Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị SJS/TEN là ngừng ngay thuốc nghi ngờ, chăm sóc hỗ trợ tích cực như bỏng nặng, điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực hoặc đơn vị bỏng, và cân nhắc các liệu pháp miễn dịch toàn thân. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thương da và niêm mạc, ngăn ngừa biến chứng và giảm tỉ lệ tử vong.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch, giảm phản ứng quá mẫn. Tuy nhiên, vai trò của corticosteroid trong SJS/TEN còn gây tranh cãi, có thể hữu ích trong giai đoạn sớm nhưng có nguy cơ tăng nhiễm trùng và chậm lành vết thương nếu dùng kéo dài hoặc liều cao.
💊 Methylprednisolone
0.8-1.5 mg/kg/ngày (tối đa 120 mg/ngày) trong 3-5 ngày đầu, sau đó giảm liều nhanh chóng. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Corticosteroid có thể được cân nhắc trong giai đoạn sớm của SJS (diện tích bong tróc <10%) nhưng cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ biến chứng. Không khuyến cáo dùng liều cao kéo dài.
Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Chứa kháng thể trung hòa Fas ligand, một yếu tố quan trọng gây chết tế bào sừng trong SJS/TEN, từ đó ngăn chặn quá trình hoại tử biểu bì.
💊 IVIG
0.5-1 g/kg/ngày trong 3-4 ngày hoặc 1 g/kg/ngày trong 2 ngày (tổng liều 2-3 g/kg). · Tiêm tĩnh mạch
↔ IVIG là một trong những liệu pháp được khuyến cáo, đặc biệt trong giai đoạn sớm của bệnh. Cần cân nhắc chi phí và tác dụng phụ.
Cyclosporine
⚙ Thuốc ức chế calcineurin, ức chế hoạt hóa tế bào T và sản xuất cytokine, từ đó ngăn chặn quá trình chết tế bào theo chương trình.
💊 Cyclosporine
3-5 mg/kg/ngày, chia 2 lần, duy trì trong 7-14 ngày, sau đó giảm liều dần. · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Cyclosporine được coi là một trong những liệu pháp hiệu quả nhất cho SJS/TEN, đặc biệt khi bắt đầu sớm. Cần theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu.
Kháng sinh (cho SSSS)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn Staphylococcus aureus sản xuất độc tố gây bong vảy da.
💊 Cloxacillin
50-100 mg/kg/ngày, chia 4 lần (tối đa 12g/ngày). · Tiêm tĩnh mạch
💊 Nafcillin
100-200 mg/kg/ngày, chia 4-6 lần (tối đa 12g/ngày). · Tiêm tĩnh mạch
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg/liều mỗi 8-12 giờ (tối đa 2g/liều), điều chỉnh theo chức năng thận. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này thay thế được nhau tùy theo độ nhạy cảm của vi khuẩn và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Vancomycin được dùng khi nghi ngờ hoặc xác định MRSA. Điều trị kháng sinh là bắt buộc cho SSSS, nhưng chỉ dùng cho SJS/TEN khi có bằng chứng nhiễm trùng thứ phát.
Chăm sóc hỗ trợ và điều trị triệu chứng
⚙ Duy trì cân bằng nước điện giải, dinh dưỡng, giảm đau, chăm sóc vết thương và niêm mạc để ngăn ngừa nhiễm trùng và biến chứng.
↔ Đây là nền tảng của điều trị SJS/TEN. Bao gồm: bù dịch và điện giải, dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc sonde dạ dày, giảm đau (opioid), chăm sóc vết thương (gạc ẩm, vaseline, băng vô trùng), chăm sóc mắt (nước mắt nhân tạo, kháng sinh nhỏ mắt), chăm sóc miệng (nước súc miệng sát khuẩn), kiểm soát nhiệt độ, dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu và loét dạ dày do stress.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.