏa, kèm theo tổn thương niêm mạc nặng nề ở ít nhất hai vị trí (miệng, mắt, sinh dục).
    • Dấu hiệu Nikolsky dương tính ở vùng da gần tổn thương.
    • Tiền sử dùng thuốc nghi ngờ trong vòng 1-3 tuần trước khi khởi phát triệu chứng.
    • Mô bệnh học: Hoại tử tế bào sừng toàn bộ lớp biểu bì, bọng nước dưới biểu bì hoặc trong biểu bì, thâm nhiễm tế bào lympho quanh mạch máu ở lớp bì nông.
  • Phân biệt với TEN dựa trên diện tích bong tróc da
    • SJS: Bong tróc da <10% diện tích bề mặt cơ thể.
    • SJS/TEN overlap: Bong tróc da 10-30% diện tích bề mặt cơ thể.
    • TEN: Bong tróc da >30% diện tích bề mặt cơ thể.
📖 Nguồn: UpToDate, European Guidelines for the Management of SJS/TEN
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiên lượng
    • Nặng, tỉ lệ tử vong thấp.
📚 Theo Y văn
  • Thang điểm SCORTEN (Severity-of-illness Score for Toxic Epidermal Necrolysis)
    • Đánh giá mức độ nặng và tiên lượng tử vong trong 5 ngày đầu tiên.
    • Các yếu tố:
    • Tuổi > 40 tuổi.
    • Nhịp tim > 120 lần/phút.
    • Tiền sử ung thư hoặc bệnh huyết học.
    • Diện tích bong tróc da > 10% trong ngày đầu tiên.
    • Ure huyết > 10 mmol/L (28 mg/dL).
    • Glucose huyết > 14 mmol/L (252 mg/dL).
    • Bicarbonate huyết < 20 mmol/L.
    • Mỗi yếu tố = 1 điểm. Tổng điểm từ 0-7.
    • Ý nghĩa:
    • 0-1 điểm: Tỉ lệ tử vong 3.2%.
    • 2 điểm: Tỉ lệ tử vong 12.1%.
    • 3 điểm: Tỉ lệ tử vong 35.3%.
    • 4 điểm: Tỉ lệ tử vong 58.3%.
    • ≥5 điểm: Tỉ lệ tử vong >90%.
  • Đánh giá diện tích bong tróc da
    • Sử dụng quy tắc bàn tay (1% diện tích cơ thể) hoặc biểu đồ Lund-Browder.
  • Đánh giá tổn thương niêm mạc
    • Mức độ nặng của tổn thương mắt, miệng, sinh dục.
📖 Nguồn: SCORTEN score, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Do thuốc.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính
    • Phản ứng quá mẫn với thuốc (chiếm >80% trường hợp).
    • Các thuốc thường gặp: Thuốc chống động kinh (carbamazepine, phenytoin, lamotrigine), sulfonamide, allopurinol, NSAIDs (oxicam), nevirapine.
  • Nguyên nhân ít gặp hơn
    • Nhiễm trùng: Mycoplasma pneumoniae (đặc biệt ở trẻ em), virus (Herpes simplex, HIV).
    • Tiêm chủng.
    • Bệnh lý ác tính.
    • Không rõ nguyên nhân (idiopathic).
📖 Nguồn: UpToDate, European Guidelines for the Management of SJS/TEN
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị toàn thân
    • Corticoid liều cao.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị SJS/TEN là ngừng ngay thuốc nghi ngờ, chăm sóc hỗ trợ tích cực như bỏng nặng, điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực hoặc đơn vị bỏng, và cân nhắc các liệu pháp miễn dịch toàn thân. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thương da và niêm mạc, ngăn ngừa biến chứng và giảm tỉ lệ tử vong.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch, giảm phản ứng quá mẫn. Tuy nhiên, vai trò của corticosteroid trong SJS/TEN còn gây tranh cãi, có thể hữu ích trong giai đoạn sớm nhưng có nguy cơ tăng nhiễm trùng và chậm lành vết thương nếu dùng kéo dài hoặc liều cao.
💊 Methylprednisolone
0.8-1.5 mg/kg/ngày (tối đa 120 mg/ngày) trong 3-5 ngày đầu, sau đó giảm liều nhanh chóng. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Corticosteroid có thể được cân nhắc trong giai đoạn sớm của SJS (diện tích bong tróc <10%) nhưng cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ biến chứng. Không khuyến cáo dùng liều cao kéo dài.
Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Chứa kháng thể trung hòa Fas ligand, một yếu tố quan trọng gây chết tế bào sừng trong SJS/TEN, từ đó ngăn chặn quá trình hoại tử biểu bì.
💊 IVIG
0.5-1 g/kg/ngày trong 3-4 ngày hoặc 1 g/kg/ngày trong 2 ngày (tổng liều 2-3 g/kg). · Tiêm tĩnh mạch
↔ IVIG là một trong những liệu pháp được khuyến cáo, đặc biệt trong giai đoạn sớm của bệnh. Cần cân nhắc chi phí và tác dụng phụ.
Cyclosporine
⚙ Thuốc ức chế calcineurin, ức chế hoạt hóa tế bào T và sản xuất cytokine, từ đó ngăn chặn quá trình chết tế bào theo chương trình.
💊 Cyclosporine
3-5 mg/kg/ngày, chia 2 lần, duy trì trong 7-14 ngày, sau đó giảm liều dần. · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Cyclosporine được coi là một trong những liệu pháp hiệu quả nhất cho SJS/TEN, đặc biệt khi bắt đầu sớm. Cần theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu.
Kháng sinh (cho SSSS)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn Staphylococcus aureus sản xuất độc tố gây bong vảy da.
💊 Cloxacillin
50-100 mg/kg/ngày, chia 4 lần (tối đa 12g/ngày). · Tiêm tĩnh mạch
💊 Nafcillin
100-200 mg/kg/ngày, chia 4-6 lần (tối đa 12g/ngày). · Tiêm tĩnh mạch
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg/liều mỗi 8-12 giờ (tối đa 2g/liều), điều chỉnh theo chức năng thận. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này thay thế được nhau tùy theo độ nhạy cảm của vi khuẩn và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Vancomycin được dùng khi nghi ngờ hoặc xác định MRSA. Điều trị kháng sinh là bắt buộc cho SSSS, nhưng chỉ dùng cho SJS/TEN khi có bằng chứng nhiễm trùng thứ phát.
Chăm sóc hỗ trợ và điều trị triệu chứng
⚙ Duy trì cân bằng nước điện giải, dinh dưỡng, giảm đau, chăm sóc vết thương và niêm mạc để ngăn ngừa nhiễm trùng và biến chứng.
↔ Đây là nền tảng của điều trị SJS/TEN. Bao gồm: bù dịch và điện giải, dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc sonde dạ dày, giảm đau (opioid), chăm sóc vết thương (gạc ẩm, vaseline, băng vô trùng), chăm sóc mắt (nước mắt nhân tạo, kháng sinh nhỏ mắt), chăm sóc miệng (nước súc miệng sát khuẩn), kiểm soát nhiệt độ, dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu và loét dạ dày do stress.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Tuyệt đối ngừng ngay tất cả các thuốc nghi ngờ gây SJS/TEN.
    • Tránh sử dụng lại các thuốc đã gây phản ứng trong quá khứ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Điều chỉnh liều các thuốc thải trừ qua thận (ví dụ: kháng sinh, cyclosporine).
    • Suy gan: Điều chỉnh liều các thuốc chuyển hóa qua gan.
    • Nhiễm trùng: Điều trị tích cực nhiễm trùng thứ phát bằng kháng sinh phù hợp.
    • Bệnh tim mạch: Theo dõi chặt chẽ tình trạng tim mạch do nguy cơ rối loạn điện giải và sốc.
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ, vì corticosteroid có thể làm tăng đường huyết.
    • Suy giảm miễn dịch: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, cần dự phòng và điều trị tích cực.
📖 Nguồn: UpToDate, European Guidelines for the Management of SJS/TEN
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Diện tích bong tróc da: Đánh giá hàng ngày sự lan rộng hoặc ngừng tiến triển của tổn thương.
    • Tình trạng niêm mạc: Đánh giá mức độ lành của tổn thương mắt, miệng, sinh dục.
    • Dấu hiệu sinh tồn: Nhiệt độ, huyết áp, nhịp tim, nhịp thở để phát hiện sớm nhiễm trùng hoặc sốc.
    • Tình trạng đau: Đánh giá mức độ đau và hiệu quả của thuốc giảm đau.
    • Tình trạng dinh dưỡng và bù dịch: Đảm bảo đủ năng lượng và cân bằng nước điện giải.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu, điện giải đồ, chức năng gan thận: Hàng ngày hoặc cách ngày trong giai đoạn cấp tính.
    • CRP, Procalcitonin: Theo dõi tình trạng viêm và phát hiện nhiễm trùng.
    • Cấy máu, cấy dịch vết thương: Khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
    • Nồng độ thuốc trong máu (ví dụ: Cyclosporine): Nếu sử dụng.
  • Dấu hiệu đáp ứng tốt
    • Ngừng tiến triển của tổn thương da, giảm diện tích bong tróc, hình thành biểu bì mới, cải thiện tổn thương niêm mạc, giảm sốt, cải thiện tình trạng toàn thân.
📖 Nguồn: UpToDate, European Guidelines for the Management of SJS/TEN
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Nhiễm trùng huyết: Biến chứng nguy hiểm nhất, thường do Staphylococcus aureus hoặc Pseudomonas aeruginosa.
    • Mất nước và rối loạn điện giải: Do mất dịch qua da bị tổn thương.
    • Suy hô hấp: Do tổn thương đường hô hấp hoặc viêm phổi.
    • Suy thận cấp: Do sốc, nhiễm trùng hoặc độc tính của thuốc.
    • Suy gan cấp: Do độc tính của thuốc.
    • Sốc: Sốc giảm thể tích hoặc Sốc nhiễm trùng.
    • Loét dạ dày tá tràng do stress.
  • Biến chứng mạn tính
    • Mắt: Khô mắt, viêm kết mạc mạn tính, dính mi, loét giác mạc, sẹo giác mạc, giảm thị lực hoặc mù lòa.
    • Da: Rối loạn sắc tố (tăng hoặc giảm sắc tố sau viêm), sẹo, khô da, rụng tóc, móng biến dạng.
    • Miệng: Khô miệng, dính môi, sẹo niêm mạc miệng, khó ăn uống.
    • Sinh dục: Hẹp âm đạo, dính môi lớn/môi bé, hẹp niệu đạo, rối loạn chức năng tình dục.
    • Phổi: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (bronchiolitis obliterans).
    • Tâm lý: Trầm cảm, lo âu, rối loạn stress sau chấn thương.
📖 Nguồn: UpToDate, European Guidelines for the Management of SJS/TEN
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các trường hợp SJS/TEN nghi ngờ hoặc xác định cần được chuyển đến đơn vị hồi sức tích cực (ICU) hoặc đơn vị bỏng chuyên biệt để được chăm sóc và điều trị chuyên sâu.
    • Chuyển đến các chuyên khoa liên quan (mắt, da liễu, hô hấp) để quản lý biến chứng.
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm)
    • Diện tích bong tróc da tăng nhanh.
    • Tổn thương niêm mạc nặng nề, đặc biệt ở mắt và đường hô hấp.
    • Sốt cao liên tục, hạ thân nhiệt.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng huyết: Sốc, huyết áp tụt, nhịp tim nhanh, rối loạn tri giác.
    • Suy hô hấp cấp.
    • Suy thận cấp, suy gan cấp.
    • Rối loạn điện giải nặng.
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu.
📖 Nguồn: UpToDate, European Guidelines for the Management of SJS/TEN
💬 Góp ý bước này